7 trường hợp thuộc diện kiểm tra trước, hoàn thuế sau
Việc hiểu rõ bản chất, điều kiện và quy trình của diện "Kiểm tra trước, hoàn thuế sau" không chỉ giúp nhân viên kế toán chủ động chuẩn bị hồ sơ, số liệu mà còn giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp hoạch định được dòng tiền, giảm thiểu tối đa các rủi ro pháp lý và các khoản phạt hành chính không đáng có.
Bài viết này dựa trên nền tảng Điều 73 Luật Quản lý thuế 2019 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành (như Thông tư 80/2021/TT-BTC), nhằm bóc tách, phân tích chuyên sâu từng trường hợp cụ thể, giúp doanh nghiệp tự tin đối diện với các đợt kiểm tra hoàn thuế từ cơ quan quản lý.
PHẦN I: KHÁI NIỆM VÀ NGUYÊN TẮC PHÂN LOẠI HỒ SƠ HOÀN THUẾ
Theo quy định tại cơ chế quản lý thuế hiện đại, cơ quan quản lý thuế quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) và hệ thống tiêu chí chấm điểm tự động. Ý nghĩa cốt lõi của việc phân loại hồ sơ nhằm tối ưu hóa nguồn lực kiểm tra của ngành thuế, tạo điều kiện thông thoáng cho doanh nghiệp làm ăn chân chính nhưng đồng thời siết chặt quản lý đối với các đối tượng có nguy cơ gian lận.-
Diện hoàn thuế trước, kiểm tra sau: Cơ quan thuế sẽ kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức của hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ, quyết định hoàn thuế sẽ được ban hành trong thời gian ngắn. Việc kiểm tra thực tế tại doanh nghiệp sẽ được thực hiện sau đó (trong thời hạn quy định) theo phương pháp hậu kiểm.
-
Diện kiểm tra trước, hoàn thuế sau: Đây là quy trình ngược lại. Cơ quan thuế sẽ tiến hành thành lập đoàn kiểm tra, thực hiện thẩm tra toàn diện số liệu, hóa đơn, chứng từ thanh toán, hợp đồng kinh tế và thực tế sản xuất kinh doanh tại trụ sở doanh nghiệp hoặc các bên liên quan trước. Chỉ khi xác định số tiền thuế đề nghị hoàn là hoàn toàn chính xác, hợp pháp thì cơ quan thuế mới ban hành Quyết định hoàn thuế.
PHẦN II: PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU 7 TRƯỜNG HỢP THUỘC DIỆN KIỂM TRA TRƯỚC, HOÀN THUẾ SAU
Căn cứ theo nội dung Điều 73 Luật Quản lý thuế, dưới đây là phân tích chi tiết cho 7 trường hợp kinh điển mà doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện quy trình kiểm tra trước.1. Hồ sơ của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế lần đầu
Nội dung quy định: Hồ sơ của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế lần đầu của từng trường hợp hoàn thuế theo quy định của pháp luật về thuế sẽ phải kiểm tra trước. Trường hợp người nộp thuế có hồ sơ hoàn thuế gửi cơ quan quản lý thuế lần đầu nhưng không thuộc diện được hoàn thuế theo quy định (do thiếu điều kiện, sai sót hồ sơ) thì lần đề nghị hoàn thuế kế tiếp vẫn xác định là đề nghị hoàn thuế lần đầu.
Phân tích chuyên sâu & Thực tiễn doanh nghiệp:
-
Vì sao phải kiểm tra trước? Cơ quan thuế chưa có lịch sử dữ liệu về hành vi tuân thủ của doanh nghiệp đối với loại hình hoàn thuế này. Việc kiểm tra lần đầu giúp thiết lập một "bộ hồ sơ gốc" đáng tin cậy, xác minh năng lực sản xuất, cơ sở vật chất, kho bãi và chuỗi cung ứng ban đầu của doanh nghiệp.
