Sadō – Trải nghiệm văn hóa trà đạo và nghệ thuật sống chậm
Trà đạo là một trong những nét văn hóa biểu tượng của xứ Phù Tang, không chỉ chinh phục người ta bằng sự tinh tế, tỉ mỉ trong từng động tác pha trà mà còn ẩn chứa chiều sâu của một cảm thức nghệ thuật rất riêng.
Giữa căn phòng tĩnh lặng, tiếng nước reo trong ấm sắt, làn hương matcha thoang thoảng và nét đẹp khiêm nhường của chiếc chén gốm xưa cùng hòa vào nhau, để một chén trà giản dị trở thành nơi gặp gỡ của thiền, của mỹ cảm và của tấm lòng hiếu khách. Bài viết sau đây sẽ đưa bạn bước vào thế giới của trà đạo Nhật Bản, để lắng nghe câu chuyện phía sau mỗi chén trà.
1. Trà đạo là gì?
Trà đạo là một môn nghệ thuật
Trà đạo được xem là một môn nghệ thuật bởi nó mang đến những bài học nhân văn sâu sắc cho con người. Cái đẹp của trà đạo không nằm ở sự cầu kỳ hay phô trương, mà ở sự tinh tế trong từng chi tiết nhỏ. Từ việc chọn trà cụ, pha trà đến thưởng trà, mỗi bước đều được thực hiện tỉ mỉ và chu đáo. Từng động tác của người pha trà diễn ra nhẹ nhàng, chính xác và có nhịp điệu, như một điệu múa lặng lẽ. Những dụng cụ pha trà được lựa chọn và sắp đặt hài hòa, tạo nên một không gian thanh nhã, nơi người tham dự có thể gác lại sự ồn ào bên ngoài.
Nghệ thuật của trà đạo còn thể hiện ở sự tôn trọng. Mỗi chén trà được dâng lên bằng tất cả sự chân thành của người pha, và được đón nhận bằng sự trân trọng của người thưởng thức. Chính sự giao hòa giữa hai phía ấy làm nên vẻ đẹp sâu lắng của buổi trà. Qua đó, người tham dự học được cách sống chậm lại, biết trân trọng những giá trị giản dị và tìm thấy sự bình an trong tâm hồn. Đó cũng là lý do trà đạo không chỉ là một thú vui, mà còn là một nghệ thuật sống.
Nguồn gốc của trà đạo
Vào khoảng cuối thế kỷ XII, văn hóa trà đạo nổi lên như một hiện tượng tại Nhật Bản. Trong tiếng Nhật, trà đạo được gọi là sadō (茶道). Người có công đưa trà vào đời sống Nhật Bản là thiền sư Eisai (1141 – 1215), một bậc cao tăng uyên bác. Ông sang Trung Hoa học đạo, và khi trở về nước đã mang theo hạt giống trà, gieo trồng và chăm sóc ngay trong sân chùa.
Từ đó, nét văn hóa trà dần lan rộng khắp Nhật Bản. Người Nhật không chỉ biết đến trà như một thức uống ngon. Khi thưởng trà, họ còn hòa vào đó tinh thần thiền của đạo Phật, biến trà từ một thức uống đơn thuần thành một nghệ thuật: nghệ thuật trà đạo (chadō, 茶道). Cũng từ đây, trà đạo trở thành một nét văn hóa độc đáo, không thể thiếu đối với người dân Nhật Bản.
Lịch sử của trà đạo
Giai đoạn 1: Thời kỳ Jōō
Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ XIV, trà đạo chỉ diễn ra trong giới quý tộc. Thời kỳ này, thưởng trà là một hoạt động xa xỉ, chỉ những người có địa vị và điều kiện mới được tham gia. Với đa số người dân, đây là việc ở ngoài tầm với. Trong tầng lớp quý tộc, việc sở hữu các dụng cụ uống trà có nguồn gốc từ Trung Quốc trở thành một trào lưu. Trà cụ nhập từ Trung Quốc được xem là món đồ có giá trị, và người sở hữu chúng thường được đánh giá cao về địa vị lẫn gu thưởng thức.
