Thuế tối thiểu toàn cầu theo Nghị quyết 107/2023/QH15 và Nghị định 236/2025/NĐ-CP

Thuế tối thiểu toàn cầu chính thức được triển khai tại Việt Nam theo Nghị quyết 107/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2024 và Nghị định 236/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/10/2025 áp dụng từ năm tài chính 2024.
Doanh nghiệp thuộc tập đoàn đa quốc gia cần nắm rõ đối tượng áp dụng và hồ sơ kê khai để tuân thủ đúng quy định và hạn chế rủi ro thuế.
Thuế tối thiểu toàn cầu

1. Mở đầu - Kỷ nguyên mới của thuế quốc tế và sự bắt buộc nhập cuộc của Việt Nam

Trong suốt nhiều thập kỷ qua, cạnh tranh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữa các quốc gia đang phát triển luôn dựa trên một công thức quen thuộc: áp dụng các chính sách ưu đãi thuế tối đa. Việt Nam, với vị thế là một trong những điểm sáng thu hút FDI tại khu vực Đông Nam Á, đã tận dụng triệt để công cụ này bằng các gói ưu đãi lớn như miễn thuế, giảm thuế có thời hạn (chế độ miễn 4 năm, giảm 9 năm), hay áp dụng thuế suất ưu đãi 10% trong suốt đời dự án đối với các lĩnh vực công nghệ cao hoặc địa bàn đặc biệt khó khăn.
Tuy nhiên, cuộc đua xuống đáy về thuế suất giữa các quốc gia đã chính thức đi đến hồi kết khi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khởi xướng Chương trình chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS), cụ thể là Trụ cột 2 về Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - GMT).

Với mức thuế suất tối thiểu 15% áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) có doanh thu lớn, luật chơi tài chính toàn cầu đã thay đổi vĩnh viễn.
Trước bối cảnh đó, Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc. Ngày 29/11/2023, tại Kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2024. Đây là một văn bản pháp lý mang tính lịch sử, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của hệ thống pháp luật thuế Việt Nam nhằm nội địa hóa quy định quốc tế, bảo vệ quyền đánh thuế của quốc gia, đồng thời đặt ra những thách thức chưa từng có đối với môi trường đầu tư trong nước. Bài viết này sẽ phân tích một cách toàn diện và sâu sắc các nội dung cốt lõi của Nghị quyết, tác động của nó đến dòng vốn FDI và những bước đi chiến lược mà Việt Nam cần thực hiện trong giai đoạn tiếp theo.

2. Bản chất và các cơ chế kỹ thuật cốt lõi theo Nghị quyết 107/2023/QH15

Để hiểu rõ cách thức vận hành của Thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam, cần bóc tách các quy định mang tính kỹ thuật được thể hiện trong Nghị quyết 107/2023/QH15 trên cơ sở phù hợp với Quy định mẫu về Trụ cột 2 của OECD.

2.1. Đối tượng áp dụng và ngưỡng doanh thu tiêu chuẩn

Theo Điều 2 của Nghị quyết 107, đối tượng áp dụng là đơn vị thành viên của tập đoàn đa quốc gia (MNE) có doanh thu trong báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao ít nhất 750 triệu Euro (EUR) trong ít nhất 2 năm trong 4 năm liền kề trước năm tính thuế.
Quy định này loại trừ một số tổ chức đặc thù không nhằm mục đích sinh lời hoặc có tính chất công ích theo tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
  • Các tổ chức chính phủ, tổ chức quốc tế.
  • Các tổ chức phi lợi nhuận.
  • Các quỹ hưu trí.
  • Các quỹ đầu tư là công ty mẹ tối cao.
  • Các tổ chức kinh doanh vận tải biển quốc tế (được hưởng cơ chế loại trừ riêng biệt).

2.2. Hai cơ chế thu thuế bổ sung cơ bản

Nghị quyết 107/2023/QH15 quy định hai cấu phần quan trọng nhất để thiết lập quyền thu thuế bổ sung của Việt Nam, ngăn chặn dòng thuế này chảy về quốc gia khác:
  • Quy định thuế tối thiểu nội địa bổ sung đạt chuẩn (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax - QDMTT): Đây là cơ chế mang tính phòng thủ tối quan trọng. Nếu một tập đoàn nước ngoài đầu tư tại Việt Nam và đang được hưởng các ưu đãi thuế khiến Thuế suất thực tế (Effective Tax Rate - ETR) tại Việt Nam thấp hơn 15%, Việt Nam sẽ áp dụng cơ chế QDMTT để thu phần chênh lệch (thuế bổ sung) ngay tại địa bàn Việt Nam. Nếu Việt Nam không thu, quốc gia nơi đặt trụ sở chính của công ty mẹ tối cao (ví dụ: Hàn Quốc, Nhật Bản) sẽ thu khoản này theo quy định của họ. Do đó, áp dụng QDMTT giúp Việt Nam giữ lại nguồn thu ngân sách chính đáng.

