IAS 2: Nguyên tắc kế toán và đánh giá hàng tồn kho

Hàng tồn kho là một trong những khoản mục quan trọng trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt đối với các đơn vị thương mại và sản xuất. Việc xác định giá trị hàng tồn kho không chỉ ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán mà còn tác động trực tiếp đến tài sản, lợi nhuận và tình hình tài chính của doanh nghiệp.


Để hướng dẫn việc ghi nhận và đánh giá hàng tồn kho, Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 2 – Inventories đưa ra các nguyên tắc về xác định giá gốc, lựa chọn phương pháp tính giá, ghi nhận chi phí và xử lý khi giá trị hàng tồn kho bị suy giảm. Hiểu rõ IAS 2 giúp kế toán viên nắm được cách chuẩn mực quốc tế tiếp cận khoản mục này và có cơ sở để đọc hiểu báo cáo tài chính lập theo IFRS.

1. IAS 2 là gì? Phạm vi áp dụng của chuẩn mực

1.1. Khái niệm và mục tiêu của IAS 2

IAS 2

IAS 2 là chuẩn mực kế toán quốc tế quy định cách xử lý kế toán đối với hàng tồn kho. Theo mục tiêu của chuẩn mực, một vấn đề quan trọng là xác định phần chi phí hàng tồn kho được ghi nhận là tài sản và tiếp tục được phản ánh trên báo cáo tài chính cho đến khi doanh thu liên quan được ghi nhận. IAS 2 cũng hướng dẫn việc xác định giá gốc, chuyển chi phí hàng tồn kho thành chi phí trong kỳ, ghi giảm xuống giá trị thuần có thể thực hiện được và lựa chọn công thức tính giá hàng tồn kho.

Nói một cách dễ hiểu, doanh nghiệp không thể chỉ căn cứ vào số lượng hàng đang có trong kho để xác định giá trị hàng tồn kho. Kế toán còn phải xác định những chi phí nào được tính vào giá trị hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc thành phẩm, đồng thời xem xét liệu giá trị ghi sổ có còn phù hợp với khả năng thu hồi từ việc bán hàng hay không.

Ví dụ, một doanh nghiệp mua 1.000 sản phẩm để bán lại. Ngoài giá mua, doanh nghiệp còn phát sinh chi phí vận chuyển hàng về kho. Khi xác định giá gốc hàng tồn kho, kế toán cần xem xét chi phí vận chuyển có liên quan trực tiếp đến việc đưa hàng về địa điểm và tình trạng hiện tại hay không. Nếu đủ điều kiện theo IAS 2, khoản chi phí này được tính vào giá gốc thay vì ghi nhận ngay là chi phí trong kỳ.

1.2. Hàng tồn kho bao gồm những gì?

Theo IAS 2, hàng tồn kho là tài sản thuộc một trong ba nhóm sau:
Tài sản được nắm giữ để bán trong hoạt động kinh doanh thông thường.
Tài sản đang trong quá trình sản xuất để phục vụ việc bán hàng.
Nguyên vật liệu và vật tư đang chờ sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.

Như vậy, hàng tồn kho không chỉ là hàng hóa đã hoàn thành và sẵn sàng bán. Đối với doanh nghiệp sản xuất, khoản mục này còn bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và thành phẩm. Đối với doanh nghiệp thương mại, hàng tồn kho thường bao gồm hàng hóa mua vào để bán lại.

Chẳng hạn, một công ty may mặc có vải và chỉ trong kho, các sản phẩm đang may dở và quần áo đã hoàn thành chờ xuất bán. Những khoản mục này đều có thể thuộc phạm vi hàng tồn kho theo IAS 2 nếu đáp ứng định nghĩa của chuẩn mực.

1.3. Những đối tượng không thuộc phạm vi hoặc có ngoại lệ

IAS 2 không áp dụng cho một số đối tượng được quy định riêng. Trong đó, chuẩn mực loại trừ các công cụ tài chính và tài sản sinh học liên quan đến hoạt động nông nghiệp, cũng như nông sản tại thời điểm thu hoạch, thuộc phạm vi điều chỉnh của các chuẩn mực liên quan.

