Báo cáo tài chính hợp nhất: Sự khác biệt giữa IFRS và VAS
Trong bối cảnh các tập đoàn ngày càng mở rộng quy mô hoạt động thông qua việc thành lập và mua lại công ty con, báo cáo tài chính hợp nhất trở thành công cụ quan trọng giúp phản ánh tình hình tài chính của toàn tập đoàn. Tuy nhiên, việc lập báo cáo không chỉ dừng lại ở cộng gộp số liệu mà còn đòi hỏi doanh nghiệp xử lý các giao dịch nội bộ và tuân thủ những nguyên tắc kế toán phù hợp. Vậy báo cáo tài chính hợp nhất có vai trò gì và IFRS khác VAS như thế nào trong quá trình lập báo cáo? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Ví dụ, công ty mẹ bán hàng cho công ty con với giá 15 tỷ đồng, trong khi giá vốn của số hàng này là 10 tỷ đồng. Trên báo cáo riêng, công ty mẹ có thể ghi nhận khoản lợi nhuận 5 tỷ đồng.
Tuy nhiên, nếu công ty con vẫn giữ số hàng đó trong kho thì xét trên phạm vi toàn tập đoàn, hàng hóa chưa được bán cho khách hàng bên ngoài và khoản lợi nhuận này chưa thực sự được thực hiện.
Để phản ánh đầy đủ hơn bản chất kinh tế của tập đoàn, báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements) được lập nhằm trình bày tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của công ty mẹ cùng các công ty con như một thực thể kinh tế duy nhất.
Bài viết này tập trung tìm hiểu mục đích, nguyên tắc lập báo cáo tài chính hợp nhất và một số điểm khác biệt giữa Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) với Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
Trong khi đó, báo cáo tài chính hợp nhất tổng hợp các khoản mục tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí của công ty mẹ cùng các công ty con thuộc phạm vi hợp nhất, sau khi thực hiện những điều chỉnh cần thiết.
Nhờ vậy, nhà đầu tư và người sử dụng báo cáo có thể đánh giá quy mô hoạt động, khả năng thanh toán, mức độ sử dụng vốn vay và hiệu quả kinh doanh của toàn tập đoàn thay vì chỉ xem xét một doanh nghiệp riêng lẻ.
Chẳng hạn, công ty mẹ cho công ty con vay 2 tỷ đồng. Trên báo cáo riêng, công ty mẹ ghi nhận khoản phải thu, còn công ty con ghi nhận khoản phải trả.
Nhưng khi lập báo cáo hợp nhất, hai khoản mục này phải được loại trừ vì tập đoàn không thể vừa là bên cho vay vừa là bên đi vay của chính mình trên cùng một báo cáo.
Tương tự, doanh thu và chi phí phát sinh từ hoạt động mua bán nội bộ cũng cần được loại trừ. Đối với hàng tồn kho chưa bán ra bên ngoài, phần lợi nhuận nội bộ chưa thực hiện còn nằm trong giá trị hàng tồn kho cuối kỳ cũng phải được điều chỉnh.
Những bước xử lý này giúp hạn chế tình trạng doanh thu, tài sản hoặc lợi nhuận của tập đoàn bị phản ánh cao hơn thực tế do giao dịch giữa các đơn vị thành viên.
Đối với ban lãnh đạo, báo cáo hợp nhất còn hỗ trợ việc kiểm soát hoạt động của các công ty con, đánh giá kết quả kinh doanh và xây dựng kế hoạch phát triển.
Vì vậy, báo cáo tài chính hợp nhất không chỉ là một sản phẩm của công tác kế toán mà còn là nguồn thông tin quan trọng cho quản trị doanh nghiệp.
Do đó, tỷ lệ sở hữu cổ phần là một căn cứ quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng quyết định hoàn toàn kết luận về quyền kiểm soát.
Trong một số trường hợp, nhà đầu tư có thể kiểm soát đơn vị khác khi sở hữu dưới 50% quyền biểu quyết, tùy thuộc vào quyền thực tế và các tình tiết liên quan.
Khi xác định phạm vi hợp nhất theo VAS, doanh nghiệp cần căn cứ vào VAS 25 và các quy định hướng dẫn có liên quan, trong đó có Thông tư 202/2014/TT-BTC. Không nên chỉ dựa vào một tỷ lệ sở hữu cố định mà bỏ qua các căn cứ khác được quy định.