  • Quy định tổng hợp thu nhập tối thiểu (Income Inclusion Rule - IIR): Cơ chế này áp dụng ngược lại đối với các công ty mẹ tối cao hoặc công ty mẹ trung gian của Việt Nam có công ty con hoạt động ở nước ngoài. Nếu công ty con của tập đoàn Việt Nam hoạt động tại một quốc gia khác và có mức thuế suất thực tế tại quốc gia đó thấp hơn 15%, Việt Nam (với tư cách là quốc gia của công ty mẹ) sẽ có quyền thu thuế bổ sung đối với phần thu nhập đó.

2.3. Công thức tính thuế bổ sung - Bài toán kỹ thuật phức tạp

Việc xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung không đơn thuần là lấy 15% trừ đi thuế suất danh nghĩa, mà phải dựa trên một quy trình tính toán phức tạp với công thức như sau:
Số thuế bổ sung = (15% - Thuế suất thực tế) x Thu nhập chịu thuế bổ sung + Thuế bổ sung điều chỉnh (nếu có)
Trong đó:
  • Thuế suất thực tế (ETR): Được tính bằng tổng số thuế thu nhập diện bao phủ hợp lệ chia cho thu nhập ròng theo quy định của các đơn vị thành viên tại quốc gia đó. Thu nhập này được điều chỉnh rất sâu từ lợi nhuận kế toán tài chính để loại bỏ các biến số khác biệt giữa kế toán và thuế.

  • Thu nhập chịu thuế bổ sung: Là phần thu nhập sau khi đã trừ đi phần loại trừ thu nhập dựa trên tài sản và lao động (Substance-based Income Exclusion - SBIE). Đây là một cơ chế của OECD, cho phép doanh nghiệp trừ ra một tỷ lệ phần trăm nhất định giá trị hữu hình của tài sản (nhà xưởng, máy móc) và chi phí tiền lương nhân công. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp có hoạt động sản xuất thực chất, đầu tư lớn vào hạ tầng và con người sẽ được giảm bớt gánh nặng thuế bổ sung so với các công ty chỉ chuyển dịch lợi nhuận trên giấy tờ.

3. Tác động đa chiều của Nghị quyết đối với nền kinh tế Việt Nam

Việc triển khai Nghị quyết 107/2023/QH15 mang lại cả thời cơ lẫn thách thức lớn, tác động trực tiếp tới cấu trúc thu ngân sách và chiến lược thu hút FDI của quốc gia.

3.1. Những tác động tích cực: Khẳng định chủ quyền và tăng thu ngân sách

  • Bảo vệ quyền đánh thuế tối thượng của quốc gia: Trước khi Nghị quyết được ban hành, nhiều chuyên gia lo ngại rằng nếu Việt Nam giữ nguyên các mức ưu đãi thuế suất 5% hay 10% cho các tập đoàn lớn, thì phần chênh lệch lên tới 15% vẫn sẽ bị các quốc gia xuất khẩu tư bản (như EU, Hàn Quốc, Nhật Bản) thu mất. Việc nội địa hóa luật chơi bằng QDMTT giúp Việt Nam tuyên bố quyền thu thuế đầu tiên, giữ lại nguồn lực tài chính ngay trong nước.

  • Gia tăng nguồn thu ngân sách nhà nước trong ngắn hạn: Theo tính toán sơ bộ của Bộ Tài chính tại thời điểm xây dựng Nghị quyết, có khoảng 122 tập đoàn nước ngoài đầu tư tại Việt Nam thuộc diện ảnh hưởng của thuế tối thiểu toàn cầu. Việc áp dụng thuế bổ sung ước tính có thể mang lại cho ngân sách nhà nước thêm hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm.

