30 Từ Viết Tắt Thường Gặp Trong Kế Toán – Kiểm Toán – Tài Chính

Trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán – tài chính, các thuật ngữ tiếng Anh và từ viết tắt xuất hiện dày đặc trong báo cáo tài chính, hồ sơ thuế, phần mềm kế toán và tài liệu kiểm toán. Nếu không hiểu đúng bản chất, doanh nghiệp và người làm nghề rất dễ hiểu sai số liệu, đọc nhầm báo cáo hoặc ra quyết định thiếu chính xác. Bài viết dưới đây tổng hợp 30 từ viết tắt tiếng Anh thường gặp nhất, kèm giải nghĩa tiếng Việt và giải thích dễ hiểu, giúp bạn đọc nhanh – hiểu đúng – áp dụng đúng trong thực tế.

1. CA – Current Assets (Tài sản ngắn hạn)

Tài sản ngắn hạn là những tài sản doanh nghiệp có thể sử dụng, thu hồi hoặc chuyển đổi thành tiền trong vòng 12 tháng. Đây là nhóm tài sản phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh thường xuyên và phản ánh khả năng thanh khoản của doanh nghiệp.

Ví dụ: Tiền mặt, hàng tồn kho, các khoản phải thu khách hàng đều được ghi nhận là CA.

2. FA – Fixed Assets (Tài sản cố định)

Tài sản cố định là những tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng lâu dài, thường trên 1 năm, được dùng để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Ví dụ: Máy móc sản xuất trị giá 2 tỷ đồng, khấu hao trong 10 năm → ghi nhận là FA.

3. AR – Accounts Receivable (Các Khoản Phải Thu)

Các khoản phải thu là số tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp sau khi đã mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ nhưng chưa thanh toán. AR càng lớn thì doanh nghiệp càng bị chiếm dụng vốn.

Ví dụ: Công ty bán hàng cho khách trị giá 50 triệu, hẹn trả sau 30 ngày → ghi tăng AR 50 triệu.

4. AP – Accounts Payable (Các Khoản Phải Trả)

Các khoản phải trả là số tiền doanh nghiệp phải thanh toán cho nhà cung cấp khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ nhưng chưa trả ngay. Đây là một khoản nợ ngắn hạn và ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền.

Ví dụ: Công ty mua nguyên liệu 100 triệu, trả sau 30 ngày → ghi tăng AP 100 triệu cho đến khi thanh toán.

5. CL – Current Liabilities (Nợ ngắn hạn)

Nợ ngắn hạn là các khoản nợ doanh nghiệp phải thanh toán trong vòng 12 tháng. Chỉ tiêu này giúp đánh giá áp lực tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp.

Ví dụ: Nợ nhà cung cấp, thuế phải nộp, lương nhân viên chưa trả đều thuộc CL.

6. NCL – Non-current Liabilities (Nợ dài hạn)

Nợ dài hạn là những khoản nợ có thời hạn thanh toán trên 12 tháng, thường dùng để tài trợ cho đầu tư dài hạn như mua tài sản, mở rộng sản xuất.

Ví dụ: Vay ngân hàng 5 tỷ trong 5 năm → ghi nhận là NCL.

7. BS – Balance Sheet (Bảng Cân Đối Kế Toán)

Bảng cân đối kế toán là báo cáo thể hiện toàn bộ tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.

Ví dụ: Bảng cân đối kế toán ngày 31/12/2025 phản ánh tình hình tài chính tại đúng ngày đó.

8. IS – Income Statement (Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh)

Báo cáo này cho biết doanh nghiệp lãi hay lỗ trong một kỳ, thông qua doanh thu, chi phí và lợi nhuận.

Ví dụ: Doanh thu 10 tỷ – chi phí 8 tỷ → lợi nhuận 2 tỷ trên IS.

9. CFS – Cash Flow Statement (Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ phản ánh dòng tiền thực tế vào – ra, giúp doanh nghiệp biết mình có thực sự “có tiền” hay không.

Ví dụ: Doanh nghiệp có lãi nhưng dòng tiền âm do khách hàng chưa trả tiền.

10. REV – Revenue (Doanh Thu)

Doanh thu là tổng giá trị thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, chưa trừ chi phí.

Ví dụ: Bán 1.000 sản phẩm, mỗi sản phẩm 1 triệu → doanh thu 1 tỷ.

11. COGS – Cost of Goods Sold (Giá Vốn Hàng Bán)

Giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ đã bán, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

Ví dụ: Sản xuất 1 sản phẩm tốn 600.000đ → COGS = 600.000đ/sản phẩm.

12. GP – Gross Profit (Lợi Nhuận Gộp)

Lợi nhuận gộp là phần chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn, phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi.

Ví dụ: Doanh thu 1 tỷ – COGS 700 triệu → GP = 300 triệu.

13. OPEX – Operating Expenses (Chi Phí Hoạt Động)

Chi phí hoạt động là các chi phí phục vụ quản lý và bán hàng, không bao gồm giá vốn.

Ví dụ: Chi phí marketing, lương nhân viên văn phòng → OPEX.