Ví dụ, nếu các đơn vị áp dụng chính sách khấu hao khác nhau thì cần xem xét và điều chỉnh số liệu của công ty con cho phù hợp với chính sách kế toán được sử dụng khi lập báo cáo hợp nhất.
Ngoài ra, kỳ báo cáo của công ty con cũng cần phù hợp với kỳ báo cáo hợp nhất. Nếu ngày kết thúc kỳ kế toán khác nhau, doanh nghiệp phải xử lý theo các điều kiện và giới hạn quy định trong chuẩn mực áp dụng, đồng thời xem xét những giao dịch hoặc sự kiện quan trọng phát sinh trong giai đoạn chênh lệch.
Việc thống nhất chính sách và kỳ kế toán góp phần nâng cao tính nhất quán, hạn chế sai lệch khi tổng hợp thông tin từ nhiều đơn vị.
Thứ nhất, loại trừ khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con với phần vốn chủ sở hữu tương ứng của công ty con theo quy định áp dụng. Đồng thời, doanh nghiệp xác định lợi thế thương mại hoặc khoản lãi từ giao dịch mua rẻ nếu phát sinh và đáp ứng các điều kiện ghi nhận.
Thứ hai, loại trừ các khoản phải thu, phải trả, cho vay, đi vay và những số dư nội bộ khác giữa các đơn vị trong tập đoàn.
Thứ ba, loại trừ doanh thu, chi phí và lợi nhuận chưa thực hiện phát sinh từ giao dịch nội bộ.
Chẳng hạn, nếu hàng tồn kho được mua từ một công ty khác trong tập đoàn nhưng chưa bán cho khách hàng bên ngoài, phần lợi nhuận nội bộ còn nằm trong giá trị hàng tồn kho phải được điều chỉnh khi lập báo cáo hợp nhất.
Đối với giao dịch bán hàng giữa công ty mẹ và công ty con, việc phân bổ ảnh hưởng của lợi nhuận chưa thực hiện cho cổ đông công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát cần được xem xét theo hướng giao dịch và chuẩn mực áp dụng.
Ví dụ, công ty mẹ sở hữu 75% vốn của công ty con. Nếu 25% vốn còn lại thuộc về các cổ đông khác, phần lợi ích tương ứng của các cổ đông này được xem xét trình bày là lợi ích cổ đông không kiểm soát trên báo cáo tài chính hợp nhất.
Trên báo cáo tình hình tài chính hợp nhất, NCI được trình bày riêng trong phần vốn chủ sở hữu, không phải là một khoản nợ phải trả chỉ vì phần vốn đó không thuộc công ty mẹ.
Trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất, lợi nhuận sau thuế được phân bổ giữa chủ sở hữu công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát theo quy định áp dụng.
Việc trình bày riêng giúp người đọc phân biệt lợi nhuận thuộc về cổ đông công ty mẹ với lợi nhuận thuộc về các cổ đông khác trong công ty con.
Nội dung này đặc biệt quan trọng khi phân tích kết quả kinh doanh của tập đoàn, bởi tổng lợi nhuận sau thuế hợp nhất không đồng nghĩa với toàn bộ lợi nhuận đó thuộc về cổ đông công ty mẹ.
VAS 25 cũng quy định các căn cứ xác định công ty mẹ và công ty con, nhưng việc áp dụng cần được xem xét trong khuôn khổ chuẩn mực và hướng dẫn kế toán Việt Nam.
Vì vậy, không nên đơn giản hóa sự khác biệt giữa hai hệ thống thành việc IFRS xét quyền kiểm soát còn VAS chỉ xét tỷ lệ cổ phần.
Theo IFRS 3, đối với từng giao dịch hợp nhất kinh doanh, doanh nghiệp có thể lựa chọn cách đo lường lợi ích cổ đông không kiểm soát đủ điều kiện theo giá trị hợp lý hoặc theo phần sở hữu tương ứng trong tài sản thuần có thể xác định được. Lựa chọn này ảnh hưởng đến số lợi thế thương mại được ghi nhận.
