Quyền dân sự là gì? Quyền dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015

Trong cuộc sống hàng ngày, bạn đang “sử dụng” quyền dân sự nhiều hơn bạn nghĩ — từ việc mua bán, ký hợp đồng, đến bảo vệ danh dự cá nhân.Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn cá nhân và cả hộ kinh doanh chưa hiểu đầy đủ về quyền dân sự, dẫn đến:
  • Ký kết hợp đồng bất lợi;
  • Không biết cách bảo vệ quyền lợi khi bị xâm phạm;
  • Hoặc bỏ lỡ quyền hợp pháp của chính mình.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu bản chất pháp lý của quyền dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015, kèm phân tích, ví dụ thực tế và cách áp dụng.
Hình ảnh minh họa

I. Quyền dân sự là gì?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015: Quyền dân sự là quyền của cá nhân, pháp nhân phát sinh từ quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân, được pháp luật công nhận và bảo vệ.
  • “Quyền”: khả năng xử sự mà pháp luật cho phép;
  • “Dân sự”: thuộc các quan hệ đời sống thường ngày (không phải hình sự, hành chính).
Do đó, có thể hiểu: Quyền dân sự = quyền hợp pháp của bạn trong các quan hệ đời sống (tài sản + nhân thân) Ví dụ thực tế:
  • Bạn mua nhà → quyền sở hữu tài sản;
  • Bạn ký hợp đồng → quyền và nghĩa vụ dân sự;
  • Bạn bị bôi nhọ → quyền bảo vệ danh dự.

II. Đặc điểm pháp lý cốt lõi của quyền dân sự

Hiểu đặc điểm giúp bạn áp dụng đúng trong thực tế:
  • Nguyên tắc bình đẳng
    • Mọi cá nhân, pháp nhân đều bình đẳng;
    • Không phụ thuộc địa vị, chức vụ.
  • Tự do, tự nguyện cam kết
    • Được quyền tự do thỏa thuận;
    • Nhưng không được trái pháp luật.
    • Ví dụ: Hai bên tự thỏa thuận giá thuê nhà, nhưng không được thỏa thuận trái luật (ví dụ: cho vay lãi nặng).
  • Tự chịu trách nhiệm
    • Ai vi phạm → người đó chịu trách nhiệm
  • Được pháp luật bảo vệ
    • Có thể yêu cầu:
      • Tòa án
      • Cơ quan có thẩm quyền

Phân biệt quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự

Trong quan hệ dân sự, quyền và nghĩa vụ thường tồn tại song song. Một bên có quyền thì bên còn lại thường có nghĩa vụ tương ứng. Việc phân biệt hai khái niệm này giúp cá nhân và hộ kinh doanh tránh nhầm lẫn khi giao dịch.

Quyền dân sự là khả năng của chủ thể được pháp luật công nhận, cho phép chủ thể thực hiện một hành vi nhất định, yêu cầu người khác thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi và yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi quyền bị xâm phạm.

Trong khi đó, nghĩa vụ dân sự là việc mà một hoặc nhiều chủ thể phải thực hiện vì lợi ích của chủ thể khác, chẳng hạn như trả tiền, giao tài sản, thực hiện công việc hoặc bồi thường thiệt hại.

Ví dụ, trong hợp đồng mua bán:

  • Người mua có quyền nhận tài sản đúng thỏa thuận;
  • Người mua có nghĩa vụ thanh toán tiền;
  • Người bán có quyền nhận tiền;
  • Người bán có nghĩa vụ giao tài sản.

Như vậy, quyền của một bên thường tương ứng với nghĩa vụ của bên còn lại.

Điều này đặc biệt quan trọng khi ký hợp đồng. Một hợp đồng không chỉ cần quan tâm đến việc “mình được hưởng gì”, mà còn phải xác định rõ “mình phải thực hiện nghĩa vụ gì”.

III. Quyền dân sự bao gồm những quyền nào?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, quyền dân sự chia thành 2 nhóm lớn:

1. Quyền nhân thân (gắn với con người)

Là quyền không thể định giá bằng tiền và gắn liền với mỗi cá nhân. Bao gồm:
  • Quyền về họ tên;
  • Quyền thay đổi họ tên;
  • Quyền về hình ảnh;
  • Quyền bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín;
  • Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân;
  • Quyền xác định dân tộc, giới tính.
Đặc điểm quan trọng:
  • Không thể chuyển nhượng (trừ một số quyền đặc biệt)
  • Không thể bị tước bỏ trái luật
Ví dụ thực tế:
  • Bị đăng ảnh lên mạng không xin phép → vi phạm quyền hình ảnh
  • Bị nói xấu trên mạng → vi phạm danh dự, uy tín