-
Lưu ý cho Kế toán: "Lần đầu" ở đây được tính theo từng trường hợp hoàn thuế. Ví dụ: Doanh nghiệp đã nhiều lần được hoàn thuế theo diện dự án đầu tư, nhưng đây là lần đầu tiên phát sinh hoạt động xuất khẩu và nộp hồ sơ hoàn thuế xuất khẩu. Lúc này, hồ sơ hoàn thuế xuất khẩu đó vẫn bị xếp vào diện "hoàn thuế lần đầu" và phải kiểm tra trước.
-
Rủi ro hệ lụy: Nếu hồ sơ lần đầu bị bác bỏ (không được hoàn), doanh nghiệp không được tính là đã hoàn lần đầu thành công. Ở lần nộp hồ sơ tiếp theo, cơ quan thuế vẫn sẽ áp dụng quy trình kiểm tra trước chứ không được chuyển sang diện hoàn trước.
2. Hồ sơ đề nghị hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể từ thời điểm bị xử lý về hành vi trốn thuế
Nội dung quy định: Doanh nghiệp có hành vi vi phạm pháp luật về thuế, cụ thể là bị cơ quan có thẩm quyền lập biên bản và ra quyết định xử phạt về hành vi trốn thuế (theo quy định tại Điều 143 Luật Quản lý thuế) thì trong vòng 24 tháng kể từ ngày có quyết định xử lý, toàn bộ hồ sơ đề nghị hoàn thuế phát sinh sẽ mặc định rơi vào diện kiểm tra trước.
Phân tích chuyên sâu & Thực tiễn doanh nghiệp:
-
Hệ quả của việc mất uy tín (Blacklist): Đây là biện pháp quản lý rủi ro nghiêm ngặt. Khi doanh nghiệp đã có tiền lệ gian lận, trốn thuế (như sử dụng hóa đơn bất hợp pháp, khai khống chi phí, giấu doanh thu), mức độ tin cậy của hệ thống hải quan và thuế đối với doanh nghiệp này sẽ hạ xuống mức thấp nhất.
-
Thời hạn bám đuổi 02 năm: Thời hạn này tính liên tục từ ngày quyết định xử phạt có hiệu lực thi hành. Trong khoảng thời gian này, dù doanh nghiệp có thay đổi loại hình kinh doanh hay phát sinh các giao dịch minh bạch đến đâu, cơ quan thuế vẫn kiểm tra 100% hồ sơ từ gốc đến ngọn. Kế toán cần chuẩn bị tinh thần giải trình tất cả các tài liệu từ kế toán đến logistics.
3. Hồ sơ của tổ chức giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động, bán, giao, chuyển giao doanh nghiệp nhà nước
Nội dung quy định: Khi một thực thể kinh tế đi đến giai đoạn kết thúc vòng đời hoạt động (giải thể, phá sản, chuyển đổi sở hữu toàn diện), cơ quan thuế cần thực hiện kiểm tra trước khi phê duyệt bất kỳ khoản tiền hoàn trả nào từ ngân sách.
Phân tích chuyên sâu & Thực tiễn doanh nghiệp:
-
Tính chất dứt điểm của nghĩa vụ thuế: Khi doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản, mã số thuế sẽ bị đóng vĩnh viễn. Cơ quan thuế không còn cơ hội để "hậu kiểm" hay truy thu nếu sau này phát sinh sai sót. Do đó, việc kiểm tra trước hoàn thuế đóng vai trò như một chốt chặn cuối cùng nhằm quyết toán toàn bộ quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp với Nhà nước.
-
Trọng tâm kiểm tra: Trong trường hợp này, việc kiểm tra trước hoàn thuế thường được kết hợp đồng thời với quy trình kiểm tra quyết toán thuế giải thể/phá sản. Cơ quan thuế sẽ đối chiếu nghĩa vụ nợ thuế ở tất cả các sắc thuế (Thuế TNDN, Thuế TNCN, Thuế môn bài, Thuế Nhà thầu...) với số tiền thuế GTGT được hoàn. Thông thường, số tiền được hoàn sẽ được dùng để bù trừ trực tiếp vào các khoản nợ thuế trước, số còn lại mới hoàn trả cho doanh nghiệp hoặc đại diện pháp luật thanh lý tài sản.