Ngoài ra, IAS 2 có quy định ngoại lệ đối với việc đo lường một số loại hàng tồn kho. Ví dụ, sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, nông sản sau thu hoạch và khoáng sản có thể được đo lường theo giá trị thuần có thể thực hiện được tại những giai đoạn nhất định nếu đáp ứng điều kiện và thông lệ đã được thiết lập trong ngành. Các nhà môi giới, thương nhân hàng hóa cũng có thể đo lường hàng tồn kho theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán khi đáp ứng quy định tương ứng.

Cần lưu ý rằng những ngoại lệ này liên quan đến phạm vi đo lường cụ thể, không có nghĩa mọi doanh nghiệp thuộc các ngành trên đều được tự do lựa chọn cách đánh giá hàng tồn kho.

2. Nguyên tắc xác định giá trị hàng tồn kho theo IAS 2

2.1. Nguyên tắc giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của IAS 2 là hàng tồn kho phải được ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realisable Value – NRV).

Giá gốc phản ánh các chi phí doanh nghiệp đã bỏ ra để mua hoặc sản xuất hàng tồn kho và đưa hàng đến địa điểm, tình trạng hiện tại. Trong khi đó, giá trị thuần có thể thực hiện được phản ánh số tiền ròng doanh nghiệp dự kiến thu được từ việc bán hàng trong hoạt động kinh doanh thông thường sau khi trừ các chi phí hoàn thành và chi phí cần thiết để bán hàng.

Có thể hiểu nguyên tắc này thông qua công thức:

Giá trị hàng tồn kho được ghi nhận = Giá thấp hơn giữa giá gốc và NRV.

Ví dụ, doanh nghiệp A có một lô hàng với giá gốc là 100 triệu đồng. Do thị trường giảm giá, doanh nghiệp ước tính có thể bán lô hàng với giá 95 triệu đồng và phải chi thêm 3 triệu đồng để hoàn thiện, đóng gói và thực hiện việc bán hàng.

Giá trị thuần có thể thực hiện được được xác định như sau:

NRV = 95 triệu − 3 triệu = 92 triệu đồng.

Vì NRV thấp hơn giá gốc nên giá trị hàng tồn kho được ghi nhận là 92 triệu đồng. Khoản chênh lệch 8 triệu đồng cần được ghi giảm giá trị hàng tồn kho và ghi nhận vào chi phí theo IAS 2.

Ngược lại, nếu NRV là 110 triệu đồng trong khi giá gốc là 100 triệu đồng, hàng tồn kho vẫn được ghi nhận ở mức 100 triệu đồng. IAS 2 không cho phép tăng giá trị hàng tồn kho chỉ vì giá bán dự kiến đã tăng cao hơn giá gốc.

2.2. Phân biệt giá trị thuần có thể thực hiện được và giá trị hợp lý

Hai khái niệm NRV và giá trị hợp lý (Fair Value) có thể dễ gây nhầm lẫn vì đều liên quan đến giá trị của tài sản. Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn giống nhau.

Giá trị thuần có thể thực hiện được là giá trị mang tính đặc thù đối với doanh nghiệp. Giá trị này dựa trên giá bán ước tính trong hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, sau khi trừ chi phí hoàn thành và chi phí cần thiết để bán.

Trong khi đó, giá trị hợp lý phản ánh mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc phải trả khi chuyển giao một khoản nợ trong giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường.

Ví dụ, hai doanh nghiệp cùng sở hữu một loại sản phẩm nhưng có hợp đồng bán hàng, chi phí hoàn thiện và điều kiện phân phối khác nhau. Giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho tại mỗi doanh nghiệp có thể khác nhau. Giá trị hợp lý của cùng một tài sản trong cùng điều kiện thị trường lại được xác định theo cơ sở đo lường giá trị hợp lý.

Vì vậy, khi áp dụng IAS 2, kế toán cần xác định đúng khái niệm được sử dụng, không nên coi NRV và giá trị hợp lý trừ chi phí bán là hai cách diễn đạt của cùng một chỉ tiêu.

3. Các thành phần cấu thành giá gốc hàng tồn kho

Theo IAS 2, giá gốc hàng tồn kho bao gồm chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí khác phát sinh để đưa hàng tồn kho đến địa điểm và tình trạng hiện tại.

