Các hình thức huy động vốn của doanh nghiệp Việt Nam
Nguồn vốn là yếu tố nền tảng quyết định khả năng hình thành, duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ bản chất của từng loại nguồn vốn cũng như các hình thức huy động vốn khác nhau sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược tài chính phù hợp với mục tiêu phát triển.
Trong bối cảnh môi trường kinh doanh tại Việt Nam ngày càng cạnh tranh và biến động, lựa chọn đúng hình thức huy động vốn không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo dòng tiền mà còn góp phần kiểm soát rủi ro tài chính và tối ưu hiệu quả sử dụng vốn. Bài viết này trình bày khái quát cách phân loại nguồn vốn và các hình thức huy động vốn phổ biến đang được doanh nghiệp Việt Nam áp dụng trên thực tế.
1. Phân loại nguồn vốn
Nguồn vốn là
tất cả những gì doanh nghiệp bỏ ra để cung ứng ban đầu cho hoạt động kinh
doanh
(bao gồm các nguồn tiền mua máy móc thiết bị, chi trả lương cho lực lượng lao
động, mua tư liệu lao động, mua tư liệu sản xuất). Sau khi doanh nghiệp đi vào
hoạt động, tạo ra hàng hóa, dịch vụ, sản phẩm để cung ứng trên thị trường thì
doanh thu thu lại sẽ được bù vào chi phí bỏ ra ban đầu và có lãi. Số vốn ban
đầu sẽ dần mở rộng quy mô hơn thông qua việc tăng cường sản xuất kinh doanh.
Vậy có bao nhiêu loại nguồn vốn?
Để phân loại nguồn vốn theo loại hình doanh nghiệp thì chúng ta sẽ có những
nguồn vốn sau đây:
- Doanh nghiệp nhà nước: Doanh nghiệp nhà nước sẽ có các nguồn vốn kinh doanh được nhà nước giao vốn, vốn do các công ty mẹ là công ty nhà nước vào, vốn từ các cá nhân, tổ chức viện trợ không hoàn lại.
- Doanh nghiệp liên doanh: Nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp liên doanh được các bên liên doanh góp vốn và bổ sung từ lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp sau khi đã trừ thuế.
- Công ty cổ phần: Công ty cổ phần sẽ có nguồn vốn ban đầu được các cổ đông góp vốn bằng cách mua góp cổ phần, mua cổ phiếu hoặc bổ sung từ lợi nhuận sau thuế.
- Công ty TNHH và công ty hợp danh: Nguồn vốn kinh doanh do các thành viên góp vốn hoặc bổ sung từ lợi nhuận sau thuế.
- Doanh nghiệp tư nhân: Nguồn vốn kinh doanh của chủ doanh nghiệp tư nhân bỏ ra từ ban đầu hoặc bỏ thêm vào trong quá trình kinh doanh.
Tuy nhiên, đôi khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng mở rộng quy mô hoặc số vốn
ban đầu chưa đủ để thực hiện một số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
thì doanh nghiệp sẽ tiến hành huy động vốn.
2. Các hình thức huy động vốn của doanh nghiệp Việt Nam
a. Huy động vốn bằng vốn góp ban đầu
Phần vốn góp ban đầu là phần vốn được hình thành khi thành lập doanh nghiệp.
Các chủ sở hữu đóng góp vốn vào doanh nghiệp với các hình thức khác nhau tùy
thuộc vào từng loại doanh nghiệp.
b. Huy động vốn bằng tín dụng ngân hàng
Huy động vốn bằng tín dụng ngân hàng thường được các doanh nghiệp lựa chọn
khi cần vốn để đảm bảo hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp vì thủ tục đơn
giản và khả năng giải ngân nhanh chóng. Khi doanh nghiệp sử dụng hình thức
huy động vốn này thường sẽ sử dụng hình thế chấp tài sản cho ngân hàng hoặc
vay tín chấp. Đến hạn thanh toán thì doanh nghiệp phải hoàn trả cho ngân
hàng gốc và lãi theo quy định trong hợp đồng.
