ESG: Yêu cầu mới của doanh nghiệp Nhật Bản với nhà cung cấp

Trong bối cảnh các doanh nghiệp Nhật Bản ngày càng chú trọng phát triển bền vững, ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) đã trở thành một tiêu chí quan trọng trong việc lựa chọn và đánh giá đối tác. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng hoặc hợp tác với doanh nghiệp Nhật, việc đáp ứng các yêu cầu ESG không còn là lợi thế cạnh tranh mà đang dần trở thành điều kiện cần. Vậy doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị những gì để bắt kịp xu hướng này?
Tiêu chuẩn ESG của doanh nghiệp Nhật Bản

1. Dẫn chứng kinh tế và áp lực từ các cam kết quốc tế giữa Việt Nam - Nhật Bản

Mối quan hệ hợp tác thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Nhật Bản đang bước vào một chương mới với những tiêu chuẩn phát triển bền vững vô cùng khắt khe. Sự chuyển dịch từ các ngành lắp ráp giá rẻ sang các lĩnh vực công nghệ cao và cơ sở hạ tầng xanh đang đặt ra bài toán lớn cho các nhà cung cấp nội địa. Theo khảo sát thực trạng của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), dù có tới hơn 56% doanh nghiệp Nhật Bản sẵn sàng mở rộng hoạt động tại Việt Nam, họ vẫn đang ráo riết siết chặt các điều kiện mua hàng liên quan đến bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Điều này tạo một áp lực vô cùng lớn lên các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) vốn còn hạn chế về mặt nguồn lực tài chính lẫn kinh nghiệm quản lý. Nhìn vào các hiệp định chiến lược tầm cỡ như Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA), các tiêu chí ưu đãi về mặt thuế quan hay các chương trình hỗ trợ kỹ thuật đang dần được gắn chặt với nghĩa vụ phát thải thấp, tiết kiệm năng lượng và an sinh xã hội cho người lao động.

Đặc biệt hơn, trong khuôn khổ Cộng đồng phát thải ròng bằng 0 châu Á (AZEC) do chính Nhật Bản khởi xướng mà Việt Nam là một thành viên tích cực, các chương trình hợp tác xanh đang được đẩy mạnh một cách thực chất. Chính phủ Nhật Bản, thông qua các định chế tài chính quốc tế lớn, đang liên tục giải ngân các nguồn vốn để hỗ trợ chuyển đổi năng lượng tại khu vực Đông Nam Á. Điều này gửi đi một tín hiệu mang tính chiến lược: Các tập đoàn Nhật Bản sẽ cắt giảm dần, thậm chí ngừng hợp tác hoàn toàn với các nhà cung cấp sử dụng năng lượng hóa thạch lạc hậu hoặc có quy trình sản xuất gây ô nhiễm cao. Ngược lại, họ sẽ ưu tiên tối đa cho những đối tác Việt Nam chủ động tích hợp hệ sinh thái xanh theo đúng định hướng của AZEC. Do đó, ESG không còn là câu chuyện để làm đẹp thương hiệu, mà đã trở thành điều kiện sống còn, quyết định trực tiếp đến việc doanh nghiệp Việt có giữ được đơn hàng hay không.

2. Vì sao doanh nghiệp Nhật Bản đặc biệt coi trọng ESG?

Nếu quan sát các doanh nghiệp Nhật Bản trong nhiều thập kỷ, có thể thấy triết lý quản trị của họ luôn hướng đến sự phát triển dài hạn hơn là lợi nhuận ngắn hạn. Chính vì vậy, ESG không phải là một "trào lưu" mới xuất hiện mà là sự tiếp nối của những giá trị đã được các doanh nghiệp Nhật theo đuổi từ lâu như chất lượng, cải tiến liên tục (Kaizen), trách nhiệm với xã hội và quản trị minh bạch. Tuy nhiên, có ba yếu tố đang khiến ESG trở thành một tiêu chí bắt buộc trong hoạt động mua sắm của doanh nghiệp Nhật.

