Thuế tối thiểu toàn cầu: Những rủi ro chết người trong hồ sơ khai thuế mà kế toán thường bỏ qua

Bạn là doanh nghiệp đa quốc gia hoặc thuộc tập đoàn có phạm vi hoạt động toàn cầu và đang tìm hiểu về nghĩa vụ khai thuế theo quy định mới? Việc nắm rõ thành phần hồ sơ và thời hạn nộp tờ khai thuế tối thiểu toàn cầu là vô cùng quan trọng để tránh các rủi về pháp lý và tài chính.

Trong bài viết này, Công ty TNHH Kế toán AGS sẽ giải đáp chi tiết dựa trên Nghị định 236/2025/NĐ-CP hiện hành.
Thuế tối thiểu toàn cầu (QDMTT)

Phần I: Tổng quan về thuế tối thiểu toàn cầu và nghĩa vụ khai thuế

1. Thuế tối thiểu toàn cầu là gì?

Thuế tối thiểu toàn cầu là một phần trong Khung giải pháp Trụ cột 2 (Pillar Two) của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), nhằm ngăn chặn các tập đoàn đa quốc gia chuyển dịch lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp hoặc các "thiên đường thuế" để trốn thuế.

Quy định này thiết lập một mức thuế suất thực tế tối thiểu đồng nhất là 15 phần trăm trên toàn cầu.
Nếu một tập đoàn đa quốc gia có đơn vị hoạt động tại một quốc gia mà mức thuế suất thực tế (ETR) tại quốc gia đó thấp hơn 15 phần trăm, tập đoàn sẽ phải nộp một khoản thuế bổ sung (Top-up Tax) để bù đắp cho đủ mức 15 phần trăm.

2. Sự nội luật hóa tại Việt Nam

Việt Nam đã chính thức áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu thông qua Nghị quyết của Quốc hội và các văn bản hướng dẫn thi hành (như Nghị định 236/2025/NĐ-CP). Theo đó, Việt Nam áp dụng hai cơ chế cốt lõi:
  • Quy định thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT): Ưu tiên cho Việt Nam thu khoản thuế bổ sung đối với các công ty con của tập đoàn đa quốc gia nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam nếu các công ty này đang hưởng ưu đãi thuế dẫn đến thuế suất thực tế dưới 15 phần trăm.

  • Quy định tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR): Áp dụng đối với các công ty mẹ tối cao của Việt Nam có công ty con ở nước ngoài hoạt động với mức thuế suất thực tế dưới 15 phần trăm.

3. Đối tượng nào bắt buộc phải nộp hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu?

Nghĩa vụ lập và nộp hồ sơ khai thuế này không áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), mà chỉ áp dụng cho:
  • Các đơn vị hợp thành (bao gồm công ty con, chi nhánh, cơ sở thường trú) tại Việt Nam của tập đoàn đa quốc gia.
  • Tập đoàn đa quốc gia đó phải có doanh thu trong báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao ít nhất 2 năm trong 4 năm liền kề trước năm tài chính tính thuế đạt từ 750 triệu Euro trở lên (tương đương khoảng 800 triệu USD hoặc khoảng 20.000 tỷ đồng Việt Nam).

Phần II: Chi tiết thành phần hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu

Hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam là một bộ tài liệu mang tính chất vừa giải trình, vừa kê khai số liệu tài chính phức tạp theo chuẩn mực quốc tế. Bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm các thành phần sau:

1. Tờ khai thông tin theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Đây được gọi là Tờ khai thông tin Trụ cột 2 (GIR - GloBE Information Return). Tờ khai này bao gồm thông tin tổng quan về tập đoàn và cấu trúc của tập đoàn trên toàn cầu:
  • Thông tin định danh về công ty mẹ tối cao, các đơn vị hợp thành trong tập đoàn.
  • Sơ đồ cấu trúc sở hữu của tập đoàn tại Việt Nam và trên thế giới.
  • Xác định tình trạng cư trú thuế của từng đơn vị hợp thành.
  • Báo cáo về việc áp dụng các biện pháp miễn trừ hoặc các vùng an toàn chuyển tiếp (Safe Harbours) nếu doanh nghiệp đủ điều kiện.

2. Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung

Đây là tờ khai cốt lõi để xác định nghĩa vụ tài chính bằng tiền của doanh nghiệp đối với ngân sách nhà nước Việt Nam. Tờ khai này yêu cầu phản ánh:
  • Số liệu thu nhập hợp quy GloBE của từng đơn vị tại Việt Nam.
  • Số liệu thuế hợp quy đã được điều chỉnh.
  • Tính toán thuế suất thực tế (ETR) của tập đoàn tại Việt Nam.
  • Tính toán số thuế bổ sung phải nộp theo cơ chế QDMTT hoặc IIR.

3. Các tài liệu, phụ lục giải trình đính kèm

Kế toán không thể chỉ nộp tờ khai mà phải nộp kèm các tài liệu chứng minh số liệu:
  • Báo cáo tài chính riêng lẻ của từng đơn vị hợp thành tại Việt Nam.
  • Báo cáo tài chính hợp nhất của Công ty mẹ tối cao ở nước ngoài (hoặc tại Việt Nam).
  • Bảng thuyết minh/bảng tính chi tiết việc điều chỉnh từ lợi nhuận kế toán (VAS, IFRS, US GAAP) sang Thu nhập/Lỗ hợp quy theo quy định của OECD.
  • Bảng tính chi tiết tiền lương và giá trị tài sản hữu hình phục vụ cho việc tính toán khoản Giảm trừ chất lượng tài sản và nhân lực (SBIE).

Phần III: Các công thức cốt lõi trong hồ sơ khai thuế

Để điền được số liệu vào hồ sơ khai thuế, kế toán và các chuyên gia tư vấn phải thực hiện một chuỗi các công thức tính toán. Dưới đây là các công thức được viết dưới dạng văn bản thuần túy để bạn dễ dàng lưu trữ và sử dụng:

1. Công thức tính Thuế suất thực tế (ETR) tại Việt Nam

  • Thuế suất thực tế (ETR) = Tổng chi phí thuế hợp quy đã điều chỉnh tại Việt Nam / Thu nhập ròng hợp quy tại Việt Nam trong năm tài chính.
  • Ý nghĩa: Nếu kết quả ETR từ 15 phần trăm trở lên, tập đoàn tại Việt Nam không phát sinh thuế bổ sung. Nếu ETR nhỏ hơn 15 phần trăm, doanh nghiệp chuyển sang bước tiếp theo.

2. Công thức tính Tỷ lệ thuế bổ sung (Top-up Tax Percentage)

  • Tỷ lệ thuế bổ sung = 15 phần trăm - Thuế suất thực tế (ETR).

3. Công thức tính Khoản giảm trừ chất lượng tài sản và nhân lực (SBIE)

  • Khoản giảm trừ chất lượng tài sản và nhân lực = (Tỷ lệ phần trăm giảm trừ tài sản x Giá trị ghi sổ trung bình của tài sản hữu hình hợp quy) + (Tỷ lệ phần trăm giảm trừ nhân lực x Tổng chi phí tiền lương hợp quy).
  • Lưu ý: Các tỷ lệ phần trăm này được áp dụng theo lộ trình chuyển tiếp của OECD (ví dụ năm đầu áp dụng có thể từ 8 phần trăm đến 10 phần trăm và giảm dần về mức cố định 5 phần trăm trong các năm sau).

4. Công thức tính Lợi nhuận tính thuế bổ sung (Excess Profit)

  • Lợi nhuận tính thuế bổ sung = Thu nhập ròng hợp quy tại Việt Nam - Khoản giảm trừ chất lượng tài sản và nhân lực (SBIE).

5. Công thức tính Thuế bổ sung tối thiểu nội địa (QDMTT)

  • Số thuế QDMTT phải nộp = (Tỷ lệ thuế bổ sung x Lợi nhuận tính thuế bổ sung) + Số thuế bổ sung được điều chỉnh cho năm hiện hành - Số thuế tối thiểu nội địa được miễn trừ (nếu có).

