30 từ viết tắt thường gặp trong kiểm toán – Giải thích dễ hiểu cho người mới đọc lần đầu
Khi mới tiếp xúc với kiểm toán, nhiều người có cảm giác kiểm toán viên nói chuyện “toàn mật mã”. Thực ra không phải vậy. Kiểm toán chỉ đang dùng một hệ thống từ viết tắt để nói nhanh những khái niệm lặp đi lặp lại. Nếu hiểu được các từ này, bạn sẽ thấy kiểm toán là một quy trình rất logic và có thứ tự rõ ràng.
Dưới đây là 30 từ viết tắt bạn sẽ gặp nhiều nhất khi đọc báo cáo kiểm toán hoặc làm việc với kiểm toán viên.
1. AR – Audit Risk (Rủi ro kiểm toán)
Hiểu đơn giản, đây là rủi ro kiểm toán viên “kết luận sai”. Kiểm toán không đảm bảo đúng 100%, mà chỉ đảm bảo khả năng sai là rất thấp. Toàn bộ cuộc kiểm toán được thiết kế để kiểm soát rủi ro này.
Ví dụ: Kiểm toán viên kết luận báo cáo tài chính hợp lý, nhưng sau đó phát hiện doanh nghiệp gian lận lớn → AR đã xảy ra.
2. RMM – Risk of Material Misstatement (Rủi ro sai sót trọng yếu)
RMM là nguy cơ báo cáo tài chính có sai sót lớn ngay từ đầu, trước khi kiểm toán bắt đầu. Kiểm toán viên phải đánh giá rủi ro này để biết cần kiểm tra kỹ đến mức nào.
Ví dụ: Doanh nghiệp mới thành lập, nhân sự kế toán chưa ổn định → RMM cao.
3. IR – Inherent Risk (Rủi ro tiềm tàng)
IR là rủi ro vốn có của từng khoản mục, dù doanh nghiệp có kiểm soát tốt hay không. Một số khoản mục “tự nhiên đã rủi ro”.
Ví dụ: Các khoản dự phòng, ước tính kế toán luôn có IR cao vì phụ thuộc vào phán đoán.
4. CR – Control Risk (Rủi ro kiểm soát)
CR là khả năng hệ thống kiểm soát nội bộ không phát hiện hoặc không ngăn chặn được sai sót. Kiểm soát càng yếu thì CR càng cao.
Ví dụ: Một người vừa lập chứng từ, vừa ghi sổ, vừa giữ tiền.
5. DR – Detection Risk (Rủi ro phát hiện)
DR là rủi ro kiểm toán viên làm việc nhưng vẫn không phát hiện ra sai sót. Đây là rủi ro duy nhất kiểm toán viên có thể chủ động giảm bằng cách kiểm tra kỹ hơn.
Ví dụ: Chọn mẫu kiểm tra quá ít nên bỏ sót giao dịch sai.
6. IC – Internal Control (Kiểm soát nội bộ)
IC là toàn bộ quy trình và quy định giúp doanh nghiệp vận hành đúng và ghi nhận số liệu chính xác. Kiểm toán không thiết kế IC, chỉ đánh giá mức độ tin cậy của IC.
Ví dụ: Quy trình duyệt chi phí trước khi chi tiền.
7. CE – Control Environment (Môi trường kiểm soát)
CE phản ánh “văn hóa kiểm soát” của doanh nghiệp, đặc biệt là thái độ của ban lãnh đạo với tuân thủ và minh bạch.
Ví dụ: Sếp thường yêu cầu “làm đẹp số” → môi trường kiểm soát yếu.
8. ICM – Internal Control Matrix (Ma trận kiểm soát nội bộ)
ICM là bảng giúp kiểm toán viên nhìn rõ: rủi ro gì, kiểm soát nào xử lý rủi ro đó, và kiểm toán sẽ kiểm tra ra sao.
Ví dụ: Rủi ro ghi nhận doanh thu sai → kiểm soát đối chiếu hợp đồng và hóa đơn.
9. TOC – Test of Controls (Thử nghiệm kiểm soát)
TOC là việc kiểm toán viên kiểm tra xem kiểm soát nội bộ có thực sự được thực hiện hay chỉ tồn tại trên giấy tờ.
Ví dụ: Kiểm tra xem phiếu chi có đủ chữ ký phê duyệt hay không.
10. ST – Substantive Test (Thử nghiệm cơ bản)
ST là các thủ tục kiểm tra trực tiếp số liệu để phát hiện sai sót. Dù kiểm soát tốt hay không, kiểm toán vẫn phải làm ST.
Ví dụ: Kiểm tra số dư tiền gửi ngân hàng cuối kỳ.
11. TOD – Test of Details (Thử nghiệm chi tiết)
TOD là dạng kiểm tra sâu nhất, đi vào từng chứng từ, từng giao dịch cụ thể.
Ví dụ: Soát từng hóa đơn bán hàng trong tháng cuối năm.
12. SAP – Substantive Analytical Procedures (Thủ tục phân tích cơ bản)
SAP dùng phân tích số liệu để tìm điểm bất thường thay vì kiểm tra từng chứng từ.