3.1. Chi phí mua hàng

Chi phí mua hàng bao gồm giá mua, thuế nhập khẩu và các loại thuế khác không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc xếp và các chi phí khác có thể quy trực tiếp cho việc mua hàng hóa, nguyên vật liệu và dịch vụ. Các khoản chiết khấu thương mại, khoản giảm giá và những khoản tương tự phải được khấu trừ khi xác định chi phí mua.

Ví dụ, doanh nghiệp mua nguyên vật liệu với giá 80 triệu đồng, chi phí vận chuyển là 4 triệu đồng và được hưởng chiết khấu thương mại 2 triệu đồng. Giả sử các khoản chi phí nêu trên đáp ứng điều kiện ghi nhận và không có khoản thuế được hoàn lại cần tính riêng, giá gốc của nguyên vật liệu sẽ là:

80 triệu + 4 triệu − 2 triệu = 82 triệu đồng.

Chi phí vận chuyển được tính vào giá gốc vì liên quan trực tiếp đến việc đưa nguyên vật liệu về địa điểm hiện tại. Khoản chiết khấu được trừ để phản ánh chi phí mua thực tế sau khi giảm giá.

Đối với thuế, kế toán cần phân biệt thuế không được hoàn lại với khoản thuế doanh nghiệp có thể thu hồi từ cơ quan thuế. Theo IAS 2, thuế được thu hồi không thuộc chi phí mua hàng tồn kho.

3.2. Chi phí chế biến

Đối với doanh nghiệp sản xuất, chi phí chế biến là thành phần quan trọng trong giá gốc thành phẩm và sản phẩm dở dang.

IAS 2 quy định chi phí chế biến bao gồm chi phí liên quan trực tiếp đến đơn vị sản phẩm, chẳng hạn như chi phí nhân công trực tiếp. Bên cạnh đó, chi phí sản xuất chung cố định và biến đổi cũng được phân bổ một cách có hệ thống vào chi phí chế biến.

Chi phí sản xuất chung cố định là những chi phí gián tiếp tương đối ổn định dù sản lượng thay đổi, chẳng hạn như khấu hao nhà xưởng và thiết bị sản xuất, chi phí bảo trì nhà xưởng hoặc chi phí quản lý nhà máy. Chi phí sản xuất chung biến đổi thay đổi trực tiếp hoặc gần như trực tiếp theo sản lượng, ví dụ vật liệu gián tiếp và nhân công gián tiếp.

Một vấn đề cần quan tâm là cách phân bổ chi phí sản xuất chung cố định. Theo IAS 2, việc phân bổ được dựa trên công suất bình thường của cơ sở sản xuất. Công suất bình thường là sản lượng dự kiến đạt được trung bình qua một số kỳ hoặc mùa vụ trong điều kiện bình thường, có xét đến công suất bị giảm do bảo trì theo kế hoạch.

Nếu sản lượng thực tế thấp bất thường, doanh nghiệp không được tăng chi phí sản xuất chung cố định phân bổ cho mỗi sản phẩm chỉ để hấp thụ toàn bộ chi phí nhà máy. Phần chi phí sản xuất chung không được phân bổ phải được ghi nhận là chi phí trong kỳ phát sinh. Ngược lại, trong thời kỳ sản lượng cao bất thường, mức chi phí sản xuất chung cố định phân bổ trên mỗi đơn vị phải được giảm để hàng tồn kho không bị ghi nhận cao hơn giá gốc.

Ví dụ, một nhà máy có chi phí sản xuất chung cố định là 100 triệu đồng và công suất bình thường là 10.000 sản phẩm. Theo giả định đơn giản, mức phân bổ tương ứng là 10.000 đồng mỗi sản phẩm. Nếu sản lượng thực tế chỉ đạt 5.000 sản phẩm do nhu cầu thị trường giảm, doanh nghiệp không mặc nhiên phân bổ toàn bộ 100 triệu đồng vào 5.000 sản phẩm để tăng chi phí mỗi sản phẩm lên 20.000 đồng. Việc phân bổ phải tuân thủ nguyên tắc công suất bình thường, phần chi phí không phân bổ được ghi nhận vào chi phí trong kỳ.