Vì vậy, buổi trà ở giai đoạn này chú trọng nhiều vào vật dụng: ai có đồ gì, đồ đó từ đâu đến. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng gắn với thành công của Jōō. Ông đưa ra quan niệm rằng thưởng trà không phụ thuộc vào vật chất mà nên lấy con người và thiên nhiên làm trọng. Nói cách khác, điều quan trọng của một buổi trà là những người cùng ngồi với nhau và khung cảnh xung quanh, không phải món trà cụ đắt hay rẻ. Quan niệm này đi ngược với trào lưu chuộng đồ quý đang phổ biến lúc bấy giờ.
Giai đoạn 2: Bước ngoặt lớn
Đây được xem là thời kỳ bước ngoặt trong văn hóa trà đạo. Từ khoảng thế kỷ XVI, trà đạo bắt đầu phổ biến trong giới võ sĩ, tức một tầng lớp khác hẳn với giới quý tộc ở giai đoạn trước. Sen no Rikyū là người đã truyền đạo trà cho Shogun, người đứng đầu giới võ sĩ thời Azuchi–Momoyama.
Việc làm này có tác động mạnh đến cả tầng lớp võ sĩ, đồng thời ảnh hưởng đến giới chính trị thời bấy giờ. Khi trà đạo được người đứng đầu giới võ sĩ tiếp nhận, nó không còn chỉ là một thú vui riêng của một nhóm người mà đã có chỗ đứng trong xã hội và có sức ảnh hưởng nhất định.
Giai đoạn 3: Trà đạo trong thời hội nhập
Ở giai đoạn này, trà đạo phổ biến hơn trước rất nhiều. Các phòng trà dần xuất hiện, tạo ra những nơi riêng để mọi người đến thưởng trà và trò chuyện. Khách được tiếp bằng bàn gỗ, thay cho cách bày biện theo phong cách cũ của Nhật Bản.
Người thưởng trà cũng không còn bị gò bó như trước. Họ không nhất thiết phải ngồi theo kiểu truyền thống của người Nhật hay uống trà theo cách cũ. Trang phục cũng trở nên đa dạng hơn, thay đổi theo phong cách phương Tây. Như vậy, trà đạo giai đoạn này vẫn còn nhưng cách tổ chức đã linh hoạt và thoải mái hơn so với trước.
2. 4 nguyên tắc của trà đạo
Nguyên tắc thứ nhất: Hòa (和) - Sự hòa hợp
Trong nghệ thuật trà đạo Nhật Bản, Hòa (和) - sự hòa hợp là nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất, bởi trà không chỉ là một thức uống mà còn là cầu nối giữa con người, thiên nhiên và tâm hồn. Một buổi trà đạo chân chính không thể thiếu sự hòa hợp giữa chủ và khách, giữa con người với không gian, giữa từng động tác pha trà và dòng chảy tự nhiên của thời gian.
Sự hòa hợp trong trà đạo trước hết thể hiện qua mối quan hệ giữa con người. Chủ trà đón tiếp khách bằng tất cả sự chân thành, từ cách chuẩn bị dụng cụ, pha trà đến từng lời nói, cử chỉ đều toát lên sự tinh tế, nhã nhặn. Khách tham dự cũng đáp lại bằng thái độ tôn trọng, trân trọng từng giọt trà, từng khoảnh khắc trong không gian tĩnh lặng. Mọi người trong trà thất đều bình đẳng, không có phân biệt địa vị hay danh phận, tất cả đều cùng nhau thưởng trà trong sự an nhiên.
Không chỉ dừng lại ở con người, Hòa còn thể hiện trong cách trà thất được bài trí đơn giản mà hài hòa với thiên nhiên. Một chiếc bình hoa nhỏ, một bức thư pháp gợi lên tư tưởng sâu xa, một ô cửa sổ đón ánh sáng tự nhiên, tất cả đều được sắp đặt để tạo nên một không gian vừa đủ, không cầu kỳ nhưng tràn đầy sự thanh tịnh. Chính trong sự hài hòa ấy, tâm hồn con người cũng dần lắng đọng, nhẹ nhàng như dòng nước chảy, như làn hương trà lan tỏa, để rồi mỗi người khi rời khỏi trà thất đều mang theo một chút bình yên, một chút thảnh thơi trong tâm hồn.
