Kế toán cần có những chứng chỉ gì? Những quy định cần nắm rõ

Bạn vừa tốt nghiệp, đang tìm việc kế toán và bắt đầu cảm thấy hoang mang khi người bảo cần chứng chỉ kế toán trưởng, người lại khuyên đi thi ACCA, CPA cho "chắc ăn"? Nhưng sự thật là không phải vị trí nào cũng đòi hỏi chứng chỉ và học sai chứng chỉ có thể khiến bạn tốn cả tiền lẫn thời gian mà con đường sự nghiệp vẫn chẳng nhích lên bao nhiêu. Vậy chứng chỉ nào bắt buộc, chứng chỉ nào chỉ là "điểm cộng", và quy định ở mỗi chứng chỉ ra sao?

Hãy cùng làm rõ ở bài viết này ngay sau đây nhé!

Chứng chỉ hành nghề kế toán

1. Chứng chỉ hành nghề kế toán là gì?

Chứng chỉ hành nghề kế toán, còn gọi là chứng chỉ Kế toán viên (APC – Accounting Practice Certificate), do Bộ Tài chính Việt Nam cấp cho những ai thi đạt theo tiêu chuẩn của Bộ. Đây là căn cứ để ghi nhận một kế toán viên chuyên nghiệp, đồng thời phản ánh năng lực chuyên môn và phẩm chất nghề nghiệp của người giữ chứng chỉ.

Người sở hữu chứng chỉ có thể đảm nhiệm những vị trí chuyên môn cao trong lĩnh vực kế toán tại doanh nghiệp và các tổ chức, vì chứng chỉ bảo đảm họ có đủ kiến thức, năng lực và đạo đức nghề nghiệp cần thiết.

Kỳ thi thường được tổ chức mỗi năm một lần, tiếp nhận hồ sơ đăng ký dự thi của thí sinh vào khoảng tháng 10 hoặc tháng 11. Đây là thời điểm khá thuận lợi để thí sinh ôn luyện trước khi bước vào mùa quyết toán mới. Tuy nhiên, những tình huống bất khả kháng như dịch bệnh có thể làm thay đổi lịch thi.

2. Đối tượng bắt buộc phải có chứng chỉ hành nghề kế toán

Không phải tất cả kế toán viên đều cần chứng chỉ hành nghề, nhưng một số đối tượng bắt buộc phải có để thực hiện công việc hợp pháp, bao gồm:
  • Kế toán viên hành nghề: Cung cấp dịch vụ kế toán độc lập tại các doanh nghiệp.
  • Kiểm toán viên: Làm việc trong các công ty kiểm toán, kiểm toán nội bộ hoặc tư vấn tài chính.
  • Người đứng đầu bộ phận kế toán tại doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính.
  • Những ai muốn thăng tiến lên vị trí CFO, Giám đốc tài chính hoặc Quản lý kế toán.

3. Top 5 chứng chỉ hành nghề kế toán được đánh giá cao

Dưới đây là 5 chứng chỉ kế toán có uy tín hàng đầu, được ghi nhận rộng rãi cả ở Việt Nam lẫn quốc tế. Chứng chỉ nào phù hợp với bạn sẽ tùy vào mục tiêu nghề nghiệp, hướng đi lâu dài và yêu cầu của công việc mà bạn nhắm tới.

3.1. Chứng chỉ kế toán viên do Bộ tài chính Việt Nam cấp (APC – Accounting Practice Certificate)

Chứng chỉ APC do Bộ Tài chính Việt Nam cấp, là chứng chỉ bắt buộc đối với những ai muốn hành nghề kế toán độc lập trong nước. Đây cũng là điều kiện cần để đảm nhiệm vị trí kế toán trưởng tại các doanh nghiệp.

