Chia sẻ thông tin trên mạng xã hội thế nào cho đúng luật?

Mạng xã hội giúp thông tin lan truyền nhanh chóng, nhưng cũng khiến những nội dung chưa được kiểm chứng dễ gây hiểu lầm và ảnh hưởng đến quyền, lợi ích của người khác. Không ít người chia sẻ bài viết chỉ vì muốn cảnh báo cộng đồng hoặc tin tưởng nguồn đăng ban đầu. Tuy nhiên, việc đăng tải, phát tán thông tin sai sự thật có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý tùy tính chất và mức độ vi phạm. Vậy pháp luật quy định ra sao? Hãy cùng AGS tìm hiểu để sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm hơn.

1. Chia sẻ thông tin trên mạng xã hội: Những rủi ro không nên xem nhẹ

chia sẻ thông tin

Mạng xã hội giúp mọi người cập nhật tin tức, trao đổi quan điểm và tiếp cận nhiều nguồn thông tin khác nhau. Tuy nhiên, chính tốc độ lan truyền nhanh và khả năng tiếp cận rộng cũng khiến việc kiểm soát tính chính xác của thông tin trở nên khó khăn.

Thông tin sai lệch có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức: bài viết bịa đặt hoàn toàn, hình ảnh bị cắt ghép, video được đặt sai bối cảnh, nội dung cũ được đăng lại như một sự kiện mới hoặc thông tin có thật nhưng bị diễn giải theo hướng gây hiểu lầm. Không phải nội dung sai lệch nào cũng được tạo ra với mục đích xấu. Một số trường hợp bắt nguồn từ việc hiểu nhầm, thiếu thông tin hoặc sử dụng nguồn tin không đáng tin cậy.

Dù vậy, hậu quả của việc phát tán thông tin sai sự thật không vì thế mà trở nên nhỏ hơn. Một tin đồn về việc doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu không an toàn có thể khiến người tiêu dùng quay lưng với sản phẩm. Một bài đăng không có căn cứ về đời tư của cá nhân có thể ảnh hưởng đến công việc, các mối quan hệ và danh dự của người bị nhắc đến. Trong những tình huống nghiêm trọng hơn, thông tin sai sự thật còn có thể gây hoang mang trong cộng đồng hoặc cản trở hoạt động của cơ quan chức năng.

Điều đáng nói là người tiếp nhận thông tin thường không biết bài đăng đã bị chỉnh sửa bao nhiêu lần, hình ảnh có đúng bối cảnh hay nguồn trích dẫn có đáng tin cậy hay không. Khi nội dung được chia sẻ liên tục, nhiều lượt tương tác đôi khi lại tạo cảm giác rằng thông tin đó đã được xác nhận.

Bởi vậy, vấn đề không chỉ nằm ở người tạo ra thông tin sai lệch ban đầu. Những người tiếp tục đăng lại, thêm bình luận khẳng định hoặc lan truyền đường dẫn cũng có thể góp phần khiến thông tin sai sự thật tiếp cận nhiều người hơn. Trong môi trường số, trách nhiệm với thông tin cần bắt đầu ngay từ thời điểm mỗi người quyết định đăng tải hoặc chia sẻ.

2. Chia sẻ thông tin sai sự thật có thể bị xử phạt như thế nào?

Một điểm người dùng mạng xã hội cần lưu ý là quy định xử phạt đã có sự thay đổi trong năm 2026. Từ ngày 01/7/2026, Nghị định số 174/2026/NĐ-CP có hiệu lực và bãi bỏ một số chương, điều của Nghị định số 15/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực liên quan. Vì vậy, khi tìm hiểu mức phạt đối với hành vi phát tán tin giả, cần căn cứ vào quy định mới và các quy định còn hiệu lực có liên quan, thay vì chỉ tham khảo những bài viết sử dụng mức phạt trước đây.

Theo điểm a khoản 1 Điều 95 Nghị định số 174/2026/NĐ-CP, hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân bị phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 30 triệu đồng đối với tổ chức. Theo khoản 3 Điều 4 của Nghị định này, mức phạt áp dụng đối với cá nhân bằng một nửa mức phạt đối với tổ chức, tương ứng từ 10 triệu đồng đến 15 triệu đồng đối với hành vi nêu trên.