3.3. Những chi phí không được tính vào giá gốc hàng tồn kho

Không phải mọi khoản chi phí phát sinh trong doanh nghiệp đều được cộng vào giá trị hàng tồn kho. IAS 2 nêu các nhóm chi phí phải được ghi nhận vào chi phí trong kỳ thay vì tính vào giá gốc, bao gồm:
  • Chi phí nguyên vật liệu, nhân công hoặc chi phí sản xuất khác bị lãng phí ở mức bất thường.
  • Chi phí lưu kho, trừ trường hợp cần thiết trong quá trình sản xuất trước một công đoạn sản xuất tiếp theo.
  • Chi phí quản lý không góp phần đưa hàng tồn kho đến địa điểm và tình trạng hiện tại.
  • Chi phí bán hàng.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất phải loại bỏ một lượng lớn nguyên vật liệu do thao tác sai bất thường. Khoản hao phí bất thường này không được cộng vào giá gốc của số thành phẩm còn lại để làm tăng giá trị hàng tồn kho. Tương tự, chi phí quảng cáo nhằm thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm không được tính vào giá gốc hàng tồn kho chỉ vì khoản chi này có liên quan đến hoạt động kinh doanh.

IAS 2 cũng quy định rằng nếu giao dịch mua hàng trả chậm thực chất chứa yếu tố tài trợ, chẳng hạn giá thanh toán cao hơn giá mua trong điều kiện tín dụng thông thường, phần chênh lệch mang tính chất tài trợ được ghi nhận là chi phí lãi vay trong thời gian tài trợ, thay vì mặc nhiên cộng toàn bộ vào giá gốc hàng tồn kho.

Nhìn chung, kế toán cần xem xét bản chất và mục đích của từng khoản chi phí trước khi quyết định có tính vào giá gốc hay không.

4. Các phương pháp xác định giá xuất kho theo IAS 2

IAS 2 quy định công thức tính giá được lựa chọn tùy theo đặc điểm của hàng tồn kho. Việc lựa chọn đúng phương pháp giúp doanh nghiệp xác định giá trị hàng tồn kho cuối kỳ và chi phí hàng tồn kho được ghi nhận trong kỳ một cách nhất quán.

4.1. Phương pháp đích danh

Phương pháp đích danh (Specific Identification) được sử dụng đối với hàng tồn kho không thể thay thế thông thường cho nhau và hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất, tách riêng cho các dự án cụ thể.

Theo phương pháp này, chi phí thực tế của từng mặt hàng hoặc từng đơn vị hàng tồn kho được xác định riêng biệt và gắn với chính mặt hàng đó.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất thiết bị theo đơn đặt hàng riêng của khách hàng. Mỗi thiết bị có mã nhận dạng, hồ sơ chi phí nguyên vật liệu và nhân công riêng. Doanh nghiệp có thể xác định giá gốc của từng thiết bị dựa trên các chi phí trực tiếp được ghi nhận cho đơn hàng đó.

Tuy nhiên, phương pháp đích danh không phù hợp với số lượng lớn hàng hóa thông thường có thể thay thế cho nhau. Trong trường hợp này, việc lựa chọn những đơn vị hàng còn lại trong kho có thể tạo ra ảnh hưởng tùy ý đến lợi nhuận.

4.2. Phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO)

FIFO (First-In, First-Out) giả định rằng những mặt hàng được mua hoặc sản xuất trước sẽ được bán trước. Theo đó, hàng tồn kho còn lại cuối kỳ thường là những mặt hàng được mua hoặc sản xuất gần thời điểm cuối kỳ hơn.

Ví dụ, doanh nghiệp có các giao dịch mua hàng như sau:

Lần nhập

Số lượng

Đơn giá

Thành tiền

Lần 1

100 sản phẩm

10.000 đồng

1.000.000 đồng

Lần 2

100 sản phẩm

12.000 đồng

1.200.000 đồng


Giả sử doanh nghiệp xuất bán 150 sản phẩm và không có hàng tồn kho đầu kỳ. Theo FIFO, giá vốn của 150 sản phẩm được xác định như sau:
100 sản phẩm nhập lần 1: 100 × 10.000 = 1.000.000 đồng.
50 sản phẩm nhập lần 2: 50 × 12.000 = 600.000 đồng.

Tổng giá vốn theo FIFO là 1.600.000 đồng. Hàng tồn kho cuối kỳ còn 50 sản phẩm thuộc lần nhập thứ hai, tương ứng 600.000 đồng.

