Giao dịch liên kết và rủi ro chuyển giá của các doanh nghiệp
Trong quá trình mở rộng hoạt động, không ít doanh nghiệp phát sinh giao dịch với công ty mẹ, công ty con, doanh nghiệp cùng tập đoàn hoặc các bên có quan hệ về vốn, quản lý và kiểm soát. Những giao dịch này có thể rất đa dạng, từ mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, cho thuê tài sản đến vay và cho vay. Hãy cùng AGS bóc tách các doanh nghiệp này để phân tích về giao dịch liên kết và rủi ro chuyển giá nhé.
1. Giao dịch liên kết: Từ quan hệ nội bộ đến yêu cầu minh bạch về giá
Giao dịch liên kết là những giao dịch phát sinh giữa các bên có quan hệ liên kết trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Một số giao dịch thường gặp gồm công ty mẹ bán nguyên vật liệu cho công ty con, cung cấp dịch vụ quản lý, cho thuê tài sản hoặc cho công ty con vay vốn. Về bản chất, việc doanh nghiệp giao dịch với bên liên kết không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang thực hiện chuyển giá. Vấn đề nằm ở cách xác định giá và điều kiện giao dịch. Khi các bên có mối quan hệ kiểm soát hoặc có khả năng tác động đến quyết định kinh doanh của nhau, việc xác định giá giao dịch cần được đặt trong nguyên tắc giá thị trường.
Đây là điểm khiến giao dịch liên kết trở thành một nội dung được quan tâm trong quản lý thuế. Nếu giá giao dịch không phản ánh hợp lý giá trị kinh tế của hàng hóa, dịch vụ, tài sản hoặc nguồn vốn được chuyển giao, lợi nhuận có thể bị phân bổ không phù hợp giữa các bên. Trong trường hợp doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới, vấn đề càng trở nên đáng chú ý bởi chênh lệch về thuế suất và chính sách thuế giữa các quốc gia có thể tạo động cơ phân bổ lợi nhuận giữa các pháp nhân trong cùng tập đoàn. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến các giao dịch nội bộ giữa các doanh nghiệp liên kết được cơ quan thuế quan tâm.
2. Chuyển giá không nằm ở việc “có giao dịch liên kết”, mà ở cách xác định giá
Khái niệm chuyển giá thường được sử dụng để chỉ việc xác định giá trong các giao dịch giữa các doanh nghiệp có quan hệ liên kết. Các giao dịch này có thể liên quan đến hàng hóa, dịch vụ, tài sản hữu hình, tài sản vô hình hoặc các khoản vay giữa các bên trong cùng một nhóm doanh nghiệp. Điểm cần phân biệt là giao dịch liên kết là một quan hệ giao dịch, trong khi chuyển giá là vấn đề liên quan đến cách xác định giá và phân bổ lợi ích kinh tế trong giao dịch đó.
Một giao dịch mua bán giữa công ty mẹ và công ty con hoàn toàn có thể là giao dịch kinh doanh bình thường. uy nhiên, nếu mức giá được thiết lập không phù hợp với điều kiện thị trường, làm thay đổi đáng kể lợi nhuận chịu thuế của một bên, giao dịch có thể phát sinh rủi ro về chuyển giá. Ví dụ, công ty mẹ bán nguyên liệu cho công ty con với giá thấp hơn đáng kể so với giao dịch tương đương với bên độc lập. Khi đó, lợi nhuận có thể được phân bổ khác đi giữa hai doanh nghiệp. Tương tự, nếu một công ty phải trả mức phí quản lý, phí bản quyền hoặc lãi vay cao bất thường cho bên liên kết, chi phí của doanh nghiệp có thể tăng lên và lợi nhuận chịu thuế giảm xuống. Do đó, trọng tâm của quản lý giao dịch liên kết không phải là ngăn cản doanh nghiệp giao dịch với bên liên kết, mà là bảo đảm các giao dịch này được xác định và chứng minh trên cơ sở phù hợp.
