Quiet Quitting và ranh giới giữa công việc và cuộc sống

Bạn có từng cảm thấy mình vẫn hoàn thành đầy đủ công việc nhưng không còn muốn nhận thêm nhiệm vụ ngoài phạm vi được giao? Bạn vẫn đi làm đúng giờ, hoàn thành deadline, tham gia những cuộc họp cần thiết nhưng không còn muốn trả lời tin nhắn công việc vào buổi tối hay làm thêm khi không thực sự cần thiết? Đây có thể là những biểu hiện thường được nhắc đến khi nói về Quiet Quitting – một thuật ngữ ngày càng được quan tâm trong môi trường công sở. Cùng AGS tìm hiểu Quiet Quitting là gì, nguyên nhân hình thành xu hướng này, những biểu hiện thường gặp và cách doanh nghiệp cũng như người lao động có thể nhìn nhận vấn đề một cách phù hợp.
ảnh quiet quitting

1. Quiet Quitting là gì?

Quiet Quitting thường được dịch theo nhiều cách như “nghỉ việc trong im lặng”, “bỏ việc thầm lặng” hoặc “làm việc cầm chừng”. Tuy nhiên, những cách gọi này có thể khiến người đọc hiểu rằng nhân viên đang chuẩn bị nghỉ việc hoặc cố tình không hoàn thành nhiệm vụ. Trên thực tế, Quiet Quitting không phải là việc người lao động chính thức rời khỏi doanh nghiệp.

Một nhân viên được xem là có biểu hiện Quiet Quitting khi họ vẫn đi làm, nhận lương và hoàn thành nhiệm vụ nhưng không còn muốn dành thêm thời gian hoặc năng lượng cho những công việc vượt quá phạm vi trách nhiệm. Họ có thể không thường xuyên làm thêm giờ, hạn chế kiểm tra email ngoài giờ hoặc không chủ động nhận thêm nhiệm vụ nếu chưa có yêu cầu cụ thể.

Ví dụ, một nhân viên được giao hoàn thành báo cáo trước 17 giờ. Người này hoàn thành báo cáo đúng hạn, đảm bảo số liệu chính xác và bàn giao đầy đủ. Sau khi kết thúc thời gian làm việc, họ không tiếp tục xử lý các công việc khác nếu không có yêu cầu cần thiết. Đây có thể được xem là một cách thiết lập ranh giới giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân.

Điều quan trọng là không nên đồng nhất Quiet Quitting với sự lười biếng. Một người không làm thêm giờ vẫn có thể là nhân viên có trách nhiệm nếu họ hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ, đảm bảo chất lượng và tuân thủ quy định của doanh nghiệp.

Khái niệm này trở nên phổ biến hơn trong những năm gần đây khi người lao động ngày càng quan tâm đến cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Mạng xã hội cũng góp phần đưa Quiet Quitting trở thành một chủ đề được thảo luận rộng rãi trong giới công sở.

Tuy nhiên, Quiet Quitting cũng có thể liên quan đến mức độ gắn kết với công việc. Nếu một nhân viên trước đây rất chủ động nhưng dần chỉ hoàn thành mức tối thiểu, không còn quan tâm đến kết quả hoặc không muốn tham gia vào các hoạt động chung, doanh nghiệp có thể cần tìm hiểu nguyên nhân sâu xa.

Vì vậy, để hiểu đúng Quiet Quitting, cần xem xét cả hành vi, chất lượng công việc và lý do phía sau sự thay đổi của người lao động, thay vì chỉ dựa vào việc họ có làm thêm hay không.

2. Vì sao Quiet Quitting trở thành xu hướng?

Quiet Quitting không phải là một hiện tượng hoàn toàn mới. Trước khi thuật ngữ này xuất hiện, nhiều người lao động đã lựa chọn hoàn thành công việc trong thời gian quy định và dành thời gian ngoài giờ cho cuộc sống cá nhân. Điểm khác biệt hiện nay là hành vi này được gọi tên và trở thành chủ đề được bàn luận rộng rãi hơn.

Một trong những nguyên nhân khiến Quiet Quitting được quan tâm là sự thay đổi trong cách người lao động nhìn nhận về thời gian và ranh giới công việc. Với sự phát triển của điện thoại thông minh và các nền tảng giao tiếp trực tuyến, nhân viên có thể nhận thông báo công việc bất cứ lúc nào.

Một email có thể được gửi vào buổi tối. Một tin nhắn trong nhóm làm việc có thể xuất hiện vào cuối tuần. Một nhiệm vụ nhỏ có thể được yêu cầu xử lý ngay cả khi ngày làm việc đã kết thúc. Nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên, nhân viên có thể cảm thấy thời gian cá nhân của mình bị công việc chiếm dụng.