Không dừng lại ở đó, pháp luật còn quy định mức phạt cao hơn đối với những trường hợp có tính chất nghiêm trọng. Cụ thể, theo điểm c khoản 2 Điều 95 Nghị định số 174/2026/NĐ-CP, hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế - xã hội, gây khó khăn cho hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ, hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt từ 30 triệu đồng đến 50 triệu đồng đối với tổ chức. Theo nguyên tắc tại khoản 3 Điều 4, mức phạt tương ứng đối với cá nhân là từ 15 triệu đồng đến 25 triệu đồng.

Ngoài tiền phạt, người vi phạm còn có thể bị buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật, gây nhầm lẫn hoặc vi phạm pháp luật. Đối với hành vi thuộc khoản 2 Điều 95, biện pháp khắc phục hậu quả còn có thể bao gồm việc buộc khóa tài khoản, trang cộng đồng, nhóm cộng đồng hoặc kênh nội dung theo quy định tại khoản 3 Điều này.

Như vậy, không phải mọi trường hợp chia sẻ thông tin sai sự thật đều mặc nhiên chịu cùng một mức phạt. Việc xác định hành vi vi phạm, mức độ ảnh hưởng, hậu quả và tình tiết của vụ việc có ý nghĩa quan trọng trong quá trình xử lý. Đặc biệt, mức phạt dành cho tổ chức và cá nhân cũng cần được phân biệt rõ ràng

3. Khi nào hành vi phát tán tin giả có thể bị xử lý hình sự?

Xử phạt vi phạm hành chính không phải là hình thức xử lý duy nhất. Trong những trường hợp đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, hành vi phát tán thông tin sai sự thật còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Một quy định đáng chú ý là Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung theo quy định hiện hành, về Tội vu khống. Theo điểm a khoản 1 Điều 156, người bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khoản 2 Điều này cũng quy định tình tiết tăng nặng liên quan đến việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội.

Chẳng hạn, một người biết rõ thông tin về hành vi vi phạm của người khác là không có thật nhưng vẫn cố tình đăng bài, dựng chuyện hoặc tiếp tục phát tán nhằm làm tổn hại danh dự của người đó. Nếu hành vi đáp ứng các điều kiện pháp luật hình sự quy định, người thực hiện có thể bị xem xét về Tội vu khống. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào việc một bài đăng bị xác định là sai sự thật để tự động kết luận có tội; cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá đầy đủ nội dung, mục đích, lỗi, hậu quả và những yếu tố liên quan.

Bên cạnh đó, Điều 155 Bộ luật Hình sự năm 2015 về Tội làm nhục người khác có thể được xem xét đối với hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác. Theo khoản 2 Điều 155, việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội là một trong những tình tiết được quy định tại điều luật này.

Trong thực tế, một bài đăng có thể vừa chứa thông tin không đúng sự thật, vừa sử dụng lời lẽ xúc phạm hoặc công khai những nội dung nhằm hạ thấp người khác. Việc xác định tội danh nào được áp dụng phải căn cứ vào bản chất và các dấu hiệu pháp lý của hành vi cụ thể, không chỉ dựa trên cảm nhận của người đọc.

Cũng cần phân biệt giữa việc đưa ra ý kiến, phản ánh một sự việc và hành vi cố ý bịa đặt, xúc phạm hoặc vu khống. Người dân có quyền bày tỏ quan điểm và phản ánh vấn đề xã hội, nhưng việc thực hiện quyền đó không đồng nghĩa với quyền tự do đưa ra bất kỳ thông tin nào về người khác mà không cần quan tâm đến tính chính xác và hậu quả.

4. Người bị đưa tin sai sự thật có những quyền gì?

Khi trở thành đối tượng của tin giả, nhiều người thường chọn im lặng vì cho rằng bài đăng rồi sẽ bị lãng quên. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc không kịp thời yêu cầu cải chính có thể khiến thông tin sai lệch tiếp tục lan truyền và làm ảnh hưởng đến danh dự, công việc hoặc các mối quan hệ của người bị nhắc đến.