Nguyên tắc thứ hai: Kính (敬) - Sự tôn trọng
Trong không gian thanh tịnh của trà thất, nơi từng chén trà được nâng niu bằng tất cả sự chân thành, Kính (敬) - sự tôn trọng chính là sợi dây vô hình kết nối con người với nhau và với vạn vật xung quanh. Trà đạo không chỉ là nghệ thuật pha trà, mà còn là biểu hiện tinh tế của lòng kính trọng giữa chủ và khách, giữa con người và thiên nhiên, giữa tâm hồn và từng khoảnh khắc hiện tại.
Người chủ trà thể hiện sự tôn trọng của mình từ cách chuẩn bị dụng cụ, lựa chọn chén trà phù hợp với mùa, đến từng cử chỉ chậm rãi mà thanh nhã khi pha trà. Mỗi động tác đều mang ý nghĩa sâu xa, không chỉ để tạo ra một chén trà ngon mà còn thể hiện tấm lòng kính cẩn đối với khách.
Đáp lại, người thưởng trà cũng nâng chén bằng hai tay, xoay nhẹ chén trước khi uống như một cử chỉ tri ân công sức và tâm huyết của chủ trà. Từng ngụm trà được nhấp một cách chậm rãi, không vội vã, như để cảm nhận trọn vẹn hương vị và sự chân thành gửi gắm trong đó.
Nhưng Kính không chỉ dừng lại ở sự tôn trọng giữa con người. Đó còn là lòng kính ngưỡng đối với thiên nhiên, với những vật dụng dù nhỏ bé nhưng mang giá trị tinh thần. Một chén trà sứt mẻ không bị xem là khiếm khuyết, mà được trân quý vì dấu ấn của thời gian. Một nhành hoa đơn sơ trong góc trà thất không chỉ để trang trí, mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng vẻ đẹp tự nhiên, của sự biết ơn những điều giản dị nhưng đầy ý nghĩa trong cuộc sống.
Nguyên tắc thứ ba: Thanh (清) - Sự thanh tịnh
Giữa nhịp sống vội vã của thế gian, trà đạo như một khoảng dừng lặng lẽ, nơi con người tìm về sự bình yên trong tâm hồn. Thanh (清) - sự thanh tịnh không chỉ là vẻ sạch sẽ, ngăn nắp của trà thất, mà còn là sự trong sáng của tâm ý, là trạng thái thuần khiết mà trà đạo hướng đến.
Trước mỗi buổi trà, chủ trà cẩn thận quét dọn không gian, sắp đặt từng món dụng cụ gọn gàng, ngay ngắn. Mỗi vật dụng đều tối giản nhưng tinh tế, không thừa cũng không thiếu, để tạo nên một bầu không khí trong trẻo, không vướng bụi trần. Đó không chỉ là sự sạch sẽ bên ngoài, mà còn là biểu hiện của tâm ý chân thành, không vướng bận điều tạp niệm.
Khách tham dự trước khi bước vào trà thất cũng rửa tay, súc miệng, như một nghi thức thanh lọc, để bỏ lại ngoài kia những âu lo, bon chen của cuộc sống. Nhưng sự thanh tịnh trong trà đạo không chỉ nằm ở không gian, mà còn trong từng cử chỉ và từng giọt trà rót xuống. Khi chổi tre nhẹ nhàng khuấy đều bột trà trong bát, khi dòng nước xanh biếc xoáy nhẹ, đó là lúc tâm hồn con người cũng dần lắng xuống. Không có gì gấp gáp, không có gì ồn ào, chỉ có hương trà thoang thoảng, tiếng nước chảy nhẹ, và sự an yên len lỏi trong từng hơi thở. Thanh chính là như thế, một sự thanh tịnh không chỉ bên ngoài, mà còn lan tỏa từ bên trong, đưa con người đến với sự giản đơn mà sâu lắng trong chính tâm hồn mình.
Nguyên tắc thứ tư: Tịch (寂) - Sự tĩnh lặng
Tịch (寂) - sự tĩnh lặng an nhiên không chỉ là sự yên ắng bên ngoài, mà còn là trạng thái tĩnh tại trong tâm hồn, nơi con người hòa mình vào dòng chảy tự nhiên của vạn vật, không gợn lo âu, không vướng muộn phiền.