2. Quyền tài sản

Là quyền có thể định giá bằng tiền. Bao gồm:
  • Quyền sở hữu tài sản;
  • Quyền sử dụng tài sản;
  • Quyền định đoạt tài sản;
  • Quyền thừa kế;
  • Quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.
Ví dụ:
  • Mua bán nhà đất;
  • Cho thuê tài sản;
  • Cho vay tiền.
Lưu ý: Hầu hết tranh chấp ngoài đời đều liên quan đến quyền tài sản, nhưng quyền nhân thân lại là nhóm dễ bị xâm phạm nhất trên môi trường online

IV. Căn cứ xác lập quyền dân sự

Theo Bộ luật Dân sự, quyền dân sự phát sinh từ:
  • Hợp đồng: Mua bán, thuê, vay
  • Hành vi pháp lý đơn phương: Di chúc
  • Quyết định của cơ quan nhà nước: Công nhận quyền sở hữu
  • Kết quả lao động, sản xuất: Tạo ra tài sản hợp pháp
  • Chiếm hữu hợp pháp: Sử dụng tài sản theo quy định
Điểm quan trọng: Nếu không có căn cứ hợp pháp → quyền dân sự có thể không được công nhận

Giới hạn của việc thực hiện quyền dân sự

Quyền dân sự không phải là quyền tuyệt đối. Việc thực hiện quyền phải tuân thủ các nguyên tắc và giới hạn do pháp luật quy định.

Cá nhân, pháp nhân có quyền tự do xác lập và thực hiện các quyền dân sự của mình, nhưng không được sử dụng quyền đó để xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Ví dụ:

  • Chủ sở hữu có quyền sử dụng tài sản của mình nhưng không được sử dụng tài sản gây thiệt hại cho người khác;
  • Một người có quyền đăng tải thông tin trên mạng xã hội nhưng không được lợi dụng quyền này để xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín của người khác;
  • Các bên có quyền tự do thỏa thuận trong hợp đồng nhưng nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.

Do đó, khi thực hiện quyền dân sự, cần xem xét đồng thời quyền của mình và quyền lợi hợp pháp của người khác.

Đây cũng là lý do pháp luật không chỉ trao quyền mà còn đặt ra giới hạn đối với việc thực hiện quyền.

V. Bảo vệ quyền dân sự như thế nào?

Khi quyền bị xâm phạm, bạn có thể:
  • Tự bảo vệ: Yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm;
  • Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền: Kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại. Bao gồm: Thiệt hại vật chất và thiệt hại tinh thần.
Ví dụ thực tế:
  • Bị đăng bài bôi nhọ → yêu cầu gỡ bài + xin lỗi + bồi thường
  • Bị vi phạm hợp đồng → yêu cầu bồi thường

Quyền dân sự trong giao dịch và hợp đồng

Trong thực tế, quyền dân sự xuất hiện rất thường xuyên trong các giao dịch mà cá nhân thực hiện hàng ngày.

Khi mua một sản phẩm, người mua có quyền yêu cầu bên bán cung cấp hàng hóa đúng thỏa thuận. Khi thuê nhà, người thuê có quyền sử dụng nhà trong thời hạn hợp đồng nếu thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán và các nghĩa vụ khác.

Đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp, quyền dân sự còn xuất hiện trong nhiều hoạt động như:

  • Ký hợp đồng mua bán hàng hóa;
  • Thuê mặt bằng kinh doanh;
  • Thuê nhân công, dịch vụ;
  • Vay và cho vay;
  • Mua bán hoặc chuyển nhượng tài sản;
  • Yêu cầu đối tác thực hiện đúng cam kết.

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp là các bên không xác định rõ quyền và nghĩa vụ ngay từ đầu.

Chẳng hạn, hợp đồng chỉ ghi nhận giá trị giao dịch nhưng không quy định rõ thời hạn thanh toán, phương thức giao hàng, trách nhiệm khi chậm thực hiện hoặc phương án xử lý khi một bên vi phạm.

Khi tranh chấp xảy ra, những nội dung này có thể trở thành vấn đề khó giải quyết.

Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, các bên nên kiểm tra kỹ:

Đối tượng hợp đồng – quyền và nghĩa vụ – thời hạn thực hiện – phương thức thanh toán – trách nhiệm khi vi phạm – phương thức giải quyết tranh chấp.

Việc thỏa thuận rõ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế đáng kể rủi ro pháp lý về sau.