Pháp luật dân sự có cơ chế bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân. Theo Điều 34 Bộ luật Dân sự năm 2015, danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Tại khoản 2 Điều 34, cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của mình.

Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 34, thông tin ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín được đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng nào thì phải được gỡ bỏ, cải chính bằng chính phương tiện đó. Theo khoản 5 Điều 34, người bị ảnh hưởng còn có quyền yêu cầu người đưa ra thông tin xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.

Vấn đề bồi thường được quy định cụ thể hơn tại Điều 592 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo khoản 1 Điều này, thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm có thể bao gồm chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại và thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút. Khoản 2 Điều 592 quy định người xâm phạm phải bồi thường những thiệt hại này và một khoản tiền khác để bù đắp tổn thất về tinh thần theo nguyên tắc, giới hạn do pháp luật quy định.

Nếu bị đăng tải thông tin sai sự thật, người bị ảnh hưởng nên lưu giữ bằng chứng như ảnh chụp màn hình, đường dẫn bài viết, thời điểm đăng, tài khoản đăng tải, nội dung bình luận và các tài liệu chứng minh thông tin không chính xác. Đây có thể là nguồn tài liệu hữu ích khi yêu cầu gỡ bỏ, cải chính, đề nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết hoặc thực hiện quyền khởi kiện theo quy định.

Việc lựa chọn cách xử lý nên dựa trên mức độ ảnh hưởng và tính chất của vụ việc. Không phải tranh chấp nào cũng cần bắt đầu bằng việc tố cáo hoặc khởi kiện, nhưng người bị xâm phạm cũng không nên cho rằng mình hoàn toàn không có biện pháp bảo vệ quyền lợi.

5. Trước khi chia sẻ, làm thế nào để hạn chế nguy cơ phát tán tin giả?

Không ai có thể kiểm tra mọi thông tin xuất hiện trên mạng xã hội. Tuy nhiên, mỗi người có thể hình thành một số thói quen đơn giản để giảm nguy cơ chia sẻ nội dung sai lệch.

Trước hết, hãy kiểm tra nguồn đăng tải. Một thông tin được gắn logo của cơ quan, tổ chức hoặc sử dụng hình ảnh giống bản tin chính thức chưa chắc đã là thông tin thật. Bạn nên truy cập trực tiếp trang thông tin của cơ quan có liên quan, thay vì chỉ dựa vào ảnh chụp hoặc đường dẫn được một tài khoản khác chia sẻ.

Tiếp theo, cần xem xét thời điểm và bối cảnh của thông tin. Một hình ảnh có thể là thật nhưng đã được sử dụng lại sau nhiều năm, hoặc một đoạn video chỉ phản ánh một phần sự việc. Việc không kiểm tra ngày đăng, địa điểm và nội dung đầy đủ có thể dẫn đến những kết luận sai lệch.

Thứ ba, đừng coi số lượt chia sẻ là bằng chứng về tính chính xác. Một bài viết có hàng nghìn lượt thích, bình luận hay chia sẻ vẫn có thể chứa nội dung bịa đặt. Tốt hơn hết, hãy tìm thêm nguồn độc lập đáng tin cậy để đối chiếu, đặc biệt đối với thông tin liên quan đến sức khỏe, an toàn, hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc cáo buộc một cá nhân có hành vi sai trái.

Thứ tư, hãy thận trọng với những nội dung cố tình kích thích cảm xúc. Các lời kêu gọi như “chia sẻ ngay trước khi bị xóa”, “mọi người phải biết sự thật này” hoặc những bài viết chỉ đưa ra kết luận nặng nề nhưng không có bằng chứng thường dễ khiến người đọc hành động vội vàng. Khi cảm thấy quá tức giận, sợ hãi hoặc phấn khích trước một thông tin, việc dừng lại vài phút để kiểm tra càng cần thiết.

Cuối cùng, nếu chưa thể xác minh, tốt nhất không nên đăng lại. Bạn vẫn có thể đặt câu hỏi, yêu cầu nguồn hoặc chờ thông tin chính thức mà không cần khuếch đại một nội dung đáng ngờ. Nếu đã chia sẻ thông tin sai, nên chủ động gỡ bỏ, đính chính rõ ràng và thông báo cho những người đã tiếp nhận thông tin từ mình. Việc sửa sai không thể xóa hết hậu quả, nhưng là bước cần thiết để hạn chế thiệt hại tiếp tục phát sinh.