3. Những giao dịch nào dễ phát sinh rủi ro chuyển giá?
Giao dịch liên kết có phạm vi khá rộng, có thể bao gồm mua bán, trao đổi, thuê, cho thuê, chuyển giao, chuyển nhượng hàng hóa và cung cấp dịch vụ; vay, cho vay và các dịch vụ tài chính; chuyển giao tài sản hữu hình, tài sản vô hình; cũng như các thỏa thuận chia sẻ nguồn lực và chi phí giữa các bên liên kết.Trong số đó, một số nhóm giao dịch thường đòi hỏi doanh nghiệp đặc biệt chú ý đến cơ sở xác định giá.
3.1 Mua bán hàng hóa, nguyên vật liệu và thành phẩm
Đây là nhóm giao dịch tương đối phổ biến trong các tập đoàn có chuỗi cung ứng nội bộ. Rủi ro có thể phát sinh khi giá mua hoặc giá bán giữa các bên liên kết khác biệt đáng kể so với các giao dịch tương đương trên thị trường mà doanh nghiệp không có cơ sở giải thích phù hợp. Chẳng hạn, một công ty tại quốc gia có thuế suất cao mua nguyên vật liệu từ công ty liên kết với giá cao. Chi phí đầu vào tăng khiến lợi nhuận chịu thuế của công ty mua giảm. Ở chiều ngược lại, nếu doanh nghiệp bán hàng cho bên liên kết với giá thấp hơn đáng kể so với điều kiện thị trường, lợi nhuận của doanh nghiệp bán cũng có thể bị thu hẹp. Việc điều chỉnh giá mua bán nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm giữa các công ty liên kết là một trong những hình thức thường được nhắc đến khi phân tích rủi ro chuyển giá.
3.2 Dịch vụ quản lý và các khoản phí nội bộ
Các khoản phí quản lý, tư vấn, đào tạo hoặc dịch vụ do công ty mẹ cung cấp cho công ty con cũng cần được xem xét trên cơ sở giá trị thực tế mà bên nhận dịch vụ được hưởng. Nếu chi phí phát sinh ở mức cao nhưng không có cơ sở chứng minh tương ứng về dịch vụ được cung cấp, giao dịch có thể trở thành điểm cần được giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra. Có trường hợp doanh nghiệp sử dụng chi phí quản lý, hành chính hoặc thuê chuyên gia từ công ty mẹ với giá trị cao để làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận chịu thuế.
3.3 Tài sản vô hình, bản quyền và chuyển giao công nghệ
Đây là nhóm giao dịch có mức độ phức tạp cao hơn so với hàng hóa thông thường bởi giá trị của tài sản vô hình không dễ xác định bằng một mức giá quan sát trực tiếp trên thị trường. Các khoản thanh toán liên quan đến bản quyền phần mềm, thương hiệu, sáng chế, quyền sở hữu trí tuệ hoặc chuyển giao công nghệ có thể tạo ra những câu hỏi về giá trị thực tế của tài sản và lợi ích mà doanh nghiệp nhận được. Việc nâng giá trị tài sản vô hình hoặc thu các khoản phí bản quyền, chuyển giao công nghệ từ công ty con có thể được sử dụng để phân bổ lợi nhuận giữa các quốc gia có mức thuế khác nhau.
3.4 Vay và cho vay giữa các bên liên kết
Nguồn vốn nội bộ cũng là một khu vực cần được quan tâm. Doanh nghiệp có thể vay từ công ty mẹ hoặc công ty liên kết thay vì ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng độc lập. Khi đó, lãi suất, điều kiện vay, thời hạn, tài sản bảo đảm và khả năng hoàn trả là những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá tính hợp lý của giao dịch.