Ý nghĩa thực tiễn của quyền dân sự

Hiểu quyền dân sự giúp bạn:
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp
  • Tránh rủi ro khi ký hợp đồng
  • Xử lý tranh chấp đúng luật
  • Tăng khả năng đàm phán trong kinh doanh
Đặc biệt quan trọng với:
  • Người đi làm
  • Hộ kinh doanh
  • Doanh nghiệp

Khi quyền dân sự bị xâm phạm, cần làm gì?

Khi phát hiện quyền dân sự của mình bị xâm phạm, điều quan trọng là không nên bỏ qua hoặc xử lý theo cảm tính.

Trước tiên, cần xác định quyền nào đang bị xâm phạm và hành vi vi phạm là gì.

Tiếp theo, nên thu thập và lưu giữ chứng cứ, chẳng hạn:

  • Hợp đồng;
  • Hóa đơn, chứng từ thanh toán;
  • Tin nhắn, email;
  • Hình ảnh, video;
  • Nội dung đăng tải trên mạng xã hội;
  • Biên bản làm việc giữa các bên;
  • Các tài liệu khác có liên quan.

Việc lưu giữ chứng cứ có ý nghĩa quan trọng nếu sau đó cần yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Sau khi xác định được hành vi và chứng cứ, người có quyền có thể trao đổi trực tiếp với bên vi phạm và yêu cầu chấm dứt hành vi, khắc phục hậu quả hoặc thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận.

Nếu việc thương lượng không đạt kết quả, tùy từng trường hợp, có thể cân nhắc sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp như hòa giải, trọng tài hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết.

Không phải mọi tranh chấp đều cần đưa ngay ra Tòa án. Trong nhiều trường hợp, việc trao đổi và thương lượng sớm có thể giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì quan hệ hợp tác.

Một số hiểu lầm phổ biến về quyền dân sự

  • “Chỉ luật sư mới cần biết”
  • “Không kiện thì không cần quan tâm”
  • “Quyền nhỏ nên không quan trọng”

Thực tế: Quyền dân sự ảnh hưởng trực tiếp đến tiền bạc, tài sản và danh dự của bạn mỗi ngày.

VI. Quyền dân sự trong môi trường Internet và mạng xã hội

Sự phát triển của Internet khiến quyền dân sự ngày càng dễ bị tác động. Chỉ với một bài đăng, hình ảnh hoặc bình luận, quyền về hình ảnh, danh dự, nhân phẩm và uy tín của một cá nhân có thể bị ảnh hưởng.

Một số tình huống thường gặp gồm:

  • Đăng ảnh người khác khi chưa được phép;
  • Sử dụng thông tin cá nhân của người khác cho mục đích thương mại;
  • Đăng tải thông tin sai sự thật;
  • Xúc phạm hoặc bôi nhọ người khác trên mạng xã hội;
  • Công khai thông tin đời tư của người khác.

Trong những trường hợp này, người bị ảnh hưởng có thể xem xét các biện pháp bảo vệ quyền dân sự phù hợp theo quy định pháp luật.

Điều đáng lưu ý là môi trường Internet không làm mất đi trách nhiệm pháp lý của người thực hiện hành vi. Việc một thông tin được đăng tải trên mạng xã hội không đồng nghĩa với việc người đăng được tự do sử dụng hình ảnh hoặc thông tin của người khác.

Đối với cá nhân và hộ kinh doanh, việc hiểu các quyền liên quan đến hình ảnh, thông tin cá nhân và danh dự cũng giúp hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp trong quá trình sử dụng mạng xã hội để giao tiếp hoặc quảng bá hoạt động kinh doanh.

Kết luận

Quyền dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015 là:
  • Nền tảng của mọi giao dịch và quan hệ xã hội
  • Bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản
  • Được pháp luật bảo vệ khi bị xâm phạm
Hiểu đúng quyền dân sự không chỉ giúp bạn “biết luật”, mà còn giúp bạn:
  • Tránh rủi ro
  • Bảo vệ chính mình
  • Và chủ động trong mọi giao dịch
AGS xin chân thành cảm ơn Quý khách đã dành thời gian theo dõi bài viết! Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp Quý khách hiểu rõ hơn về quyền dân sự và biết cách bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trong thực tế. Nếu Quý khách cần tư vấn chi tiết cho từng tình huống cụ thể, đừng ngần ngại liên hệ với AGS để được hỗ trợ kịp thời. Đừng quên theo dõi AGS để cập nhật thêm nhiều kiến thức pháp lý hữu ích và các hướng dẫn mới nhất!
Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/hoi-dap-phap-luat/quyen-dan-su-la-gi-quyen-dan-su-bao-gom-nhung-quyen-nao-138020325.html

Thông tin khác

Next Post Previous Post