Hàng tồn kho tăng cao cho thấy điều gì về doanh nghiệp?

Hàng tồn kho là một khoản mục thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tài sản của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt ở lĩnh vực sản xuất, thương mại và bán lẻ. Khi hàng tồn kho tăng, điều đó chưa thể hiện ngay doanh nghiệp đang hoạt động tốt hay gặp khó khăn. Điều quan trọng là phải xem hàng tồn kho tăng vì lý do gì và có tăng tương ứng với hoạt động kinh doanh hay không.

Nếu doanh thu tăng cùng với hàng tồn kho, doanh nghiệp có thể đang chuẩn bị hàng cho nhu cầu bán hàng cao hơn. Ngược lại, nếu hàng tồn kho liên tục tăng trong khi doanh thu chậm lại, hàng nằm kho lâu và dòng tiền kinh doanh suy giảm, đây là những vấn đề cần được xem xét kỹ hơn.
Hàng tồn kho

1. Hàng tồn kho tăng cao phản ánh điều gì?

Hàng tồn kho tăng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào số dư cuối kỳ để đưa ra kết luận về tình hình doanh nghiệp.

Doanh nghiệp đang mở rộng hoạt động

Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất hoặc dự kiến nhu cầu thị trường tăng, lượng hàng dự trữ có thể được tăng lên trước.
Ví dụ: Một doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng dự kiến bước vào mùa cao điểm. Doanh nghiệp chủ động nhập thêm hàng để đảm bảo đủ sản phẩm cung cấp cho khách hàng. Khi đó, hàng tồn kho tăng là kết quả của kế hoạch kinh doanh chứ không nhất thiết phản ánh hàng hóa tiêu thụ chậm.
Trường hợp này cần xem thêm doanh thu và tốc độ bán hàng trong những kỳ tiếp theo để đánh giá lượng hàng dự trữ có phù hợp hay không.

Doanh nghiệp chuẩn bị cho mùa cao điểm

Một số ngành có tính mùa vụ rõ rệt. Doanh nghiệp có thể nhập hàng trước mùa bán hàng để tránh thiếu hàng hoặc biến động nguồn cung.
Chẳng hạn, doanh nghiệp kinh doanh đồ dùng học tập có thể tăng lượng hàng tồn kho trước năm học mới.
Nếu chỉ so sánh số dư hàng tồn kho giữa các tháng mà không tính đến yếu tố mùa vụ, kết quả phân tích có thể không phản ánh đúng thực tế.

Hàng hóa tiêu thụ chậm

Đây là trường hợp cần được chú ý hơn.
Nếu doanh nghiệp liên tục nhập hàng nhưng tốc độ bán ra thấp, hàng tồn kho sẽ tích tụ. Khi thời gian lưu kho kéo dài, doanh nghiệp có thể phải chịu thêm chi phí kho bãi, bảo quản và vốn bị giữ lại trong hàng hóa.

Hàng tồn kho là tài sản nhưng chưa đồng nghĩa với tiền mặt.

Doanh nghiệp đã chi tiền để mua nguyên vật liệu, hàng hóa hoặc sản xuất thành phẩm. Nếu những hàng hóa này chưa được bán, khoản vốn đó vẫn đang nằm trong kho.
Vì vậy, một doanh nghiệp có thể ghi nhận lợi nhuận nhưng đồng thời vẫn chịu áp lực về tiền nếu một lượng vốn lớn đang nằm ở hàng tồn kho và các khoản phải thu.

2. Khi nào hàng tồn kho cao là dấu hiệu cần lưu ý?

Không có một mức hàng tồn kho cố định nào có thể áp dụng cho tất cả doanh nghiệp. Doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ, xây dựng hay phân phối có đặc điểm tồn kho rất khác nhau.
Thay vì hỏi “hàng tồn kho cao có tốt không?”, kế toán và người phân tích nên đặt ra các câu hỏi:
  • Hàng tồn kho tăng bao nhiêu so với kỳ trước?
  • Doanh thu có tăng tương ứng không?
  • Giá vốn hàng bán biến động thế nào?
  • Hàng tồn kho nằm trong kho bao lâu?
  • Có nhiều hàng chậm luân chuyển không?
  • Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có bị ảnh hưởng không?
  • Hàng tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu
  • Đây là một dấu hiệu đáng để kiểm tra.
Ví dụ: Năm nay, hàng tồn kho tăng 50% trong khi doanh thu chỉ tăng 5% so với năm trước.
Con số này chưa đủ để kết luận doanh nghiệp đang gặp vấn đề, nhưng cho thấy cần tìm hiểu nguyên nhân.