Lợi ích của chứng chỉ APC:

  • Được phép cung cấp dịch vụ kế toán, tư vấn tài chính theo quy định của pháp luật.
  • Tăng cơ hội thăng tiến lên các vị trí như kế toán trưởng, giám đốc tài chính trong doanh nghiệp Việt Nam.
  • Là điều kiện quan trọng để mở công ty dịch vụ kế toán.
  • Được pháp luật công nhận tư cách người hành nghề nên tạo được uy tín và sự tin tưởng với khách hàng khi nhận làm dịch vụ kế toán.
  • Có thể chủ động làm việc độc lập, nhận nhiều khách hàng cùng lúc, thu nhập không bị giới hạn trong một công ty.
  • Là lợi thế khi ứng tuyển vào các công ty kiểm toán, công ty tư vấn thuế và dịch vụ kế toán trong nước.

Nhược điểm:

  • Chỉ có giá trị trong phạm vi Việt Nam, không có tính quốc tế.
  • Nội dung đào tạo tập trung vào hệ thống kế toán Việt Nam, ít ứng dụng trong các doanh nghiệp đa quốc gia. viết thêm
  • Yêu cầu kinh nghiệm thực tế và quá trình ôn thi khá dài, khối lượng kiến thức lớn.
  • Kỳ thi chỉ tổ chức mỗi năm một lần, nếu trượt phải chờ đến kỳ sau.
  • Chứng chỉ phải duy trì bằng việc cập nhật kiến thức hằng năm theo quy định.

3.2. Chứng chỉ CPA - chứng chỉ kiểm toán viên (Certified public accountant)

CPA là chứng chỉ kiểm toán công chứng danh giá nhất trong ngành kế toán – kiểm toán, được cấp bởi các hiệp hội kế toán công chứng trên thế giới như AICPA (Mỹ), CPA Australia, CPA Canada và CPA Việt Nam.

Lợi ích của chứng chỉ CPA:

  • Được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt tại Mỹ, Úc, Canada.
  • Là điều kiện bắt buộc để hành nghề kiểm toán và làm việc tại các công ty kiểm toán lớn như Big 4 (Deloitte, PwC, EY, KPMG).
  • Giúp kế toán viên nâng cao chuyên môn về kiểm toán, thuế, tài chính doanh nghiệp.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu kinh nghiệm làm việc từ 2-3 năm trước khi thi.
  • Quá trình học và thi kéo dài, chi phí cao.

3.3. Chứng chỉ CFA – Chartered financial analyst (Phân tích tài chính)

Chứng chỉ CFA do Viện CFA Hoa Kỳ cấp, không chuyên sâu về kế toán mà tập trung vào phân tích tài chính, quản trị đầu tư và quản lý rủi ro. Đây là chứng chỉ quan trọng đối với những ai muốn làm việc trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính doanh nghiệp và đầu tư.

Lợi ích của chứng chỉ CFA:

  • Được công nhận trên toàn cầu trong lĩnh vực tài chính, đầu tư.
  • Giúp người sở hữu dễ dàng thăng tiến lên vị trí giám đốc tài chính (CFO), chuyên gia phân tích tài chính, quản lý quỹ.
  • Tăng khả năng tiếp cận với các cơ hội làm việc tại ngân hàng, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư.

Nhược điểm:

  • Không chuyên sâu về kế toán hay kiểm toán, không phù hợp nếu mục tiêu là trở thành kế toán trưởng hoặc kiểm toán viên.
  • Yêu cầu thời gian học dài, với 3 cấp độ thi kéo dài từ 2 - 4 năm.

3.4. Chứng chỉ CMA ( Certified Management Accountant)

Chứng chỉ CMA do Viện Kế toán Quản trị Hoa Kỳ (IMA) cấp, tập trung vào kế toán quản trị, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và đưa ra quyết định tài chính chiến lược. Đây là chứng chỉ phù hợp với kế toán trưởng, giám đốc tài chính hoặc những ai làm trong lĩnh vực kế toán quản trị.