Cam kết Net Zero của Nhật Bản

Nhật Bản đã đặt mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ không chỉ yêu cầu các doanh nghiệp giảm phát thải trong hoạt động của chính mình mà còn khuyến khích họ quản lý lượng phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều này đồng nghĩa với việc các tập đoàn lớn phải làm việc với hàng nghìn nhà cung cấp trên toàn thế giới nhằm thu thập dữ liệu về mức tiêu thụ năng lượng, nguyên vật liệu và phát thải khí nhà kính.

Áp lực từ nhà đầu tư

Các quỹ đầu tư quốc tế hiện không chỉ đánh giá doanh nghiệp dựa trên doanh thu hay lợi nhuận mà còn xem xét hiệu quả quản trị ESG. Nếu một tập đoàn bị phát hiện sử dụng nhà cung cấp vi phạm nhân quyền hoặc gây ô nhiễm môi trường, rủi ro không chỉ nằm ở khía cạnh pháp lý mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng thương hiệu và niềm tin của cổ đông. Do đó, việc kiểm soát ESG trong chuỗi cung ứng trở thành một phần trong chiến lược quản trị rủi ro.

Các quy định quốc tế ngày càng chặt chẽ

Không chỉ Nhật Bản, nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU) hay Hoa Kỳ cũng đang ban hành các quy định yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện trách nhiệm giải trình đối với chuỗi cung ứng. Mặc dù doanh nghiệp Việt Nam không trực tiếp chịu sự điều chỉnh của các quy định này, nhưng nếu là nhà cung cấp cho các tập đoàn Nhật xuất khẩu sang những thị trường trên, họ cũng sẽ phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng.

3. ESG không chỉ là môi trường - Doanh nghiệp Nhật đánh giá toàn diện hơn nhiều

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng ESG chỉ liên quan đến việc trồng cây, giảm rác thải hoặc sử dụng năng lượng tái tạo. Thực tế, khi đánh giá nhà cung cấp, doanh nghiệp Nhật thường xem xét cả ba khía cạnh: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance).

Tiêu chuẩn Môi trường (E) - Từ cam kết đến hành động thực chất

Các doanh nghiệp Nhật Bản hiện không còn dừng lại ở những cam kết bảo vệ môi trường mà yêu cầu nhà cung cấp phải chứng minh bằng dữ liệu cụ thể. Doanh nghiệp Việt cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính (Scope 1, 2, 3), xây dựng lộ trình giảm phát thải và minh bạch các chỉ số môi trường.

Bên cạnh đó, việc sử dụng năng lượng tái tạo, giảm rác thải nhựa, tái sử dụng nước và tối ưu hóa nguyên liệu cũng trở thành những tiêu chí quan trọng trong đánh giá ESG. Khi các tiêu chuẩn bền vững tại Nhật ngày càng được áp dụng rộng rãi, những doanh nghiệp chưa đáp ứng các yêu cầu về quản lý môi trường hoặc chưa có các chứng nhận như ISO 14001 sẽ gặp nhiều bất lợi trong việc duy trì quan hệ với đối tác.

Tiêu chuẩn Xã hội (S) - Lấy con người làm trọng tâmDoanh nghiệp Nhật luôn coi con người là tài sản quan trọng nhất.

Yếu tố con người luôn được các doanh nghiệp Nhật Bản đặt lên hàng đầu khi lựa chọn đối tác. Doanh nghiệp Việt không chỉ cần tuân thủ đầy đủ các quy định về lao động, tiền lương, bảo hiểm và thời giờ làm việc mà còn phải đảm bảo môi trường làm việc an toàn, không có lao động cưỡng bức, lao động trẻ em hay các hành vi phân biệt đối xử.

Ngoài ra, các tiêu chí về an toàn sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng giới và cơ hội phát triển cho người lao động cũng thường xuyên được kiểm tra thông qua các cuộc đánh giá định kỳ. Chỉ một vi phạm nghiêm trọng về quyền lợi người lao động cũng có thể ảnh hưởng đến uy tín và cơ hội hợp tác với các tập đoàn Nhật Bản.

