VinSpeed hợp tác Siemens Mobility xây đường sắt cao tốc
1.Từ một dự án hạ tầng đến bài toán năng lực công nghệ
Việc một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam chủ động tìm kiếm và thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với một tập đoàn công nghệ lớn của Đức cho thấy cách tiếp cận đối với các dự án hạ tầng quy mô lớn đang có sự dịch chuyển. Thay vì chỉ đặt trọng tâm vào việc hoàn thành công trình, câu chuyện được mở rộng sang năng lực công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, đào tạo nhân lực và khả năng từng bước hình thành hệ sinh thái sản xuất – cung ứng trong nước. Đây cũng là điểm có ý nghĩa trong bối cảnh đường sắt cao tốc không phải là một dự án đơn lẻ về xây dựng. Phía sau một tuyến đường là cả hệ thống công nghệ, thiết bị, vật liệu, vận hành, bảo trì, an toàn và nhân lực kỹ thuật. Vì vậy, lựa chọn công nghệ ngay từ giai đoạn đầu có thể tạo ra những ảnh hưởng kéo dài trong suốt vòng đời của dự án.
Theo TS Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế, nguyên Trưởng phòng Nghiên cứu kinh tế, Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế - xã hội Hà Nội, việc VinSpeed triển khai những hoạt động cụ thể liên quan đến đường sắt cao tốc cho thấy năng lực và cam kết về chất lượng đang từng bước được hiện thực hóa. Ở góc độ trung và dài hạn, ông đánh giá hợp tác giữa VinSpeed và Siemens Mobility có thể trở thành một nền tảng quan trọng trong quá trình tái định vị ngành đường sắt Việt Nam. Theo ông, việc chủ động tìm kiếm và ký kết hợp tác với một đối tác công nghệ hàng đầu của Đức là bước đi cần thiết nếu mục tiêu đặt ra không chỉ dừng ở xây dựng một dự án, mà hướng tới việc nâng chuẩn công nghệ từ cấp doanh nghiệp lên cấp quốc gia và tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế.
2. “Nâng chuẩn” công nghệ từ đầu để giảm chi phí dài hạn
Một trong những vấn đề thường được đặt ra đối với các dự án hạ tầng lớn là lựa chọn giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí trong toàn bộ vòng đời công trình. Theo TS Nguyễn Minh Phong, nếu tiêu chuẩn kỹ thuật ban đầu được đặt ở mức thấp, những chi phí phát sinh trong quá trình bảo trì, nâng cấp và bảo đảm an toàn về sau có thể trở thành gánh nặng đáng kể. Ngược lại, việc lựa chọn tiêu chuẩn cao ngay từ đầu có thể tạo nền tảng cho việc kiểm soát chi phí dài hạn và duy trì chất lượng vận hành.
Điểm đáng chú ý ở đây là “nâng chuẩn” không đơn thuần đồng nghĩa với việc sử dụng những thiết bị hiện đại nhất. Giá trị của một tiêu chuẩn công nghệ còn nằm ở khả năng vận hành ổn định, bảo trì hiệu quả, kiểm soát rủi ro và duy trì chất lượng trong thời gian dài. Đối với đường sắt cao tốc, yêu cầu này càng rõ rệt bởi đây là hệ thống có tính liên kết cao. Một thay đổi trong thiết bị hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật có thể tác động đến nhiều khâu khác trong quá trình vận hành. Vì vậy, quyết định công nghệ ở giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo trì, đào tạo nhân lực và khả năng mở rộng hệ thống sau này. Từ góc nhìn đó, hợp tác công nghệ cần được nhìn nhận vượt ra ngoài phạm vi cung cấp thiết bị. Một hệ thống đường sắt cao tốc muốn vận hành ổn định đòi hỏi sự đồng bộ giữa công nghệ, con người, quy trình và năng lực quản trị.
Chuyên gia Nguyễn Minh Đồng, kỹ sư lâu năm tại Đức, hiện làm việc tại Trung tâm Thiết kế và Thí nghiệm của Volkswagen (Đức), cho rằng việc VinSpeed lựa chọn hợp tác với đối tác Đức cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang tiếp cận một hệ sinh thái công nghệ đường sắt có trình độ cao. Theo ông, Đức có nền tảng công nghiệp lâu đời và sở hữu năng lực công nghệ đường sắt cao tốc mạnh. Do đó, giá trị của hợp tác không chỉ nằm ở việc tiếp nhận một sản phẩm hoặc giải pháp kỹ thuật cụ thể, mà còn ở cơ hội tiếp cận phương thức thiết kế, thử nghiệm, vận hành và quản lý công nghệ. Nếu quá trình này được triển khai đồng bộ, tác động có thể vượt ra ngoài phạm vi một dự án. Khi tiêu chuẩn kỹ thuật, vật liệu và công nghệ vận hành được đặt ở mức cao, niềm tin đối với phương thức vận tải đường sắt có thể được củng cố. Đồng thời, nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật cũng có thể tạo thêm không gian cho hệ sinh thái doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng.