Phần IV: Thời hạn và phương thức nộp hồ sơ khai thuế

Do đây là sắc thuế có tính chất quốc tế và cần thời gian để công ty mẹ tối cao hợp nhất dữ liệu từ tất cả các quốc gia, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu được nới lỏng hơn rất nhiều so với tờ khai thuế TNDN thông thường.

1. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế

Căn cứ theo thông lệ quốc tế và quy định nội luật của Việt Nam:
  • Đối với năm tài chính đầu tiên mà tập đoàn thuộc diện áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu: Thời hạn nộp hồ sơ khai thông tin và tờ khai thuế bổ sung chậm nhất là 18 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính đó.

  • Đối với các năm tài chính tiếp theo: Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế được rút ngắn xuống chậm nhất là 15 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính.

Ví dụ thực tế: Nếu năm tài chính của tập đoàn kết thúc vào ngày 31 tháng 12 năm 2025 (năm đầu tiên áp dụng), thì hạn chót để doanh nghiệp hoàn thiện và nộp bộ hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu lên cơ quan thuế Việt Nam là ngày 30 tháng 06 năm 2027. Đối với năm tài chính 2026, hạn chót sẽ là ngày 31 tháng 03 năm 2028.

2. Phương thức nộp hồ sơ

  • Hồ sơ được lập dưới dạng dữ liệu điện tử theo chuẩn định dạng của Tổng cục Thuế (thường là định dạng XML hoặc hệ thống cổng thông tin riêng dành cho Trụ cột 2).
  • Doanh nghiệp nộp trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế bằng Chữ ký số của doanh nghiệp tại Việt Nam hoặc thông qua tài khoản được phân quyền của công ty mẹ tối cao.

Phần V: Quy trình 5 bước để lập hồ sơ khai thuế cho kế toán

Việc lập hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu không thể thực hiện trong một vài ngày mà đòi hỏi một quy trình chuẩn bị kéo dài nhiều tháng:

Bước 1: Đánh giá nghĩa vụ và rà soát cấu trúc tập đoàn

Doanh nghiệp phối hợp với công ty mẹ để xác định xem tổng doanh thu toàn cầu có đạt ngưỡng 750 triệu Euro hay không. Đồng thời, lập danh sách chính xác tất cả các đơn vị hợp thành, chi nhánh, dự án đang hoạt động tại Việt Nam thuộc tập đoàn.

Bước 2: Thu thập dữ liệu tài chính kế toán và xác định ETR tạm tính

Kế toán thu thập báo cáo tài chính của các đơn vị tại Việt Nam. Thực hiện tính toán thử nghiệm thuế suất thực tế (ETR) theo công thức Trụ cột 2 để xem doanh nghiệp có rơi vào nhóm có rủi ro phải nộp thuế bổ sung (ETR dưới 15 phần trăm) hay không.

Bước 3: Áp dụng các quy tắc vùng an toàn (Safe Harbours)

Doanh nghiệp kiểm tra xem tập đoàn tại Việt Nam có thỏa mãn các điều kiện của "Vùng an toàn chuyển tiếp" (Transition Safe Harbours) hay không. Các điều kiện này thường dựa trên Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR):
  • Mức doanh thu nhỏ: Tổng doanh thu dưới 10 triệu Euro và lợi nhuận dưới 1 triệu Euro tại Việt Nam.
  • Thuế suất thực tế đơn giản: Thuế suất thực tế tính theo phương pháp đơn giản đạt từ 15 phần trăm trở lên.
  • Nếu thuộc vùng an toàn, doanh nghiệp sẽ được đơn giản hóa rất nhiều chỉ tiêu trên Tờ khai thông tin (GIR) và số thuế bổ sung bằng 0.