  • Nâng cao minh bạch và hạn chế chuyển giá: Thuế tối thiểu toàn cầu triệt tiêu động lực thiết lập các thiên đường thuế hoặc sử dụng các chiêu thức tinh vi để chuyển lợi nhuận từ quốc gia có thuế suất cao về quốc gia có thuế suất thấp. Hệ thống quản trị doanh nghiệp buộc phải trở nên minh bạch hơn, tiệm cận các tiêu chuẩn khắt khe về quản trị toàn cầu.

3.2. Những thách thức cốt tử: Sự vô hiệu hóa các công cụ ưu đãi truyền thống

  • Mất đi lợi thế cạnh tranh bằng thuế: Việt Nam từ lâu đã định vị mình là một cứ điểm sản xuất giá rẻ với ưu đãi tài chính hấp dẫn. Khi mức thuế thực tế bị kéo lên 15%, thỏi nam châm ưu đãi thuế không còn phát huy tác dụng đối với các tập đoàn công nghệ lớn. Tâm lý các nhà đầu tư lớn chắc chắn sẽ có sự dao động mạnh khi biên lợi nhuận kỳ vọng từ ưu đãi thuế bị thu hẹp.

  • Rủi ro dịch chuyển dòng vốn đầu tư: Nếu các quốc gia cạnh tranh trực tiếp trong khu vực (như Indonesia, Malaysia, Thái Lan) đưa ra các chính sách hỗ trợ ngoài thuế (như trợ cấp bằng tiền mặt, hỗ trợ chi phí đất đai, nhà xưởng) nhanh chóng và hấp dẫn hơn, dòng vốn dịch chuyển chuỗi cung ứng có thể sẽ đi chệch khỏi Việt Nam.

4. Thực trạng triển khai và những bài toán khó về mặt kỹ thuật hành chính

Việc thông qua Nghị quyết 107 mới chỉ là bước khởi đầu. Quá trình thực thi trong thực tế đang đặt ra những bài toán hóc búa cho cả cơ quan quản lý lẫn cộng đồng doanh nghiệp.

4.1. Sự phức tạp trong việc xác định thuế suất thực tế (ETR)

Hệ thống kế toán Việt Nam (VAS) và Hệ thống báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) có những khoảng cách nhất định. Để tính toán ETR theo đúng tinh thần Trụ cột 2, cơ quan thuế và doanh nghiệp phải thực hiện hàng trăm khoản điều chỉnh phức tạp liên quan đến chênh lệch tạm thời, tài sản thuế hoãn lại, các khoản phân bổ nội bộ tập đoàn.

Điều này đòi hỏi đội ngũ nhân sự kế toán - kiểm toán của doanh nghiệp và cán bộ quản lý thuế phải có trình độ chuyên môn cao, am hiểu sâu sắc luật pháp quốc tế.

4.2. Gánh nặng chi phí tuân thủ (Compliance Costs)

Đối với các doanh nghiệp FDI, việc chuẩn bị tờ khai thuế bổ sung toàn cầu đòi hỏi sự đầu tư lớn về hệ thống công nghệ thông tin, phần mềm quản lý dữ liệu và chi phí thuê các đơn vị tư vấn thuế hàng đầu. Việc thu thập dữ liệu tài chính từ nhiều thực thể thành viên trên toàn cầu để phục vụ cho việc tính toán tại Việt Nam là một quy trình mất nhiều thời gian và tiền bạc.

4.3. Nguy cơ phát sinh tranh chấp pháp lý quốc tế

Vì Trụ cột 2 là một cơ chế đa phương dựa trên sự đồng thuận và đánh giá ngang hàng (peer review), nếu quy định nội địa của Việt Nam hoặc cách hiểu, cách hành xử của cơ quan thuế địa phương không hoàn toàn tương thích với hướng dẫn kỹ thuật liên tục cập nhật của OECD, các tập đoàn đa quốc gia có thể tiến hành khiếu nại hoặc khởi kiện. Việc đảm bảo tính đạt chuẩn (qualified) của cơ chế QDMTT tại Việt Nam luôn là một áp lực lớn.

5. Giải pháp chiến lược - Thay đổi tư duy thu hút FDI của Việt Nam

Thuế tối thiểu toàn cầu là một thách thức, nhưng nếu nhìn nhận một cách tích cực, đây chính là động lực buộc Việt Nam phải đoạn tuyệt với mô hình thu hút FDI dựa trên ưu đãi thuế suất thấp và lao động giá rẻ, chuyển dịch sang một mô hình bền vững, chất lượng cao hơn.