Lợi ích của chứng chỉ CMA:

  • Chuyên sâu về quản trị tài chính, kiểm soát chi phí, lập kế hoạch ngân sách.
  • Được công nhận tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Mỹ, Canada, châu Âu và châu Á.Hỗ trợ thăng tiến lên vị trí CFO hoặc quản lý tài chính doanh nghiệp.

Nhược điểm:

  • Không chuyên sâu về kiểm toán hoặc thuế, không phù hợp với kiểm toán viên hoặc kế toán thuế.
  • Học phí và lệ phí thi tương đối cao.

3.5. Chứng chỉ CIA – Certified Internal Auditor

Chứng chỉ CIA là chứng chỉ kiểm toán nội bộ uy tín do Viện Kiểm toán Nội bộ Hoa Kỳ (IIA) cấp. Chứng chỉ này dành cho những ai muốn làm kiểm toán nội bộ trong các tập đoàn lớn, giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và tuân thủ quy định tài chính.

Lợi ích của chứng chỉ CIA:

  • Được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro.
  • Giúp nâng cao chuyên môn về đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ, phòng chống gian lận tài chính.
  • Gia tăng cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia, ngân hàng và tổ chức tài chính lớn.

Nhược điểm:

  • Không phù hợp với những ai muốn làm kế toán doanh nghiệp hoặc kiểm toán độc lập.
  • Học phí và lệ phí thi cao, quá trình thi có tính cạnh tranh cao.

4. Điều kiện thi chứng chỉ hành nghề kế toán

Điều kiện dự thi để lấy chứng chỉ kế toán viên theo quy định của Thông tư 91/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính Việt Nam bao gồm những yêu cầu sau:
  • Phẩm chất đạo đức nghề nghiệp: Người dự thi phải có đạo đức nghề nghiệp tốt, trung thực, liêm khiết, và có ý thức tuân thủ pháp luật.
  • Về văn bằng, chứng chỉ: Người dự thi phải có bằng tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Kế toán, hoặc Kiểm toán. Hoặc, có bằng đại học chuyên ngành khác nhưng đã học các môn liên quan đến Tài chính, Kế toán, Kiểm toán với tổng số đơn vị học trình từ 7% trở lên so với tổng số học trình cả khóa. Hoặc, có bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành khác và đã hoàn thành các khoá học do tổ chức nghề nghiệp quốc tế về kế toán, kiểm toán cấp theo quy định tại Điều 9 Thông tư 91/2017/TT-BTC.
  • Thời gian công tác: Cần có ít nhất 36 tháng kinh nghiệm làm việc thực tế trong lĩnh vực tài chính, kế toán, hoặc kiểm toán, tính từ tháng tốt nghiệp trên bằng đến thời điểm đăng ký dự thi.
  • Hồ sơ dự thi và chi phí: Phải nộp đầy đủ hồ sơ dự thi và chi phí theo quy định.
  • Điều kiện khác: Người dự thi không thuộc các trường hợp bị cấm hành nghề kế toán, không đang trong quá trình chấp hành án phạt tù, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, và không phải người chưa thành niên hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
Những yêu cầu này nhằm đảm bảo người dự thi có đủ năng lực và đạo đức nghề nghiệp cần thiết để đáp ứng các yêu cầu chuyên môn và pháp lý trong lĩnh vực kế toán.
Chi tiết điều kiện dự thi, hồ sơ thi được quy định cụ thể trong Thông tư 91/2017/TT-BTC.

