Tài sản số, tài sản mã hoá theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta đã quen với những khái niệm như file nhạc, hình ảnh, tài khoản mạng xã hội hay thậm chí là ví điện tử. Tất cả những thứ đó đều thuộc về “tài sản số”. Tuy nhiên, song song với sự phát triển của công nghệ blockchain, một khái niệm khác đang nổi lên – “tài sản mã hóa”.
Hai khái niệm này thường được nhắc đến cùng nhau, nhưng bản chất lại có sự khác biệt rõ ràng.Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hoá Việt Nam. Một trong những điểm quan trọng là làm rõ khái niệm tài sản số và tài sản mã hoá. Vậy tài sản số là gì? Và tài sản mã hoá là gì?
1. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP
Thị trường tài sản mã hóa hiện nay đang đặt ra những thách thức không nhỏ về mặt pháp lý, tài chính và cơ chế bảo vệ các nhà đầu tư. Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, nhu cầu xây dựng một khuôn khổ pháp lý cho lĩnh vực này ngày càng trở nên cấp thiết.
Trước thực tiễn đó, ngày 09/9/2025, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP (“Nghị quyết 05”) về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam. Sự ra đời của Nghị quyết 05 được xem như đưa ra một “công cụ” thử nghiệm cho việc xây dựng thị trường tài sản mã hóa, đặt nền móng cho việc xây dựng một hành lang pháp lý minh bạch, có kiểm soát và phù hợp với xu hướng công nghệ tài chính toàn cầu. Thời gian thực hiện thí điểm là 05 năm kể từ ngày 09/9/2025, và tiếp tục được áp dụng cho đến khi có quy định pháp luật mới thay thế
2. Khái niệm tài sản số
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP thì tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử.
Tài sản số là một khái niệm rộng, chỉ những tài sản tồn tại hoàn toàn dưới dạng dữ liệu điện tử. Đó có thể là bức ảnh lưu trong điện thoại, video đăng trên mạng xã hội, tên miền website hay phần mềm bạn mua trực tuyến.
Điểm chung của chúng là không tồn tại vật chất hữu hình mà được tạo ra, lưu trữ và trao đổi thông qua nền tảng công nghệ số. Giá trị của tài sản số thường nằm ở nội dung, tiện ích hoặc quyền sử dụng. Chẳng hạn, một cuốn sách điện tử bạn mua trên Amazon là tài sản số vì nó tồn tại dưới dạng dữ liệu, nhưng bạn không thể cầm nắm như sách giấy.
3. Khái niệm tài sản mã hoá
Khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP quy định tài sản mã hoá là một loại tài sản số mà sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao.Tài sản mã hóa không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự, tài chính.
- Tài sản mã hoá là tài sản số có sử dụng công nghệ blockchain hoặc công nghệ tương tự để xác thực và quản lý.
- Đặc điểm nổi bật của tài sản mã hoá là khả năng tự xác thực, minh bạch, truy vết và an toàn cao, nhờ vào các cơ chế kỹ thuật tiên tiến, thường là phi tập trung và gần như không thể làm giả.
- Tài sản mã hoá không bao gồm:
- Tiền pháp định (đồng việt nam dạng số)
- Chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu…)
- Các tài sản chính tài chính khác đã có luật riêng điều chỉnh
- Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa là doanh nghiệp thực hiện, cung cấp một hoặc một số dịch vụ, hoạt động sau:
- Tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa;
- Tự doanh tài sản mã hóa;
- Lưu ký tài sản mã hóa;
- Cung cấp nền tảng phát hành tài sản mã hóa;
Tóm lại, nếu coi tài sản số là “chiếc ô lớn”, thì tài sản mã hóa (crypto assets) chính là một nhóm nhỏ nhưng đặc biệt bên trong. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ: tài sản mã hóa được tạo ra, quản lý và xác thực nhờ công nghệ blockchain hoặc các thuật toán mã hóa hiện đại.
Chính nhờ nền tảng công nghệ này, tài sản mã hóa sở hữu ba đặc điểm quan trọng:
- Khan hiếm: mỗi tài sản được định danh bằng mã duy nhất, không thể sao chép tùy tiện;
- Có thể giao dịch: dễ dàng mua bán, trao đổi như một loại hàng hóa tài chính;
- Bảo mật và minh bạch: mọi giao dịch đều được ghi lại công khai trên blockchain, khó bị chỉnh sửa hay gian lận.
Bitcoin, Ethereum, các loại token của dự án công nghệ hay chứng chỉ số hóa cổ phiếu, trái phiếu đều được coi là tài sản mã hóa. Trong đó, NFT – đại diện cho quyền sở hữu tác phẩm số – là ví dụ điển hình cho việc một phần tài sản số đã được “mã hóa” để trở thành độc nhất và có thể mua bán trên thị trường.