Ví dụ trên giả định không có chi phí mua bổ sung, chiết khấu hay khoản điều chỉnh giá gốc khác. Trong thực tế, kế toán phải tính đầy đủ những chi phí đủ điều kiện theo IAS 2.

4.3. Phương pháp bình quân gia quyền

Theo phương pháp bình quân gia quyền (Weighted Average Cost), giá của mỗi mặt hàng được xác định dựa trên giá bình quân của các mặt hàng tương tự tồn đầu kỳ và được mua hoặc sản xuất trong kỳ.

IAS 2 cho phép tính bình quân theo từng kỳ hoặc tính lại sau mỗi lần nhập hàng, tùy hoàn cảnh của doanh nghiệp.

Tiếp tục ví dụ trên, tổng số hàng nhập là 200 sản phẩm, với tổng giá trị 2.200.000 đồng. Đơn giá bình quân gia quyền là:

2.200.000 ÷ 200 = 11.000 đồng/sản phẩm.

Nếu doanh nghiệp xuất bán 150 sản phẩm, giá vốn theo bình quân gia quyền sẽ là:

150 × 11.000 = 1.650.000 đồng.

Giá trị 50 sản phẩm còn lại là:

50 × 11.000 = 550.000 đồng.

So với FIFO, phương pháp bình quân gia quyền tạo ra giá vốn và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ khác nhau trong ví dụ này. Sự khác biệt xuất hiện do giá mua giữa hai lần nhập không giống nhau.

Theo IAS 2, doanh nghiệp phải sử dụng cùng một công thức tính giá cho hàng tồn kho có bản chất và công dụng tương tự đối với doanh nghiệp. Những loại hàng tồn kho có bản chất hoặc công dụng khác nhau có thể áp dụng công thức khác nhau nếu có cơ sở phù hợp. Chỉ riêng sự khác biệt về vị trí địa lý hoặc quy định thuế không đủ để biện minh cho việc sử dụng công thức tính giá khác nhau.

5. Ghi giảm giá trị hàng tồn kho và ghi nhận chi phí

5.1. Khi nào cần ghi giảm giá trị hàng tồn kho?

Trong quá trình hoạt động, giá gốc hàng tồn kho có thể không còn được thu hồi đầy đủ. Điều này có thể xảy ra khi hàng hóa bị hư hỏng, lỗi thời, giá bán giảm hoặc chi phí hoàn thiện và chi phí bán hàng tăng lên.

Theo IAS 2, trong những trường hợp như vậy, doanh nghiệp cần xem xét giá trị thuần có thể thực hiện được để xác định liệu có cần ghi giảm giá trị hàng tồn kho hay không.

Việc đánh giá thường được thực hiện cho từng mặt hàng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể đánh giá theo nhóm những mặt hàng tương tự hoặc có liên quan với nhau nếu đáp ứng điều kiện của chuẩn mực. Không phù hợp nếu doanh nghiệp ghi giảm theo những nhóm quá rộng, chẳng hạn toàn bộ thành phẩm hoặc toàn bộ hàng tồn kho của một bộ phận kinh doanh, mà không xem xét đặc điểm cụ thể.

Ví dụ, một công ty kinh doanh điện tử có lô phụ kiện đời cũ bị giảm giá do thị trường xuất hiện sản phẩm mới. Nếu giá bán dự kiến sau khi trừ chi phí hoàn thiện và chi phí bán thấp hơn giá gốc, công ty cần ghi nhận khoản giảm giá trị tương ứng theo IAS 2. Việc hàng hóa vẫn còn nguyên vẹn về mặt vật lý không có nghĩa giá trị ghi sổ luôn có thể thu hồi đầy đủ.

5.2. Hoàn nhập khoản ghi giảm

IAS 2 yêu cầu doanh nghiệp đánh giá lại NRV trong mỗi kỳ tiếp theo. Nếu những nguyên nhân dẫn đến việc ghi giảm trước đó không còn tồn tại hoặc có bằng chứng rõ ràng cho thấy NRV tăng lên do thay đổi hoàn cảnh kinh tế, khoản ghi giảm có thể được hoàn nhập.