4. Hồ sơ hoàn thuế thuộc loại rủi ro về thuế cao theo phân loại quản lý rủi ro
Nội dung quy định: Hệ thống quản lý rủi ro của Tổng cục Thuế liên tục quét dữ liệu của doanh nghiệp dựa trên các tiêu chí như: doanh thu biến động bất thường, tỷ lệ chi phí so với doanh thu không hợp lý, doanh nghiệp mua hàng từ các công ty "ma" (các doanh nghiệp bỏ trốn khỏi địa chỉ kinh doanh), hoặc có chuỗi giao dịch lòng vòng phức tạp. Những hồ sơ này sẽ bị tự động xếp vào nhóm rủi ro cao và chuyển sang diện kiểm tra trước.
Phân tích chuyên sâu & Thực tiễn doanh nghiệp:
-
Ma trận tiêu chí rủi ro (TPR): Hiện nay, cơ quan thuế sử dụng các bộ chỉ số đánh giá rủi ro rất tinh vi. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý nếu nằm trong các nhóm mặt hàng có rủi ro gian lận hoàn thuế cao trong lịch sử như: nông sản, hải sản, linh kiện điện tử, gỗ, đá, khoáng sản...
-
Yếu tố hóa đơn đầu vào: Một lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp bị xếp vào diện rủi ro cao là trong chuỗi hóa đơn đầu vào có một hoặc nhiều nhà cung cấp nằm trong danh sách cảnh báo của cơ quan thuế (DN tạm ngưng hoạt động, DN có dấu hiệu bán hóa đơn khống). Dù doanh nghiệp bạn mua hàng thật, thanh toán thật, hồ sơ của bạn vẫn bị giữ lại để kiểm tra xác minh nguồn gốc hàng hóa qua nhiều tầng (F1, F2, F3...).
5. Hồ sơ hoàn thuế thuộc trường hợp hoàn thuế trước nhưng quá thời hạn thông báo không giải trình, bổ sung hoặc không chứng minh được số thuế khai là đúng
Nội dung quy định:
Ban đầu, hồ sơ của doanh nghiệp đủ điều kiện thuộc diện "Hoàn thuế trước, kiểm tra sau". Tuy nhiên, trong quá trình kiểm tra hồ sơ tại bàn, cơ quan thuế phát hiện một số điểm nghi vấn và phát hành văn bản yêu cầu doanh nghiệp giải trình hoặc bổ sung chứng từ.
Nếu quá thời hạn ghi trên thông báo mà doanh nghiệp im lặng, không bổ sung, hoặc có giải trình nhưng nội dung không thuyết phục, không chứng minh được số thuế đề nghị hoàn là đúng pháp luật thì cơ quan thuế sẽ ra quyết định chuyển hồ sơ đó từ diện "Hoàn trước" sang diện "Kiểm tra trước".
Phân tích chuyên sâu & Thực tiễn doanh nghiệp:
-
Sự chuyển dịch diện hoàn thuế do lỗi chủ quan: Đây là trường hợp đáng tiếc đối với doanh nghiệp. Nguyên nhân thường xuất phát từ sự chậm trễ của bộ phận kế toán, hoặc hệ thống lưu trữ chứng từ kém dẫn đến việc không cung cấp được hồ sơ đúng hạn.
-
Bài học cho doanh nghiệp: Khi nhận được bất kỳ Thông báo yêu cầu giải trình/bổ sung hồ sơ hoàn thuế nào từ cơ quan thuế, kế toán phải ưu tiên xử lý ngay lập tức. Trong trường hợp bất khả kháng (chưa thu thập đủ chứng từ từ phía đối tác), doanh nghiệp phải có văn bản xin gia hạn giải trình có lý do chính đáng gửi cơ quan thuế để tránh việc hồ sơ bị đẩy vào diện kiểm tra trước, kéo dài thời gian nhận tiền hoàn thuế.