Theo Điều 20 Thông tư 202/2014/TT-BTC, lợi thế thương mại được phân bổ dần vào kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất theo phương pháp đường thẳng trong thời gian không quá 10 năm.
Nếu mức tổn thất trong năm lớn hơn mức phân bổ hằng năm, doanh nghiệp thực hiện theo quy định về tổn thất.
Đối với IFRS, lợi thế thương mại không được phân bổ định kỳ. Thay vào đó, doanh nghiệp phải kiểm tra suy giảm giá trị ít nhất mỗi năm một lần và khi có dấu hiệu suy giảm theo IAS 36. Khoản lỗ suy giảm giá trị đã ghi nhận đối với lợi thế thương mại không được hoàn nhập.
Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí và lợi nhuận được trình bày trong các kỳ kế toán của doanh nghiệp.
Đối với hệ thống kế toán Việt Nam, doanh nghiệp cần áp dụng VAS và các hướng dẫn liên quan, đặc biệt là Thông tư 202/2014/TT-BTC về lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất.
Khi so sánh hai hệ thống, cần căn cứ vào từng quy định cụ thể thay vì kết luận rằng VAS hoàn toàn không sử dụng giá trị hợp lý hoặc mọi khoản chênh lệch đều được xử lý thông qua dự phòng.
Khi lập báo cáo theo VAS, doanh nghiệp phải tuân thủ các mẫu biểu và yêu cầu trình bày của hệ thống kế toán Việt Nam đang áp dụng.
Vì vậy, việc so sánh cần dựa trên cách ghi nhận và trình bày từng khoản mục cụ thể, tránh khẳng định quá rộng rằng VAS không phản ánh bất kỳ khoản mục nào tương tự thu nhập toàn diện khác.
Trước hết, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống đối chiếu giao dịch nội bộ rõ ràng. Các đơn vị cần thống nhất thông tin về đối tác nội bộ, số tiền, thời điểm ghi nhận và nội dung giao dịch để hạn chế chênh lệch giữa số liệu phải thu và phải trả. Phần mềm kế toán hoặc hệ thống ERP có thể hỗ trợ quá trình tổng hợp và kiểm tra dữ liệu.
Tiếp theo, công ty mẹ cần ban hành hướng dẫn về chính sách kế toán, lịch báo cáo và trách nhiệm cung cấp thông tin cho các đơn vị thành viên.
Việc thống nhất quy trình giúp rút ngắn thời gian lập báo cáo, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm tra và kiểm toán.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ về các giao dịch mua lại, căn cứ xác định quyền kiểm soát, giá trị tài sản và nợ phải trả tại ngày mua cũng như các tính toán liên quan đến lợi thế thương mại. Đây là những nội dung có thể đòi hỏi nhiều xét đoán chuyên môn và bằng chứng hỗ trợ.
Cuối cùng, khi có kế hoạch chuyển đổi từ VAS sang IFRS, doanh nghiệp nên rà soát những khác biệt có ảnh hưởng trọng yếu đến số liệu báo cáo. Việc chuẩn bị nhân sự, dữ liệu, hệ thống công nghệ và quy trình kiểm soát nội bộ sẽ giúp quá trình chuyển đổi được thực hiện có hệ thống hơn.
Việc tìm hiểu sự khác biệt giữa IFRS và VAS giúp người học kế toán hiểu rõ hơn cách các hệ thống chuẩn mực xử lý quyền kiểm soát, lợi thế thương mại và việc trình bày thông tin tài chính.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, nắm vững các nguyên tắc này không chỉ hỗ trợ lập báo cáo mà còn góp phần nâng cao chất lượng thông tin phục vụ nhà đầu tư, nhà quản trị và những người sử dụng báo cáo tài chính.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
1. Báo cáo tài chính hợp nhất là gì?
Trong quá trình phát triển, nhiều doanh nghiệp mở rộng quy mô bằng cách thành lập hoặc mua lại các công ty con. Khi đó, công ty mẹ và các công ty con vẫn là những pháp nhân độc lập, có hệ thống kế toán và báo cáo tài chính riêng. Tuy nhiên, nếu chỉ xem xét báo cáo tài chính riêng của công ty mẹ, người đọc có thể chưa đánh giá đầy đủ tình hình tài chính của toàn bộ tập đoàn.Ví dụ, công ty mẹ bán hàng cho công ty con với giá 15 tỷ đồng, trong khi giá vốn của số hàng này là 10 tỷ đồng. Trên báo cáo riêng, công ty mẹ có thể ghi nhận khoản lợi nhuận 5 tỷ đồng.