Tuy nhiên, số tiền hoàn nhập bị giới hạn ở mức khoản ghi giảm đã ghi nhận trước đó. Sau khi hoàn nhập, giá trị ghi sổ mới vẫn phải là mức thấp hơn giữa giá gốc và NRV đã được đánh giá lại.

Ví dụ, một lô hàng có giá gốc 100 triệu đồng được ghi giảm xuống còn 85 triệu đồng do giá bán trên thị trường giảm. Sang kỳ tiếp theo, tình hình thị trường cải thiện và NRV tăng lên 95 triệu đồng. Nếu các điều kiện hoàn nhập theo IAS 2 được đáp ứng, doanh nghiệp có thể hoàn nhập 10 triệu đồng, đưa giá trị hàng tồn kho lên 95 triệu đồng. Doanh nghiệp không được ghi tăng lên 105 triệu đồng vì giá trị đó vượt quá giá gốc 100 triệu đồng.

Đối với kế toán viên, việc lưu giữ hồ sơ đánh giá NRV, báo giá, hợp đồng bán hàng và các căn cứ liên quan là cần thiết để giải thích cơ sở ghi giảm hoặc hoàn nhập khi lập báo cáo tài chính.

5.3. Khi nào hàng tồn kho được ghi nhận là chi phí?

Theo IAS 2, khi hàng tồn kho được bán, giá trị ghi sổ của hàng tồn kho phải được ghi nhận là chi phí trong kỳ mà doanh thu liên quan được ghi nhận. Khoản ghi giảm hàng tồn kho xuống NRV và các khoản tổn thất hàng tồn kho cũng được ghi nhận là chi phí trong kỳ phát sinh.

Nếu khoản ghi giảm trước đó được hoàn nhập do NRV tăng, phần hoàn nhập được ghi nhận như một khoản giảm chi phí hàng tồn kho trong kỳ hoàn nhập.

Nguyên tắc này giúp bảo đảm chi phí hàng tồn kho được phản ánh phù hợp với thời điểm ghi nhận doanh thu liên quan. Trước khi hàng hóa được bán, giá gốc đủ điều kiện vẫn được phản ánh là tài sản, với điều kiện đáp ứng nguyên tắc đánh giá của IAS 2. Khi hàng hóa được bán, giá trị ghi sổ tương ứng được chuyển thành chi phí.

6. Công bố thông tin và lưu ý khi áp dụng IAS 2 tại doanh nghiệp

6.1. Những thông tin cần công bố trên báo cáo tài chính

IAS 2 yêu cầu doanh nghiệp công bố những thông tin quan trọng liên quan đến hàng tồn kho trong báo cáo tài chính, bao gồm:
  • Chính sách kế toán được áp dụng để đo lường hàng tồn kho, trong đó có công thức tính giá được sử dụng.
  • Tổng giá trị ghi sổ của hàng tồn kho và giá trị theo các nhóm phân loại phù hợp.
  • Giá trị ghi sổ của hàng tồn kho được đo lường theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán.
  • Giá trị hàng tồn kho được ghi nhận là chi phí trong kỳ.
  • Khoản ghi giảm hàng tồn kho được ghi nhận vào chi phí trong kỳ.
  • Khoản hoàn nhập ghi giảm và những sự kiện hoặc hoàn cảnh dẫn đến việc hoàn nhập.
  • Giá trị ghi sổ của hàng tồn kho được dùng làm tài sản bảo đảm cho các khoản nợ phải trả.

Những thông tin này giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu được doanh nghiệp đang ghi nhận hàng tồn kho theo cơ sở nào, mức chi phí đã chuyển vào kết quả kinh doanh và những rủi ro liên quan đến khả năng thu hồi giá trị hàng tồn kho.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp có lượng hàng tồn kho lớn nhưng một phần đáng kể đã lỗi thời, việc chỉ công bố tổng giá trị hàng tồn kho mà không phản ánh chính sách đo lường và khoản ghi giảm có liên quan có thể khiến người đọc khó đánh giá đúng chất lượng tài sản. Do đó, công bố thông tin theo IAS 2 có vai trò quan trọng trong việc tăng tính minh bạch của báo cáo tài chính.

6.2. Một số lưu ý thực tế dành cho kế toán viên

Để vận dụng các nguyên tắc của IAS 2 vào công việc, kế toán viên cần chú ý một số vấn đề sau.