Từ đó, một số người bắt đầu chủ động thiết lập giới hạn. Họ muốn hoàn thành công việc trong giờ làm việc, hạn chế xử lý email ngoài giờ và không muốn việc làm thêm trở thành yêu cầu mặc định.

Bên cạnh đó, những thay đổi về hình thức làm việc cũng khiến vấn đề này được chú ý. Làm việc từ xa và làm việc kết hợp mang lại sự linh hoạt nhưng đồng thời cũng khiến ranh giới giữa công việc và cuộc sống dễ bị xóa nhòa. Khi văn phòng nằm ngay trong nhà, việc “kết thúc ngày làm việc” đôi khi không còn rõ ràng như trước.

Quiet Quitting cũng liên quan đến sự thay đổi trong quan niệm về thành công nghề nghiệp. Không phải tất cả nhân viên đều muốn liên tục thăng chức, trở thành quản lý hoặc đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Một số người ưu tiên sự ổn định, thu nhập phù hợp và thời gian dành cho gia đình, sức khỏe hoặc sở thích cá nhân.

Ngoài ra, người lao động có thể giảm mức độ chủ động nếu cảm thấy những nỗ lực của mình không được ghi nhận. Khi một nhân viên liên tục nhận thêm nhiệm vụ nhưng không nhận được phản hồi, sự công nhận hoặc cơ hội phát triển tương ứng, họ có thể bắt đầu giới hạn những gì mình sẵn sàng làm.

Do đó, Quiet Quitting không chỉ là câu chuyện về thái độ của nhân viên mà còn phản ánh cách doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc, phân bổ nhiệm vụ và tạo động lực cho người lao động.

3. Những biểu hiện thường gặp của Quiet Quitting

Quiet Quitting không có một dấu hiệu cố định và không phải mọi biểu hiện đều cho thấy nhân viên đang mất gắn kết với công việc. Tuy nhiên, có một số thay đổi thường được nhắc đến khi nói về xu hướng này.

Biểu hiện đầu tiên là chỉ tập trung vào nhiệm vụ được giao. Nhân viên vẫn hoàn thành công việc chính nhưng ít chủ động tìm kiếm thêm nhiệm vụ hoặc đề xuất những công việc ngoài phạm vi trách nhiệm.

Ví dụ, một nhân viên kế toán được giao kiểm tra hóa đơn trong tháng. Người này hoàn thành việc kiểm tra đúng thời hạn nhưng không chủ động nhận thêm phần việc khác nếu chưa được yêu cầu. Nếu công việc được giao vẫn đảm bảo chất lượng, hành vi này không nhất thiết là tiêu cực.

Biểu hiện tiếp theo là hạn chế làm việc ngoài giờ. Nhân viên có thể cố gắng hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian làm việc và không thường xuyên kiểm tra email hoặc tin nhắn công việc sau khi kết thúc ngày làm việc.

Một số người cũng có thể giảm mức độ chủ động. Trước đây, họ thường xuyên đưa ra ý tưởng, hỗ trợ đồng nghiệp hoặc đề xuất phương án mới. Sau một thời gian, họ chỉ thực hiện những gì được yêu cầu và ít tham gia vào những công việc phát sinh.

Ngoài ra, nhân viên có thể ít tham gia các hoạt động chung của doanh nghiệp. Họ vẫn thực hiện nhiệm vụ chuyên môn nhưng không còn nhiệt tình với các hoạt động tập thể hoặc những chương trình ngoài công việc bắt buộc.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên sử dụng những dấu hiệu này để kết luận ngay rằng nhân viên đang Quiet Quitting. Một người không tham gia hoạt động tập thể có thể đơn giản là muốn giữ đời sống cá nhân riêng biệt. Một người không làm thêm giờ có thể vẫn đang hoàn thành công việc rất tốt.

Dấu hiệu đáng chú ý hơn là sự thay đổi rõ rệt so với trước đây. Nếu một nhân viên vốn rất chủ động nhưng đột nhiên chỉ làm mức tối thiểu, thường xuyên bỏ qua nhiệm vụ hoặc không còn quan tâm đến kết quả, doanh nghiệp nên tìm hiểu nguyên nhân.

Việc đánh giá cần dựa trên nhiều yếu tố như tiến độ, chất lượng, mức độ hoàn thành nhiệm vụ và khả năng phối hợp với đồng nghiệp thay vì chỉ nhìn vào thời gian làm việc.

4. Những nguyên nhân có thể dẫn đến Quiet Quitting

Có nhiều nguyên nhân có thể khiến một người giảm mức độ chủ động trong công việc. Một trong những nguyên nhân phổ biến là khối lượng công việc quá lớn.

