GIÁ VỐN HÀNG BÁN (COGS) LÀ GÌ?


Trong dòng chảy vận hành của một doanh nghiệp, Giá vốn hàng bán (Cost of Goods Sold - COGS) không chỉ đơn thuần là một con số trên sổ sách, mà là "linh hồn" quyết định sự sống còn của lợi nhuận. Việc hiểu sai hoặc hạch toán thiếu sót giá vốn có thể dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trên Báo cáo tài chính và ảnh hưởng đến nghĩa vụ Thuế của khách hàng.
Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn thực chiến nhất về giá vốn hàng bán!

1. Bản chất của Giá vốn hàng bán (COGS)

Giá vốn hàng bán là tổng chi phí trực tiếp phát sinh để tạo ra hoặc mua hàng hóa, dịch vụ đã được xác định là tiêu thụ trong kỳ.
  • Lưu ý: Giá vốn chỉ được ghi nhận tương ứng với phần doanh thu đã phát sinh (Nguyên tắc phù hợp trong kế toán). Nếu hàng còn nằm trong kho, chi phí đó vẫn là Tài sản (TK 156), chưa phải là Giá vốn (TK 632).

2. Các khoản mục cấu thành Giá vốn trong doanh nghiệp 

Trong loại hình thương mại. Giá vốn hàng bao gồm:
  • Giá mua ròng: Giá trên hóa đơn từ nhà cung cấp (không bao gồm thuế GTGT được khấu trừ).
  • Chi phí thu mua: Vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm hàng hóa (Insurance), phí lưu kho bãi (Demurrage/Detention nếu có).
  • Thuế không được hoàn lại: Thuế nhập khẩu, Thuế tiêu thụ đặc biệt, Thuế bảo vệ môi trường (đối với hàng nhập khẩu).
  • Chi phí gia cố, chế biến nhẹ: Chi phí đóng gói lại hoặc dán nhãn mác trước khi xuất bán.
  • Các khoản giảm trừ: Chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại nhận được từ nhà cung cấp (làm giảm giá vốn).

3. Các phương pháp tính giá xuất kho phổ biến

Tùy vào đặc thù hàng hóa của khách hàng, sẽ có các phương pháp sau:
  • Bình quân gia quyền (Weighted Average): Phổ biến nhất vì tính ổn định, dễ tính toán trên các phần mềm như MISA, SAP hay Microsoft Dynamics.
  • Nhập trước – Xuất trước (FIFO): Phù hợp với các mặt hàng có hạn sử dụng hoặc model thay đổi nhanh. Giá vốn sát với giá thị trường gần nhất.
  • Thực tế đích danh (Specific Identification): Áp dụng cho các mặt hàng có giá trị cao, số lượng ít và có số khung/số máy riêng biệt (như ô tô, trang sức, thiết bị y tế).

4. Quy trình hạch toán thực tế

Quy trình ghi nhận giá vốn thường đi đôi với ghi nhận doanh thu:
  • Bước 1: Ghi nhận giá vốn khi xuất kho bán hàng
Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán
Có TK 156 – Hàng hóa
  • Bước 2: Phân bổ chi phí mua hàng (Nếu có chi phí vận chuyển, phí hải quan...)
Nợ TK 156 (Chi tiết chi phí mua hàng)
Có TK 331, 111, 112...
Sau đó kết chuyển vào TK 632 tương ứng với lượng hàng đã bán.
  • Bước 3: Kết chuyển cuối kỳ
Nợ TK 911 – Xác định kết quả kinh doanh
Có TK 632 – Giá vốn hàng bán

5. Những "bẫy" sai sót thực tập sinh cần tránh

  • Nhầm lẫn giữa Giá vốn và Chi phí bán hàng: Chi phí vận chuyển từ kho của mình đến tay khách hàng là Chi phí bán hàng (TK 641), không phải Giá vốn (TK 632). Chỉ chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp về kho mình mới tính vào Giá vốn.
  • Bỏ sót thuế nhập khẩu: Đối với hàng nhập khẩu, nếu bạn quên cộng thuế nhập khẩu vào giá trị hàng tồn kho, giá vốn sẽ bị hạch toán thiếu, dẫn đến lãi giả - lỗ thật.
  • Lệch kho: Luôn phải đối soát giữa Thẻ kho (Thủ kho) và Sổ chi tiết hàng hóa (Kế toán). Mọi sự sai lệch về lượng hàng đều dẫn đến sai lệch về giá trị giá vốn.
Giá vốn hàng bán là thước đo hiệu quả kinh doanh của mọi doanh nghiệp thương mại. Với tư cách là thực tập sinh tại AGS, việc nắm vững kiến thức này không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt bảng đối soát mà còn là nền tảng để bạn tư vấn tối ưu hóa chi phí cho khách hàng sau này.

Thông tin khác

Nguồn: Tổng hợp
Next Post Previous Post