Bản chất quan trọng hơn hình thức trong nguyên tắc kế toán

Trong công việc kế toán, một giao dịch có thể được thể hiện bằng hợp đồng mua bán, hóa đơn hoặc các chứng từ liên quan. Tuy nhiên, những giấy tờ này chưa chắc đã phản ánh đầy đủ bản chất kinh tế thực sự của giao dịch. Nếu chỉ căn cứ vào tên gọi hợp đồng hoặc hình thức thể hiện trên chứng từ để ghi nhận nghiệp vụ, doanh nghiệp có thể phản ánh sai doanh thu, chi phí, tài sản và nợ phải trả.

Vì vậy, nguyên tắc “Bản chất quan trọng hơn hình thức” có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm thông tin kế toán phản ánh đúng thực tế kinh tế, giúp người đọc hiểu chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.

1. Nguyên tắc bản chất quan trọng hơn hình thức là gì?

kế toán

Nguyên tắc bản chất quan trọng hơn hình thức, còn được gọi là nguyên tắc tôn trọng bản chất hơn hình thức, yêu cầu kế toán xem xét nội dung kinh tế thực sự của giao dịch thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý mà các bên sử dụng để thể hiện giao dịch đó.

Nói một cách dễ hiểu, khi phát sinh một nghiệp vụ kinh tế, kế toán không nên chỉ đặt câu hỏi: “Hợp đồng này có tên là gì?” mà còn cần xem xét: “Thực tế hai bên đang thực hiện giao dịch gì? Quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên là gì? Dòng tiền phát sinh có bản chất như thế nào?”.

Chẳng hạn, một hợp đồng được đặt tên là hợp đồng mua bán hàng hóa nhưng có điều khoản yêu cầu bên bán phải mua lại chính hàng hóa đó sau một khoảng thời gian với mức giá cao hơn. Nếu xem xét toàn bộ thỏa thuận và xác định rằng giao dịch thực chất là một hình thức tài trợ vốn, thì việc ghi nhận ngay doanh thu bán hàng có thể không phản ánh đúng bản chất kinh tế.

Ngược lại, không phải mọi giao dịch có điều khoản mua lại đều là khoản vay. Kế toán cần xem xét các điều kiện cụ thể, quyền kiểm soát tài sản, nghĩa vụ của các bên và những yếu tố liên quan trước khi đưa ra kết luận.

Như vậy, nguyên tắc này không có nghĩa là bỏ qua hợp đồng hay chứng từ pháp lý. Hợp đồng và chứng từ vẫn là căn cứ quan trọng để xác định quyền, nghĩa vụ và nội dung giao dịch. Điều cần thiết là phải xem xét chúng cùng với thực tế phát sinh để ghi nhận kế toán phù hợp.

2. Cơ sở pháp lý của nguyên tắc trong kế toán Việt Nam

Nguyên tắc bản chất quan trọng hơn hình thức được thể hiện trong các quy định về kế toán và lập, trình bày báo cáo tài chính.

Trước hết, khoản 3 Điều 5 Luật Kế toán số 88/2015/QH13 quy định một trong các yêu cầu kế toán là phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh vào chứng từ kế toán, sổ kế toán và báo cáo tài chính. Điều 6 của Luật cũng quy định các nguyên tắc kế toán, trong đó có yêu cầu phản ánh đầy đủ, kịp thời, chính xác và trung thực thông tin, số liệu kế toán theo quy định pháp luật.

Đối với chế độ kế toán doanh nghiệp áp dụng từ năm 2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 27/10/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, là văn bản cần được lưu ý khi tìm hiểu vấn đề này.

Cụ thể, khoản 2 Điều 20 Thông tư 99/2025/TT-BTC nêu rõ: báo cáo tài chính phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của các giao dịch và sự kiện hơn là hình thức pháp lý của các giao dịch và sự kiện đó. Đây chính là cơ sở trực tiếp để giải thích nguyên tắc tôn trọng bản chất hơn hình thức trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục.