Bước 4: Thực hiện điều chỉnh dữ liệu và tính toán số thuế chính thức

If không thuộc vùng an toàn, doanh nghiệp phải thực hiện hàng loạt các bút toán điều chỉnh từ lợi nhuận kế toán sang thu nhập GloBE (ví dụ: điều chỉnh chênh lệch vĩnh viễn, chênh lệch tạm thời, doanh thu cổ tức, các khoản chi phí không được trừ theo quy tắc OECD). Sau đó, áp dụng công thức để tính ra số thuế QDMTT chính thức.

Bước 5: Phê duyệt từ tập đoàn và nộp hồ sơ

Số liệu thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam có liên quan trực tiếp đến tờ khai tổng hợp của toàn tập đoàn trên thế giới. Do đó, trước khi nộp lên cơ quan thuế Việt Nam, bộ hồ sơ phải được bộ phận thuế/tài chính toàn cầu của công ty mẹ tối cao rà soát và phê duyệt để đảm bảo tính đồng nhất dữ liệu.

Phần VI: Các rủi ro pháp lý và sai sót thường gặp khi lập hồ sơ

Do đây là một thủ tục hoàn toàn mới, các doanh nghiệp và kế toán rất dễ gặp phải những sai sót dẫn đến rủi ro bị xử phạt hành chính hoặc bị ấn định thuế.

1. Sai sót do bất đồng bộ giữa chuẩn mực kế toán nội địa và quy tắc OECD

Nhiều kế toán có thói quen sử dụng ngay Lợi nhuận trước thuế trên Báo cáo tài chính theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để tính toán.

Tuy nhiên, quy tắc Trụ cột 2 yêu cầu số liệu phải dựa trên chuẩn mực kế toán tài chính được công ty mẹ tối cao sử dụng để lập Báo cáo tài chính hợp nhất (như IFRS hoặc US GAAP). Việc lệch pha chuẩn mực kế toán sẽ làm sai lệch hoàn toàn Thu nhập ròng hợp quy và Thuế suất thực tế (ETR).

2. Bỏ sót các đơn vị hợp thành hoặc các cơ sở thường trú phụ thuộc

Một tập đoàn nước ngoài đầu tư vào Việt Nam có thể có nhiều pháp nhân độc lập (ví dụ: một công ty sản xuất ở Bình Dương, một công ty thương mại ở TP.HCM, một văn phòng đại diện hoặc một dự án thầu phụ).

Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu tính ETR trên cơ sở quốc gia (Jurisdictional blending), nghĩa là phải cộng hợp số liệu của TẤT CẢ các đơn vị thuộc tập đoàn tại Việt Nam. Nếu kế toán của đơn vị này không liên hệ với đơn vị kia để tổng hợp số liệu, hồ sơ khai thuế sẽ bị coi là thiếu sót thông tin nghiêm trọng.

3. Rủi ro phạt chậm nộp hồ sơ khai thuế

Mặc dù thời hạn nộp hồ sơ lên đến 15 hoặc 18 tháng, nhưng khối lượng công việc tính toán là khổng lồ. Nếu doanh nghiệp chủ quan, đợi đến gần ngày hết hạn mới bắt đầu thu thập số liệu từ công ty mẹ, rủi ro chậm nộp là rất cao. Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP của Việt Nam, hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế quá hạn có thể bị phạt tiền lên đến 25.000.000 đồng, và nếu chậm nộp tiền thuế bổ sung sẽ bị tính lãi phạt chậm nộp theo công thức:
  • Số tiền chậm nộp = Số tiền thuế chậm nộp x 0.03 phần trăm x Số ngày chậm nộp.

4. Không chứng minh được tính hợp pháp của tài sản và chi phí tiền lương khi tính SBIE

Khoản giảm trừ SBIE là "vũ khí" giúp doanh nghiệp giảm số thuế bổ sung phải nộp. Tuy nhiên, để được giảm trừ, chi phí tiền lương phải trả cho người lao động hợp pháp (có hợp đồng lao động, có đóng bảo hiểm) và tài sản hữu hình phải thuộc quyền sở hữu, sử dụng thực tế tại Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp không chuẩn bị hồ sơ chứng minh rõ ràng, cơ quan thuế có quyền loại bỏ khoản giảm trừ này khi thanh tra, kiểm tra.

