6 Bí Mật Đằng Sau Công Việc Của Kiểm Toán Viên Mà Ít Ai Biết.
Khi nhắc đến kiểm toán viên, nhiều người thường hình dung ra những chuyên gia chỉ làm việc với các con số khô khan và những bảng tính phức tạp. Tuy nhiên, đằng sau mỗi báo cáo kiểm toán là một thế giới của những nguyên tắc nền tảng sâu sắc, đòi hỏi tư duy phản biện và sự tuân thủ nghiêm ngặt. Bài viết này sẽ tiết lộ 6 sự thật thú vị, được rút ra từ chính các chuẩn mực kiểm toán của Việt Nam, hé lộ những bí mật bất ngờ về công việc của họ.
Bằng chứng không phải lúc nào cũng là thứ "hữu hình": Im lặng cũng có câu trả lời
Một trong những khái niệm phản trực giác nhất trong kiểm toán là việc thiếu thông tin cũng có thể được xem là một bằng chứng. Kiểm toán viên không chỉ tìm kiếm những gì hiện hữu, mà còn cả những gì đáng lẽ phải có nhưng lại thiếu vắng. Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 500 (VSA 500), đoạn A1, nêu rõ rằng trong một số trường hợp, "sự thiếu tài liệu, thông tin" hoặc việc Ban Giám đốc từ chối giải trình về một vấn đề nào đó có thể được sử dụng làm bằng chứng kiểm toán. Đây không chỉ là việc kiểm tra sổ sách; đây là tư duy điều tra, nơi khoảng trống trong câu chuyện cũng có ý nghĩa như những gì được viết ra.
Không phải mọi bằng chứng đều có giá trị như nhau: Bậc thang của sự tin cậy
Trong quá trình thu thập thông tin, kiểm toán viên phải tuân theo một hệ thống phân cấp logic để đánh giá độ tin cậy của bằng chứng. Theo hướng dẫn tại đoạn A31 của VSA 500, có những nguyên tắc rất rõ ràng:
• Bằng chứng từ nguồn độc lập bên ngoài (như xác nhận từ ngân hàng) đáng tin cậy hơn bằng chứng nội bộ do chính đơn vị cung cấp.
• Bằng chứng do kiểm toán viên trực tiếp thu thập (như quan sát kiểm kê kho) đáng tin cậy hơn bằng chứng thu thập gián tiếp (như nghe kể lại).
• Bằng chứng dạng văn bản (hợp đồng, hóa đơn) đáng tin cậy hơn bằng chứng bằng lời nói.
• Bằng chứng là tài liệu gốc đáng tin cậy hơn bản sao hoặc bản fax.
Hệ thống phân cấp này không phải là một quy tắc tùy tiện; nó là cỗ máy tạo ra sự đảm bảo (assurance). Bằng cách ưu tiên những bằng chứng khách quan và không thể bị thao túng, kiểm toán viên xây dựng từng viên gạch cho nền móng của ý kiến kiểm toán, đảm bảo rằng kết luận của họ có sức nặng và đáng tin cậy.
Lời nói không đủ sức nặng: "Cho tôi xem bằng chứng, đừng chỉ kể"
Trong thế giới kiểm toán, một nguyên tắc cốt lõi là mọi kết luận quan trọng đều phải dựa trên các tài liệu, dữ liệu có thể kiểm chứng, thay vì chỉ dựa vào các cuộc trao đổi hay phỏng vấn. Chuẩn mực VSA 500, đoạn A2, đã khẳng định một cách dứt khoát rằng "nếu chỉ phỏng vấn thì chưa đủ để cung cấp bằng chứng kiểm toán". Điều này có nghĩa là, dù một cuộc trao đổi có thể cung cấp những thông tin ban đầu quan trọng, nó phải luôn được chứng thực bằng các tài liệu, dữ liệu cụ thể. Đây là nguyên tắc nền tảng để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của toàn bộ cuộc kiểm toán.