Bên cạnh đó, việc ghi nhận doanh thu, tài sản, nợ phải trả và chi phí còn phải tuân thủ các quy định, chuẩn mực kế toán có liên quan. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào nguyên tắc này để tự lựa chọn cách hạch toán theo ý muốn, mà phải có căn cứ từ bản chất giao dịch và quy định áp dụng.

Có thể thấy, nguyên tắc này hướng đến việc cung cấp thông tin tài chính trung thực, hợp lý và hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính. Khi thông tin được ghi nhận đúng bản chất, ban lãnh đạo, nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan sẽ có cơ sở tốt hơn để đánh giá tình hình hoạt động của doanh nghiệp.

3. Ví dụ thực tế: Bán hàng 1 tỷ đồng nhưng thực chất là vay vốn

Để hiểu rõ hơn về nguyên tắc này, hãy xem xét tình huống giả định sau.

Doanh nghiệp A đang cần vốn để phục vụ hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp A ký hợp đồng bán một lô hàng cho doanh nghiệp B với giá 1 tỷ đồng. Tuy nhiên, trong thỏa thuận giữa hai bên có điều khoản doanh nghiệp A cam kết sẽ mua lại chính lô hàng đó sau 6 tháng với giá 1,3 tỷ đồng.

Nhìn vào hợp đồng, giao dịch có vẻ là một hoạt động mua bán hàng hóa thông thường. Nếu chỉ căn cứ vào tên hợp đồng và các chứng từ được lập, kế toán có thể nghĩ rằng doanh nghiệp A đã bán hàng, cần ghi nhận doanh thu 1 tỷ đồng và ghi giảm hàng tồn kho tương ứng.

Tuy nhiên, khi xem xét kỹ hơn, có thể thấy doanh nghiệp A nhận được 1 tỷ đồng từ doanh nghiệp B và cam kết trả lại 1,3 tỷ đồng sau 6 tháng để nhận lại lô hàng. Nếu bản chất của thỏa thuận là doanh nghiệp B cung cấp vốn cho doanh nghiệp A, còn lô hàng chỉ đóng vai trò bảo đảm cho khoản tài trợ, thì giao dịch này không đơn thuần là một nghiệp vụ bán hàng.

Vậy kế toán cần nhìn nhận giao dịch như thế nào?

Trước hết, cần xem xét mục đích thực tế của giao dịch. Doanh nghiệp A có thực sự chuyển giao quyền kiểm soát lô hàng cho doanh nghiệp B để đổi lấy giá bán hay chỉ sử dụng lô hàng như một hình thức bảo đảm để nhận vốn? Tiếp theo, kế toán cần kiểm tra nghĩa vụ mua lại, quyền sử dụng hàng hóa trong thời gian 6 tháng, các rủi ro liên quan và những điều khoản khác trong hợp đồng.

Nếu kết quả đánh giá cho thấy đây là một thỏa thuận tài trợ vốn, doanh nghiệp A không nên mặc nhiên ghi nhận doanh thu bán hàng 1 tỷ đồng. Theo cách xử lý của IFRS 15 đối với thỏa thuận mua lại thuộc phạm vi áp dụng và được xác định là giao dịch tài trợ, bên bán tiếp tục ghi nhận tài sản và ghi nhận khoản nợ tài chính tương ứng với khoản tiền nhận được. Phần chênh lệch giữa số tiền nhận và số tiền phải trả được xem xét ghi nhận là chi phí lãi vay cùng các chi phí liên quan, nếu có.

Trong ví dụ này, khoản chênh lệch là:

1,3 tỷ đồng − 1 tỷ đồng = 300 triệu đồng.

Kế toán nhìn nhận đây như là một hoạt động mua bán bình thường sẽ làm cho doanh thu tăng, khi mua lại hàng hóa lại làm cho tài sản tăng. Điều này làm ảnh hưởng và sai nghiêm trongj nguyên tắc kế toán. Có thế ví von "Trong túi không có tiền nhưng trên giấy lại có". Từ đó ảnh hưởng đến phán đoán độc lập từ các bên liên quan.

Nếu toàn bộ khoản chênh lệch 300 triệu đồng được xác định là chi phí tài chính trong thỏa thuận, doanh nghiệp A cần xem xét ghi nhận khoản chi phí này phù hợp với thời gian tài trợ và điều khoản thực tế. Không nên mặc nhiên kết luận rằng toàn bộ số tiền này được ghi nhận vào chi phí ngay tại thời điểm nhận vốn. 

