Cùng học BOKI 3KYU(簿記3級). Phần 4. 商品販売 Mua bán hàng hóa (1)

Ở các bài trước của series Cùng học BOKI 3Kyu, chúng ta đã cùng nhau:
  • Hiểu thế nào là 取引(とりひき|torihiki)– giao dịch kế toán
  • Nắm được 5 yếu tố cơ bản: 資産・負債・資本・費用・収益
  • Hiểu quy trình: 取引 → 仕訳 → 元帳 → 試算表 → B/S・P/L
Như vậy, chúng ta đã có “khung xương” của kế toán theo BOKI. Từ bài này, chúng ta bắt đầu đi vào từng nghiệp vụ cụ thể trong nội dung BOKI 3級.
Chủ đề đầu tiên – và cũng là quan trọng nhất – chính là: 商品売買(shōhin baibai)– Nghiệp vụ mua bán hàng hóa

1. 商品売買 là gì?

Trong cấu trúc nền kinh tế, doanh nghiệp thương mại (商業企業) tồn tại và tạo ra lợi nhuận dựa trên một nguyên lý cốt lõi: "Mua vào với giá thấp và bán ra với giá cao hơn".
Trong BOKI 3級, chúng ta sẽ tập trung hoàn toàn vào loại hình doanh nghiệp này. Do đó, thuật ngữ 商品売買 được cấu thành từ hai vế:
  • 商品(しょうひん|Shōhin): Hàng hóa được mua về với mục đích duy nhất là để bán lại kiếm lời (khác với Nguyên vật liệu để sản xuất hay Tài sản cố định để sử dụng).
  • 売買(ばいばい|Baibai): Hành vi Mua (仕入) và Bán (売上).
Mỗi khi một giao dịch mua hoặc bán hàng diễn ra, đó chắc chắn là một 取引 (Giao dịch kế toán) vì nó ngay lập tức làm biến động các yếu tố trên Báo cáo tài chính:
  • 資産 (Tài sản): Tiền mặt giảm đi khi mua, tăng lên khi bán; hoặc xuất hiện các khoản quyền lợi phải thu từ khách hàng.
  • 費用 (Chi phí) & 収益 (Doanh thu): Ghi nhận giá trị hàng mua vào như một khoản chi phí phát sinh để tạo ra doanh thu, và ghi nhận doanh thu bán hàng khi giao hàng thành công.

2. Phương pháp ghi nhận trong BOKI 3級: 三分法

Trong kế toán, có nhiều cách để theo dõi hàng hóa. Để hiểu tại sao BOKI 3級 lại dùng 三分法 (Phương pháp ba tài khoản), chúng ta hãy làm một so sánh nhỏ với phương pháp còn lại là 分記法 (Bút toán tách rời).
  • 分記法 (Phương pháp liên tục/tách rời): Mỗi khi bán hàng, kế toán phải ghi giảm trực tiếp vào tài khoản 商品 theo giá vốn, đồng thời ghi nhận phần chênh lệch vào tài khoản 商品売買益 (Lợi nhuận bán hàng). Phương pháp này khá phức tạp vì giữa kỳ luôn cần tra cứu xác nhận món hàng vừa bán có giá gốc là bao nhiêu.
  • 三分法(さんぶんぽう|Sanbunpō): Để đơn giản hóa công việc hàng ngày, người Nhật tách dòng tiền và hàng hóa thành 3 tài khoản độc lập:
  1. 繰越商品(くりこししょうひん|Kurikoshi shōhin): Hàng hóa tồn kho tồn lại từ kỳ trước chuyển sang.
  2. 仕入(しいれ|Shiire): Tài khoản thuộc nhóm 費用 (Chi phí), dùng để tập hợp toàn bộ giá trị hàng hóa mua vào trong kỳ.
  3. 売上(うりあげ|Uriage): Tài khoản thuộc nhóm 収益 (Doanh thu), dùng để tập hợp toàn bộ giá trị hàng bán ra theo giá bán.
Bí quyết tư duy cốt lõi của 三分法:
Trong suốt kỳ kế toán, khi mua hàng, chúng ta tuyệt đối không đụng vào tài khoản 商品 hay 繰越商品. Toàn bộ giá trị mua vào được ném hết vào 仕入.