Khi nhân viên liên tục phải xử lý nhiều nhiệm vụ, làm thêm giờ hoặc mang việc về nhà, họ có thể bắt đầu giới hạn những công việc không bắt buộc. Đây có thể là cách họ cố gắng bảo vệ thời gian nghỉ ngơi và tránh tình trạng quá tải kéo dài.

Một nguyên nhân khác là thiếu cơ hội phát triển. Nếu nhân viên cảm thấy công việc hiện tại không giúp họ học thêm kỹ năng, không có cơ hội thử sức với nhiệm vụ mới hoặc không nhìn thấy hướng phát triển nghề nghiệp, động lực chủ động có thể giảm dần.

Sự ghi nhận cũng có vai trò quan trọng. Nhân viên có thể sẵn sàng làm nhiều hơn khi những đóng góp của họ được ghi nhận và nhận được phản hồi rõ ràng. Ngược lại, nếu họ liên tục đảm nhận thêm nhiệm vụ nhưng cảm thấy những nỗ lực đó không được quan tâm, họ có thể lựa chọn chỉ thực hiện những gì được yêu cầu.

Thu nhập và quyền lợi cũng có thể ảnh hưởng đến cách người lao động nhìn nhận công việc. Khi trách nhiệm tăng nhưng thu nhập hoặc quyền lợi không thay đổi tương ứng, một số nhân viên có thể không muốn tiếp tục nhận thêm nhiệm vụ ngoài phạm vi ban đầu.

Bên cạnh đó, cách quản lý cũng là một yếu tố cần xem xét. Nếu mọi nhiệm vụ đều được coi là khẩn cấp, nhân viên có thể cảm thấy áp lực và khó kiểm soát thời gian. Ngược lại, việc phân chia mức độ ưu tiên rõ ràng có thể giúp nhân viên chủ động sắp xếp công việc hơn.

Cuối cùng là mong muốn cân bằng công việc và cuộc sống. Không phải người lao động nào cũng muốn dành phần lớn thời gian cho sự nghiệp. Một số người muốn có công việc ổn định nhưng vẫn dành thời gian cho gia đình, bạn bè, học tập hoặc sở thích cá nhân.

Do đó, việc một người không muốn làm thêm thường xuyên không nhất thiết phải được xem là vấn đề. Điều cần quan tâm là lựa chọn đó có ảnh hưởng đến trách nhiệm và chất lượng công việc hay không.

5. Quiet Quitting có phải là điều tiêu cực?

Đây là câu hỏi không có một câu trả lời duy nhất. Nếu Quiet Quitting được hiểu là việc nhân viên hoàn thành đầy đủ trách nhiệm nhưng không muốn thường xuyên làm thêm, hành vi này có thể đơn giản phản ánh mong muốn thiết lập ranh giới giữa công việc và cuộc sống.

Tuy nhiên, nếu tình trạng này đi kèm với việc giảm chất lượng công việc, thường xuyên bỏ lỡ deadline, thiếu phối hợp hoặc không hoàn thành nhiệm vụ, doanh nghiệp cần xem xét vấn đề nghiêm túc hơn.

Ví dụ, hai nhân viên đều rời công ty đúng giờ. Nhân viên A hoàn thành công việc đầy đủ, đảm bảo chất lượng và bàn giao đúng hạn. Nhân viên B thường xuyên trễ deadline, bỏ sót nhiệm vụ và không phối hợp với đồng nghiệp. Cả hai đều không làm thêm giờ nhưng tình trạng của họ hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, làm việc đúng giờ không đồng nghĩa với thiếu trách nhiệm.

Doanh nghiệp cũng không nên đánh giá sự tận tâm của nhân viên chỉ dựa trên số giờ họ ở lại văn phòng. Một người có thể hoàn thành công việc hiệu quả trong tám giờ. Một người khác có thể ở lại mười giờ nhưng chưa chắc tạo ra kết quả tương ứng.

Quan trọng hơn là kết quả công việc, chất lượng, tiến độ và mức độ đáp ứng yêu cầu của vị trí.

Ở chiều ngược lại, người lao động cũng cần hiểu rằng bảo vệ thời gian cá nhân không có nghĩa là được phép giảm trách nhiệm. Nếu đã nhận nhiệm vụ, nhân viên vẫn cần hoàn thành đúng hạn, đảm bảo chất lượng và phối hợp với đồng nghiệp.

Do đó, Quiet Quitting nên được nhìn nhận như một vấn đề liên quan đến ranh giới công việc và mức độ gắn kết, thay vì nhanh chóng phân loại là tốt hoặc xấu.