Hồ sơ kiểm toán phải vượt qua "bài kiểm tra của người lạ"
Một trong những yêu cầu ấn tượng nhất về chất lượng công việc kiểm toán được quy định trong VSA 230. Đoạn 08 yêu cầu rằng kiểm toán viên phải lập hồ sơ kiểm toán đầy đủ đến mức "kiểm toán viên có kinh nghiệm không tham gia cuộc kiểm toán dựa vào đó có thể hiểu được" toàn bộ công việc đã làm, các bằng chứng đã thu thập và cơ sở của các kết luận đã đưa ra.
"Kiểm toán viên có kinh nghiệm" ở đây được định nghĩa là một người có hiểu biết phù hợp về quy trình kiểm toán, chuẩn mực và môi trường kinh doanh (VSA 230, đoạn 06(c)). Hãy tưởng tượng nó giống như sổ tay ghi chép trong phòng thí nghiệm của một nhà khoa học. Một nhà khoa học khác phải có khả năng đọc, hiểu và tái tạo lại thí nghiệm chỉ từ những ghi chép đó. Tương tự, hồ sơ kiểm toán phải tự nó là một câu chuyện hoàn chỉnh, minh bạch và có thể được xác minh một cách độc lập, đảm bảo trách nhiệm giải trình tuyệt đối cho công việc của nhóm kiểm toán.
Kiểm toán không phải là kiểm tra 100%
Một lầm tưởng phổ biến là kiểm toán viên sẽ kiểm tra từng giao dịch của một công ty. Trên thực tế, điều này là không khả thi và không hiệu quả. Thay vào đó, họ sử dụng một kỹ thuật gọi là "Lấy mẫu kiểm toán". VSA 530, đoạn 05(a), định nghĩa đây là việc "áp dụng các thủ tục kiểm toán trên số phần tử ít hơn 100% tổng số phần tử của một tổng thể".
Mục tiêu của việc lấy mẫu là cung cấp một "cơ sở hợp lý để đưa ra kết luận về toàn bộ tổng thể," chứ không phải sự chắc chắn tuyệt đối. Khái niệm "cơ sở hợp lý" này là chìa khóa. Mục tiêu của kiểm toán không phải là sự chắc chắn tuyệt đối—vốn không thể đạt được—mà là "đảm bảo hợp lý". Lấy mẫu chính là công cụ chiến lược cho phép kiểm toán viên đạt được mục tiêu đó một cách hiệu quả, nhưng nó đòi hỏi họ phải có xét đoán chuyên môn cao để thiết kế một mẫu đủ đại diện, nhằm giảm thiểu "rủi ro lấy mẫu" (VSA 530, đoạn 05(c)).
Kiểm toán viên phải kiểm soát cả việc gửi và nhận thư
Khi cần xác nhận thông tin với một bên thứ ba (như ngân hàng, khách hàng, nhà cung cấp), quy trình này giống như một hoạt động bảo vệ bằng chứng tối mật. Theo VSA 505, đoạn 07, kiểm toán viên không chỉ đơn thuần gửi thư đi; họ phải "duy trì kiểm soát" đối với từng mắt xích của chuỗi thông tin. Từ việc lựa chọn đối tượng cần xác nhận, tự tay thiết kế nội dung thư, cho đến việc niêm phong và gửi thư đi, mọi bước đều nằm trong tầm kiểm soát của họ. Quan trọng hơn cả, thư phúc đáp phải được quy định gửi thẳng về văn phòng của kiểm toán viên. Toàn bộ quy trình được thiết kế để tạo ra một kênh giao tiếp bị "phong tỏa" khỏi mọi sự can thiệp từ đơn vị được kiểm toán, đảm bảo bằng chứng thu được là nguyên vẹn và không thể chối cãi.
Lời kết: Hơn cả một cuộc chơi với những con số
Qua những tiết lộ trên, có thể thấy kiểm toán không chỉ là công việc với các con số. Đó là một ngành nghề đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn sâu sắc, tư duy phản biện và sự tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt để đảm bảo sự tin cậy và minh bạch. Sau khi hiểu những nguyên tắc này, bạn có nhìn nhận khác đi về giá trị của một báo cáo kiểm toán không?