Một buổi trà đạo diễn ra trong sự chậm rãi, nơi mọi thứ đều trôi qua một cách nhẹ nhàng, không có gì vội vã. Khi chén trà được đưa lên môi, không cần lời nói, chỉ cần ánh mắt và hơi thở để cảm nhận sự hiện diện trọn vẹn của khoảnh khắc. Tĩnh lặng không phải sự trống rỗng, mà là sự đầy đủ trong chính sự giản đơn.
Trong không gian ấy, tiếng nước rót vào bát trà, tiếng chổi tre lướt nhẹ qua lớp bột trà, hay thậm chí cả sự im lặng giữa những người thưởng trà, tất cả đều trở thành một bản hòa ca tinh tế của sự an nhiên. Nhưng Tịch không chỉ dừng lại trong trà thất, mà còn là điều mà trà đạo dạy con người mang theo trong cuộc sống. Đó là sự điềm nhiên trước biến động, là khả năng tìm thấy bình yên giữa những chao đảo của cuộc đời. Khi tâm lặng, mọi thứ xung quanh cũng trở nên trong trẻo. Như một chén trà tĩnh lặng, trong đáy chén không còn sóng, chỉ còn sự an yên thẳm sâu, như chính lòng người đã được rũ bỏ những phù phiếm để trở về với bản chất thuần khiết nhất của mình.
3. Các dụng cụ cho buổi thưởng trà
Chawan – chén trà 茶碗(ちゃわん)
Đầu tiên là thứ không thể thiếu trong các buổi thưởng trà chính là chén trà. Chén trà dùng trong Trà đạo được gọi là Ochawan (お茶碗), là loại chén chuyên dùng cho việc uống trà của Nhật Bản.
Chén trà ở đây không đơn thuần là một dụng cụ dùng cho việc uống trà mà qua kiểu chén trà, trà nhân đều thể hiện sở thích, phẩm chất, tấm lòng chân thành của nghệ nhân đến với người thưởng trà.
Natsume – Dụng cụ đựng bột trà 棗(なつめ)
Natsume là dụng cụ dùng để đựng bột trà trong các buổi thưởng trà. Natsume được thiết kế có hình dạng giống loại quả cùng tên. Tùy thuộc vào từng loại trà khác nhau mà nghệ nhân sử dụng các loại Natsume với hoa văn trang trí khác nhau. Thông thường, Natsume được chia thành ba loại chính: Natsume lớn (大棗 – おおなつめ), Natsume vừa (中棗 – ちゅうなつめ) và Natsume nhỏ (小棗 – しょうなつめ).
Không những phân loại thành kích cỡ, Natsume còn được phân loại theo màu sắc. Tùy thuộc vào nghệ nhân trang trí, Natsume có nhiều màu khác nhau nhưng phần lớn Natsume thường có màu đen. Ngoài ra, Cha-ire (茶入) là một loại Natsume đặc biệt chuyên sử dụng để đựng các loại trà đậm.
Chashaku – muỗng lấy bột trà 茶杓(ちゃしゃく)
Đây là loại muỗng chuyên dùng cho việc lấy bột trà từ Natsume hoặc Cha-ire. Chashaku được cho là vật phản ánh rõ nét giá trị quan, tính cách của người trà nhân. Chất liệu làm nên Chashaku rất đa dạng nhưng chủ yếu được làm bằng tre, loại vật liệu mỏng, có độ đàn hồi và độ bền cao.
Bên cạnh đó, thông qua thiết kế, màu sắc của Chasaku cũng thể hiện được khí cảnh của buổi thưởng trà. Chẳng hạn, vào ngày hè oi bức, trà nhân sử dụng Chashaku với màu xanh lạnh mang lại cảm giác mát mẻ cho người thưởng trà.
Mizusashi – bình chứa nước trong trà đạo 水差し(みずさし)
Mizusashi là loại bình dùng để chứa nước trong Trà đạo. Nước được đổ đầy trong Mizusashi là nước sạch hay Meisui (名水 – めいすい), loại nước tinh khiết dùng trong Trà đạo và dùng để tráng, làm sạch Chawan hay Chasen, Mizusashi có nhiều loại khác nhau như bình bằng gốm, vàng, thủy tinh,…
Hishaku – Gáo nước 柄杓(ひしゃく)
Hishaku là một cái gáo thường được làm bằng tre dùng để lấy nước từ ấm đun hay Mizusashi. Thông thường, chúng được được làm bằng tre với hai phần gồm phần tay cầm (gọi là 柄 – え) và phần dùng để múc nước (gọi là 合 – ごう), được chia làm 3 loại là 風炉用 (ふろよう), 兼用 (けんよう), 炉用 (ろよう).