3.Chuyển giao công nghệ không dừng ở việc “mua và sử dụng”
Một trong những nội dung quan trọng nhất của thỏa thuận hợp tác là chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, chuyển giao công nghệ trên thực tế không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam tiếp nhận thiết bị rồi đưa vào vận hành. Theo chuyên gia Nguyễn Minh Đồng, vấn đề cốt lõi nằm ở khả năng tiếp cận công nghệ thực tế, hiểu rõ giới hạn kỹ thuật và nắm được bài toán kinh tế phía sau một hệ thống đường sắt cao tốc. Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với những dự án hạ tầng có mức độ phức tạp cao. Công nghệ có thể cho phép đạt những thông số kỹ thuật rất cao, nhưng việc lựa chọn cấu hình nào, khai thác ở mức độ nào và tổ chức vận hành ra sao lại phụ thuộc vào điều kiện thực tế của từng hệ thống. Vì vậy, một chương trình chuyển giao công nghệ hiệu quả cần gắn với đào tạo nhân lực ngay từ đầu. Nếu đội ngũ trong nước chỉ có khả năng vận hành theo hướng dẫn của nhà cung cấp mà chưa đủ năng lực hiểu sâu về hệ thống, mức độ phụ thuộc công nghệ vẫn sẽ rất lớn.
Ông Đồng nhấn mạnh rằng việc mua công nghệ để sử dụng không phải phần khó nhất. Thách thức lớn hơn nằm ở việc hiểu công nghệ, vận hành ở cấp độ sâu, xử lý các tình huống kỹ thuật và từng bước có khả năng phát triển tiếp trên nền tảng công nghệ đã tiếp nhận. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng của chuyển giao không nên chỉ là “có công nghệ”, mà phải là hình thành được năng lực sử dụng, vận hành, bảo trì và từng bước làm chủ công nghệ. Điều này cũng đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuẩn bị nhân sự. Một dự án đường sắt cao tốc cần nhiều nhóm chuyên môn khác nhau, từ kỹ thuật, vận hành, bảo trì đến quản trị hệ thống. Nếu công tác đào tạo chỉ được triển khai sau khi công trình hoàn thành, khoảng cách về năng lực có thể khó được thu hẹp trong thời gian ngắn.
4. Nhân lực là điều kiện để chuyển giao công nghệ có thực chất
Trong các dự án công nghệ cao, thiết bị và giải pháp kỹ thuật chỉ là một phần của năng lực tổng thể. Khả năng tiếp nhận và phát triển công nghệ phụ thuộc lớn vào chất lượng nguồn nhân lực.Với đường sắt cao tốc, yêu cầu này càng rõ ràng bởi hệ thống vận hành không chỉ bao gồm đoàn tàu. Đằng sau một chuyến tàu là mạng lưới thiết bị, quy trình kỹ thuật, công tác bảo trì, kiểm soát an toàn và tổ chức vận hành. Theo cách tiếp cận của ông Nguyễn Minh Đồng, hợp tác với đối tác Đức cần được xem như một quá trình học hỏi có điều kiện. Trong quá trình đó, doanh nghiệp Việt Nam cần đồng thời xây dựng năng lực kỹ thuật, đào tạo đội ngũ và tích lũy kinh nghiệm vận hành. Điểm quan trọng là quá trình học hỏi phải được tổ chức có lộ trình. Từ tiếp nhận công nghệ, nhân lực trong nước cần từng bước nâng khả năng vận hành; từ vận hành chuyển sang hiểu sâu về hệ thống; từ hiểu sâu tiến tới khả năng bảo trì, xử lý sự cố và phát triển năng lực kỹ thuật nội tại.
Ở góc độ rộng hơn, nếu đội ngũ nhân lực trong nước được đào tạo và tích lũy kinh nghiệm thông qua những dự án đầu tiên, năng lực này có thể tiếp tục được sử dụng cho những dự án hạ tầng tiếp theo. Khi đó, giá trị của chuyển giao công nghệ không chỉ nằm ở một dự án cụ thể mà còn nằm ở lượng tri thức và kinh nghiệm được tích lũy trong nền kinh tế.