6. Hồ sơ hoàn thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu không thực hiện thanh toán qua ngân hàng
Nội dung quy định: Một trong những điều kiện tiên quyết để được hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa xuất khẩu là phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (thanh toán qua ngân hàng) theo quy định. Nếu doanh nghiệp thực hiện các hình thức thanh toán khác (như bù trừ công nợ, thanh toán bằng tiền mặt theo các hiệp định biên giới, hoặc không thực hiện thanh toán qua hệ thống ngân hàng thương mại hợp pháp), hồ sơ sẽ bị đưa vào diện kiểm tra trước.
Phân tích chuyên sâu & Thực tiễn doanh nghiệp:
-
Ngăn chặn dòng tiền ảo: Việc thanh toán qua ngân hàng là minh chứng rõ ràng nhất chứng minh giao dịch mua bán có thật và dòng tiền có luân chuyển giữa người mua và người bán xuyên biên giới. Khi không có chứng từ thanh toán qua ngân hàng thương mại, rủi ro về việc làm giả hợp đồng xuất khẩu và hồ sơ hải quan tăng lên rất cao.
-
Thách thức của phương thức bù trừ công nợ: Nhiều doanh nghiệp thực hiện bù trừ công nợ ba bên hoặc bù trừ giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Mặc dù pháp luật cho phép hình thức này nếu có quy định trong hợp đồng và biên bản đối chiếu công nợ, nhưng đây luôn là đối tượng bị cơ quan thuế săm soi kỹ lưỡng qua quy trình kiểm tra trước nhằm đảm bảo tính hợp pháp của chuỗi bù trừ.
7. Hồ sơ hoàn thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thuộc diện phải kiểm tra trước hoàn thuế theo quy định của Chính phủ
Nội dung quy định: Đây là điều khoản mang tính chất dự phòng và điều tiết vĩ mô. Chính phủ sẽ quy định cụ thể danh mục các mặt hàng, các loại hình doanh nghiệp hoặc các thời kỳ kinh tế đặc thù mà tại đó, hàng hóa xuất nhập khẩu bắt buộc phải được kiểm tra trước khi hoàn thuế, nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia và thực hiện các cam kết quốc tế.
Phân tích chuyên sâu & Thực tiễn doanh nghiệp:
-
Điểm mặt các ngành hàng nhạy cảm: Thông thường, danh mục này sẽ bao gồm các loại hàng hóa tài nguyên thô, khoáng sản, sản phẩm chịu thuế tiêu thụ đặc biệt cao hoặc các nhóm mặt hàng thường xuyên xảy ra tranh chấp thương mại quốc tế, gian lận xuất xứ (để lẩn tránh thuế chống bán phá giá).
-
Tính cập nhật văn bản: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần thường xuyên cập nhật các Nghị định của Chính phủ và Quyết định của Thủ tướng Chính phủ để biết mặt hàng mình đang kinh doanh có bị đưa vào danh sách kiểm tra đặc biệt này hay không.
PHẦN III: QUY TRÌNH, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM KIỂM TRA TRƯỚC HOÀN THUẾ
Khi hồ sơ của doanh nghiệp rơi vào 1 trong 7 trường hợp trên, quy trình kiểm tra sẽ được kích hoạt chính thức theo các quy định nghiêm ngặt về mặt thời gian và không gian.1. Địa điểm kiểm tra
Theo quy định tại khoản 2 Điều 74 Luật Quản lý thuế, công tác kiểm tra hồ sơ trước hoàn thuế không chỉ dừng lại ở việc xem xét giấy tờ tại bàn của cơ quan thuế, mà sẽ được thực hiện kiểm tra tại trụ sở của người nộp thuế (văn phòng, nhà xưởng, kho bãi của doanh nghiệp) hoặc tại trụ sở của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan (như xác minh tại ngân hàng, cơ quan hải quan, hoặc xác minh trực tiếp tại nhà cung cấp đầu vào).2. Thời hạn giải quyết hồ sơ
-
Con số 40 ngày định mệnh: Điều 75 Luật Quản lý thuế quy định thời hạn giải quyết hồ sơ kiểm tra trước hoàn thuế chậm nhất là 40 ngày kể từ ngày cơ quan quản lý thuế có thông báo bằng văn bản về việc chấp nhận hồ sơ và thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế.