Cũng cần lưu ý rằng IFRS 15 là chuẩn mực quốc tế, không tự động thay thế quy định kế toán Việt Nam. Khi xử lý nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp Việt Nam, kế toán phải đối chiếu chế độ kế toán và các quy định hiện hành có liên quan.

Tất nhiên không phải bất cứ giao dịch nào như trên cũng xem là tài trợ vốn hoặc đi vay,  mà cần xét đến rất nhiều yếu tố.

Qua ví dụ trên, có thể thấy nếu chỉ nhìn vào hình thức pháp lý, doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu trong khi thực tế chưa phát sinh giao dịch bán hàng đúng nghĩa về mặt kinh tế. Ngược lại, việc xem xét đầy đủ bản chất giao dịch giúp báo cáo tài chính phản ánh phù hợp hơn tình hình tài chính và nghĩa vụ thực tế của doanh nghiệp.

4. Vì sao nguyên tắc này quan trọng đối với doanh nghiệp?

4.1. Giúp ghi nhận doanh thu và chi phí chính xác hơn

Doanh thu là một chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh. Nếu doanh nghiệp ghi nhận doanh thu khi chưa đáp ứng điều kiện ghi nhận theo quy định áp dụng, báo cáo tài chính có thể thể hiện kết quả kinh doanh không phù hợp với thực tế.

Trong ví dụ doanh nghiệp A và B, việc ghi nhận doanh thu 1 tỷ đồng khi giao dịch thực chất là tài trợ vốn có thể khiến người đọc hiểu nhầm rằng doanh nghiệp A đã tạo ra doanh thu từ hoạt động bán hàng. Đồng thời, khoản chi phí tài chính phát sinh từ việc sử dụng vốn có thể không được phản ánh đúng.

Vì vậy, xác định đúng bản chất giao dịch là bước quan trọng để ghi nhận doanh thu, chi phí đúng kỳ và đúng nội dung kinh tế.

4.2. Phản ánh đúng tài sản và nợ phải trả

Báo cáo tình hình tài chính không chỉ thể hiện doanh nghiệp đang sở hữu những tài sản nào mà còn phản ánh các nghĩa vụ phải thanh toán.

Nếu một giao dịch có bản chất là vay vốn nhưng được ghi nhận như một giao dịch bán hàng thực sự, tài sản và nợ phải trả có thể bị phản ánh không phù hợp. Điều này ảnh hưởng đến cách người đọc đánh giá khả năng thanh toán, cơ cấu vốn và mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài của doanh nghiệp.

Khi xác định đúng bản chất giao dịch, kế toán có thể phản ánh phù hợp hơn khoản tiền đã nhận, nghĩa vụ phải trả và tài sản liên quan.

4.3. Hạn chế sai lệch thông tin tài chính

Một báo cáo tài chính được lập từ những chứng từ đầy đủ chưa chắc đã phản ánh chính xác thực trạng nếu bản chất các giao dịch bị xác định sai.

Nguyên tắc này nhắc nhở kế toán không chỉ kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ mà còn phải hiểu nội dung nghiệp vụ. Việc đối chiếu hợp đồng, chứng từ thanh toán và tình hình thực tế giúp hạn chế các sai sót trong quá trình ghi nhận và trình bày thông tin.

Đây cũng là cơ sở để tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp hơn.

5. Những lưu ý khi vận dụng nguyên tắc trong công việc kế toán

Để áp dụng nguyên tắc bản chất quan trọng hơn hình thức một cách phù hợp, kế toán cần chú ý một số vấn đề sau.

Thứ nhất, kiểm tra toàn bộ hợp đồng và phụ lục liên quan. Không nên chỉ đọc tên hợp đồng mà cần xem xét các điều khoản về thanh toán, chuyển giao hàng hóa, quyền mua lại, trách nhiệm của các bên và những cam kết đi kèm. Đôi khi, bản chất của giao dịch được thể hiện rõ hơn trong các điều khoản bổ sung.

