Doanh nghiệp một người: Cú hích khởi nghiệp cho Việt Nam?

Mô hình doanh nghiệp một người, nếu được thiết kế đúng, có thể mở rộng cánh cửa gia nhập thị trường cho hàng triệu cá nhân. Nhưng thành công của chính sách không nằm ở việc tạo thêm một cái tên pháp lý, mà ở khả năng giảm chi phí tuân thủ, chính thức hóa hoạt động kinh doanh và tạo một lộ trình phát triển phù hợp từ cá nhân đến doanh nghiệp. Hãy cùng AGS tìm hiểu về tiềm năng của mô hình này tại Việt Nam nhé

1. Khi một cá nhân tự vận hành hoạt động kinh doanh

Minh họa: Doanh nghiệp 1 người

Đề xuất thí điểm mô hình “doanh nghiệp một người” tại Việt Nam cần được nhìn nhận như một vấn đề chính sách đáng chú ý. Nghị quyết số 86/NQ-CP ngày 5/4/2026 của Chính phủ về Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo đã đặt ra định hướng hoàn thiện thể chế, phát triển các mô hình kinh doanh mới và thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo. Từ định hướng này, ý tưởng về một mô hình doanh nghiệp do một cá nhân sở hữu và vận hành với thủ tục gọn nhẹ hơn đang được đặt ra như một khả năng để mở rộng lực lượng chủ thể kinh doanh trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, chính vì đây là một vấn đề liên quan đến thay đổi cấu trúc pháp lý và môi trường kinh doanh, cần tránh hai thái cực. Một là coi “doanh nghiệp một người” như một phát kiến hoàn toàn mới, trong khi các hình thức kinh doanh do một cá nhân làm chủ đã tồn tại từ lâu ở nhiều quốc gia. Hai là cho rằng Việt Nam đã có doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh nên hoàn toàn không cần nghiên cứu thêm bất kỳ mô hình nào khác. Cả hai cách tiếp cận đều có thể bỏ qua câu hỏi quan trọng nhất: hệ thống pháp lý hiện nay đã tạo ra một con đường đủ thuận lợi cho một cá nhân muốn chuyển từ hoạt động tự do sang kinh doanh chính thức hay chưa? Đây mới là bản chất của cuộc thảo luận.

Vấn đề không nằm ở số lượng người, mà ở chi phí để một cá nhân trở thành chủ thể kinh doanh chính thức. “Doanh nghiệp một người” dễ khiến người ta hình dung về một người phải tự mình thực hiện toàn bộ công việc. Cách hiểu này không thật sự chính xác nếu đặt trong bối cảnh kinh doanh hiện đại. Một doanh nghiệp do một người sở hữu có thể thuê kế toán theo dịch vụ, thuê luật sư khi phát sinh nhu cầu, sử dụng nền tảng giao hàng, mua dịch vụ điện toán đám mây, thuê cộng tác viên theo từng dự án hoặc ứng dụng phần mềm để tự động hóa một phần công việc. Điểm cốt lõi của mô hình không nhất thiết nằm ở việc trong toàn bộ chuỗi hoạt động chỉ có duy nhất một con người tham gia. Điều đáng chú ý hơn là cấu trúc sở hữu và vận hành của doanh nghiệp được đặt quanh một cá nhân duy nhất, người trực tiếp đưa ra các quyết định kinh doanh và chịu trách nhiệm chính đối với hoạt động của mình.

Khái niệm này cũng không hoàn toàn đồng nghĩa với freelancer. Một freelancer có thể chỉ cung cấp sức lao động hoặc kỹ năng chuyên môn cho từng khách hàng, trong khi một chủ thể kinh doanh có thể xây dựng thương hiệu riêng, phát triển sản phẩm, tổ chức hệ thống khách hàng, sở hữu tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh và duy trì các quan hệ giao dịch thường xuyên. Ranh giới giữa hai trạng thái này trong nền kinh tế số ngày càng trở nên linh hoạt. Một người bắt đầu bằng việc nhận dự án thiết kế có thể vài năm sau phát triển thành một studio sáng tạo. Một lập trình viên làm sản phẩm cá nhân có thể trở thành người sáng lập một công ty công nghệ. Không phải mọi hoạt động đều đi theo con đường này, nhưng thực tế cho thấy quá trình từ “cá nhân kiếm tiền bằng kỹ năng” đến “chủ thể tổ chức hoạt động kinh doanh” không còn là một ranh giới rõ ràng như trước. Vấn đề chính sách vì vậy là tạo ra một lộ trình phù hợp cho quá trình chuyển đổi đó.

