Các khoản dự phòng: khi nào được trích lập, khi nào không?

Bạn là kế toán viên đang loay hoay xử lý số liệu cuối kỳ, muốn trích lập dự phòng để phản ánh đúng tình hình tài chính doanh nghiệp nhưng lại băn khoăn:

Khoản này có được trích không? Trích như vậy có hợp lý và có bị loại khi quyết toán thuế không?

Trên thực tế, dự phòng kế toán là một trong những nội dung dễ gây nhầm lẫn và cũng là “điểm soi” quen thuộc của cơ quan thuế. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất các khoản dự phòng, khi nào được trích lập, khi nào không, và cách trích sao cho đúng chuẩn mực kế toán – an toàn về thuế.


1. Dự phòng là gì?

Dự phòng là khoản chi phí được trích trước nhằm bù đắp cho những tổn thất có thể xảy ra trong tương lai, nhưng:

  • Chưa chắc chắn về thời điểm

  • Chưa xác định chính xác giá trị

👉 Mục đích của dự phòng:

  • Phản ánh trung thực, thận trọng tình hình tài chính

  • Tránh việc lợi nhuận bị “ảo”

  • Phân bổ chi phí hợp lý giữa các kỳ kế toán

2. Các loại dự phòng thường gặp trong kế toán

Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp thường trích lập các khoản dự phòng sau:

🔹 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

  • Khi giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc

  • Thường gặp ở hàng chậm luân chuyển, lỗi mốt, hư hỏng

🔹 Dự phòng nợ phải thu khó đòi

  • Khi khách hàng có dấu hiệu không có khả năng thanh toán

  • Nợ quá hạn, khách hàng phá sản, bỏ trốn…

🔹 Dự phòng tổn thất đầu tư tài chính

  • Áp dụng cho các khoản đầu tư cổ phiếu, góp vốn

  • Khi giá trị khoản đầu tư bị suy giảm

🔹 Dự phòng bảo hành sản phẩm, công trình

  • Doanh nghiệp có nghĩa vụ bảo hành theo hợp đồng

  • Có căn cứ về chi phí bảo hành phát sinh

3. Khi nào được trích lập dự phòng?

Doanh nghiệp được trích lập dự phòng khi đồng thời đáp ứng các điều kiện sau:

✅ Có căn cứ rõ ràng

  • Hợp đồng kinh tế

  • Biên bản đối chiếu công nợ

  • Tài liệu chứng minh giá thị trường, tình trạng hàng hóa

  • Lịch sử bảo hành, tỷ lệ phát sinh thực tế

✅ Rủi ro đã phát sinh tại thời điểm lập BCTC

  • Không phải rủi ro “dự đoán mơ hồ trong tương lai”

  • Mà là rủi ro đã có dấu hiệu xảy ra

✅ Trích lập đúng đối tượng, đúng phương pháp

  • Theo quy định của chuẩn mực kế toán

  • Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính

✅ Có hồ sơ, bảng tính dự phòng đầy đủ

  • Quyết định trích lập

  • Bảng tính chi tiết

  • Tài liệu chứng minh kèm theo

4. Khi nào KHÔNG được trích lập dự phòng?

Dưới đây là các trường hợp không được trích lập hoặc bị loại khi quyết toán thuế:

❌ Trích lập không có căn cứ

  • Chỉ dựa trên “cảm tính”

  • Không có hồ sơ chứng minh rủi ro

❌ Trích lập cho các khoản không thuộc đối tượng dự phòng

  • Dự phòng cho chi phí dự kiến thông thường

  • Dự phòng cho khoản lỗ kế hoạch

  • Dự phòng cho các khoản đã chắc chắn phát sinh

❌ Trích vượt mức quy định

  • Trích cao hơn giá trị tổn thất thực tế

  • Không hoàn nhập khi rủi ro không còn

❌ Trích lập sai thời điểm

  • Rủi ro chưa phát sinh tại thời điểm lập báo cáo

  • Trích để “điều chỉnh lợi nhuận” theo ý muốn

👉 Những trường hợp này có thể vẫn được ghi nhận kế toán, nhưng chi phí sẽ không được chấp nhận khi tính thuế TNDN.

5. Lưu ý quan trọng cho kế toán khi trích lập dự phòng

  • Luôn phân biệt dự phòng kế toán và chi phí được trừ khi tính thuế

  • Cuối kỳ phải:

    • Đánh giá lại khoản dự phòng

    • Hoàn nhập nếu lý do trích lập không còn

  • Chuẩn bị sẵn hồ sơ giải trình cho cơ quan thuế

  • Không nên dùng dự phòng để “làm đẹp” báo cáo tài chính

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: Sưu tầm Internet
Next Post Previous Post