5.1. Chuyển dịch từ ưu đãi dựa trên thuế sang ưu đãi dựa trên chi phí (Cost-based Incentives)

OECD cho phép các quốc gia áp dụng các biện pháp hỗ trợ tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp dựa trên chi phí thực tế mà doanh nghiệp bỏ ra, miễn là các biện pháp này không mang tính chất hoàn trả trực tiếp tiền thuế đã nộp một cách tinh vi. Việt Nam cần sớm ban hành các quỹ hỗ trợ đầu tư, tập trung vào:
  • Hỗ trợ chi phí Nghiên cứu và Phát triển (R&D): Tài trợ một phần kinh phí cho các trung tâm R&D thành lập tại Việt Nam, khuyến khích chuyển giao công nghệ lõi.

  • Hỗ trợ chi phí đầu tư hạ tầng và bảo vệ môi trường: Trợ cấp chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, chi phí sử dụng năng lượng xanh, năng lượng tái tạo - yếu tố mà các tập đoàn lớn hiện nay cực kỳ chú trọng do áp lực về cam kết ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).

  • Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao: Đồng tài trợ cùng doanh nghiệp trong việc đào tạo kỹ sư công nghệ cao, công nghiệp bán dẫn, vi mạch.

5.2. Hoàn thiện hệ thống hạ tầng kỹ thuật và Logistics

Chi phí logistics tại Việt Nam hiện vẫn ở mức tương đối cao so với mặt bằng chung của khu vực. Việc sử dụng nguồn thu bổ sung từ Thuế tối thiểu toàn cầu để tái đầu tư vào hệ thống cảng biển sâu, đường cao tốc trục xương sống, đồng bộ hóa mạng lưới đường sắt và nâng cao tính ổn định của hệ thống lưới điện quốc gia sẽ là câu trả lời thuyết phục nhất cho các nhà đầu tư.

Một quốc gia có hạ tầng hoàn hảo sẽ hấp dẫn hơn một quốc gia có thuế suất thấp nhưng thường xuyên đối mặt với rủi ro thiếu điện hay tắc nghẽn giao thông.

5.3. Cải cách triệt để thủ tục hành chính và môi trường pháp lý

Khi lợi thế tài chính từ thuế bị san phẳng, sự minh bạch, tốc độ giải quyết thủ tục hành chính và tính dự báo được của môi trường pháp lý sẽ trở thành những tiêu chí quyết định. Việt Nam cần tiếp tục cắt giảm các thủ tục rườm rà trong khâu cấp phép đầu tư, phê duyệt đánh giá tác động môi trường (DTM), phòng cháy chữa cháy, và đặc biệt là cơ chế thông quan hàng hóa trực tuyến.

6. Kết luận - Tầm nhìn dài hạn cho nền kinh tế Việt Nam

Nghị quyết số 107/2023/QH15 không đơn thuần là một giải pháp tình thế nhằm đối phó với luật chơi quốc tế, mà nó chính là tuyên ngôn về sự chủ động, trưởng thành của Việt Nam trên bàn cờ tài chính toàn cầu. Việc chấp nhận cuộc chơi chung mang lại cho chúng ta vị thế của một đối tác sòng phẳng, minh bạch và có trách nhiệm.
Thách thức trước mắt đối với dòng vốn FDI là có thật, song đó là một bộ lọc cần thiết để Việt Nam sàng lọc, thu hút những nhà đầu tư có năng lực thực sự, đầu tư dài hạn vào tài sản và con người, chứ không phải những dòng vốn ngắn hạn tìm kiếm kẽ hở để trốn thuế.

Bằng cách kết hợp linh hoạt giữa việc thực thi nghiêm túc Nghị quyết 107 và nhanh chóng triển khai các chính sách hỗ trợ đầu tư dựa trên chi phí, Việt Nam hoàn toàn có thể biến áp lực thành động lực, kiến tạo một môi trường đầu tư thế hệ mới - nơi mà năng lực cạnh tranh quốc gia được định hình bởi trí tuệ, hạ tầng văn minh và sự phát triển bền vững.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Doanh-nghiep/Nghi-quyet-107-2023-QH15-ap-dung-thue-thu-nhap-bo-sung-chong-xoi-mon-co-so-thue-toan-cau-578567.aspx

Thông tin khác

Next Post Previous Post