Một cá nhân có thể bắt đầu rất nhỏ. Nhưng nếu bước từ cá nhân sang khu vực kinh doanh chính thức đòi hỏi một lượng kiến thức, chi phí và thủ tục vượt quá khả năng của họ, nhiều người sẽ chọn ở lại trạng thái phi chính thức hoặc hoạt động dưới hình thức đơn giản nhất trong thời gian dài. Điều này có thể khiến nền kinh tế mất đi cơ hội chính thức hóa một bộ phận ngày càng lớn của lực lượng tự tạo việc làm. Do đó, giá trị tiềm năng của doanh nghiệp một người không phải nằm ở việc một người được gọi là “doanh nghiệp”. Giá trị của nó nằm ở khả năng trả lời một câu hỏi thực tế hơn: một người có ý tưởng và muốn kinh doanh cần bỏ ra bao nhiêu thời gian, tiền bạc và công sức để bước vào thị trường chính thức? Nếu câu trả lời vẫn là quá nhiều, đổi tên mô hình sẽ không tạo ra khác biệt.

2.Vì sao cần đặt vấn đề về một mô hình mới?

Việt Nam không thiếu hình thức kinh doanh một chủ, nhưng có thể đang thiếu một “bậc thang” pháp lý phù hợp. Phản biện lớn nhất đối với đề xuất doanh nghiệp một người là Việt Nam không bắt đầu từ con số không. Pháp luật đã có doanh nghiệp tư nhân. Thực tế cũng có hộ kinh doanh và các hình thức cá nhân tham gia hoạt động kinh doanh. Vì vậy, nếu chỉ nhìn ở góc độ “một người có được phép kinh doanh hay không”, câu trả lời đã tồn tại.

Nhưng chính sách không nên chỉ dừng lại ở việc xác định một mô hình có tồn tại hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là mô hình đó có phù hợp với những nhóm người kinh doanh khác nhau hay không. Một cá nhân mới bắt đầu hoạt động tư vấn trực tuyến có doanh thu lớn, nhiều lao động, nhiều chi nhánh rõ ràng không có cùng nhu cầu quản trị. Nếu chi phí tuân thủ được thiết kế quá gần nhau, chủ thể nhỏ sẽ chịu bất lợi tương đối lớn hơn. Việc tìm hiểu quy định, thuê dịch vụ kế toán, chuẩn bị hồ sơ, duy trì hệ thống báo cáo và xử lý các yêu cầu hành chính đều cần thời gian và nguồn lực. Đối với một doanh nghiệp lớn, những chi phí này được phân bổ trên doanh thu và bộ máy nhân sự. Đối với một người mới kinh doanh với doanh thu còn thấp, cùng một chi phí có thể trở thành gánh nặng đáng kể. Vì vậy, “khởi sự kinh doanh với chi phí gọn nhẹ” không chỉ có nghĩa là giảm lệ phí đăng ký. Đó là câu chuyện rộng hơn về toàn bộ vòng đời tuân thủ của doanh nghiệp.

Ở đây, mô hình doanh nghiệp một người, nếu được nghiên cứu, có thể đóng vai trò như một “bậc thang pháp lý”. Cá nhân không cần bị đặt trước lựa chọn nhị nguyên: hoặc kinh doanh rất đơn giản, hoặc ngay lập tức bước vào một cấu trúc quản trị có mức độ phức tạp cao hơn nhiều. Giữa hai trạng thái đó có thể tồn tại một tầng nấc phù hợp với người mới bắt đầu nhưng vẫn bảo đảm tính chính thức và minh bạch. Đây cũng là lý do cuộc tranh luận không nên chỉ xoay quanh câu hỏi có cần thêm một loại hình doanh nghiệp mới hay không. Có thể kết quả cuối cùng không nhất thiết là một loại hình hoàn toàn mới. Việt Nam cũng có thể lựa chọn cải cách sâu các hình thức hiện có, hoặc xây dựng một chế độ pháp lý riêng dành cho cá nhân kinh doanh với các quy định phù hợp hơn về đăng ký, thuế, kế toán và chuyển đổi.