6. Doanh nghiệp và người lao động nên làm gì?

Đối với doanh nghiệp, thay vì chỉ tìm cách khiến nhân viên làm nhiều hơn, điều quan trọng là tìm hiểu vì sao nhân viên không còn muốn chủ động như trước.

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định rõ trách nhiệm của từng vị trí. Mô tả công việc rõ ràng giúp nhân viên biết đâu là nhiệm vụ chính, đâu là công việc phát sinh và trường hợp nào cần trao đổi với quản lý.

Doanh nghiệp cũng nên duy trì những cuộc trao đổi thường xuyên với nhân viên. Những câu hỏi như “Khối lượng công việc hiện tại có phù hợp không?”, “Có khó khăn nào trong quá trình làm việc không?” hoặc “Bạn muốn phát triển kỹ năng nào?” có thể giúp quản lý hiểu rõ hơn về nhu cầu của nhân viên.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên tạo cơ hội học hỏi và phát triển. Nhân viên không nhất thiết phải được thăng chức ngay nhưng có thể được tham gia đào tạo, thử sức với dự án mới hoặc học thêm kỹ năng liên quan đến công việc.

Một yếu tố khác là ghi nhận kết quả thay vì chỉ ghi nhận thời gian làm việc. Nếu nhân viên hoàn thành công việc đúng hạn và đảm bảo chất lượng, việc họ rời công ty đúng giờ không nên tự động được xem là thiếu nhiệt tình.

Doanh nghiệp cũng có thể xây dựng nguyên tắc liên lạc ngoài giờ rõ ràng. Không phải email nào cũng cần phản hồi ngay và không phải nhiệm vụ nào cũng cần xử lý ngoài giờ. Việc xác định mức độ khẩn cấp giúp nhân viên chủ động hơn trong việc sắp xếp thời gian.

Đối với người lao động, nếu nhận thấy bản thân đang có xu hướng Quiet Quitting, điều đầu tiên nên làm là xác định nguyên nhân. Nếu vấn đề là quá tải, có thể trao đổi với quản lý để sắp xếp lại công việc. Nếu vấn đề là thiếu cơ hội phát triển, có thể chủ động đề xuất mục tiêu học tập hoặc nhiệm vụ mới.

Nếu vấn đề nằm ở môi trường làm việc, việc trao đổi trực tiếp có thể giúp xác định liệu tình trạng có thể được cải thiện hay không.

Quan trọng nhất là duy trì sự cân bằng giữa bảo vệ thời gian cá nhân và đảm bảo trách nhiệm nghề nghiệp. Một môi trường làm việc lành mạnh không nhất thiết phải là nơi mọi người luôn làm việc ngoài giờ. Đó có thể là nơi nhân viên hiểu rõ nhiệm vụ, được đánh giá dựa trên kết quả và có đủ không gian để duy trì cuộc sống bên ngoài công việc.

Kết luận

Quiet Quitting là thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng người lao động vẫn tiếp tục làm việc nhưng giới hạn mức độ đóng góp trong phạm vi trách nhiệm của mình. Xu hướng này không đồng nghĩa với việc nhân viên thực sự nghỉ việc và cũng không thể đơn giản được hiểu là sự lười biếng hay thiếu trách nhiệm.

Điều đáng chú ý phía sau Quiet Quitting là câu chuyện về sự gắn kết, giới hạn công việc, cơ hội phát triển và cân bằng giữa công việc với cuộc sống cá nhân.

Đối với người lao động, hoàn thành công việc đúng trách nhiệm và bảo vệ thời gian cá nhân có thể là cách duy trì sự cân bằng. Đối với doanh nghiệp, sự thay đổi trong mức độ chủ động của nhân viên có thể là tín hiệu để xem xét lại khối lượng công việc, cách quản lý, cơ hội phát triển và môi trường làm việc.

Thay vì chỉ đặt câu hỏi nhân viên có “làm đủ nhiều” hay không, doanh nghiệp có thể quan tâm nhiều hơn đến việc nhân viên có đang được giao đúng công việc, có được ghi nhận, có cơ hội phát triển và có cảm thấy gắn kết với nơi mình làm việc hay không.

Quiet Quitting vì vậy không chỉ là một xu hướng trên mạng xã hội mà còn mở ra cuộc thảo luận rộng hơn về cách con người nhìn nhận công việc trong môi trường hiện đại. Việc tìm được điểm cân bằng giữa “làm đủ trách nhiệm” và “chủ động tạo giá trị” có thể trở thành một trong những vấn đề đáng quan tâm của văn hóa công sở hiện nay.

Công ty AGS Accounting cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé!
Nguồn: https://glints.com/vn/blog/xu-huong-quiet-quitting/

Thông tin khác

Next Post Previous Post