Quản trị Doanh nghiệp (G) - Nền tảng xây dựng niềm tin

Quản trị doanh nghiệp là nền tảng giúp các doanh nghiệp Nhật đánh giá mức độ chuyên nghiệp và tính bền vững của đối tác. Doanh nghiệp Việt cần xây dựng hệ thống quản trị minh bạch, báo cáo tài chính rõ ràng, quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ và bộ quy tắc ứng xử nhằm phòng chống tham nhũng, xung đột lợi ích.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh chuyển đổi số, việc bảo mật thông tin, quản lý dữ liệu và sẵn sàng cho các cuộc kiểm toán độc lập cũng trở thành yêu cầu quan trọng. Một hệ thống quản trị hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro mà còn tạo dựng niềm tin và nâng cao khả năng tham gia lâu dài vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Nhật Bản.

4. Doanh nghiệp Nhật Bản đang đánh giá nhà cung cấp như thế nào? Góc nhìn từ tập đoàn hàng đầu

Một trong những ví dụ tiêu biểu về việc tích hợp ESG vào hoạt động mua sắm là Canon – tập đoàn công nghệ hàng đầu Nhật Bản với mạng lưới nhà cung cấp trên toàn cầu. Theo các tài liệu về quản lý chuỗi cung ứng và phát triển bền vững của Canon, ESG không được xem là một hoạt động riêng lẻ mà đã trở thành một phần trong quy trình đánh giá và quản lý nhà cung cấp. Điều này phản ánh xu hướng chung của nhiều doanh nghiệp Nhật Bản: thay vì chỉ đánh giá chất lượng sản phẩm hay giá thành, họ ngày càng quan tâm đến cách doanh nghiệp được vận hành và quản trị.

ESG được đưa vào ngay từ giai đoạn lựa chọn nhà cung cấp

Canon áp dụng quy trình đánh giá toàn diện trước khi hợp tác với một nhà cung cấp mới. Bên cạnh các tiêu chí truyền thống như năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng tiến độ giao hàng, doanh nghiệp còn được xem xét mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Cụ thể, Canon đánh giá các chính sách bảo vệ môi trường, quản lý chất thải, kiểm soát hóa chất trong sản xuất, các biện pháp tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

Đồng thời, doanh nghiệp cũng phải đáp ứng các yêu cầu về điều kiện làm việc, sức khỏe và an toàn của người lao động, đạo đức kinh doanh, cơ chế phòng chống tham nhũng cũng như hệ thống quản lý và khả năng tuân thủ pháp luật. Điều này cho thấy ESG không còn là tiêu chí được xem xét sau khi hợp tác mà đã trở thành một phần quan trọng trong quá trình lựa chọn đối tác ngay từ đầu.

Không chỉ ký cam kết, Canon còn đánh giá định kỳ nhà cung cấp

Một điểm đáng chú ý trong chính sách của Canon là việc quản lý ESG không dừng lại ở yêu cầu nhà cung cấp ký cam kết. Theo Canon Sustainability Report, công ty triển khai các bảng khảo sát định kỳ (Supplier Survey) và thực hiện đánh giá trực tiếp tại nhà máy (On-site Assessment) đối với những đối tác có mức độ rủi ro cao hoặc cần đánh giá chuyên sâu.

Thông qua các hoạt động này, Canon có thể xác minh liệu các chính sách về môi trường, lao động và quản trị có thực sự được áp dụng trong hoạt động hằng ngày hay chỉ tồn tại trên giấy tờ. Đây cũng là điểm khác biệt giữa ESG và các chương trình tuân thủ truyền thống: doanh nghiệp không chỉ cung cấp hồ sơ mà còn phải chứng minh bằng dữ liệu, quy trình và kết quả thực tế.

Canon yêu cầu nhà cung cấp cùng xây dựng chuỗi cung ứng bền vững

Một điểm nổi bật khác trong hướng dẫn dành cho nhà cung cấp của Canon là trách nhiệm về ESG không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp ký hợp đồng trực tiếp. Canon khuyến khích các nhà cung cấp phổ biến và áp dụng các tiêu chuẩn ESG đối với cả những nhà cung cấp cấp dưới trong chuỗi cung ứng.