Chỉ đến thời điểm khóa sổ cuối kỳ (決算日), kế toán mới thực hiện các bút toán kết chuyển để tính toán xem số hàng thực tế còn tồn lại là bao nhiêu. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp theo dõi tổng doanh thu và tổng chi phí mua hàng một cách nhanh chóng nhất.
2. Phương pháp ghi nhận trong BOKI 3級: 三分法

3. Nghiệp Vụ Mua Hàng Hóa (仕入取引) – Định Khoản Chi Tiết

Khi doanh nghiệp tiến hành mua hàng, tùy thuộc vào phương thức thanh toán mà chúng ta có các tài khoản đối ứng khác nhau. Tuy nhiên, vế bên trái (借方 - Bên nợ) luôn cố định là tài khoản 仕入.

3.1. Mua hàng trả tiền ngay

Ví dụ 1: Doanh nghiệp mua một lô hàng trị giá 100, thanh toán ngay bằng tiền mặt (現金).

Giao dịch này ảnh hưởng đến BS và PL như sau: 
  • Tăng 費用 - Chi phí(仕入|しいれ|shiire)-->ghi nhận vào bên trái --> 借方
  • Giảm 資産 - Tài Sản(現金|げんきん|genkin)--> 貸方
Từ việc xác định được ảnh hưởng của giao dịch đến các yếu tố trong BS và PL, giao dịch được 仕訳 như sau:
  • 借方:仕入 - Mua hàng 100
  • 貸方:現金 - Tiền mặt 100

仕入 - Mua hàng là tài khoản thuộc nhóm 費用 - Chi phí.

3.2. Mua hàng chịu(掛け仕入|かけしいれ|kakeshiire)

Trong thế giới kinh doanh B2B, việc "mua trước trả sau" là cực kỳ phổ biến. Người ta gọi phương thức này là 掛け(かけ|Kake).
Ví dụ 2: Doanh nghiệp mua một lô hàng trị giá 200 nhưng chưa thanh toán cho nhà cung cấp, hẹn tháng sau trả.
Giao dịch này ảnh hưởng đến BS và PL như sau: 
  • Tăng 費用 - Chi phí(仕入|しいれ|shiire)-->ghi nhận vào bên trái --> 借方
  • Tăng 負債 - Nợ phải trả(買掛金|かいかけきん|kaikakekin)--> ghi nhận vào bên phải --> 貸方
Từ việc xác định được ảnh hưởng của giao dịch đến các yếu tố trong BS và PL, giao dịch được 仕訳 như sau:
  • 借方:仕入 - Mua hàng 200
  • 貸方:買掛金 - Phải trả người bán 200

!!!BẪY ĐỀ THI LỚN NHẤT:

Tài khoản 買掛金 (Phải trả người bán) là tài khoản mang tính "đặc quyền" chỉ được phép sử dụng cho nghiệp vụ mua bán hàng hóa thông thường (商品売買).
Nếu doanh nghiệp nợ tiền mua máy tính cho văn phòng, nợ tiền thuê nhà, hay nợ lương nhân viên... tuyệt đối không được dùng 買掛金 mà phải dùng tài khoản phải trả khác. Hãy nhớ kỹ điều này vì đề thi luôn cố tình gài bẫy để bạn nhầm lẫn giữa hai tài khoản này! 
Các khoản nợ khác sẽ dùng các tài khoản:
  • 未払金(みばらいきん|mibaraikin)- Phải trả khác
  • 未払費用(みばらいひよう|mibara hiyō)- Chi phí phải trả

4. Nghiệp Vụ Bán Hàng Hóa (売上取引) – Định Khoản Chi Tiết

Ngược lại với nghiệp vụ mua, khi bán hàng, doanh nghiệp sẽ ghi nhận một khoản 収益 (Doanh thu) ở vế bên phải (貸方 - Bên có) thông qua tài khoản 売上.

4.1. Bán hàng thu tiền ngay

Ví dụ 3: Doanh nghiệp xuất kho bán một lô hàng với giá bán là 150, khách hàng thanh toán bằng tiền mặt ngay tại chỗ.