Tuy nhiên, nếu công ty con vẫn giữ số hàng đó trong kho thì xét trên phạm vi toàn tập đoàn, hàng hóa chưa được bán cho khách hàng bên ngoài và khoản lợi nhuận này chưa thực sự được thực hiện.
Để phản ánh đầy đủ hơn bản chất kinh tế của tập đoàn, báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements) được lập nhằm trình bày tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của công ty mẹ cùng các công ty con như một thực thể kinh tế duy nhất.
Bài viết này tập trung tìm hiểu mục đích, nguyên tắc lập báo cáo tài chính hợp nhất và một số điểm khác biệt giữa Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) với Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
2. Mục đích và vai trò của báo cáo tài chính hợp nhất
2.1. Phản ánh toàn diện tình hình tài chính của tập đoàn
Báo cáo tài chính riêng của công ty mẹ chủ yếu phản ánh tình hình tài chính của chính pháp nhân đó. Các khoản đầu tư vào công ty con không đồng nghĩa với việc toàn bộ tài sản, nợ phải trả và kết quả kinh doanh của công ty con được thể hiện đầy đủ trên báo cáo riêng của công ty mẹ.Trong khi đó, báo cáo tài chính hợp nhất tổng hợp các khoản mục tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí của công ty mẹ cùng các công ty con thuộc phạm vi hợp nhất, sau khi thực hiện những điều chỉnh cần thiết.
Nhờ vậy, nhà đầu tư và người sử dụng báo cáo có thể đánh giá quy mô hoạt động, khả năng thanh toán, mức độ sử dụng vốn vay và hiệu quả kinh doanh của toàn tập đoàn thay vì chỉ xem xét một doanh nghiệp riêng lẻ.
2.2. Loại trừ ảnh hưởng của các giao dịch nội bộ
Một nguyên tắc quan trọng khi lập báo cáo tài chính hợp nhất là các giao dịch giữa những đơn vị trong cùng tập đoàn không được trình bày như giao dịch với bên ngoài trên báo cáo hợp nhất.Chẳng hạn, công ty mẹ cho công ty con vay 2 tỷ đồng. Trên báo cáo riêng, công ty mẹ ghi nhận khoản phải thu, còn công ty con ghi nhận khoản phải trả.
Nhưng khi lập báo cáo hợp nhất, hai khoản mục này phải được loại trừ vì tập đoàn không thể vừa là bên cho vay vừa là bên đi vay của chính mình trên cùng một báo cáo.
Tương tự, doanh thu và chi phí phát sinh từ hoạt động mua bán nội bộ cũng cần được loại trừ. Đối với hàng tồn kho chưa bán ra bên ngoài, phần lợi nhuận nội bộ chưa thực hiện còn nằm trong giá trị hàng tồn kho cuối kỳ cũng phải được điều chỉnh.
Những bước xử lý này giúp hạn chế tình trạng doanh thu, tài sản hoặc lợi nhuận của tập đoàn bị phản ánh cao hơn thực tế do giao dịch giữa các đơn vị thành viên.
2.3. Hỗ trợ nhà đầu tư và nhà quản trị ra quyết định
Báo cáo tài chính hợp nhất cung cấp thông tin phục vụ việc đánh giá hiệu quả hoạt động, cơ cấu nguồn vốn và rủi ro tài chính của tập đoàn. Nhà đầu tư có thể sử dụng các thông tin này để phân tích khả năng sinh lời, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và những chỉ tiêu phù hợp khác.Đối với ban lãnh đạo, báo cáo hợp nhất còn hỗ trợ việc kiểm soát hoạt động của các công ty con, đánh giá kết quả kinh doanh và xây dựng kế hoạch phát triển.
Vì vậy, báo cáo tài chính hợp nhất không chỉ là một sản phẩm của công tác kế toán mà còn là nguồn thông tin quan trọng cho quản trị doanh nghiệp.