4. Phân biệt tài sản số và tài sản mã hoá
Về mặt pháp lý, tài sản mã hoá luôn là tài sản số nhưng không phải tài sản số nào cũng là tài sản mã hoá. Nói cách khác, tài sản mã hoá là một tập con trong phạm trù rộng lớn của tài sản số.
| Tiêu chí | Tài sản số | Tài sản mã hoá |
| Bản chất | Là tài sản số hoá, không nhất thiết có yếu tố mã hoá | Là tài sản số bắt buộc có yếu tố mã hoá hoặc công nghệ tương tự (blockchain…) |
| Yêu cầu công nghệ | Chỉ cần có công nghệ số (hệ thống máy tính, nền tảng kỹ thuật số) | Phải có công nghệ mã hoá blockchain hoặc tương đương để bảo mật và xác thực |
| Tính xác thực và bảo mật | Không nhất thiết có cơ chế xác thực tự động | Có cơ chế xác thực rõ ràng, minh bạch, thường là phi tập trung, khó bị giả mạo |
| Tính pháp lý | Chưa có cơ chế quản lý cụ thể cho từng loại: còn tuỳ vào bản chất tài sản | Được điều chỉnh thử nghiệm trong khuôn khổ pháp luật, có quy trình quản lý |
| Phạm vi | Rộng hơn- bao gồm mọi hoạt tài sản (VD: tài liệu số, bản quyền số, hợp đồng điện tử) | Hẹp hơn- chỉ bao gồm những tài sản số được mã hoá (VD: Token, NFT, tIền mã hoá…) |
Một cách dễ hình dung: Một bức ảnh kỹ thuật số bạn chụp lưu trong máy tính chỉ là tài sản số. Nhưng nếu bức ảnh ấy được phát hành dưới dạng NFT trên blockchain, nó trở thành tài sản mã hóa – có thể giao dịch và lưu giữ giá trị.
Việc phân biệt hai khái niệm này không chỉ mang tính học thuật. Trong thực tế, tài sản số chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng và sử dụng, còn tài sản mã hóa liên quan mật thiết đến tài chính, đầu tư và khung pháp lý.
Trong bối cảnh kinh tế số phát triển, tài sản mã hóa đang ngày càng khẳng định vai trò như một kênh đầu tư và lưu giữ giá trị mới.
Trong khi đó, tài sản số nói chung đã trở thành một phần không thể thiếu của đời sống hàng ngày, từ công việc, học tập cho tới giải trí.
Sự song hành của hai khái niệm này cho thấy: kinh tế số không chỉ dừng lại ở việc số hóa nội dung, mà còn mở ra khả năng tạo ra những thị trường hoàn toàn mới dựa trên công nghệ mã hóa. Và để tham gia vào xu hướng này, điều đầu tiên là chúng ta cần hiểu đúng sự khác biệt giữa tài sản số và tài sản mã hóa.
5. Điều kiện chào bán, phát hành tài sản mã hóa từ 11/9 thế nào?
Tại Điều 5 và Điều 6 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP quy định về điều kiện chào bán, phát hành tài sản mã hóa như sau:
- Tổ chức phát hành:
- Phải là doanh nghiệp Việt Nam
- Phải đăng ký hoạt động ở dạng công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp.
- Tài sản cơ sở của tài sản mã hoá:
- Tài sản mã hoá phải được phát hành dựa trên tài sản thực.
- Không bao gồm tài sản là chứng khoán hoặc tiền định pháp.
- Đối tượng được chào bán, phát hành và giao dịch:
- Chỉ được chào bán, phát hành cho nhà đầu tư nước ngoài
- Việc thực hiện giao dịch cũng chỉ thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hoá có giấy phép do Bộ Tài chính cấp.
- Về công bố thông tin
- Ít nhất 15 ngày trước khi thực hiện chào bán, phát hành, tổ chức phát hành phải công bố bản cáo bạch theo mẫu số 01 kèm theo Nghị quyết và các tài liệu liên quan nếu có.
- Công bố trên trang điện tử của tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hoá và trang điện tử của tổ chức phát hành.
6. Thuận lợi và thách thức trong việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa
Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước chủ động thích ứng với xu hướng phát triển của nền kinh tế số, đặc biệt trong lĩnh vực tài sản số và công nghệ blockchain, việc ban hành Nghị quyết 05 về triển khai thí điểm thị trường mã hóa là phù hợp với xu thế phát triển toàn cầu. Nghị quyết 05 không chỉ góp phần định hình hành lang pháp lý ban đầu cho hoạt động này mà còn đảm bảo quyền lợi cho các tổ chức, cá nhân tham gia dưới sự quản lý chặt chẽ, có kiểm soát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi về chủ trương chính sách và tiềm năng thị trường, quá trình triển khai Nghị quyết 05 cũng có thể đặt ra nhiều thách thức lớn như là thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn cao, còn hạn chế về công nghệ và hệ thống bảo mật, khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư do điều kiện cấp phép nghiêm ngặt, v.v.
Trong thời gian tới, việc quan sát, đánh giá thực tiễn triển khai thí điểm sẽ là cơ sở quan trọng để cơ quan có thẩm quyền tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan, tiến tới chính thức công nhận và quản lý tài sản mã hóa như một phần cấu thành của nền tài chính số quốc gia.
Nghị quyết này tạo nền tảng cho thị trường tài sản mã hóa thí điểm, tập trung vào nhà đầu tư nước ngoài để kiểm soát rủi ro, đồng thời thúc đẩy công nghệ tài chính. Việc triển khai sẽ do Bộ Tài chính chủ trì, với sự phối hợp chặt chẽ từ các bộ ngành liên quan, đảm bảo an ninh quốc gia và lợi ích kinh tế.
Nguồn: Tổng hợp