5. Công nghệ cao phải đi cùng bài toán kinh tế
Một vấn đề khác được chuyên gia Nguyễn Minh Đồng lưu ý là không nên đánh giá đường sắt cao tốc chỉ dựa trên những thông số kỹ thuật như tốc độ tối đa. Trong thực tế, một hệ thống có khả năng đạt tốc độ rất cao chưa đồng nghĩa với việc đó luôn là phương án phù hợp nhất về kinh tế và vận hành. Đường sắt cao tốc là một hệ thống có chi phí đầu tư, bảo trì và vận hành lớn. Vì vậy, hiệu quả cần được nhìn nhận trên tổng thể, bao gồm khả năng khai thác, chi phí duy trì hệ thống và mức độ phù hợp với nhu cầu thực tế. Theo ông Đồng, tâm lý muốn sở hữu công nghệ hiện đại nhất là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, vấn đề quan trọng hơn là công nghệ đó có phù hợp với bài toán vận hành và khả năng chi trả hay không. Một công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi có thể được vận hành ổn định, khai thác hiệu quả và duy trì trong dài hạn. Nếu chỉ tập trung vào việc sở hữu công nghệ tiên tiến mà không tính đầy đủ chi phí đầu tư, bảo trì, vận hành và hiệu quả khai thác, bài toán kinh tế có thể trở nên phức tạp hơn. Do đó, lựa chọn công nghệ cần được đặt trong mối quan hệ giữa hiệu năng kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Đây cũng là lý do việc hợp tác với một đối tác công nghệ có kinh nghiệm cần đi kèm với quá trình đánh giá và lựa chọn phù hợp. Công nghệ tiên tiến là điều kiện quan trọng, nhưng mức độ phù hợp với mô hình vận hành và khả năng phát triển lâu dài mới quyết định giá trị thực tế của công nghệ đó.
Nếu nhìn rộng hơn, ý nghĩa của hợp tác giữa VinSpeed và Siemens Mobility có thể nằm ở khả năng hình thành năng lực cho cả một hệ sinh thái. Một dự án đường sắt cao tốc tạo ra nhu cầu không chỉ đối với phương tiện và hệ thống vận hành, mà còn liên quan đến nhiều nhóm sản phẩm, dịch vụ và nhân lực kỹ thuật. Khi các tiêu chuẩn công nghệ được xác lập, doanh nghiệp trong nước có thể có thêm cơ sở để tham gia vào các công đoạn phù hợp trong chuỗi cung ứng. Quá trình này không diễn ra ngay lập tức. Việc nâng tỷ lệ nội địa hóa đòi hỏi thời gian, đầu tư, tiêu chuẩn hóa và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Tuy nhiên, việc hình thành năng lực ngay từ những dự án đầu tiên có thể tạo nền tảng cho quá trình này. Ở góc độ đó, chuyển giao công nghệ có thể được xem là một quá trình tích lũy năng lực. Mỗi dự án không chỉ tạo ra một công trình hoàn thành, mà còn có thể tạo thêm kinh nghiệm, nhân lực và năng lực kỹ thuật cho các dự án tiếp theo.
Từ những phân tích trên, vấn đề cốt lõi của hợp tác công nghệ trong đường sắt cao tốc không nằm ở việc Việt Nam có thể tiếp nhận bao nhiêu thiết bị hiện đại, mà nằm ở mức độ năng lực được hình thành sau quá trình tiếp nhận đó. Một chương trình hợp tác có ý nghĩa dài hạn cần tạo ra khả năng vận hành ổn định, đào tạo được đội ngũ kỹ thuật, từng bước làm chủ công tác bảo trì và tích lũy kinh nghiệm để phát triển tiếp công nghệ. Điều này đòi hỏi một lộ trình rõ ràng. Chuyển giao công nghệ phải đi cùng đào tạo; đào tạo phải gắn với thực hành; vận hành phải tạo ra kinh nghiệm; kinh nghiệm phải được tích lũy thành năng lực của doanh nghiệp và đội ngũ trong nước. Nếu thiếu những mắt xích này, chuyển giao có nguy cơ chỉ dừng ở việc tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài. Ngược lại, khi các mắt xích được kết nối, công nghệ có thể trở thành nền tảng để hình thành năng lực nội tại.
Đối với một lĩnh vực phức tạp như đường sắt cao tốc, đây là yêu cầu có tính dài hạn. Thành công của dự án không chỉ được thể hiện ở thời điểm công trình hoàn thành, mà còn ở khả năng vận hành ổn định, kiểm soát chi phí, bảo đảm an toàn và duy trì năng lực kỹ thuật trong suốt quá trình khai thác. Hợp tác giữa VinSpeed và Siemens Mobility vì vậy có thể được nhìn nhận trong một phạm vi rộng hơn một thỏa thuận giữa hai doanh nghiệp. Từ góc độ công nghệ và công nghiệp, đây là quá trình tiếp cận một hệ sinh thái kỹ thuật tiên tiến, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với phía Việt Nam về năng lực tiếp nhận và phát triển công nghệ. Cuối cùng, giá trị của một công nghệ không nằm ở việc công nghệ đó hiện đại đến đâu, mà còn ở khả năng công nghệ ấy được vận hành hiệu quả, duy trì bền vững và từng bước trở thành năng lực của chính doanh nghiệp và nền kinh tế. Với đường sắt cao tốc, bài toán vì thế không chỉ là xây dựng một tuyến đường hay đưa những đoàn tàu tốc độ cao vào khai thác. Quan trọng hơn là tạo dựng được nền tảng công nghệ, nhân lực và năng lực vận hành đủ mạnh để những dự án hôm nay trở thành kinh nghiệm và năng lực cho các dự án hạ tầng của ngày mai.
Nguồn: Báo Nhân dân