5. Các môn thi và hồ sơ dự thi chứng chỉ hành nghề kế toán

Về môn thi, đối với chứng chỉ kế toán viên APC do Bộ Tài chính Việt Nam cấp thì người dự thi phải trải qua 4 môn:
  • Môn Pháp luật về kinh tế và Luật Doanh nghiệp
  • Môn Thuế và quản lý thuế nâng cao
  • Môn Tài chính và quản lý tài chính nâng cao
  • Môn Kế toán tài chính, kế toán quản trị nâng cao
Theo thông tư 91/2017/TT-BTC, mỗi môn chia làm 2 phần
  • Phần lý thuyết
  • Phần ứng dụng vào bài tập tình huống (phần tự luận thi trong 180p)
Về hồ sơ dự thi, để dự thi lấy chứng chỉ kế toán viên tại Việt Nam, hồ sơ dự thi được phân chia theo các trường hợp cụ thể như sau:

Đối với thí sinh dự thi lần đầu:

  • Phiếu đăng ký dự thi: Có xác nhận của cơ quan, đơn vị nơi đang công tác hoặc của Ủy ban nhân dân địa phương nơi cư trú, dán ảnh màu cỡ 3×4 cm và đóng dấu giáp lai. Kèm theo giấy xác nhận về thời gian công tác thực tế trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kiểm toán, có chữ ký của người đại diện theo pháp luật (hoặc người được ủy quyền) và đóng dấu xác nhận của cơ quan, đơn vị.
  • Bản sao có chứng thực giấy tờ tùy thân: Giấy chứng minh nhân dân, thẻ căn cước công dân hoặc hộ chiếu.
  • Sơ yếu lý lịch: Có xác nhận của cơ quan, đơn vị nơi đang công tác hoặc Ủy ban nhân dân địa phương nơi cư trú.
  • Bản sao văn bằng, chứng chỉ: Bằng tốt nghiệp đại học trở lên về chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán, có xác nhận của tổ chức cấp hoặc cơ quan công chứng. Nếu tốt nghiệp các chuyên ngành khác, cần nộp kèm bảng điểm có chứng thực, ghi rõ số đơn vị học trình (hoặc tiết học) của tất cả các môn học.
  • 03 ảnh màu cỡ 3×4 cm mới chụp trong vòng 6 tháng và 02 phong bì có dán tem và ghi rõ họ tên, địa chỉ của người nhận.

Đối với thí sinh thi lại hoặc thi bổ sung:

  • Phiếu đăng ký dự thi: Có xác nhận của cơ quan, đơn vị nơi đang công tác hoặc của Ủy ban nhân dân địa phương nơi cư trú, dán ảnh màu cỡ 3×4 cm và đóng dấu giáp lai.
  • Bản sao giấy chứng nhận điểm thi: Của các kỳ thi trước do Hội đồng thi thông báo.
  • 03 ảnh màu cỡ 3×4 cm mới chụp trong vòng 6 tháng và 02 phong bì có dán tem và ghi rõ họ tên, địa chỉ của người nhận..

Đối với thí sinh có chứng chỉ chuyên gia kế toán hoặc kiểm toán viên nước ngoài:

  • Phiếu đăng ký dự thi: Dán ảnh màu cỡ 3×4 cm mới chụp trong vòng 6 tháng.
  • Bản sao và bản dịch có chứng thực: Chứng chỉ chuyên gia kế toán hoặc kiểm toán viên nước ngoài.
  • Tài liệu chứng minh hội viên: Chứng minh thí sinh là hội viên chính thức của tổ chức nghề nghiệp quốc tế.
  • Sơ yếu lý lịch: Có xác nhận của cơ quan, đơn vị nơi đang công tác hoặc Ủy ban nhân dân địa phương nơi cư trú.
  • Tài liệu bổ sung: Chứng minh đáp ứng các điều kiện theo quy định đối với tổ chức nghề nghiệp nước ngoài.
  • 03 ảnh màu cỡ 3×4 cm mới chụp trong vòng 6 tháng và 02 phong bì có dán tem và ghi rõ họ tên, địa chỉ của người nhận.
Lưu ý: Mẫu hồ sơ dự thi được đăng tải trên các trang web chính thức của Bộ Tài chính, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), và Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA).
Nguồn: MISA

Thông tin khác

Next Post Previous Post