3. Kinh nghiệm quốc tế

Nhìn ra thế giới, kinh doanh do một cá nhân làm chủ không phải là hiện tượng mới. Hệ thống dữ liệu Timely Indicators of Entrepreneurship của OECD theo dõi hoạt động thành lập doanh nghiệp theo hình thức pháp lý và, tùy theo quốc gia, phân loại thành các nhóm chính như doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn, hợp danh và sole proprietorship, tức mô hình kinh doanh một chủ. Điều này cho thấy loại hình kinh doanh một chủ đã là một phần của hệ sinh thái doanh nghiệp tại nhiều nền kinh tế OECD trong thời gian dài. Tuy nhiên, đây cũng là nơi cần thận trọng nhất khi sử dụng các con số so sánh quốc tế. Không thể lấy tỷ lệ doanh nghiệp một chủ tại một số quốc gia rồi suy ra rằng Việt Nam nên áp dụng y hệt mô hình đó.

Ở một số nơi, sole proprietorship không phải là pháp nhân tách biệt với chủ sở hữu. Điều này có nghĩa chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trực tiếp và có thể chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các khoản nợ và nghĩa vụ kinh doanh. Ở nơi khác, hệ thống pháp lý lại cung cấp những cấu trúc trung gian hoặc những lựa chọn khác cho cá nhân muốn hạn chế rủi ro tài sản. Chế độ thuế cũng khác nhau. Có quốc gia đánh thu nhập từ hoạt động kinh doanh của sole proprietor theo thuế thu nhập cá nhân. Có quốc gia có các cơ chế thuế đơn giản dành cho hoạt động quy mô nhỏ. Nghĩa vụ về kế toán, bảo hiểm xã hội, đăng ký và công khai thông tin cũng không giống nhau.
Vì vậy, bài học quốc tế không phải là sao chép một “mẫu hình doanh nghiệp một người” duy nhất. Điều Việt Nam cần học là cách các quốc gia tạo ra nhiều lựa chọn tương ứng với các mức độ phát triển khác nhau của hoạt động kinh doanh.

3.1 Singapore: đơn giản hóa không đồng nghĩa với xóa bỏ trách nhiệm

Singapore là một ví dụ có giá trị tham khảo trong việc tổ chức môi trường kinh doanh số. Cơ quan quản lý kế toán và doanh nghiệp Singapore, ACRA, hiện vẫn ghi nhận sole proprietorship là một cấu trúc kinh doanh cơ bản. Theo hướng dẫn chính thức của ACRA, đây là hình thức kinh doanh đơn giản nhất với một chủ sở hữu. Tuy nhiên, doanh nghiệp và chủ sở hữu không được tách biệt về mặt pháp lý, vì vậy chủ sở hữu phải chịu trách nhiệm đầy đủ đối với các khoản nợ và tổn thất của hoạt động kinh doanh.

Khi nói đến việc “đơn giản hóa” mô hình doanh nghiệp một người, không nên hiểu đơn giản hóa là giảm mọi nghĩa vụ và trách nhiệm. Singapore cho thấy một mô hình có thể có thủ tục đăng ký rõ ràng và được tổ chức trên môi trường số nhưng vẫn xác định rất rõ trách nhiệm của chủ sở hữu. ACRA cũng quy định các nghĩa vụ duy trì đối với sole proprietorship, bao gồm việc cập nhật thông tin kinh doanh khi có thay đổi và thực hiện các yêu cầu liên quan để duy trì tình trạng hoạt động hợp pháp. Một sole proprietorship không phải vì quy mô nhỏ mà đứng ngoài hệ thống quản lý. Sự khác biệt nằm ở chỗ các nghĩa vụ được thiết kế theo cấu trúc của mô hình.

Theo hướng dẫn của ACRA, việc đăng ký được thực hiện thông qua hệ thống Bizfile với các bước xác định tương đối rõ ràng: đăng nhập, cung cấp thông tin kinh doanh, thông tin chủ sở hữu, xác nhận và thanh toán. Khi được chấp thuận, doanh nghiệp nhận được thông báo đăng ký và mã định danh để giao dịch với các cơ quan chính phủ. Đây là điều Việt Nam có thể tham khảo trong thiết kế chính sách: sự đơn giản không chỉ nằm ở việc cắt giảm số biểu mẫu. Sự đơn giản thực sự nằm ở việc người dân có thể hiểu mình phải làm gì ở từng bước.