Giao dịch này ảnh hưởng đến BS và PL như sau: 
  • Tăng 資産(現金)-->ghi nhận vào bên trái --> 借方
  • Tăng 収益(売上|うりあげ|uriage)--> ghi nhận vào bên phải --> 貸方
Từ việc xác định được ảnh hưởng của giao dịch đến các yếu tố trong BS và PL, giao dịch được 仕訳 như sau:
  • 借方:現金 - Tiền mặt 150
  • 貸方:売上 - Doanh thu 150

4.1. Bán hàng chịu(掛け売り|かけうり|kakeuri)

Ví dụ 4: Doanh nghiệp bán một lô hàng trị giá 300 cho khách hàng A, khách hàng ký nhận nợ và sẽ thanh toán sau.
  • Giao dịch này ảnh hưởng đến BS và PL như sau: Doanh nghiệp có quyền thu tiền của khách hàng trong tương lai. Quyền này được cụ thể hóa bằng tài khoản 売掛金(うりかけきん|Urikakekin) thuộc nhóm 資産 (Tài sản) tăng lên --> Ghi vào bên trái (借方).
  • Tăng 収益(売上)--> Ghi nhận vào bên phải --> 貸方
Từ việc xác định được ảnh hưởng của giao dịch đến các yếu tố trong BS và PL, giao dịch được 仕訳 như sau:
  • 借方:売掛金 - Phải thu khách hàng 300
  • 貸方:売上 - Doanh thu 300

!!!LƯU Ý PHÂN BIỆT:
Tương tự như cặp đôi mua hàng, tài khoản 売掛金 (Phải thu khách hàng) chỉ áp dụng cho việc bán 商品. Nếu doanh nghiệp thanh lý một chiếc ô tô cũ của công ty cho bên khác và cho họ khất nợ, khoản phải thu đó phải được ghi nhận vào tài khoản 未収入金(みしゅうにゅうきん|Mishūnyūkin - Phải thu khác), tuyệt đối không dùng 売掛金.

5. Phiếu mua hàng - 商品券(しょうひんけん|shōhinken)

a. 商品券 là gì

商品券(shōhinken)là phiếu mua hàng do doanh nghiệp phát hành, thường chúng ta sẽ gặp 商品券 - phiếu mua hàng trong trường hợp doanh nghiệp có chuỗi cửa hàng cùng hệ thống. Khi khách hàng nhận được 商品券 - phiếu mua hàng có nghĩa là khách hàng có thể sử dụng 商品券 - phiếu mua hàng để mua sắm trong tương lai thay cho phương thức thanh toán khác.

Do đó, đối với đơn vị phát hành, số tiền thu được từ việc bán phiếu thực chất là một khoản "Tiền nhận trước của khách hàng", đồng nghĩa với một 負債 (Nợ phải trả) vì doanh nghiệp đang gánh nghĩa vụ phải giao hàng trong tương lai.
Điểm cốt lõi:
Khi bán 商品券 - phiếu mua hàng, doanh nghiệp chưa bán hàng hóa, → nên chưa được ghi nhận 売上 - Doanh thu.
a. 商品券 là gì

b. Khi phát hành và bán 商品券 - Phiếu mua hàng

Ví dụ 5:

Doanh nghiệp phát hành và bán 商品券 - phiếu mua hàng trị giá 10,000, thu tiền mặt ngay.

Phân tích ảnh hưởng đến BS, PL:
Tiền mặt tăng (Tài sản tăng), đồng thời nghĩa vụ nợ tăng (Nợ phải trả tăng). Tuyệt đối chưa ghi nhận doanh thu (売上) vì hàng chưa đi khỏi kho!
  • Tăng 資産(現金|げんきん|genkin)-->ghi nhận vào bên trái --> 借方
  • Tăng 負債(商品券)--> ghi nhận vào bên phải --> 貸方
Từ việc xác định được ảnh hưởng của giao dịch đến các yếu tố trong BS và PL, giao dịch được 仕訳 như sau:
  • 借方:現金 - Tiền mặt 10,000
  • 貸方:商品券 - Phiếu mua hàng 10,000
商品券 - Phiếu mua hàng là khoản nợ phải trả.
Chưa ghi nhận 売上 - Doanh thu.

Đây là điểm rất quan trọng trong BOKI 3級:

Thu tiền trước khác với có doanh thu.

c. Khi khách sử dụng 商品券 - Phiếu mua hàng (do chính công ty phát hành)

Ví dụ 6: Một khách hàng mang tờ phiếu trị giá 10,000 nói trên đến cửa hàng để mua một món hàng trị giá đúng 10,000. Cửa hàng giao hàng và thu lại phiếu.