14. EBIT – Earnings Before Interest and Taxes (Lợi Nhuận Trước Lãi Vay Và Thuế)

EBIT cho biết khả năng sinh lợi từ hoạt động kinh doanh chính, chưa chịu ảnh hưởng của tài chính và thuế.

Ví dụ: Lợi nhuận trước thuế 3 tỷ, lãi vay 500 triệu → EBIT = 3,5 tỷ.

15. VAT – Value Added Tax (Thuế Giá Trị Gia Tăng)

Thuế VAT là thuế tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ trong quá trình tiêu dùng.

Ví dụ: Giá bán 110 triệu (VAT 10%) → VAT phải nộp là 10 triệu.

16. CIT – Corporate Income Tax (Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp)

Thuế TNDN đánh vào lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp sau khi trừ chi phí hợp lệ.

Ví dụ: Lợi nhuận tính thuế 1 tỷ → CIT 20% = 200 triệu.

17. PIT – Personal Income Tax (Thuế Thu Nhập Cá Nhân)

Thuế TNCN là thuế cá nhân phải nộp khi có thu nhập từ tiền lương, tiền công.

Ví dụ: Nhân viên lương 20 triệu/tháng → phải khấu trừ PIT theo biểu lũy tiến.

18. ROI – Return on Investment (Tỷ Suất Hoàn Vốn)

ROI đo lường mức sinh lời của một khoản đầu tư so với chi phí bỏ ra.

Ví dụ: Đầu tư 100 triệu, lãi 20 triệu → ROI = 20%.

19. ROA – Return on Assets (Lợi Nhuận Trên Tài Sản)

ROA cho biết doanh nghiệp sử dụng tài sản hiệu quả đến đâu để tạo ra lợi nhuận.

Ví dụ: Lợi nhuận 1 tỷ, tổng tài sản 10 tỷ → ROA = 10%.

20. ROE – Return on Equity (Lợi Nhuận Trên Vốn Chủ)

ROE phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của chủ sở hữu, rất được nhà đầu tư quan tâm.

Ví dụ: Lợi nhuận 2 tỷ, vốn chủ 10 tỷ → ROE = 20%.

21. EPS – Earnings Per Share (Lợi Nhuận Trên Mỗi Cổ Phiếu)

EPS cho biết mỗi cổ phiếu tạo ra bao nhiêu lợi nhuận, là chỉ số quan trọng khi đầu tư cổ phiếu.

Ví dụ: Lợi nhuận 10 tỷ, 5 triệu cổ phiếu → EPS = 2.000đ/cp.

22. GAAP – Generally Accepted Accounting Principles (Chuẩn Mực Kế Toán Chung)

GAAP là hệ thống nguyên tắc kế toán phổ biến, giúp báo cáo tài chính thống nhất và đáng tin cậy.

Ví dụ: Doanh nghiệp Mỹ thường lập báo cáo theo GAAP.

23. IFRS – International Financial Reporting Standards (Chuẩn Mực Báo Cáo Tài Chính Quốc Tế)

IFRS giúp báo cáo tài chính minh bạch và dễ so sánh trên phạm vi toàn cầu.

Ví dụ: Công ty niêm yết quốc tế thường áp dụng IFRS.

24. VAS – Vietnamese Accounting Standards (Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam)

VAS là hệ thống chuẩn mực kế toán đang áp dụng phổ biến tại Việt Nam.

Ví dụ: Hầu hết doanh nghiệp Việt Nam hiện nay lập báo cáo theo VAS.

25. TFRS – Vietnamese Financial Reporting Standards (Chuẩn Mực Báo Cáo Tài Chính Việt Nam)

TFRS là hệ thống chuẩn mực mới, tiệm cận IFRS, dự kiến áp dụng rộng rãi trong tương lai.

Ví dụ: Doanh nghiệp FDI lớn đang chuẩn bị chuyển sang TFRS.

26. ERP – Enterprise Resource Planning (Hoạch Định Nguồn Lực Doanh Nghiệp)

ERP là phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý đồng bộ kế toán, tài chính, kho, nhân sự.

Ví dụ: SAP, Oracle, MISA AMIS là các hệ thống ERP phổ biến.

27. FIFO – First In, First Out (Nhập Trước – Xuất Trước)

FIFO giả định hàng nhập trước sẽ được xuất trước, giúp phản ánh giá tồn kho sát thực tế.

Ví dụ: Nhập hàng giá thấp trước → xuất trước → giá vốn thấp.

28. LIFO – Last In, First Out (Nhập Sau – Xuất Trước)

LIFO giả định hàng nhập sau được xuất trước, hiện ít được áp dụng tại Việt Nam.

Ví dụ: Xuất hàng giá cao trước → giá vốn tăng.

29. KPI – Key Performance Indicator (Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả)

KPI là chỉ số dùng để đánh giá hiệu suất làm việc của cá nhân hoặc bộ phận.

Ví dụ: KPI doanh thu 500 triệu/tháng cho nhân viên kinh doanh.

30. BOD – Board of Directors (Hội Đồng Quản Trị)

Hội đồng quản trị là cơ quan quyết định chiến lược và định hướng phát triển của doanh nghiệp.

Ví dụ: BOD phê duyệt kế hoạch đầu tư mở rộng nhà máy.

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: Tổng hợp


Next Post Previous Post