Một hệ thống được gọi là số hóa nhưng buộc người dùng phải đi qua nhiều cổng thông tin, nhập lại cùng một dữ liệu ở nhiều nơi và tự tìm hiểu các nghĩa vụ phát sinh thì về bản chất vẫn là một hệ thống phức tạp được đưa lên môi trường trực tuyến. Nếu muốn phát triển doanh nghiệp một người, Việt Nam cần hướng tới một hành trình thống nhất hơn: đăng ký, định danh, thuế, hóa đơn, cập nhật thông tin và các nghĩa vụ tiếp theo cần được kết nối tốt hơn. Nhà nước có thể yêu cầu người dân cung cấp thông tin, nhưng nên hạn chế tối đa việc yêu cầu cùng một thông tin được khai báo nhiều lần.

Một điểm khác cần học từ Singapore là ranh giới giữa self-employed và chủ thể kinh doanh. Cơ quan Thuế Singapore, IRAS, phân loại người tự làm chủ theo hướng bao gồm những cá nhân kiếm sống thông qua hoạt động thương mại, kinh doanh, nghề nghiệp hoặc chuyên môn; trong đó, sole proprietors đã đăng ký với ACRA thường thuộc nhóm self-employed. Thu nhập từ hoạt động kinh doanh được khai báo như thu nhập kinh doanh và được đưa vào hệ thống thuế thu nhập cá nhân theo các quy định áp dụng. Đối với Việt Nam, đây là vấn đề cần được làm rõ nếu xây dựng chính sách. Không nên mặc nhiên coi mọi freelancer đều là doanh nghiệp một người. Cũng không nên coi mọi người bán hàng trực tuyến đều phải chuyển ngay sang một mô hình doanh nghiệp.

3.2 Bài học từ Trung Quốc và Thái Lan

Trong các cuộc thảo luận về doanh nghiệp một người, Trung Quốc và Thái Lan thường được nhắc đến như những quốc gia trong khu vực có các hình thức kinh doanh cá thể hoặc một chủ. Tuy nhiên, việc so sánh cũng cần đặt trong bối cảnh pháp lý cụ thể. Ở nhiều hệ thống, sole proprietorship hoặc các hình thức kinh doanh cá thể được đặt trong một hệ sinh thái gồm nhiều lựa chọn khác nhau. Chính người kinh doanh phải cân nhắc giữa mức độ đơn giản, trách nhiệm tài sản, nghĩa vụ thuế và khả năng phát triển.

Đây là một điểm Việt Nam cần đặc biệt chú ý. Nếu một mô hình quá đơn giản nhưng chủ sở hữu phải chịu rủi ro vô hạn đối với toàn bộ nghĩa vụ kinh doanh, mô hình có thể phù hợp với một số ngành nghề nhưng không phù hợp với những lĩnh vực có rủi ro cao. Ngược lại, một mô hình cho phép tách bạch hoàn toàn trách nhiệm tài sản nhưng lại quá dễ tiếp cận có thể tạo ra vấn đề về bảo vệ chủ nợ và người tiêu dùng. Do đó, doanh nghiệp một người không thể được thiết kế chỉ dựa trên mục tiêu tăng số lượng đăng ký.

Thiết kế pháp lý phải trả lời những câu hỏi căn bản: chủ sở hữu chịu trách nhiệm bằng phạm vi tài sản nào; chủ thể có tư cách pháp lý riêng hay không; tài sản kinh doanh và tài sản cá nhân được phân định như thế nào; khi nào phải chuyển sang mô hình khác; quyền và nghĩa vụ của chủ thể trong hợp đồng, tín dụng và tố tụng ra sao. Nếu những câu hỏi này không được giải quyết rõ ràng, một cái tên mới có thể tạo thêm sự nhầm lẫn thay vì giảm sự phức tạp. AI có thể làm thay đổi năng suất của một người, nhưng không thay thế trách nhiệm pháp lý.

Một trong những lập luận phổ biến ủng hộ doanh nghiệp một người là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo. Điều này có cơ sở. Một người hiện nay có thể sử dụng công cụ AI để hỗ trợ viết nội dung, phân tích dữ liệu, trả lời khách hàng, lập kế hoạch marketing hoặc xử lý một số công việc hành chính. Phần mềm kế toán và các nền tảng quản trị cũng có thể tự động hóa nhiều công đoạn. Nhưng cần tránh một suy luận đơn giản rằng AI cho phép một người “tự làm tất cả”, nên pháp luật có thể giảm toàn bộ yêu cầu quản trị. Nếu chính sách chỉ tập trung vào việc rút ngắn thủ tục đăng ký mà không cải thiện chi phí tuân thủ trong suốt quá trình hoạt động, tác động thực tế có thể không lớn.