Có thể doanh nghiệp đang chuẩn bị mở rộng hoạt động, nhập hàng trước mùa cao điểm hoặc đang gặp tình trạng tiêu thụ chậm.
Nếu sau đó doanh thu vẫn không cải thiện và hàng tồn kho tiếp tục tăng, mức độ cần rà soát sẽ cao hơn.

Hàng nằm kho lâu

Số dư hàng tồn kho lớn chưa chắc đáng lo nếu hàng được bán nhanh.
Ngược lại, một lượng tồn kho không quá lớn nhưng nằm trong kho trong thời gian dài vẫn có thể gây vấn đề.
Đặc biệt với các mặt hàng:
  • Có hạn sử dụng.
  • Dễ hư hỏng.
  • Dễ lỗi thời.
  • Thay đổi mẫu mã nhanh.
  • Phụ thuộc vào xu hướng thị trường.
Hàng tồn kho luân chuyển chậm có thể làm tăng chi phí lưu kho và nguy cơ giảm giá trị. 

Hàng tồn kho tăng nhưng dòng tiền kinh doanh giảm

Đây là mối quan hệ rất đáng chú ý.
Khi doanh nghiệp mua thêm hàng, tiền được chi ra. Nếu hàng chưa bán được hoặc chưa thu hồi tiền từ việc bán hàng, dòng tiền có thể chịu áp lực.
Do đó, khi hàng tồn kho tăng mạnh, nên kiểm tra đồng thời dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. 

3. Hàng tồn kho ảnh hưởng thế nào đến dòng tiền?

Một trong những lý do cần theo dõi hàng tồn kho là vì khoản mục này có thể tác động trực tiếp đến lượng vốn doanh nghiệp đang phải sử dụng.

Tiền đã chi nhưng hàng chưa bán

Giả sử doanh nghiệp bỏ ra 5 tỷ đồng để nhập hàng.
Nếu toàn bộ số hàng được bán nhanh và thu được tiền, vốn có thể tiếp tục quay vòng sang các hoạt động kinh doanh khác.
Nhưng nếu lượng hàng này chưa tiêu thụ được, 5 tỷ đồng vẫn đang nằm dưới dạng hàng tồn kho.
Doanh nghiệp có hàng hóa nhưng chưa có dòng tiền tương ứng từ việc bán hàng.

Hàng tồn kho tăng làm tăng nhu cầu vốn lưu động
Khi tồn kho tăng, doanh nghiệp có thể cần thêm nguồn vốn để duy trì hoạt động.
Nguồn vốn này có thể đến từ:
  • Vốn chủ sở hữu.
  • Khoản phải trả nhà cung cấp.
  • Vay ngân hàng.
  • Các nguồn tài trợ khác.
Nếu doanh nghiệp sử dụng vốn vay để tài trợ cho lượng hàng tồn kho ngày càng lớn, chi phí tài chính cũng có thể tăng.

Không nên đồng nhất hàng tồn kho với tiền mặt

Đây là điểm rất quan trọng khi đọc báo cáo tài chính.
Một doanh nghiệp có 20 tỷ đồng hàng tồn kho không có nghĩa là doanh nghiệp đang có 20 tỷ đồng tiền có thể sử dụng ngay.
Hàng tồn kho cần trải qua quá trình bán hàng và thu tiền mới chuyển thành tiền mặt.

Vì vậy, khi phân tích khả năng thanh khoản, hàng tồn kho thường được xem xét thận trọng hơn tiền và các khoản tương đương tiền. MISA AMIS cũng lưu ý rằng hàng tồn kho thường cần thời gian để chuyển đổi thành tiền và việc tồn kho khó tiêu thụ có thể ảnh hưởng đến thanh khoản.

4. Nên nhìn hàng tồn kho cùng những chỉ tiêu nào?

Để hiểu đúng ý nghĩa của hàng tồn kho, không nên phân tích riêng một con số. Có thể kết hợp một số chỉ tiêu dưới đây.

Doanh thu

Đầu tiên, hãy so sánh tốc độ tăng của hàng tồn kho với doanh thu.

Hàng tồn kho tăng + doanh thu tăng tương ứng: có thể phù hợp với việc mở rộng kinh doanh.
Hàng tồn kho tăng + doanh thu đi ngang: cần tìm hiểu nguyên nhân.
Hàng tồn kho tăng + doanh thu giảm: cần rà soát kỹ khả năng tiêu thụ hàng hóa.
Đây chỉ là cách nhận diện ban đầu, không phải căn cứ duy nhất để đánh giá doanh nghiệp.