6. Trách nhiệm với thông tin là trách nhiệm của mỗi người dùng mạng

Việc hạn chế tin giả không thể chỉ dựa vào cơ quan quản lý hay các nền tảng mạng xã hội. Chính người sử dụng cũng giữ vai trò quan trọng trong việc tạo nên một môi trường thông tin lành mạnh.

Theo khoản 4 Điều 36 Nghị định số 147/2024/NĐ-CP, người sử dụng dịch vụ mạng xã hội có trách nhiệm đối với nội dung thông tin do mình lưu trữ, cung cấp, truyền đưa trên mạng xã hội và thông tin phát tán qua đường liên kết trực tiếp do mình thiết lập. Quy định này cho thấy hoạt động trên mạng không tách rời trách nhiệm pháp lý của người dùng.

Mặt khác, chủ tài khoản có lượng người theo dõi lớn, quản trị viên các hội nhóm và những người thường xuyên chia sẻ tin tức nên đặc biệt thận trọng. Một nội dung đăng trong nhóm kín vẫn có thể được chụp lại và lan truyền ra bên ngoài. Một lời khẳng định thiếu căn cứ từ tài khoản có sức ảnh hưởng cũng có thể tác động đến rất nhiều người.

Về phía cộng đồng, thay vì lập tức công kích người đăng tin hoặc tham gia tranh cãi bằng những lời lẽ xúc phạm, người đọc nên tập trung vào việc kiểm chứng thông tin, cung cấp nguồn đáng tin cậy và báo cáo nội dung vi phạm theo cơ chế của nền tảng. Cách ứng xử bình tĩnh không chỉ giúp cuộc thảo luận hiệu quả hơn mà còn hạn chế nguy cơ một vụ việc bị đẩy đi quá xa.

Đối với các nền tảng mạng xã hội, việc xử lý nội dung vi phạm và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền cũng là một phần quan trọng trong công tác quản lý thông tin trên mạng theo quy định pháp luật. Dù vậy, công nghệ kiểm duyệt hay cơ chế báo cáo không thể thay thế hoàn toàn sự tỉnh táo của người dùng. Khi mỗi người đều xem việc kiểm chứng là một bước cần thiết trước khi chia sẻ, khả năng lan truyền của những thông tin thiếu căn cứ sẽ giảm đi đáng kể.

Kết luận

Mạng xã hội mang đến cơ hội kết nối và tiếp cận tri thức, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm của mỗi người khi tiếp nhận và truyền tải thông tin. Một bài đăng tưởng chừng vô hại có thể gây ảnh hưởng đến danh dự của người khác hoặc làm cộng đồng hiểu sai về một sự việc.

Pháp luật đã có những quy định cụ thể về xử phạt hành vi phát tán thông tin sai sự thật, cũng như cơ chế bảo vệ người bị xâm phạm và xử lý những trường hợp đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, cách hiệu quả nhất để hạn chế tin giả vẫn bắt đầu từ những lựa chọn rất nhỏ: kiểm tra nguồn tin, đánh giá bối cảnh, không chia sẻ khi chưa xác minh và chủ động đính chính khi phát hiện sai sót.

Trước khi nhấn nút chia sẻ, hãy tự hỏi liệu thông tin đó có đáng tin cậy và việc lan truyền nó có thể ảnh hưởng đến ai. Đôi khi, một lần dừng lại để kiểm chứng có giá trị hơn hàng trăm lượt chia sẻ thiếu cân nhắc.

AGS hy vọng bài viết giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về trách nhiệm pháp lý khi sử dụng mạng xã hội và chủ động xây dựng thói quen tiếp nhận, chia sẻ thông tin có chọn lọc. Hãy cùng AGS lan tỏa thông tin hữu ích, góp phần tạo nên một môi trường mạng văn minh, an toàn và đáng tin cậy hơn.

Nguồn: Tổng hợp

Thông tin khác

Previous Post