4. Vì sao giao dịch liên kết có thể trở thành rủi ro chuyển giá?
Rủi ro chuyển giá thường xuất hiện khi lợi ích kinh tế của một giao dịch được phân bổ không tương xứng với chức năng, tài sản và rủi ro mà mỗi bên thực tế đảm nhận. Nếu một doanh nghiệp thực hiện hoạt động sản xuất, chịu chi phí, sử dụng tài sản và chịu rủi ro kinh doanh nhưng lại liên tục ghi nhận mức lợi nhuận thấp bất thường, trong khi một bên liên kết nhận được phần lợi nhuận cao hơn, đây có thể trở thành một điểm cần phân tích. Một số dấu hiệu đáng chú ý như giao dịch nội bộ có giá không hợp lý, tỷ suất lợi nhuận thấp hoặc bất thường, chi phí quản lý và quảng cáo tăng cao, khoản thanh toán bản quyền hoặc phí chuyển giao công nghệ không tương xứng, cũng như sự thay đổi bất thường trong giao dịch giữa các công ty liên kết.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa dấu hiệu rủi ro và kết luận về hành vi chuyển giá. Một doanh nghiệp có lợi nhuận thấp chưa đủ để khẳng định doanh nghiệp chuyển giá. Kết quả kinh doanh có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thị trường, chi phí đầu vào, chiến lược kinh doanh, giai đoạn đầu tư hoặc điều kiện cạnh tranh. Vì vậy, việc đánh giá cần đặt giao dịch trong toàn bộ bối cảnh kinh doanh và có cơ sở so sánh phù hợp.
5. Định giá theo nguyên tắc thị trường là “hàng rào” đầu tiên
Để kiểm soát rủi ro, vấn đề quan trọng nhất là doanh nghiệp phải có cơ sở xác định giá giao dịch. Tài liệu về giao dịch liên kết giới thiệu các phương pháp định giá nhằm bảo đảm giao dịch được xem xét theo nguyên tắc thị trường, trong đó có phương pháp so sánh giá giao dịch liên kết với giao dịch độc lập, các phương pháp so sánh tỷ suất lợi nhuận và phương pháp phân chia lợi nhuận. Trong đó, phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (CUP) tập trung vào việc so sánh giá của giao dịch liên kết với giá của giao dịch tương đồng giữa các bên độc lập.
Ví dụ, nếu công ty A bán hàng cho công ty B là bên liên kết với mức giá 10 triệu đồng/tấn, trong khi công ty A cũng bán sản phẩm tương tự cho khách hàng độc lập với mức giá 12 triệu đồng/tấn trong điều kiện tương đồng, mức chênh lệch này cần được xem xét và giải thích. Trong trường hợp không có giao dịch độc lập tương đồng để so sánh trực tiếp, doanh nghiệp có thể xem xét các phương pháp dựa trên tỷ suất lợi nhuận. Các phương pháp được tài liệu đề cập gồm phương pháp giá bán lại, phương pháp giá vốn cộng lãi và phương pháp tỷ suất lợi nhuận thuần.
Đối với những giao dịch phức tạp, phương pháp phân chia lợi nhuận có thể được sử dụng để phân bổ tổng lợi nhuận giữa các bên dựa trên mức độ đóng góp của từng bên, chẳng hạn về chi phí, tài sản, doanh thu hoặc nguồn nhân lực. Một điểm quan trọng trong phân tích giao dịch liên kết là giá không thể được xem xét tách rời khỏi bản chất kinh tế của giao dịch. Hai doanh nghiệp có thể cùng bán một sản phẩm nhưng không nhất thiết có mức lợi nhuận giống nhau nếu chức năng, tài sản sử dụng và rủi ro mà mỗi doanh nghiệp chịu khác nhau. Doanh nghiệp chỉ thực hiện gia công theo nguyên liệu và thiết kế do bên liên kết cung cấp sẽ có mô hình kinh doanh khác với doanh nghiệp vừa sản xuất, vừa sở hữu thương hiệu, chịu rủi ro tồn kho và trực tiếp phát triển thị trường. Tương tự, một khoản phí dịch vụ chỉ có thể được đánh giá đầy đủ khi xác định doanh nghiệp thực sự nhận được dịch vụ gì, dịch vụ đó tạo ra lợi ích như thế nào và mức chi phí có tương xứng với giá trị nhận được hay không. Vì vậy, kiểm soát giao dịch liên kết không nên chỉ dừng ở việc kiểm tra một con số trên hợp đồng. Doanh nghiệp cần có khả năng giải thích toàn bộ logic của giao dịch: ai thực hiện chức năng gì, sử dụng nguồn lực nào, chịu rủi ro nào và vì sao mức giá được xác định như vậy.