Điều này giúp mở rộng trách nhiệm phát triển bền vững trên toàn bộ chuỗi giá trị, đồng thời tăng tính minh bạch và khả năng kiểm soát rủi ro. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều tập đoàn đa quốc gia áp dụng nhằm xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và ổn định hơn.

Doanh nghiệp Việt Nam có thể rút ra bài học gì?

Từ cách Canon xây dựng và triển khai hệ thống đánh giá nhà cung cấp, có thể thấy ESG không còn là một bộ tiêu chí mang tính hình thức mà đã trở thành công cụ quản trị rủi ro và nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, mục tiêu không nhất thiết là đạt được tất cả các chứng nhận ESG trong thời gian ngắn, mà là xây dựng một hệ thống quản trị minh bạch, có khả năng chứng minh việc thực hiện các cam kết bằng dữ liệu và tài liệu cụ thể. Chẳng hạn, thay vì chỉ khẳng định doanh nghiệp quan tâm đến môi trường, cần có số liệu về mức tiêu thụ điện, nước hoặc lượng chất thải phát sinh; thay vì chỉ ban hành quy định về an toàn lao động, cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ đào tạo, biên bản kiểm tra và các tài liệu liên quan.

Tương tự, các chính sách về đạo đức kinh doanh, phòng chống tham nhũng và kiểm soát nội bộ cũng cần được chuẩn hóa, có khả năng truy xuất khi khách hàng yêu cầu. Có thể thấy, điều mà các doanh nghiệp Nhật Bản như Canon tìm kiếm không chỉ là một nhà cung cấp có năng lực sản xuất tốt mà còn là một đối tác sở hữu hệ thống quản trị minh bạch, dữ liệu đáng tin cậy và tinh thần cải tiến liên tục. Đây chính là nền tảng để xây dựng niềm tin và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

5. Vai trò của kế toán và kiểm soát nội bộ trong hành trình ESG

Khi nhắc đến ESG, nhiều người thường nghĩ ngay đến các hoạt động như giảm phát thải carbon, tiết kiệm năng lượng hay sử dụng vật liệu tái chế. Tuy nhiên, để chứng minh những nỗ lực này với đối tác hoặc nhà đầu tư, doanh nghiệp cần có hệ thống dữ liệu minh bạch và đáng tin cậy. Đây cũng là lúc vai trò của bộ phận kế toán và hệ thống kiểm soát nội bộ trở nên đặc biệt quan trọng. Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp muốn chứng minh đã giảm mức tiêu thụ điện năng trong năm vừa qua, các số liệu này cần được đối chiếu với hóa đơn, chứng từ thanh toán và báo cáo quản trị. Tương tự, những khoản đầu tư cho đào tạo nhân viên, cải thiện điều kiện làm việc hay xử lý chất thải cũng phải được ghi nhận đầy đủ và nhất quán trong hệ thống kế toán. Khi dữ liệu được lưu trữ bài bản, doanh nghiệp sẽ dễ dàng chứng minh các cam kết ESG bằng những bằng chứng cụ thể thay vì chỉ dừng ở các tuyên bố.

Thực tế, không ít doanh nghiệp đã triển khai nhiều hoạt động hướng đến phát triển bền vững nhưng vẫn gặp khó khăn khi khách hàng yêu cầu cung cấp tài liệu xác minh. Nguyên nhân không phải vì doanh nghiệp chưa thực hiện ESG, mà vì dữ liệu chưa được thu thập, lưu trữ và quản lý theo một quy trình thống nhất. Đây cũng là lý do hệ thống kiểm soát nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa quy trình phê duyệt chứng từ, hạn chế gian lận và sai sót, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính, đồng thời đảm bảo khả năng truy xuất hồ sơ khi có yêu cầu từ đối tác hoặc đơn vị kiểm toán.

