Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) và Doanh nghiệp Việt Nam
Sự phát triển nhanh chóng của Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách thức vận hành của doanh nghiệp trên toàn thế giới. Từ quản trị nhân sự, chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu đến hỗ trợ ra quyết định, AI ngày càng trở thành công cụ quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích mà công nghệ này mang lại là hàng loạt vấn đề pháp lý liên quan đến dữ liệu, quyền riêng tư, trách nhiệm pháp lý và đạo đức trong sử dụng AI. Tại Việt Nam, việc Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng hành lang pháp lý cho công nghệ mới.
1. Luật Trí tuệ nhân tạo – Bước tiến mới trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý
Trong những năm gần đây, AI đã trở thành một trong những công nghệ có tốc độ phát triển nhanh nhất. Các công cụ như ChatGPT, Gemini, Copilot hay các hệ thống phân tích dữ liệu thông minh đang được doanh nghiệp sử dụng rộng rãi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí vận hành. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Một hệ thống AI có thể tạo ra nội dung sai lệch, đưa ra quyết định thiếu minh bạch hoặc xử lý dữ liệu cá nhân không đúng quy định. Trong nhiều trường hợp, việc xác định trách nhiệm khi AI gây ra thiệt hại cũng trở thành vấn đề pháp lý phức tạp.
Trước thực tiễn đó, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 vào ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/03/2026. Đây là đạo luật đầu tiên của Việt Nam điều chỉnh toàn diện các vấn đề liên quan đến phát triển, ứng dụng và quản trị AI.
Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo cho thấy định hướng của Việt Nam không phải là hạn chế sự phát triển của công nghệ mà hướng tới việc xây dựng môi trường pháp lý an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Cách tiếp cận này tương đồng với xu hướng quản lý AI đang được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng, trong đó chú trọng kiểm soát rủi ro nhưng vẫn khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đối với doanh nghiệp, sự ra đời của Luật AI giúp giảm bớt khoảng trống pháp lý, đồng thời tạo cơ sở để các tổ chức đầu tư và ứng dụng công nghệ một cách ổn định, lâu dài.
2. Những nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm
Một trong những điểm đáng chú ý của Luật Trí tuệ nhân tạo là cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro của hệ thống AI. Theo đó, các hệ thống có nguy cơ ảnh hưởng lớn đến quyền và lợi ích của con người sẽ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn so với các ứng dụng AI thông thường.
Bên cạnh đó, luật cũng đặt ra nguyên tắc quan trọng rằng AI chỉ là công cụ hỗ trợ, còn con người vẫn phải giữ vai trò kiểm soát và đưa ra quyết định cuối cùng. Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với các doanh nghiệp đang sử dụng AI trong tuyển dụng, đánh giá nhân sự, quản lý khách hàng hoặc phân tích dữ liệu kinh doanh.
Một nội dung khác mà doanh nghiệp cần quan tâm là yêu cầu về tính minh bạch của hệ thống AI. Trong tương lai, doanh nghiệp có thể phải chứng minh được nguồn gốc dữ liệu, cách thức vận hành của hệ thống và các biện pháp kiểm soát rủi ro khi triển khai AI trong hoạt động kinh doanh.
Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu để huấn luyện và vận hành AI cũng cần được xem xét dưới góc độ tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp sử dụng các nền tảng AI của bên thứ ba, việc nhập dữ liệu nội bộ, thông tin khách hàng hoặc tài liệu mật vào hệ thống AI có thể làm phát sinh nguy cơ rò rỉ thông tin và vi phạm quy định pháp luật.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, giáo dục, y tế hoặc các ngành nghề có tác động trực tiếp đến quyền lợi của cá nhân, yêu cầu tuân thủ đối với hệ thống AI có thể còn cao hơn do đây là các lĩnh vực được đánh giá có mức độ rủi ro lớn.
3. Tác động của Luật AI đối với hoạt động của doanh nghiệp
Sự xuất hiện của Luật Trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra những cơ hội và thách thức gì đối với cộng đồng doanh nghiệp?
Trước hết, luật mang lại sự rõ ràng về mặt pháp lý. Trong nhiều năm qua, không ít doanh nghiệp còn e ngại khi đầu tư vào AI do thiếu cơ sở pháp lý cụ thể. Việc có một đạo luật chuyên ngành giúp doanh nghiệp xác định rõ quyền, nghĩa vụ và phạm vi trách nhiệm của mình trong quá trình ứng dụng AI.
Thứ hai, luật góp phần nâng cao niềm tin của khách hàng và đối tác. Khi doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn về minh bạch, an toàn dữ liệu và kiểm soát rủi ro AI, khách hàng sẽ có xu hướng tin tưởng hơn vào các sản phẩm và dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp.
Tuy nhiên, luật cũng đặt ra không ít thách thức.
Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí tuân thủ. Doanh nghiệp có thể phải đầu tư thêm nguồn lực để đánh giá rủi ro, rà soát hệ thống AI, đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình quản trị phù hợp. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây có thể là gánh nặng đáng kể trong giai đoạn đầu.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp hiện nay đang sử dụng AI một cách tự phát. Nhân viên có thể sử dụng ChatGPT hoặc các công cụ tương tự để soạn thảo tài liệu, xử lý dữ liệu khách hàng hoặc hỗ trợ công việc hằng ngày mà chưa có quy định nội bộ rõ ràng. Khi Luật AI có hiệu lực, doanh nghiệp sẽ cần xem xét lại toàn bộ quy trình sử dụng AI nhằm bảo đảm tính tuân thủ.
Ngoài ra, trách nhiệm pháp lý liên quan đến nội dung do AI tạo ra cũng là vấn đề đáng quan tâm. Trong trường hợp AI tạo ra thông tin sai lệch, nội dung vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc gây thiệt hại cho bên thứ ba, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các tranh chấp pháp lý nếu không có cơ chế kiểm soát phù hợp. Do đó, việc ứng dụng AI trong doanh nghiệp không còn đơn thuần là câu chuyện công nghệ mà đã trở thành vấn đề quản trị và tuân thủ pháp luật.
4. Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trong giai đoạn hiện nay?
Để thích ứng với môi trường pháp lý mới, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược quản trị AI ngay từ bây giờ. Trước hết, doanh nghiệp nên tiến hành rà soát toàn bộ các công cụ AI đang được sử dụng trong tổ chức. Việc xác định rõ AI đang được áp dụng ở bộ phận nào, phục vụ mục đích gì và xử lý loại dữ liệu nào sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác mức độ rủi ro.
Tiếp theo, doanh nghiệp nên xây dựng quy chế nội bộ về sử dụng AI. Quy chế này có thể quy định các nội dung như phạm vi sử dụng AI, loại dữ liệu được phép đưa vào hệ thống, trách nhiệm của người sử dụng và cơ chế kiểm tra, giám sát. Đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc thường xuyên xử lý dữ liệu khách hàng, việc thành lập bộ phận hoặc nhóm phụ trách quản trị AI cũng là giải pháp đáng cân nhắc. Nhóm này có thể đảm nhiệm vai trò đánh giá rủi ro, kiểm soát tuân thủ và hỗ trợ các phòng ban trong quá trình ứng dụng công nghệ.
Song song với đó, doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nhân sự. Nhiều rủi ro liên quan đến AI xuất phát từ việc người dùng thiếu hiểu biết về giới hạn của công nghệ hoặc vô tình tiết lộ thông tin quan trọng cho hệ thống AI. Vì vậy, nâng cao nhận thức của nhân viên là yếu tố không thể thiếu trong chiến lược quản trị AI.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần coi AI là một phần trong chương trình tuân thủ tổng thể của tổ chức. Thay vì xem AI đơn thuần là công cụ hỗ trợ công việc, doanh nghiệp nên tiếp cận AI dưới góc độ quản trị rủi ro và trách nhiệm pháp lý để bảo đảm sự phát triển bền vững trong dài hạn.
5. Xu hướng quản lý AI trên thế giới và tham khảo cho doanh nghiệp Việt Nam
Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo không phải là xu hướng riêng của Việt Nam mà là một phần trong làn sóng xây dựng khung pháp lý AI đang diễn ra trên toàn cầu. Trong bối cảnh AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong kinh doanh, các quốc gia đều đứng trước bài toán làm thế nào để vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo vừa kiểm soát các rủi ro mà công nghệ này có thể mang lại.
Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khu vực tiên phong trong việc xây dựng khung pháp lý về AI thông qua EU AI Act (European Union Artificial Intelligence Act - Đạo luật Trí tuệ nhân tạo của EU). Điểm nổi bật của đạo luật này là áp dụng phương pháp quản lý dựa trên mức độ rủi ro của hệ thống AI. Theo đó, các hệ thống AI có nguy cơ ảnh hưởng lớn đến quyền con người, sức khỏe, an toàn hoặc các lợi ích xã hội sẽ phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt hơn về minh bạch, quản lý dữ liệu và giám sát của con người.
Tương tự EU, Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam cũng lựa chọn cách tiếp cận dựa trên rủi ro và phân loại hệ thống AI theo các mức độ khác nhau trước khi đưa vào sử dụng. Điều này cho thấy Việt Nam đang tiệm cận với các chuẩn mực quản lý quốc tế thay vì lựa chọn phương thức cấm đoán hoặc kiểm soát tuyệt đối.
Trong khi đó, Nhật Bản và nhiều quốc gia châu Á có xu hướng xây dựng các nguyên tắc hướng dẫn và cơ chế tự quản trị nhiều hơn là áp đặt các nghĩa vụ pháp lý cứng nhắc. Mục tiêu của cách tiếp cận này là tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển và thử nghiệm công nghệ mới mà không phải chịu quá nhiều gánh nặng tuân thủ ngay từ giai đoạn đầu.
Từ các kinh nghiệm quốc tế có thể thấy rằng, AI không còn là vấn đề công nghệ đơn thuần mà đã trở thành một nội dung quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Việc xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ, bảo vệ dữ liệu và phân định trách nhiệm khi sử dụng AI sẽ dần trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp trong tương lai.