3. Các nguyên tắc cơ bản khi lập báo cáo tài chính hợp nhất
Việc lập báo cáo tài chính hợp nhất không đơn thuần là cộng số liệu từ báo cáo riêng của công ty mẹ và các công ty con. Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng phạm vi hợp nhất, thống nhất cơ sở lập báo cáo và thực hiện các bút toán điều chỉnh, loại trừ.3.1. Xác định phạm vi hợp nhất
Theo IFRS 10, quyền kiểm soát là cơ sở để xác định liệu nhà đầu tư có phải hợp nhất một đơn vị được đầu tư hay không. Một nhà đầu tư được xem là kiểm soát bên nhận đầu tư khi có đủ ba yếu tố: quyền lực đối với bên nhận đầu tư, quyền hoặc khả năng hưởng lợi ích biến đổi từ việc tham gia vào bên nhận đầu tư, và khả năng sử dụng quyền lực để tác động đến lợi ích đó.Do đó, tỷ lệ sở hữu cổ phần là một căn cứ quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng quyết định hoàn toàn kết luận về quyền kiểm soát.
Trong một số trường hợp, nhà đầu tư có thể kiểm soát đơn vị khác khi sở hữu dưới 50% quyền biểu quyết, tùy thuộc vào quyền thực tế và các tình tiết liên quan.
Khi xác định phạm vi hợp nhất theo VAS, doanh nghiệp cần căn cứ vào VAS 25 và các quy định hướng dẫn có liên quan, trong đó có Thông tư 202/2014/TT-BTC. Không nên chỉ dựa vào một tỷ lệ sở hữu cố định mà bỏ qua các căn cứ khác được quy định.
3.2. Thống nhất chính sách và kỳ kế toán
Để số liệu có thể tổng hợp và so sánh hợp lý, công ty mẹ cần bảo đảm các đơn vị trong tập đoàn áp dụng chính sách kế toán thống nhất đối với những giao dịch tương tự trong các trường hợp mà chuẩn mực yêu cầu.Ví dụ, nếu các đơn vị áp dụng chính sách khấu hao khác nhau thì cần xem xét và điều chỉnh số liệu của công ty con cho phù hợp với chính sách kế toán được sử dụng khi lập báo cáo hợp nhất.
Ngoài ra, kỳ báo cáo của công ty con cũng cần phù hợp với kỳ báo cáo hợp nhất. Nếu ngày kết thúc kỳ kế toán khác nhau, doanh nghiệp phải xử lý theo các điều kiện và giới hạn quy định trong chuẩn mực áp dụng, đồng thời xem xét những giao dịch hoặc sự kiện quan trọng phát sinh trong giai đoạn chênh lệch.
Việc thống nhất chính sách và kỳ kế toán góp phần nâng cao tính nhất quán, hạn chế sai lệch khi tổng hợp thông tin từ nhiều đơn vị.
3.3. Thực hiện các bút toán loại trừ
Trong quá trình hợp nhất, doanh nghiệp cần chú ý ba nhóm nội dung chính.Thứ nhất, loại trừ khoản đầu tư của công ty mẹ vào công ty con với phần vốn chủ sở hữu tương ứng của công ty con theo quy định áp dụng. Đồng thời, doanh nghiệp xác định lợi thế thương mại hoặc khoản lãi từ giao dịch mua rẻ nếu phát sinh và đáp ứng các điều kiện ghi nhận.
Thứ hai, loại trừ các khoản phải thu, phải trả, cho vay, đi vay và những số dư nội bộ khác giữa các đơn vị trong tập đoàn.
Thứ ba, loại trừ doanh thu, chi phí và lợi nhuận chưa thực hiện phát sinh từ giao dịch nội bộ.
Chẳng hạn, nếu hàng tồn kho được mua từ một công ty khác trong tập đoàn nhưng chưa bán cho khách hàng bên ngoài, phần lợi nhuận nội bộ còn nằm trong giá trị hàng tồn kho phải được điều chỉnh khi lập báo cáo hợp nhất.
Đối với giao dịch bán hàng giữa công ty mẹ và công ty con, việc phân bổ ảnh hưởng của lợi nhuận chưa thực hiện cho cổ đông công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát cần được xem xét theo hướng giao dịch và chuẩn mực áp dụng.