-
So sánh với diện hoàn trước: Đối với diện hoàn thuế trước kiểm tra sau, thời hạn này chỉ là 06 ngày làm việc. Có thể thấy, thời gian chờ đợi của diện kiểm tra trước dài gấp nhiều lần, gây áp lực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp.
3. Quy định về việc chậm ban hành quyết định hoàn thuế (Bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp)
Để đảm bảo tính công bằng và trách nhiệm của cơ quan công quyền, Luật Quản lý thuế quy định: Quá thời hạn 40 ngày, nếu việc chậm ban hành quyết định hoàn thuế do lỗi chủ quan của cơ quan quản lý thuế, thì ngoài số tiền thuế gốc phải hoàn trả, cơ quan thuế còn phải trả thêm tiền lãi cho doanh nghiệp.-
Mức tính lãi: 0,03%/ngày tính trên số tiền phải hoàn trả và số ngày chậm hoàn trả.
-
Nguồn tiền chi trả: Tiền lãi này được chi trả trực tiếp từ ngân sách Trung ương.
- Lưu ý thực tế: Để được tính tiền lãi này, doanh nghiệp phải chứng minh mình đã cung cấp đầy đủ, đúng hạn toàn bộ hồ sơ theo yêu cầu và sự chậm trễ hoàn toàn thuộc về quy trình xác minh của phía cơ quan thuế.
PHẦN IV: HƯỚNG DẪN KẾ TOÁN CHUẨN BỊ CHO CUỘC KIỂM TRA TRƯỚC HOÀN THUẾ
Để một cuộc kiểm tra trước hoàn thuế diễn ra suôn sẻ, rút ngắn thời gian và đạt tỷ lệ hoàn thuế tối đa, bộ phận kế toán của doanh nghiệp cần thiết lập một chiến lược chuẩn bị bài bản theo các bước sau:1. Rà soát hệ thống hóa đơn đầu vào và đầu ra
-
Hóa đơn điện tử: Kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của toàn bộ hóa đơn điện tử liên quan đến kỳ hoàn thuế trên hệ thống của Tổng cục Thuế. Đảm bảo hóa đơn không bị hủy, bị thay thế sai quy định.
-
Tra cứu trạng thái doanh nghiệp cung cấp: Sử dụng công cụ của ngành thuế để tra cứu xem các nhà cung cấp đầu vào có đang hoạt động bình thường hay không. Nếu phát hiện nhà cung cấp bỏ trốn hoặc tạm ngưng hoạt động trong giai đoạn phát sinh giao dịch, cần tách riêng hồ sơ và chuẩn bị sẵn chứng từ chứng minh giao dịch có thật (phiếu giao hàng, biên bản nghiệm thu, ảnh chụp kho bãi...).
2. Hoàn thiện chứng từ thanh toán qua ngân hàng
- Mỗi hóa đơn đầu vào có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên bắt buộc phải có Giấy báo Nợ kèm Ủy nhiệm chi tương ứng.
- Khớp gia trị thanh toán trên chứng từ ngân hàng với giá trị trên hóa đơn. Trường hợp thanh toán gộp cho nhiều hóa đơn, phải lập bảng kê chi tiết kèm theo.
- Đối với xuất khẩu: Kiểm tra Giấy báo Có của ngân hàng thương mại chứng minh tiền từ tài khoản của khách hàng nước ngoài đã chuyển vào tài tài khoản của doanh nghiệp tại Việt Nam theo đúng thời hạn trên hợp đồng ngoại thương.