6. Hồ sơ và dữ liệu trở thành yếu tố quan trọng khi giải trình
Một trong những rủi ro lớn của doanh nghiệp không nhất thiết nằm ở việc giao dịch có giá bất hợp lý, mà còn có thể nằm ở khả năng chứng minh cơ sở xác định giá. Theo tài liệu về giao dịch liên kết, hồ sơ có thể bao gồm thông tin về quan hệ liên kết và giao dịch liên kết, Hồ sơ quốc gia (Local File), Hồ sơ thông tin tập đoàn toàn cầu (Master File) và báo cáo lợi nhuận liên quốc gia. Doanh nghiệp cũng có các phụ lục kê khai thông tin liên quan đến quan hệ và giao dịch liên kết. Điều này đặt ra yêu cầu về khả năng lưu trữ và liên kết dữ liệu trong doanh nghiệp. Các hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, dữ liệu giao dịch, thông tin về giá thị trường, tài liệu xác định chi phí và hồ sơ dịch vụ cần có sự thống nhất. Nếu số liệu kế toán cho thấy một khoản phí lớn nhưng doanh nghiệp không có tài liệu mô tả dịch vụ tương ứng, hoặc hợp đồng quy định một mức giá nhưng không có cơ sở giải thích cách xác định giá, rủi ro giải trình sẽ tăng lên. Do đó, quản trị giao dịch liên kết cần được thực hiện ngay từ khi giao dịch phát sinh, thay vì chỉ tập trung chuẩn bị hồ sơ vào thời điểm quyết toán thuế.
Trong các tập đoàn có nhiều pháp nhân, giao dịch nội bộ là một phần bình thường của mô hình kinh doanh. Công ty mẹ có thể cung cấp dịch vụ quản lý, công ty con có thể mua nguyên vật liệu, các đơn vị có thể chia sẻ nguồn lực hoặc hỗ trợ vốn cho nhau. Vấn đề không nằm ở sự tồn tại của những giao dịch này, mà ở việc doanh nghiệp có kiểm soát được cơ sở kinh tế của từng giao dịch hay không. Một hệ thống kiểm soát tốt cần bắt đầu từ việc xác định bên nào có quan hệ liên kết, sau đó phân loại các giao dịch phát sinh. Với từng nhóm giao dịch, doanh nghiệp cần xác định phương pháp định giá phù hợp và lưu lại cơ sở hình thành mức giá.
Nhìn tổng thể, giao dịch liên kết và chuyển giá có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Giao dịch liên kết là một phần của hoạt động kinh doanh giữa các bên có quan hệ với nhau; trong khi rủi ro chuyển giá xuất hiện khi việc xác định giá hoặc phân bổ lợi ích trong những giao dịch đó không phù hợp với nguyên tắc thị trường. Các giao dịch về hàng hóa, dịch vụ, tài sản vô hình, bản quyền, phí quản lý và vay vốn đều có thể trở thành những khu vực cần được doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ. Đối với doanh nghiệp, cách tiếp cận phù hợp không phải là hạn chế các giao dịch nội bộ, mà là xây dựng cơ sở để chứng minh tính hợp lý của giao dịch. Giá được xác định như thế nào, dựa trên dữ liệu nào, các bên thực hiện chức năng gì và mức lợi nhuận có tương xứng với chức năng, tài sản và rủi ro hay không là những câu hỏi cần được trả lời bằng hồ sơ và dữ liệu.
Ở góc độ quản trị, kiểm soát giao dịch liên kết càng sớm thì khả năng xử lý rủi ro càng chủ động. Khi hợp đồng, chứng từ, dữ liệu giá và hồ sơ xác định giá được xây dựng đồng bộ ngay từ đầu, doanh nghiệp sẽ có cơ sở tốt hơn để giải trình khi cần thiết. Sau cùng, có giao dịch liên kết không đồng nghĩa với có chuyển giá. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải nhận diện đúng quan hệ liên kết, xác định đúng bản chất giao dịch, lựa chọn phương pháp định giá phù hợp và bảo đảm có đủ bằng chứng cho mức giá đã áp dụng. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp vừa thực hiện các giao dịch nội bộ phục vụ hoạt động kinh doanh, vừa kiểm soát rủi ro thuế phát sinh trong quá trình vận hành.
Nguồn: Tổng hợp

