「Cùng học BOKI(簿記)」Từ vựng BOKI mà nhân viên kế toán làm dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật phải thuộc (Phần 2)

Khi làm kế toán cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam, rất nhiều câu hỏi từ khách hàng không xoay quanh con số, mà xoay quanh cách nhìn tổng thể báo cáo tài chính.

Những thuật ngữ như 財務諸表 hay キャッシュフロー計算書 xuất hiện thường xuyên trong:
  • Email từ trụ sở Nhật
  • Họp giải trình số liệu
  • Yêu cầu rà soát báo cáo
Bài viết này thuộc series 「Cùng học BOKI」, tiếp tục giới thiệu 4 thuật ngữ BOKI bắt buộc phải nắm nếu bạn muốn đọc – hiểu – giải thích báo cáo tài chính cho khách hàng Nhật một cách trọn vẹn.

1. 財務諸表(zaimu shohyō)– Báo cáo tài chính

Hiểu đơn giản

財務諸表 là tập hợp các báo cáo tài chính phản ánh:
  • Tình hình tài chính
  • Kết quả kinh doanh
  • Dòng tiền của doanh nghiệp
Trong tư duy BOKI, 財務諸表 không phải từng bảng rời rạc, mà là:

“Một bức tranh tổng thể, trong đó mỗi báo cáo liên kết chặt chẽ với nhau.”

Trong công việc dịch vụ kế toán

Khách Nhật thường nói:

財務諸表全体として、違和感はありませんか?
(Nhìn tổng thể báo cáo tài chính có gì bất thường không?)

👉 Vì vậy, nhân viên kế toán không thể chỉ hiểu từng phần, mà cần hiểu mối quan hệ giữa các báo cáo.

2. 貸借対照表(taishaku taishōhyō)– Bảng cân đối kế toán (B/S)

Hiểu đơn giản

貸借対照表 cho biết:
  • Doanh nghiệp đang có gì (資産 – tài sản)
  • Nợ ai (負債 – nợ phải trả)
  • Giá trị thực còn lại (純資産 – vốn chủ)
Nguyên tắc cốt lõi của BOKI:

資産 = 負債 + 純資産 (Tài Sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu)

Trong công việc dịch vụ kế toán

Người Nhật thường nhìn B/S để đánh giá:
  • Doanh nghiệp có “ổn định” không
  • Cấu trúc tài chính có lành mạnh không
Khách hay hỏi:
この貸借対照表はバランスが取れていますか?
(Bảng cân đối này có cân bằng hợp lý không?)
Số dư Bên Trái và Bên Phải luôn phải bằng nhau

3. 損益計算書(oneki keisansho)– Báo cáo kết quả kinh doanh (P/L)

Hiểu đơn giản

損益計算書 phản ánh:
  • Doanh thu (収益)
  • Chi phí (費用)
  • Lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ
Trong BOKI, P/L trả lời câu hỏi:

“Kỳ này doanh nghiệp làm ăn có hiệu quả không?”

Điểm cần cẩn trọng khi làm dịch vụ

Khách Nhật rất hay so sánh:
  • P/L tháng này với tháng trước
  • P/L năm nay với năm trước
👉 Cần phải cẩn trọng và nhất quán trong ghi nhận doanh thu – chi phí 

4. キャッシュフロー計算書(kyasshu furō keisansho)– Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (C/F)

Hiểu đơn giản

キャッシュフロー計算書 cho biết:
  • Tiền vào – ra thực tế
  • Doanh nghiệp có đủ tiền mặt để vận hành hay không
Trong tư duy BOKI:

利益が出ていても、キャッシュがなければ安心できない
(Có lợi nhuận nhưng không có tiền thì vẫn chưa yên tâm)

Vì sao khách Nhật rất quan tâm C/F?

Rất nhiều doanh nghiệp:
  • Lợi nhuận dương
  • Nhưng dòng tiền âm
Khách Nhật thường hỏi:

なぜ利益が出ているのに、キャッシュが減っていますか?
(Vì sao có lãi mà tiền lại giảm?)

👉 Đây là câu hỏi điển hình yêu cầu hiểu sâu BOKI, không thể trả lời bằng dịch thuật đơn thuần.

Mối quan hệ giữa 4 thuật ngữ này trong BOKI

Có thể hiểu đơn giản như sau:
  • 財務諸表
    → là tổng thể
  • 貸借対照表(B/S)
    → ảnh chụp tại một thời điểm
  • 損益計算書(P/L)
    → kết quả trong một khoảng thời gian
  • キャッシュフロー計算書(C/F)
    → dòng tiền thực tế vận động
📌 Trong tư duy BOKI:
  • Lợi nhuận trên P/L ảnh hưởng đến 純資産 trên B/S
  • Dòng tiền trên C/F giải thích vì sao B/S thay đổi
  • Cả 3 bảng phải logic và nhất quán
Vì sao nhân viên kế toán dịch vụ cho Doanh nghiệp Nhật bắt buộc phải nắm nhóm từ này?

Vì khách Nhật:
  • Nhìn toàn bộ 財務諸表, không chỉ 1 bảng
  • Hỏi mối quan hệ, không hỏi từng con số rời rạc
  • Đánh giá năng lực kế toán qua cách giải thích
Học BOKI từ những thuật ngữ này giúp:
  • Giảm hiểu nhầm khi trao đổi
  • Giải trình số liệu tự tin hơn
  • Nâng chất lượng dịch vụ kế toán cho doanh nghiệp Nhật
Series 「Cùng học BOKI」 sẽ tiếp tục cập nhật các kiến thức BOKI cần thiết cho người làm kế toán dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật.
Theo dõi blog để không bỏ lỡ những bài viết hữu ích tiếp theo.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Thông tin khác

Nguồn: Tổng hợp
Next Post Previous Post