Khi báo cáo bền vững gặp kinh tế siêu lạm phát: khoảng trống hướng dẫn và bài toán tự phán xét của doanh nghiệp

Công ty Kế toán AGS Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực tư vấn và cung cấp dịch vụ Kế toán, Kiểm toán, Thuế, Tư vấn quản lý, chuyển đổi và tái cơ cấu doanh nghiệp.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia rơi vào tình trạng siêu lạm phát, không ít doanh nghiệp hoặc các công ty con của họ phải lập báo cáo tài chính bằng đồng tiền của nền kinh tế siêu lạm phát theo chuẩn mực IAS 29. Điều này vốn đã phức tạp trong tài chính, nhưng câu chuyện trở nên thách thức hơn khi doanh nghiệp bắt đầu áp dụng các chuẩn mực báo cáo bền vững như IFRS Sustainability Disclosure Standards hoặc ESRS của châu Âu. Một thực tế khá bất ngờ là cho tới nay, không cơ quan lập chuẩn nào – từ IFRS Foundation, ISSB cho đến Ủy ban châu Âu – ban hành hướng dẫn về cách xử lý mối quan hệ giữa kế toán siêu lạm phát và báo cáo bền vững. Khoảng trống này khiến doanh nghiệp phải tự đánh giá và đưa ra những quyết định mang tính xét đoán cao.
Cùng tìm hiểu với mình thông tin sau nhé!

1. Sự “vênh nhau” giữa báo cáo tài chính và báo cáo bền vững

Theo IAS 29, mọi số liệu trong báo cáo tài chính – bao gồm cả số so sánh – phải được điều chỉnh về sức mua tại ngày kết thúc kỳ báo cáo. Điều này đảm bảo rằng các con số tài chính vẫn còn ý nghĩa trong môi trường lạm phát phi mã.
Tuy nhiên, khi chuyển sang lập báo cáo bền vững theo IFRS S1 hoặc ESRS 1, doanh nghiệp lại không có bất kỳ chỉ dẫn nào về việc có phải áp dụng lại nguyên tắc siêu lạm phát hay không. Điều duy nhất các chuẩn mực này nhấn mạnh là: dữ liệu và giả định được sử dụng trong báo cáo bền vững cần nhất quán với báo cáo tài chính, hoặc nếu có khác biệt, doanh nghiệp phải giải trình đầy đủ.
Như vậy, câu hỏi đặt ra là: có cần điều chỉnh các chỉ tiêu bền vững theo sức mua cuối kỳ giống như tài chính hay không? Và câu trả lời lại tùy thuộc vào chính doanh nghiệp.

2. Nếu doanh nghiệp chọn “đi cùng IAS 29”

Một số doanh nghiệp có thể quyết định áp dụng luôn nguyên tắc siêu lạm phát cho cả báo cáo bền vững. Điều này giúp mọi dữ liệu – từ chỉ số tài chính cho đến thông tin về rủi ro khí hậu, ảnh hưởng tài chính dự kiến… – đều thống nhất về mặt phương pháp và sức mua.
Cách làm này đem lại lợi ích lớn về tính kết nối và so sánh giữa hai bộ báo cáo. Tuy nhiên, vì không có quy định bắt buộc, việc restate như vậy phải được ghi nhận là một xét đoán quan trọng trong quá trình lập báo cáo bền vững.

3. Còn nếu doanh nghiệp chọn không điều chỉnh?

Doanh nghiệp hoàn toàn có thể giữ nguyên các số liệu bền vững, không đưa chúng về sức mua tại thời điểm cuối kỳ. Nhưng khi đó, các con số trong báo cáo bền vững sẽ khác với những dữ liệu tương ứng trong báo cáo tài chính.
Trong trường hợp này, IFRS S1 và ESRS 1 đều yêu cầu doanh nghiệp phải nêu rõ và giải thích những khác biệt về dữ liệu và giả định giữa hai báo cáo. Không chỉ các chỉ tiêu liên quan đến tài chính, mà cả những thông tin dự báo – chẳng hạn “tác động tài chính dự kiến” của rủi ro khí hậu – cũng cần được cân nhắc về việc trình bày theo sức mua cuối kỳ hay theo dự phóng lạm phát của các năm tiếp theo.

4. Cân bằng giữa tính nhất quán và tính thực tế

Vì thiếu vắng hướng dẫn chính thức, cách tiếp cận của mỗi doanh nghiệp có thể khác nhau. Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp phải có lập luận rõ ràng: tại sao chọn restate hoặc không restate, cách thực hiện ra sao và tác động như thế nào đến người sử dụng báo cáo.
Trong một môi trường đầy biến động như siêu lạm phát, chính sự nhất quán phương pháp và sự minh bạch trong giải trình của doanh nghiệp mới là yếu tố giúp báo cáo bền vững thực sự tạo niềm tin cho người đọc.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Thông tin khác

Thông tin khác

Nguồn: TỔNG HỢP
Next Post Previous Post