3. Đồng bộ hồ sơ Lâm sản/Nông sản/Hàng hóa đặc thù (Nếu có)
Nếu doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu nông lâm thủy sản (nhóm rủi ro cực cao):- Phải chuẩn bị bảng kê thu mua hàng hóa dịch vụ mua vào không có hóa đơn (Mẫu 01/TNDN) nếu mua trực tiếp của người dân tự trồng trọt, đánh bắt.
- Có đầy đủ chứng nhận xuất xứ (C/O), kiểm dịch thực vật, chứng từ vận chuyển từ vùng nguyên liệu về kho của doanh nghiệp.
4. Sắp xếp hồ sơ Logistics và Kho bãi
Đoàn kiểm tra sẽ thực hiện kiểm tra thực tế, do đó kế toán cần phối hợp với bộ phận kho vận để chuẩn bị:- Sổ kho, thẻ kho được cập nhật số liệu trùng khớp với sổ sách kế toán.
- Biên bản bàn giao hàng hóa, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho có đầy đủ chữ ký của thủ kho, người giao, người nhận.
- Hợp đồng thuê kho bãi, chi phí vận chuyển (hóa đơn vận tải, hợp đồng với đơn vị chuyển phát hoặc đội xe).
PHẦN V: TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ DÀNH CHO DOANH NGHIỆP
1. Bảng so sánh tổng hợp: Hoàn trước - Kiểm sau vs Kiểm trước - Hoàn sau
2. Lời khuyên cốt lõi từ chuyên gia tài chính - kế toán
Rơi vào diện "Kiểm tra trước, hoàn thuế sau" không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ bị phạt hay bị từ chối hoàn thuế, mà đó đơn thuần là một quy trình quản lý rủi ro hành chính của Nhà nước. Để biến cuộc kiểm tra thành cơ hội khẳng định tính minh bạch của doanh nghiệp:-
Chủ động tự kiểm tra (Pre-audit): Trước khi bấm nút nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế trên hệ thống Thuế điện tử, kế toán trưởng và giám đốc tài chính cần thực hiện một cuộc hậu kiểm nội bộ, rà soát lại toàn bộ điểm yếu của hồ sơ. Nếu thấy rủi ro quá lớn ở một vài hóa đơn, thà chủ động loại ra khỏi kỳ hoàn thuế này còn hơn để cơ quan thuế phát hiện và kéo dài thời gian kiểm tra của cả bộ hồ sơ.
-
Thái độ hợp tác và minh bạch: Khi đoàn kiểm tra làm việc tại trụ sở, việc cung cấp hồ sơ kịp thời, khoa học, có hệ thống giải trình logic sẽ tạo ấn tượng tốt, giúp đẩy nhanh tiến độ làm việc của đoàn, từ đó rút ngắn thời gian ban hành Quyết định hoàn thuế.
-
Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hóa đơn đầu vào vững chắc: Đầu tư vào các phần mềm tự động kiểm tra, đối chiếu trạng thái hoạt động của nhà cung cấp để loại bỏ ngay từ đầu các hóa đơn "bẩn", giữ cho lịch sử thuế của doanh nghiệp luôn "sạch". Đây là chìa khóa vàng để đưa doanh nghiệp từ diện "Kiểm trước" về lại diện "Hoàn trước" trong tương lai.
LỜI KẾT
Công tác hoàn thuế luôn đòi hỏi sự cẩn trọng, tỉ mỉ và một kiến thức pháp lý vững vàng từ người làm kế toán. Hy vọng bài viết chuyên sâu trên đây đã cung cấp cho quý doanh nghiệp, các bạn kế toán viên và kiểm toán viên một góc nhìn toàn diện, thấu đáo về 7 trường hợp thuộc diện kiểm tra trước, hoàn thuế sau.Việc nắm vững các quy định này sẽ là bệ phóng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình tài chính, bảo vệ dòng vốn và phát triển bền vững trên thị trường.
Trên đây là thông tin về các trường hợp thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: https://luatvietnam.vn/thue-phi-le-phi/7-truong-hop-thuoc-dien-kiem-tra-truoc-hoan-thue-sau-565-99965-article.html