Chagama – ấm đun nước nấu trà 茶釜(ちゃがま)
Tiếp đến là ấm đun nước dùng để nấu trà được gọi là Chagama. Chagama chủ yếu được làm bằng sắt và có nhiều kích cỡ khác nhau. Tùy với kích cỡ của Chagama, nghệ nhân có thể lựa chọn các Hishaku (gáo nước) với kích thước tương ứng, chẳng hạn như Chagama cỡ lớn được dùng với Royou.
Chagama đóng vai trò quan trọng trong buổi thưởng trà bởi vì nước đun là yếu tố giúp tạo nên hương vị của trà. Vì thế, trong một số trường hợp, việc tổ chức buổi thưởng trà có thể được xem là buổi “đưa ấm đun lên bếp”.
Fukusa – tấm vải để lau dụng cụ trong trà đạo 袱紗(ふくさ)
Fukusa là tấm vải dùng để lau qua Chasen (dụng cụ múc bột trà) và dụng cụ uống trà như Chawan (chén trà), Chagama (ấm đun nước),…Thông thường, màu sắc của Fukusa bao gồm hai màu: màu tím dành cho trà nhân là nam, màu đỏ dành cho nữ. Fukusa còn được xem là biểu tượng nhận biết người chủ trong gia đình.
Chasen – dụng cụ đánh trà 茶筅(ちゃせん)
Chasen là một dụng cụ dùng để đánh tan bột trà trong nước nóng, tạo được lớp bọt cho chén trà. Chasen có cấu tạo như một chiếc chổi với những sợi tre mỏng liền kề với nhau, gồm hai phần bên trong và bên ngoài.
Trung bình số lượng sợi tre của hai phần rơi vào khoảng 128 sợi. Và tùy thuộc vào từng loại trà mà số lượng sợi tre của Chasen sẽ khác nhau. Ví dụ: nếu đánh trà đậm thì dùng loại ít sợi hơn và ngược lại.
Sensu – quạt gấp 扇子(せんす)
Quạt gấp Sensu trong Trà đạo được dùng để chào hỏi hay thực hiện một số nghi lễ trong Trà đạo. Chúng thường được cầm trên tay hay được đặt trên thảm Tatami và không dùng chúng để quạt.
Kaishi – giấy lót bánh ngọt 懐紙(かいし)
Kaishi là loại giấy được dùng để lót dưới bề mặt của món bánh ngọt kiểu Nhật dùng trong các buổi thưởng trà. Và sau khi dùng hết bánh ngọt trên giấy thường chúng sẽ được gấp lại làm hai và được mang về.
4. Các quy tắc trong trà đạo
- Về quy tắc khi uống trà, đối với khách, khi thưởng thức cần phải tránh uống ở vị trí mặt hoa văn của chén trà để tránh làm bẩn chén. Còn đối với chủ nhà, khi uống trà cần phải đưa mặt hoa văn của chén hướng về phía người đối diện. Vì người khách có thể sẽ nhìn ngắm hoa văn trên chén trà.
- Về trang phục, đối với nam giới, trang phục thường mặc là Hakama với các họa tiết. Tuy nhiên, việc mặc Hakama một mình là chuyện rất khó nên nam giới khi thưởng trà có thể mặc âu phục trang trọng. Đối với nữ giới, trang phục của họ là trang phục kiểu Nhật với các hoạt tiết mang nét truyền thống. Bên cạnh đó, nữ giới có thể mặc âu phục với điều kiện váy phải dài qua đầu gối. Hơn nữa, có một số quy tắc về trang phục chung như: mang tất trắng; cổ áo kimono có màu trắng; không đeo trang sức, đặc biệt là nhẫn và đồng hồ vì nó có thể kiến các dụng cụ bị trầy xước.
Nguồn: Tổng hợp