Thứ nhất, phân loại chính xác hàng tồn kho. Doanh nghiệp cần xác định hàng hóa, nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và thành phẩm để theo dõi riêng phù hợp với đặc điểm hoạt động. Việc phân loại rõ ràng giúp kiểm soát số lượng, giá trị và tình trạng hàng tồn kho.

Thứ hai, tập hợp đúng giá gốc. Kế toán cần kiểm tra chứng từ mua hàng, chi phí vận chuyển, chi phí chế biến và các khoản giảm giá. Đồng thời, cần phân biệt chi phí đủ điều kiện vốn hóa với chi phí phải ghi nhận ngay trong kỳ.

Thứ ba, lựa chọn công thức tính giá phù hợp và nhất quán. Đối với hàng tồn kho thông thường có thể thay thế cho nhau, doanh nghiệp có thể áp dụng FIFO hoặc bình quân gia quyền theo điều kiện của chuẩn mực. Đối với hàng hóa riêng biệt hoặc được sản xuất cho dự án cụ thể, phương pháp đích danh có thể phù hợp hơn.

Thứ tư, thường xuyên đánh giá khả năng thu hồi giá trị. Kế toán không nên chỉ dựa vào giá mua ban đầu để xác định giá trị hàng tồn kho cuối kỳ. Cần xem xét hàng hư hỏng, hàng lỗi thời, giá bán thị trường, chi phí hoàn thiện và các chi phí cần thiết để bán.

Thứ năm, lưu giữ đầy đủ căn cứ và hồ sơ kế toán. Những bảng tính giá gốc, báo cáo kiểm kê, báo giá, hợp đồng bán hàng và tài liệu đánh giá NRV sẽ hỗ trợ doanh nghiệp giải trình cách xác định giá trị hàng tồn kho khi lập và kiểm tra báo cáo tài chính.

6.3. Phân biệt IAS 2 với chế độ kế toán Việt Nam

IAS 2 là chuẩn mực kế toán quốc tế. Khi nghiên cứu hoặc áp dụng tại Việt Nam, kế toán viên cần phân biệt các yêu cầu của IAS 2 với quy định kế toán Việt Nam đang áp dụng cho từng doanh nghiệp.

Mặc dù hai hệ thống có thể có những nguyên tắc tương đồng, không nên mặc nhiên kết luận rằng mọi quy định, cách ghi nhận và hướng dẫn thực hiện đều giống nhau. Chẳng hạn, việc lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho, xác định chi phí được tính vào giá gốc và trình bày thông tin trên báo cáo tài chính cần được xem xét theo hệ thống chuẩn mực và chế độ kế toán áp dụng thực tế.

Đối với doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo IFRS, việc vận dụng IAS 2 phải dựa trên các yêu cầu có liên quan của IFRS. Đối với doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán Việt Nam, kế toán cần tuân thủ văn bản pháp luật và chế độ kế toán hiện hành phù hợp với doanh nghiệp đó. Bài viết này tập trung giải thích IAS 2, không thay thế việc kiểm tra các quy định kế toán Việt Nam có liên quan.

Kết luận


IAS 2 – Hàng tồn kho là chuẩn mực quan trọng giúp doanh nghiệp xác định giá trị hàng tồn kho và ghi nhận chi phí phù hợp trong quá trình kinh doanh. Những nội dung cốt lõi của chuẩn mực bao gồm nguyên tắc ghi nhận hàng tồn kho theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được, xác định đúng các thành phần của giá gốc, lựa chọn công thức tính giá phù hợp và ghi nhận kịp thời các khoản giảm giá trị hoặc tổn thất.

Đối với kế toán viên, hiểu IAS 2 không chỉ giúp nắm được cách xử lý hàng tồn kho theo IFRS mà còn hỗ trợ phân tích ảnh hưởng của hàng tồn kho đến tài sản, giá vốn và lợi nhuận của doanh nghiệp. Khi vận dụng vào thực tế, cần kết hợp việc đọc chuẩn mực với kiểm tra chứng từ, đánh giá tình trạng hàng hóa và xác định đúng hệ thống quy định kế toán mà doanh nghiệp đang áp dụng.

Tài liệu tham khảo: International Accounting Standard – Inventories, tài liệu chuẩn mực IAS 2.

Thông tin khác

Previous Post