4. Lợi ích cổ đông không kiểm soát là gì?
Lợi ích cổ đông không kiểm soát (Non-controlling Interests – NCI) là phần vốn chủ sở hữu trong công ty con không thuộc về công ty mẹ, trực tiếp hoặc gián tiếp theo cách xác định phù hợp.Ví dụ, công ty mẹ sở hữu 75% vốn của công ty con. Nếu 25% vốn còn lại thuộc về các cổ đông khác, phần lợi ích tương ứng của các cổ đông này được xem xét trình bày là lợi ích cổ đông không kiểm soát trên báo cáo tài chính hợp nhất.
Trên báo cáo tình hình tài chính hợp nhất, NCI được trình bày riêng trong phần vốn chủ sở hữu, không phải là một khoản nợ phải trả chỉ vì phần vốn đó không thuộc công ty mẹ.
Trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất, lợi nhuận sau thuế được phân bổ giữa chủ sở hữu công ty mẹ và cổ đông không kiểm soát theo quy định áp dụng.
Việc trình bày riêng giúp người đọc phân biệt lợi nhuận thuộc về cổ đông công ty mẹ với lợi nhuận thuộc về các cổ đông khác trong công ty con.
Nội dung này đặc biệt quan trọng khi phân tích kết quả kinh doanh của tập đoàn, bởi tổng lợi nhuận sau thuế hợp nhất không đồng nghĩa với toàn bộ lợi nhuận đó thuộc về cổ đông công ty mẹ.
5. Một số khác biệt giữa IFRS và VAS
5.1. Xác định quyền kiểm soát
IFRS 10 áp dụng mô hình kiểm soát dựa trên ba yếu tố gồm quyền lực, lợi ích biến đổi và khả năng sử dụng quyền lực để tác động đến lợi ích. Cách tiếp cận này đòi hỏi doanh nghiệp đánh giá bản chất quyền và các tình tiết thực tế, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ sở hữu.VAS 25 cũng quy định các căn cứ xác định công ty mẹ và công ty con, nhưng việc áp dụng cần được xem xét trong khuôn khổ chuẩn mực và hướng dẫn kế toán Việt Nam.
Vì vậy, không nên đơn giản hóa sự khác biệt giữa hai hệ thống thành việc IFRS xét quyền kiểm soát còn VAS chỉ xét tỷ lệ cổ phần.
5.2. Ghi nhận lợi thế thương mại
Lợi thế thương mại phát sinh trong hợp nhất kinh doanh khi giá phí hợp nhất được xác định theo quy định cao hơn phần giá trị tài sản thuần có thể xác định được theo cách đo lường áp dụng.Theo IFRS 3, đối với từng giao dịch hợp nhất kinh doanh, doanh nghiệp có thể lựa chọn cách đo lường lợi ích cổ đông không kiểm soát đủ điều kiện theo giá trị hợp lý hoặc theo phần sở hữu tương ứng trong tài sản thuần có thể xác định được. Lựa chọn này ảnh hưởng đến số lợi thế thương mại được ghi nhận.
Theo Điều 20 Thông tư 202/2014/TT-BTC, lợi thế thương mại được phân bổ dần vào kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất theo phương pháp đường thẳng trong thời gian không quá 10 năm.
Nếu mức tổn thất trong năm lớn hơn mức phân bổ hằng năm, doanh nghiệp thực hiện theo quy định về tổn thất.
Đối với IFRS, lợi thế thương mại không được phân bổ định kỳ. Thay vào đó, doanh nghiệp phải kiểm tra suy giảm giá trị ít nhất mỗi năm một lần và khi có dấu hiệu suy giảm theo IAS 36. Khoản lỗ suy giảm giá trị đã ghi nhận đối với lợi thế thương mại không được hoàn nhập.
Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí và lợi nhuận được trình bày trong các kỳ kế toán của doanh nghiệp.
5.3. Đánh giá tài sản và nợ phải trả tại ngày mua
Trong hợp nhất kinh doanh, IFRS 3 yêu cầu bên mua thực hiện việc ghi nhận và đo lường tài sản có thể xác định được đã mua, nợ phải trả đã nhận và lợi ích cổ đông không kiểm soát theo các nguyên tắc của chuẩn mực. Giá trị hợp lý tại ngày mua đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.Đối với hệ thống kế toán Việt Nam, doanh nghiệp cần áp dụng VAS và các hướng dẫn liên quan, đặc biệt là Thông tư 202/2014/TT-BTC về lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất.