Thứ hai, đối chiếu chứng từ với thực tế phát sinh. Hóa đơn, phiếu xuất kho, biên bản giao nhận và chứng từ thanh toán cần được xem xét cùng nhau. Kế toán cần tìm hiểu hàng hóa đã thực sự được giao hay chưa, bên mua có quyền kiểm soát hàng hóa hay không và các nghĩa vụ trong hợp đồng đã được thực hiện đến đâu.

Thứ ba, không kết luận chỉ dựa trên một dấu hiệu riêng lẻ. Trong tình huống bán hàng có cam kết mua lại, mức giá mua lại cao hơn giá bán ban đầu là một dấu hiệu cần xem xét. Tuy nhiên, kế toán vẫn phải đánh giá điều khoản cụ thể, giá trị thị trường dự kiến, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như các yếu tố liên quan. Không phải mọi hợp đồng mua bán có điều khoản mua lại đều mặc nhiên là khoản vay.

Thứ tư, áp dụng đúng chế độ kế toán và chuẩn mực có liên quan. Sau khi hiểu bản chất giao dịch, kế toán cần xác định quy định nào điều chỉnh nghiệp vụ đó. Việc tham khảo IFRS có thể giúp mở rộng kiến thức và hiểu cách tiếp cận quốc tế, nhưng không nên sử dụng IFRS thay cho quy định Việt Nam nếu doanh nghiệp không áp dụng hệ thống chuẩn mực đó.

Thứ năm, lưu lại căn cứ cho việc xác định và ghi nhận nghiệp vụ. Đối với những giao dịch có điều khoản phức tạp hoặc giá trị lớn, kế toán nên tập hợp đầy đủ hợp đồng, phụ lục, chứng từ và các tài liệu phân tích liên quan. Khi cần thiết, cần trao đổi với người phụ trách kế toán hoặc bộ phận chuyên môn để thống nhất cách xử lý.

Những bước trên không chỉ hỗ trợ việc ghi nhận kế toán chính xác mà còn giúp doanh nghiệp có cơ sở giải trình khi lập báo cáo tài chính hoặc khi giao dịch được kiểm tra, rà soát.

6. Kết luận

Nguyên tắc bản chất quan trọng hơn hình thức là một nguyên tắc có ý nghĩa thiết thực trong công tác kế toán. Nguyên tắc này yêu cầu người làm kế toán nhìn nhận giao dịch trên cơ sở nội dung kinh tế thực sự, thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi hợp đồng hoặc hình thức thể hiện trên chứng từ.

Qua tình huống doanh nghiệp A nhận 1 tỷ đồng và cam kết mua lại lô hàng với giá 1,3 tỷ đồng sau 6 tháng, có thể thấy một giao dịch mang hình thức mua bán vẫn có khả năng mang bản chất tài trợ vốn. Tuy nhiên, kết luận cuối cùng phải dựa trên việc đánh giá đầy đủ các điều khoản và điều kiện thực tế của giao dịch.

Đối với người làm kế toán, hiểu đúng bản chất nghiệp vụ là bước quan trọng trước khi định khoản. Một bút toán được ghi nhận đúng không chỉ cần đúng tài khoản mà còn phải phản ánh đúng nội dung kinh tế và tuân thủ quy định áp dụng.

Vì vậy, bên cạnh việc nắm vững kiến thức chuyên môn, kế toán cần rèn luyện khả năng đọc hiểu hợp đồng, kiểm tra chứng từ và phân tích các giao dịch thực tế. Đây là nền tảng giúp thông tin kế toán trở nên đáng tin cậy và hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả hơn.
Nguồn tham khảo
  1.  Luật Kế toán số 88/2015/QH13, đặc biệt Điều 5 và Điều 6.
  2. Thông tư 99/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính, đặc biệt khoản 2 Điều 20 về nguyên tắc lập và trình bày báo cáo tài chính.
  3. IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers, hướng dẫn về các thỏa thuận mua lại tại các đoạn B64–B76, dùng để tham khảo cách tiếp cận đối với giao dịch mua bán có cam kết mua lại.

Thông tin khác

Previous Post