Phần VII: Chiến lược ứng phó cho doanh nghiệp trong bối cảnh áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu

Việc phải nộp thêm thuế bổ sung do ưu đãi thuế bị mất đi là một thách thức lớn đối với dòng tiền của doanh nghiệp. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các chiến lược sau:

1. Chủ động đối thoại với cơ quan quản lý để chuyển đổi hình thức ưu đãi

Chính phủ Việt Nam hoàn toàn nhận thức được việc Thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm sức hút của các chính sách ưu đãi thuế truyền thống. Hiện nay, Việt Nam đang xây dựng các cơ chế hỗ trợ đầu tư mới không dựa vào thuế, ví dụ như:
  • Hỗ trợ tài chính trực tiếp bằng tiền mặt hoặc cấn trừ nghĩa vụ cho các chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D).
  • Hỗ trợ chi phí đầu tư hạ tầng kỹ thuật, nhà xưởng.
  • Hỗ trợ chi phí đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Doanh nghiệp cần chủ động lập phương án kinh doanh để chứng minh đóng góp kinh tế và xin áp dụng các hình thức hỗ trợ thay thế này nhằm bù đắp phần thuế tối thiểu toàn cầu phải nộp.

2. Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm kế toán

Hồ sơ khai thuế Trụ cột 2 đòi hỏi hàng trăm chỉ tiêu thông tin chi tiết mà hệ thống kế toán truyền thống chưa bóc tách sẵn. Doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống ERP (như SAP, Oracle) hoặc các phần mềm kế toán chuyên dụng để tự động phân loại, lưu trữ các khoản mục doanh thu, chi phí, thuế hoãn lại theo đúng định dạng yêu cầu của OECD.

3. Sử dụng dịch vụ tư vấn thuế chuyên nghiệp

Do tính chất mới mẻ và cực kỳ phức tạp của hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu, việc tự thực hiện bởi đội ngũ kế toán nội bộ của một công ty con tại Việt Nam là rất khó khăn và rủi ro. Việc đồng hành cùng các đơn vị tư vấn thuế uy tín (như AGS Vina hay các tổ chức tư vấn lớn) sẽ giúp doanh nghiệp:
  • Được cập nhật nhanh nhất các biểu mẫu, thông tư hướng dẫn mới nhất của Tổng cục Thuế Việt Nam.
  • Đảm bảo số liệu giải trình giữa Việt Nam và Công ty mẹ tối cao ở nước ngoài khớp nhau hoàn toàn.
  • Tối ưu hóa các khoản giảm trừ hợp pháp (SBIE, vùng an toàn) để giảm thiểu số thuế phải nộp một cách hợp pháp.

Kết luận

Hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu không đơn thuần là một thủ tục hành chính thông thường mà là một bài kiểm tra toàn diện về năng lực quản trị tài chính và tuân thủ pháp lý của doanh nghiệp trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Việc hiểu rõ Hồ sơ khai thuế tối thiểu toàn cầu gồm những gì, thời hạn nộp khi nàocách thức tính toán ra sao sẽ giúp các nhà quản trị doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro, bảo vệ dòng tiền và xây dựng chiến lược phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Lời khuyên cốt lõi: Đừng đợi đến khi năm tài chính kết thúc. Hãy thành lập ngay một tổ công tác đặc trách về Trụ cột 2 (bao gồm đại diện tài chính công ty mẹ, kế toán trưởng tại Việt Nam và chuyên gia tư vấn thuế) để bắt đầu thu thập dữ liệu và chuẩn bị cho bộ hồ sơ khai thuế này ngay từ hôm nay!

Công ty TNHH Kế toán AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết. Hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn. Đừng quên theo dõi chúng tôi để nhận thêm nhiều tư vấn kế toán - thuế và cơ hội việc làm tại AGS! 
Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Doanh-nghiep/Nghi-dinh-236-2025-ND-CP-huong-dan-Nghi-quyet-107-2023-QH15-thue-thu-nhap-doanh-nghiep-bo-sung-631519.aspx?dll=true

Thông tin khác

Next Post Previous Post