Phân tích ảnh hưởng đến BS, PL:
Nghĩa vụ nợ chấm dứt (Nợ phải trả giảm), lúc này hàng đã giao nên doanh thu chính thức được ghi nhận (Doanh thu tăng).
  • Giảm 負債(商品券)
  • Tăng 収益(売上|うりあげ|uriage)
Từ việc xác định được ảnh hưởng của giao dịch đến các yếu tố trong BS và PL, giao dịch được 仕訳 như sau:
  • 借方:商品券 - Phiếu mua hàng 10,000
  • 貸方:売上 - Doanh thu 10,000

d. Khi khách thanh toán bằng 商品券 - Phiếu mua hàng do cửa hàng khác trong chuỗi phát hành

Trong thực tế, một tổng công ty có nhiều công ty con (Cửa hàng A, Cửa hàng B). Khách mua phiếu ở cửa hàng B nhưng lại mang sang cửa hàng A để đổi hàng. Trường hợp này thực tế thường gặp trong:
  • Chuỗi siêu thị
  • Chuỗi cửa hàng cùng hệ thống

Ví dụ 7: Cửa hàng A bán hàng và khách thanh toán bằng phiếu mua hàng 10,000 do trụ sở chính (hoặc cửa hàng B) phát hành

Tư duy của Cửa hàng A: Cửa hàng A giao hàng nên chắc chắn có 売上. Tuy nhiên, cửa hàng A không phải người phát hành tờ phiếu này, nên họ không có nghĩa vụ nợ nào để giảm đi cả.

Tờ phiếu này đối với cửa hàng A là một "bằng chứng" để họ mang sang đòi tiền Cửa hàng B. Vì vậy, nó là một khoản Phải thu khác (未収入金).
Phân tích ảnh hưởng đến BS, PL:
  • Tăng 資産(未収入金|みしゅうにゅうきん|mishūnyūkin|Khoản phải thu)
  • Tăng 収益(売上|うりあげ|uriage)
Từ việc xác định được ảnh hưởng của giao dịch đến các yếu tố trong BS và PL, giao dịch được 仕訳 như sau:
  • 借方:未収入金 - Khoản phải thu 10,000
  • 貸方:売上 - Doanh thu 10,000
Không dùng 商品券 trong trường hợp này
Vì cửa hàng A không phải là bên phát hành → không có nghĩa vụ nợ.
Sau đó, khi nhận tiền thanh toán từ đơn vị phát hành, tại cửa hàng A hạch toán như sau:
借方:現金 - Tiền Mặt  10,000
貸方:未収入金 - Khoản phải thu  10,000

e. Nếu 商品券 không được sử dụng (hết hạn)

Mỗi phiếu mua hàng thường có thời hạn (ví dụ 1 năm hoặc 2 năm). Nếu quá thời hạn mà khách hàng không đến đổi, doanh nghiệp sẽ không cần phải giao hàng nữa.
Khi đó:
  • Doanh nghiệp không còn nghĩa vụ giao hàng
  • Khoản nợ phải trả trở thành lợi ích của doanh nghiệp
Giao dịch được 仕訳 như sau:
借方:商品券 - Phiếu mua hàng
貸方:雑収入(ざつしゅうにゅう|zatsushūnyū)- Thu nhập khác
Chuyển từ 負債 sang thu nhập khác.
Tại sao không ghi 売上?
  • Vì không có hoạt động bán hàng xảy ra.
  • Đây chỉ là khoản lợi ích phát sinh do nghĩa vụ chấm dứt.

Tóm tắt nội dung

商品売買 - Mua bán hàng hóa trong BOKI 3級:

  • Sử dụng phương pháp ghi sổ 三分法
  • Mua hàng → ghi nhận vào 仕入
  • Bán hàng → ghi nhận vào 売上
  • Bán chịu → phát sinh 売掛金
  • Mua chịu → phát sinh 買掛金
  • Mua bán bằng phiếu mua hàng → ghi nhận vào 商品券
Chúc mừng bạn đã hoàn thành một bài học dài và chi tiết về 商品売買1.! Việc nắm chắc phương pháp 三分法 và cách phân biệt các tài khoản đặc thù như 売掛金/未収入金, 買掛金/未払金 sẽ là bệ phóng giúp bạn xử lý mượt mà các câu hỏi lớn trong đề thi BOKI 3級.
Ở bài viết tiếp theo của series, chúng ta sẽ tiếp tục đào sâu hơn vào chủ đề này với phần 商品売買2.: Chi phí phát sinh khi mua bán hàng (送料・手数料 - Phí vận chuyển, phí dịch vụ), xử lý hàng bán bị trả lại (返品) hoặc giảm giá (値引き) sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận?

Đừng bỏ lỡ nhé!
Hãy tiếp tục theo dõi series để từng bước hiểu sâu hơn BOKI và áp dụng hiệu quả trong công việc kế toán cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: Tổng hợp

Thông tin khác

Next Post Previous Post