6. Những rủi ro pháp lý doanh nghiệp cần lưu ý khi sử dụng AI
Mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích trong hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với không ít rủi ro pháp lý nếu việc ứng dụng công nghệ này không được kiểm soát phù hợp.
a. Rủi ro về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Một trong những vấn đề phổ biến nhất hiện nay là việc nhân viên sử dụng các công cụ AI tạo sinh để xử lý công việc hàng ngày. Trong quá trình đó, nhiều thông tin nội bộ, dữ liệu khách hàng hoặc tài liệu kinh doanh có thể vô tình được đưa lên các nền tảng AI bên ngoài.
Nếu dữ liệu này chứa thông tin cá nhân hoặc bí mật kinh doanh, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu và bảo mật thông tin. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp trên thế giới ban hành chính sách nội bộ về việc sử dụng ChatGPT và các công cụ AI tương tự.
b. Rủi ro về sở hữu trí tuệ
AI có khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, video, phần mềm và nhiều loại nội dung khác chỉ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, vấn đề quyền sở hữu đối với các sản phẩm do AI tạo ra vẫn đang là chủ đề được tranh luận tại nhiều quốc gia.
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể sử dụng AI để tạo nội dung marketing, thiết kế hình ảnh hoặc hỗ trợ phát triển sản phẩm. Nếu nội dung đó vô tình sao chép hoặc sử dụng trái phép dữ liệu được bảo hộ của bên thứ ba, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các tranh chấp liên quan đến quyền tác giả hoặc quyền sở hữu công nghiệp. Do đó, việc kiểm tra nguồn dữ liệu và rà soát nội dung do AI tạo ra trước khi công bố là bước cần thiết nhằm hạn chế rủi ro pháp lý.
c. Rủi ro trong quản trị nhân sự
Nhiều doanh nghiệp hiện nay đang thử nghiệm AI trong hoạt động tuyển dụng, đánh giá ứng viên và quản lý hiệu suất làm việc. Tuy nhiên, nếu dữ liệu huấn luyện của hệ thống AI chứa các yếu tố thiên vị hoặc không đầy đủ, kết quả đưa ra có thể dẫn đến tình trạng phân biệt đối xử hoặc đánh giá không khách quan.
Nghiên cứu của Arslan, Cooper, Khan, Golgeci và Ali (2022) cho thấy việc AI tham gia ngày càng sâu vào môi trường làm việc đặt ra nhiều thách thức mới đối với hoạt động quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt là vấn đề niềm tin, trách nhiệm và sự phối hợp giữa con người với hệ thống AI. Vì vậy, doanh nghiệp không nên giao toàn bộ quá trình tuyển dụng hoặc đánh giá nhân sự cho AI mà cần duy trì vai trò giám sát và ra quyết định cuối cùng của con người.
d. Rủi ro về trách nhiệm pháp lý
Một câu hỏi thường được đặt ra là: ai sẽ chịu trách nhiệm nếu AI đưa ra quyết định sai hoặc gây thiệt hại?
Ví dụ, một hệ thống AI có thể đưa ra khuyến nghị đầu tư không chính xác, từ chối khách hàng một cách thiếu căn cứ hoặc tạo ra nội dung sai lệch gây ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Trong các trường hợp này, trách nhiệm không chỉ thuộc về nhà cung cấp công nghệ mà doanh nghiệp sử dụng AI cũng có thể phải chịu trách nhiệm nếu không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm tra và giám sát.
Đây cũng là một trong những nội dung được Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam đặc biệt nhấn mạnh khi khẳng định AI không thay thế trách nhiệm và thẩm quyền của con người. Con người vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng đối với các quyết định được đưa ra trên cơ sở hỗ trợ của AI.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “ứng dụng AI càng nhiều càng tốt” sang tư duy “ứng dụng AI một cách có kiểm soát”. Chỉ khi xây dựng được cơ chế quản trị phù hợp, doanh nghiệp mới có thể tận dụng hiệu quả lợi ích của AI đồng thời giảm thiểu các rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.
7. Kết luận
Luật Trí tuệ nhân tạo đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho nền kinh tế số tại Việt Nam. Sự ra đời của đạo luật này không chỉ tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo mà còn đặt nền móng cho việc phát triển AI một cách minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.
Đối với doanh nghiệp, AI sẽ tiếp tục là công cụ quan trọng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời đại số. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những yêu cầu mới về quản trị, bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp luật. Do đó, việc chủ động chuẩn bị từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng hiệu quả lợi ích của AI, đồng thời giảm thiểu các rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.
Công ty AGS cảm ơn Quý độc giả đã dành thời gian theo dõi bài viết này. Hy vọng Quý độc giả đã có thêm những thông tin hữu ích về Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý khi ứng dụng AI. Hãy tiếp tục theo dõi AGS để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích cũng như các cơ hội việc làm mới nhất nhé!
Nguồn: Tổng hợp