Ví dụ: Doanh thu tăng mạnh nhưng tiền thu về không tăng tương ứng.
13. PM – Planning Materiality (Mức trọng yếu lập kế hoạch)
PM là ngưỡng sai sót mà kiểm toán viên cho rằng có thể ảnh hưởng đến quyết định của người đọc báo cáo.
Ví dụ: PM thường tính theo % lợi nhuận hoặc doanh thu.
14. TM – Tolerable Misstatement (Sai sót có thể chấp nhận)
TM là mức sai sót tối đa cho từng khoản mục, nhỏ hơn PM để kiểm soát rủi ro.
Ví dụ: TM của tiền mặt rất thấp vì dễ gian lận.
15. SAD – Summary of Audit Differences (Tổng hợp sai sót kiểm toán)
SAD là bảng liệt kê tất cả sai sót kiểm toán phát hiện, kể cả sai sót chưa điều chỉnh.
Ví dụ: Nhiều sai sót nhỏ cộng lại có thể vượt mức trọng yếu.
16. AJ – Audit Adjustment (Bút toán điều chỉnh kiểm toán)
AJ là bút toán kiểm toán viên đề nghị doanh nghiệp ghi nhận để sửa sai số liệu.
Ví dụ: Điều chỉnh chi phí ghi nhận sai kỳ.
17. AE – Audit Evidence (Bằng chứng kiểm toán)
AE là nền tảng của mọi kết luận kiểm toán. Không có bằng chứng phù hợp thì không thể kết luận.
Ví dụ: Hợp đồng, hóa đơn, thư xác nhận công nợ.
18. WP – Working Papers (Hồ sơ làm việc kiểm toán)
WP là toàn bộ tài liệu ghi lại kiểm toán đã làm gì và kết luận thế nào.
Ví dụ: File kiểm tra doanh thu, chi phí, hàng tồn kho.
19. PBC – Prepared By Client (Tài liệu do khách hàng cung cấp)
PBC là danh sách tài liệu doanh nghiệp phải chuẩn bị cho kiểm toán.
Ví dụ: BCTC, sổ chi tiết, hợp đồng lớn.
20. GC – Going Concern (Hoạt động liên tục)
GC đánh giá khả năng doanh nghiệp có tiếp tục hoạt động trong tương lai gần hay không.
Ví dụ: Doanh nghiệp lỗ liên tục, nợ ngắn hạn vượt tài sản ngắn hạn.
21. KAM – Key Audit Matters (Vấn đề trọng yếu kiểm toán)
KAM là những vấn đề quan trọng nhất mà kiểm toán viên muốn người đọc chú ý.
Ví dụ: Ghi nhận doanh thu dự án lớn.
22. UO – Unmodified Opinion (Ý kiến chấp nhận toàn phần)
Báo cáo tài chính được trình bày hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu.23. QO – Qualified Opinion (Ý kiến ngoại trừ)
Có vấn đề trọng yếu nhưng không ảnh hưởng toàn bộ báo cáo.
Ví dụ: Không thu thập đủ bằng chứng cho một khoản mục.
24. AO – Adverse Opinion (Ý kiến trái ngược)
Báo cáo tài chính sai nghiêm trọng và lan tỏa.
25. DO – Disclaimer of Opinion (Từ chối đưa ra ý kiến)
Kiểm toán viên không thể đưa ra ý kiến do thiếu bằng chứng nghiêm trọng.
26. EOM – Emphasis of Matter (Đoạn nhấn mạnh vấn đề)
Nhấn mạnh vấn đề quan trọng nhưng không thay đổi ý kiến kiểm toán.
27. OM – Other Matter (Đoạn vấn đề khác)
Thông tin bổ sung giúp người đọc hiểu bối cảnh kiểm toán.
28. LoC – Limitation of Scope (Hạn chế phạm vi kiểm toán)
Kiểm toán viên không thể thực hiện đầy đủ thủ tục cần thiết.
Ví dụ: Không được kiểm kê hàng tồn kho đầu kỳ.
29. MR – Management Representation (Thư giải trình của Ban Giám đốc)
Văn bản BGĐ xác nhận trách nhiệm và thông tin đã cung cấp cho kiểm toán.
30. FAR – Further Audit Response (Thủ tục kiểm toán bổ sung)
Thủ tục được mở rộng khi kiểm toán viên đánh giá rủi ro cao hơn dự kiến.
Kết luận: Kiểm toán không khó hiểu như vẻ ngoài của nó. Khi nắm được các từ viết tắt cơ bản, bạn sẽ thấy kiểm toán là một chuỗi bước rất logic: đánh giá rủi ro – kiểm tra – thu thập bằng chứng – đưa ra ý kiến. Với người mới, chỉ cần hiểu được những thuật ngữ này, bạn đã đi được hơn nửa chặng đường để đọc và hiểu báo cáo kiểm toán một cách chủ động.
Thông tin khác
Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn
Nguồn: Tổng hợp.