Cuộc tranh luận về doanh nghiệp một người cuối cùng có thể dẫn đến nhiều phương án pháp lý khác nhau. Việt Nam có thể xây dựng một loại hình mới. Việt Nam cũng có thể sửa đổi và đơn giản hóa khung pháp lý đối với doanh nghiệp tư nhân hoặc cá nhân kinh doanh. Thậm chí, có thể nghiên cứu một đạo luật hoặc một chế độ pháp lý riêng về kinh doanh cá thể. Nhưng lựa chọn kỹ thuật lập pháp nào cũng phải giải quyết ba vấn đề. Thứ nhất là gia nhập. Một cá nhân có thể bắt đầu hoạt động kinh doanh hợp pháp mà không phải đối mặt với chi phí và thủ tục vượt quá quy mô của mình. Thứ hai là vận hành. Sau khi thành lập, người kinh doanh có thể thực hiện nghĩa vụ thuế, kế toán và hành chính thông qua một hệ thống dễ hiểu, số hóa và phù hợp với năng lực của một chủ thể quy mô nhỏ. Thứ ba là trưởng thành. Khi hoạt động phát triển, doanh nghiệp có thể tiếp cận vốn, ký kết các giao dịch lớn hơn, tuyển dụng lao động và chuyển sang một cấu trúc pháp lý phù hợp mà không bị đứt gãy. Nếu giải quyết được ba vấn đề này, doanh nghiệp một người sẽ có ý nghĩa dù tên gọi pháp lý cuối cùng là gì.

4. Kết luận

Mô hình doanh nghiệp một người có tiềm năng khuyến khích cá nhân đầu tư kinh doanh và khai thác tốt hơn nguồn lực sáng tạo trong xã hội. Trong nền kinh tế số, ngày càng nhiều người có khả năng tạo ra sản phẩm, cung cấp dịch vụ và tiếp cận thị trường mà không cần một bộ máy nhân sự lớn. Hệ thống pháp lý cần nhận diện sự thay đổi đó.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các hình thức sole proprietorship hay kinh doanh một chủ đã tồn tại lâu dài và được đặt trong những hệ thống pháp lý rất khác nhau. OECD theo dõi riêng hình thức pháp lý này trong các chỉ báo về động lực doanh nghiệp, trong khi Singapore vẫn duy trì sole proprietorship như một lựa chọn kinh doanh cơ bản với quy trình đăng ký số hóa nhưng trách nhiệm của chủ sở hữu được xác định rõ. Bài học là xây dựng một hệ thống có nhiều lối vào thị trường hơn, trong đó nghĩa vụ quản lý tương xứng với quy mô và rủi ro; dữ liệu được số hóa để giảm thao tác; và người kinh doanh có thể phát triển từ quy mô cá nhân sang quy mô lớn hơn mà không phải vượt qua một “bức tường” thủ tục.

Nếu Việt Nam chỉ tạo ra một cái tên mới nhưng người kinh doanh vẫn phải chịu chi phí tuân thủ gần như cũ, mô hình sẽ khó tạo ra thay đổi đáng kể. Ngược lại, nếu một cá nhân có thể bắt đầu kinh doanh hợp pháp nhanh hơn, hiểu rõ trách nhiệm của mình hơn, thực hiện nghĩa vụ thuận tiện hơn và có một lộ trình rõ ràng để phát triển, doanh nghiệp một người có thể trở thành một công cụ chính sách đáng giá. Câu hỏi quan trọng hơn là: Việt Nam có thể tạo ra một môi trường mà một người có ý tưởng đủ tốt không bị chi phí hành chính ngăn cản bước vào thị trường hay không? Nếu làm được điều đó, mô hình doanh nghiệp một người sẽ không chỉ giúp tăng số lượng chủ thể kinh doanh. Nó có thể góp phần mở rộng khu vực kinh tế chính thức, tạo điều kiện cho các hoạt động dựa trên tri thức và công nghệ, đồng thời hình thành một thế hệ doanh nhân mới bắt đầu từ quy mô rất nhỏ nhưng có khả năng phát triển rất lớn.

Nguồn: Tổng hợp

Thông tin khác

Next Post Previous Post