Trong bối cảnh ESG ngày càng gắn chặt với hoạt động quản trị doanh nghiệp, bộ phận kế toán không còn chỉ đảm nhiệm việc ghi nhận và lập báo cáo tài chính. Thay vào đó, kế toán đang trở thành nguồn cung cấp dữ liệu quan trọng cho các báo cáo phát triển bền vững, góp phần giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế, nâng cao uy tín và tăng khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu

6. Doanh nghiệp Việt Nam nên bắt đầu từ đâu?

Hành trình tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào mô hình kinh doanh truyền thống tuy có vẻ phức tạp và tốn kém lúc ban đầu, nhưng các doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể triển khai hiệu quả nếu biết bắt đầu từ những bước đi vừa sức và có lộ trình rõ ràng. Bước đi đầu tiên và quan trọng nhất chính là sự thay đổi sâu sắc trong tư duy của ban lãnh đạo cấp cao; họ cần thực hiện một cuộc "Đánh giá mức độ trọng yếu" (Materiality Assessment). Cuộc đánh giá này nhằm xác định xem trong lĩnh vực sản xuất cụ thể của mình, yếu tố nào thuộc ba trụ cột ESG đang có sức ảnh hưởng lớn nhất và cần được ưu tiên khắc phục trước để đáp ứng đúng yêu cầu của phía đối tác Nhật Bản. Sau khi đã xác định rõ mục tiêu, doanh nghiệp nên thành lập một ban hoặc nhóm chuyên trách về ESG, giao quyền hạn rõ ràng để họ chịu trách nhiệm thu thập số liệu, theo dõi tiến độ và báo cáo trực tiếp cho ban giám đốc.

Bước tiếp theo là tiến hành chuẩn hóa quy trình vận hành nội bộ thông qua việc học hỏi và áp dụng các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế phổ biến, ví dụ như ISO 14001 về quản lý môi trường hay ISO 45001 về an toàn lao động. Đồng thời, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tiếp cận và tận dụng tối đa các giải pháp tài chính xanh, chẳng hạn như tìm kiếm các gói tín dụng ưu đãi từ các ngân hàng thương mại hoặc các quỹ tài trợ năng lượng của Nhật Bản nằm trong khuôn khổ liên minh AZEC. Cuối cùng, việc xây dựng thói quen công bố thông tin, lập Báo cáo phát triển bền vững hàng năm theo các bộ khung chuẩn quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative) sẽ là bước đệm hoàn hảo. Điều này không chỉ giúp nâng cao uy tín chuyên nghiệp, mà còn mở ra cơ hội vàng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn, giữ vững vị thế bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu của các tập đoàn xứ sở hoa anh đào.

Kết luận

ESG đang dần trở thành một "ngôn ngữ chung" trong hoạt động kinh doanh quốc tế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp Nhật Bản vốn nổi tiếng với tiêu chuẩn quản trị chặt chẽ và tầm nhìn dài hạn. Trong bối cảnh đó, việc đáp ứng các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì quan hệ với các đối tác hiện hữu mà còn mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, ESG không nên được nhìn nhận đơn thuần là một bộ tiêu chí để vượt qua các cuộc đánh giá của khách hàng. Đây là quá trình giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, chuẩn hóa quy trình vận hành và xây dựng nền tảng dữ liệu minh bạch. Đặc biệt, một hệ thống kế toán được tổ chức bài bản, kết hợp với cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả, sẽ là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ESG ngày càng khắt khe từ các đối tác quốc tế.

Trong thời gian tới, khi các tiêu chuẩn phát triển bền vững tiếp tục được mở rộng trên phạm vi toàn cầu, những doanh nghiệp chủ động chuẩn bị từ sớm sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc thu hút khách hàng, nhà đầu tư và xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn. Với các doanh nghiệp đang hợp tác hoặc hướng tới thị trường Nhật Bản, ESG không còn là câu chuyện của tương lai mà đã trở thành một phần trong chiến lược phát triển bền vững ngay từ hôm nay.
Nguồn: https://baochinhphu.vn/thu-tuong-le-minh-hung-tham-du-hoi-nghi-thuong-dinh-azec-mo-rong-ve-tu-chu-nang-luong-102260415161200793.htm

Thông tin khác

Next Post Previous Post