Giá vốn hàng bán

Giá vốn hàng bán giúp đặt hàng tồn kho trong mối quan hệ với lượng hàng đã tiêu thụ.
Một trong những chỉ tiêu thường được sử dụng là vòng quay hàng tồn kho:
Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân
Ví dụ: Nếu doanh nghiệp có vòng quay thấp hơn đáng kể so với các kỳ trước, cần xem xét liệu tốc độ bán hàng có đang chậm lại hay lượng hàng dự trữ đã tăng quá mức.

Số ngày tồn kho

Từ vòng quay hàng tồn kho, doanh nghiệp có thể tính số ngày tồn kho bình quân.
Công thức thường được sử dụng:
Số ngày tồn kho = 365 / Vòng quay hàng tồn kho
Số ngày càng cao cho thấy hàng hóa mất nhiều thời gian hơn để luân chuyển. Tuy nhiên, mức phù hợp còn phụ thuộc vào ngành nghề và đặc điểm kinh doanh.

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

Đây là chỉ tiêu nên được xem xét cùng hàng tồn kho.
Nếu lợi nhuận vẫn tăng nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh suy giảm, trong khi hàng tồn kho và phải thu cùng tăng, doanh nghiệp nên phân tích kỹ nguyên nhân.
Khi lợi nhuận dương nhưng dòng tiền kinh doanh âm, cần xem xét các biến động như hàng tồn kho và khoản phải thu.

5. Hàng tồn kho tăng có phải lúc nào cũng đáng lo?

Giả sử có hai doanh nghiệp cùng tăng hàng tồn kho từ 10 tỷ lên 15 tỷ đồng.

Doanh nghiệp A

Hàng tồn kho: tăng 50%.
Doanh thu: tăng 45%.
Đơn hàng mới: tăng.
Hàng hóa luân chuyển ổn định.
Dòng tiền kinh doanh không giảm đáng kể.
Trong trường hợp này, hàng tồn kho tăng có thể liên quan đến việc doanh nghiệp mở rộng hoạt động hoặc chuẩn bị hàng cho nhu cầu bán hàng cao hơn.

Doanh nghiệp B

Hàng tồn kho: tăng 50%.
Doanh thu: chỉ tăng 3%.
Hàng chậm luân chuyển: tăng.
Một số mặt hàng đã tồn lâu.
Dòng tiền kinh doanh giảm.
Với trường hợp này, doanh nghiệp cần rà soát kỹ hơn nguyên nhân hàng tồn kho tăng.

Có thể kiểm tra:
  • Doanh nghiệp nhập hàng vượt nhu cầu?
  • Khả năng tiêu thụ có giảm?
  • Có mặt hàng lỗi thời hoặc khó bán?
  • Chính sách bán hàng có cần điều chỉnh?
  • Có cần xử lý hàng chậm luân chuyển?
  • Vốn lưu động có đang bị sử dụng quá nhiều cho hàng tồn kho?
Điểm quan trọng: Cùng là hàng tồn kho tăng 5 tỷ đồng nhưng ý nghĩa có thể hoàn toàn khác nhau tùy bối cảnh.

Kết luận

Hàng tồn kho tăng cao không phải lúc nào cũng phản ánh tình hình xấu. Điều quan trọng là phải đặt khoản mục này trong mối quan hệ với doanh thu, giá vốn, vòng quay hàng tồn kho, số ngày lưu kho và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Nếu hàng tồn kho tăng cùng với doanh thu và tốc độ bán hàng, doanh nghiệp có thể đang chủ động chuẩn bị cho hoạt động kinh doanh. Ngược lại, nếu tồn kho tăng nhanh trong khi doanh thu chậm lại, hàng luân chuyển chậm và dòng tiền chịu áp lực, đây là những dấu hiệu cần được phân tích sâu hơn.

Vì vậy, khi đọc báo cáo tài chính, thay vì chỉ nhìn vào con số hàng tồn kho cuối kỳ, kế toán nên theo dõi xu hướng biến động và nguyên nhân phía sau con số đó. Đây mới là cơ sở để đánh giá việc doanh nghiệp đang dự trữ hàng ở mức phù hợp hay đang sử dụng quá nhiều vốn cho hàng tồn kho.
Nguồn: Vòng quay hàng tồn kho là gì? Ý nghĩa và cách tính chi tiết - MISA AMIS
 https://amis.misa.vn/67710/vong-quay-hang-ton-kho/

Thông tin khác

Next Post Previous Post