Khi so sánh hai hệ thống, cần căn cứ vào từng quy định cụ thể thay vì kết luận rằng VAS hoàn toàn không sử dụng giá trị hợp lý hoặc mọi khoản chênh lệch đều được xử lý thông qua dự phòng.
5.4. Trình bày kết quả hoạt động và thu nhập toàn diện
IFRS yêu cầu trình bày các thông tin về lãi, lỗ và thu nhập toàn diện khác theo những quy định có liên quan. Một số khoản biến động không được ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ mà được trình bày trong thu nhập toàn diện khác.Khi lập báo cáo theo VAS, doanh nghiệp phải tuân thủ các mẫu biểu và yêu cầu trình bày của hệ thống kế toán Việt Nam đang áp dụng.
Vì vậy, việc so sánh cần dựa trên cách ghi nhận và trình bày từng khoản mục cụ thể, tránh khẳng định quá rộng rằng VAS không phản ánh bất kỳ khoản mục nào tương tự thu nhập toàn diện khác.
6. Một số lưu ý thực tiễn đối với doanh nghiệp Việt Nam
Khi lập báo cáo tài chính hợp nhất, doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng dữ liệu và quy trình phối hợp giữa công ty mẹ với các công ty con.Trước hết, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống đối chiếu giao dịch nội bộ rõ ràng. Các đơn vị cần thống nhất thông tin về đối tác nội bộ, số tiền, thời điểm ghi nhận và nội dung giao dịch để hạn chế chênh lệch giữa số liệu phải thu và phải trả. Phần mềm kế toán hoặc hệ thống ERP có thể hỗ trợ quá trình tổng hợp và kiểm tra dữ liệu.
Tiếp theo, công ty mẹ cần ban hành hướng dẫn về chính sách kế toán, lịch báo cáo và trách nhiệm cung cấp thông tin cho các đơn vị thành viên.
Việc thống nhất quy trình giúp rút ngắn thời gian lập báo cáo, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm tra và kiểm toán.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ về các giao dịch mua lại, căn cứ xác định quyền kiểm soát, giá trị tài sản và nợ phải trả tại ngày mua cũng như các tính toán liên quan đến lợi thế thương mại. Đây là những nội dung có thể đòi hỏi nhiều xét đoán chuyên môn và bằng chứng hỗ trợ.
Cuối cùng, khi có kế hoạch chuyển đổi từ VAS sang IFRS, doanh nghiệp nên rà soát những khác biệt có ảnh hưởng trọng yếu đến số liệu báo cáo. Việc chuẩn bị nhân sự, dữ liệu, hệ thống công nghệ và quy trình kiểm soát nội bộ sẽ giúp quá trình chuyển đổi được thực hiện có hệ thống hơn.
7. Kết luận
Báo cáo tài chính hợp nhất có vai trò quan trọng trong việc phản ánh tình hình tài chính và kết quả hoạt động của toàn bộ tập đoàn. Để lập báo cáo chính xác, doanh nghiệp cần xác định đúng phạm vi hợp nhất, thống nhất chính sách kế toán và thực hiện đầy đủ các bút toán điều chỉnh, loại trừ giao dịch nội bộ.Việc tìm hiểu sự khác biệt giữa IFRS và VAS giúp người học kế toán hiểu rõ hơn cách các hệ thống chuẩn mực xử lý quyền kiểm soát, lợi thế thương mại và việc trình bày thông tin tài chính.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, nắm vững các nguyên tắc này không chỉ hỗ trợ lập báo cáo mà còn góp phần nâng cao chất lượng thông tin phục vụ nhà đầu tư, nhà quản trị và những người sử dụng báo cáo tài chính.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Tài liệu tham khảo:
- IFRS 3 – Business Combinations.
- IFRS 10 – Consolidated Financial Statements.
- IAS 2 – Inventories.
- IAS 36 – Impairment of Assets.
- VAS 25 – Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con.
- Thông tư 202/2014/TT-BTC hướng dẫn phương pháp lập và trình bày báo cáo tài chính hợp nhất.