c. Huy động vốn bằng phát hành trái phiếu
Trái phiếu là loại chứng khoán xác nhận nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp đối với
người nắm giữ. Khi phát hành trái phiếu thì người mua trái phiếu sẽ mang tâm
thế “chủ nợ” nên sẽ thu hút được nhiều người đầu tư. Huy động vốn bằng phát
hành trái phiếu là hình thức huy động vốn dài hạn với mức lãi suất hợp lý,
giúp thu hút được nguồn vốn và không mất phí trung gian.
d. Huy động vốn bằng hình thức vay tiền từ tổ chức và cá nhân khác
Khác với những hình thức vay vốn khác, huy động vốn dưới hình thức vay tiền
từ cá nhân hoặc tổ chức khác được thể hiện trên cơ sở hợp đồng vay tài sản
được điều chỉnh bởi pháp luật dân sự. Ngoài ra, mối quan hệ này còn cần dựa
trên sự tin tưởng lẫn nhau giữa người vay và người cho vay. Pháp luật cho
phép doanh nghiệp này cho doanh nghiệp khác vay hoặc vay của doanh nghiệp
khác nên thường thấy các công ty có mối quan hệ sở hữu sẽ có quan hệ vay
mượn nhau, như công ty mẹ thường sẽ cho công ty con vay.
e. Huy động vốn từ phát hành cổ phiếu
Cổ phiếu là một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu cổ phần của tổ chức
phát hành. Nếu như người mua trái phiếu là “chủ nợ” của doanh nghiệp thì
người mua cổ phiếu sẽ sở hữu cổ phần của doanh nghiệp, người nắm giữ cổ
phiếu có thể tham gia họp đại hội cổ đông (nếu là cổ phiếu phổ thông) hoặc
được hưởng lợi nếu công ty làm ăn có lãi (cổ phiếu ưu đãi). Việc huy động
vốn bằng cách phát hành cổ phiếu phải đảm bảo điều kiện phát hành cổ phiếu
ra công chúng của doanh nghiệp.
f. Huy động vốn bằng tín dụng thương mại
Tín dụng thương mại được hiểu là doanh nghiệp mua bán nợ hàng hóa với nhau.
Tín dụng thương mại giúp cho các doanh nghiệp chủ động khai thác được nguồn
vốn để đáp ứng kịp thời nhu cầu hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh
nghiệp. Ngoài ra, khi sử dụng hình thức tín dụng thương mại thì sẽ tạo điều
kiện cho việc mở rộng hoạt động của tín dụng ngân hàng thông qua nghiệp vụ
chiết khấu thương phiếu.
Trên đây là một số hình thức huy động vốn thường gặp mà Apolat tổng hợp
để bạn đọc hiểu được có bao nhiêu hình thức huy động vốn của doanh
nghiệp trên thực tế. Việc huy động vốn của doanh nghiệp không phải là
một điều đơn giản, đặc biệt là trong tình trạng nền kinh tế hiện nay
đang ảm đạm. Hy vọng với những thông tin trên, Apolat đã cung cấp cho
quý bạn đọc cái nhìn tổng quan về các hình thức huy động vốn của doanh
nghiệp ở Việt Nam.
Kết luận (Conclusion)
Mỗi loại hình doanh nghiệp và mỗi giai đoạn phát triển sẽ phù hợp với những hình thức huy động vốn khác nhau. Từ vốn góp ban đầu, tín dụng ngân hàng, phát hành trái phiếu, cổ phiếu cho đến tín dụng thương mại, mỗi phương thức đều có ưu điểm, hạn chế và yêu cầu pháp lý riêng mà doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Việc lựa chọn và kết hợp hợp lý các hình thức huy động vốn sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực tài chính, duy trì sự ổn định trong hoạt động và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Do đó, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp với quy mô, năng lực quản trị và định hướng dài hạn của mình trong từng giai đoạn phát triển.Nguồn: https://apolatlegal.com/vi/blog/cac-hinh-thuc-huy-dong-von-cua-doanh-nghiep-viet-nam/
