Kimono – Ý nghĩa màu sắc truyền thống Nhật Bản
Màu sắc truyền thống Nhật Bản được hình thành từ quá trình người Nhật quan sát thiên nhiên và đời sống thường nhật từ thời cổ đại, rồi chắt lọc, gọi tên và lưu giữ qua nhiều thế hệ. Những gam màu này không chỉ tồn tại như các sắc độ thị giác đơn thuần, mà còn phản ánh chiều sâu văn hoá, cảm xúc và gu thẩm mỹ tinh tế đặc trưng của Nhật Bản.
Thông qua cách đặt tên và sử dụng màu sắc, có thể thấy các gam màu truyền thống Nhật Bản luôn gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên và sinh hoạt hằng ngày. Việc tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa của chúng không chỉ giúp ta cảm nhận màu sắc một cách sâu sắc hơn, mà còn mở ra cánh cửa để hiểu rõ hơn về tư duy thẩm mỹ và tinh thần văn hoá Nhật Bản.
1. Mối quan hệ sâu sắc giữa Kimono và màu sắc
Từ xa xưa, người Nhật đã rất nhạy cảm trước những biến chuyển của thiên nhiên và luôn phản ánh điều đó trong đời sống cũng như trang phục. Đặc biệt, trong văn hóa kimono - trang phục đặc trưng của Nhật Bản, điều quan trọng là phải chọn màu sắc phù hợp với mùa, độ tuổi, và thậm chí cả dịp lễ, và việc “khoác lên mình mùa trong năm” thông qua màu sắc được coi trọng và đây có thể xem là một nét thẩm mỹ rất riêng của Nhật Bản, một quốc gia có bốn mùa rõ rệt.
Ví dụ, mặc kimono màu xanh nhạt hoặc hồng vào mùa xuân tượng trưng cho hơi thở của thiên nhiên và những khởi đầu mới, trong khi việc kết hợp màu đỏ tươi hoặc màu vàng đất vào mùa thu gợi lên mùa lá rụng và mùa thu hoạch.
Đối với những người yêu thích kimono, việc trau dồi kiến thức về màu sắc là chìa khóa để tận hưởng việc mặc chúng trọn vẹn hơn.
2. Đặc trưng của màu sắc truyền thống Nhật Bản
2.1 Sắc màu ghi dấu thiên nhiên bốn mùa
Nhật Bản có bốn mùa rõ rệt, mỗi mùa đều có vẻ đẹp riêng. Mùa xuân mang đến hoa anh đào và lá non, mùa hè mang đến màu xanh thẳm và bầu trời xanh trong, mùa thu mang đến lá rụng và những bông lúa vàng óng, và mùa đông mang đến tuyết và hoa trà. Màu sắc truyền thống của Nhật Bản phản ánh những thay đổi tự nhiên này.
Ví dụ, màu sắc mùa xuân như "sakurairo" (màu hồng hoa anh đào) và "wakakusairo" (màu xanh nhạt) tượng trưng cho sự nảy mầm của sự sống và niềm hy vọng, trong khi màu sắc mùa thu như "momijiiro" (màu lá phong) và "odoiro" (màu đất son) gợi lên cảm giác sung túc và trưởng thành. Như vậy, sự hài hòa giữa thiên nhiên và cuộc sống con người là một đặc điểm chính của văn hóa màu sắc Nhật Bản.
2.2 Quan niệm thẩm mỹ "Wabi-sabi"
Màu sắc truyền thống của Nhật Bản không chỉ rực rỡ mà còn mang nét đặc trưng riêng, thể hiện gu thẩm mỹ "wabi-sabi", đề cập đến vẻ đẹp tinh tế, giản dị thay vì hào nhoáng, và sự trân trọng đối với thời gian và sự không hoàn hảo.
Ví dụ, những màu sắc trầm như "màu chuột" và "màu trà Rikyu" thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng chúng lại mang một vẻ đẹp thanh lịch sâu sắc. Những màu sắc này nhẹ nhàng xoa dịu tâm trí và thể hiện sự nhạy cảm độc đáo của người Nhật trong việc trân trọng sự hài hòa với thiên nhiên và con người xung quanh.
Áo kimono thường nhật màu trà xanh nâu trầm (màu trà Rikyu) thiết kế có lớp lót bên trong. |
2.3 Sự khác biệt so với cảm quan màu sắc phương Tây
Văn hoá màu sắc phương Tây có xu hướng ưa chuộng sự rõ ràng và những tương phản mạnh mẽ. Ngược lại, màu sắc truyền thống của Nhật Bản lại đề cao các gam trung gian tinh tế và những sắc độ hài hòa, hòa quyện một cách tự nhiên với môi trường xung quanh. Chẳng hạn như seiji-iro (xanh ngọc celadon) – sắc màu nằm ở ranh giới giữa xanh lam và xanh lục, hay suō-iro – gam màu trung gian giữa đỏ và tím, đều là những ví dụ tiêu biểu.
Có thể thấy, màu sắc Nhật Bản mang một đặc trưng lớn là xem sự mơ hồ và sự chuyển biến tinh tế như một giá trị thẩm mỹ.
3. Ý nghĩa và một số màu sắc truyền thống tiêu biểu
3.1 Màu đỏ (紅色 - Beni iro)
Màu đỏ thẫm là một sắc đỏ rực rỡ được yêu thích ở Nhật Bản từ thời cổ đại. Vào thời Heian, nó được sử dụng trong trang phục của giới quý tộc và được coi là màu sắc tượng trưng cho vẻ đẹp nữ tính và sức sống. Vì màu đỏ gợi nhớ đến máu và lửa, người ta tin rằng nó có sức mạnh của sự sống và khả năng xua đuổi tà ma.
Ngay cả ngày nay, màu này vẫn thường được sử dụng trong các lễ kỷ niệm và những dịp trang trọng khác, và cũng rất phổ biến như một màu nhấn cho kimono.
紅色 mang lại ấn tượng mạnh mẽ về sự lộng lẫy và cao quý. Mã màu: #bd1e48 |
3.2 Màu chàm (藍色 - Ai iro)
藍色 (ai-iro) là màu sắc được sinh ra từ văn hóa nhuộm Aizome đặc trưng của Nhật Bản. Sắc xanh sâu lắng này từ lâu đã được yêu mến như biểu tượng của sự tinh khiết và trung .
Trong thời kỳ Heian, màu chàm chủ yếu được sử dụng trong triều đình và tầng lớp quý tộc, được sử dụng trên trang phục của những người có địa vị cao như một trong những màu sắc biểu thị cấp bậc. Đến thời đại võ sĩ, đây được coi là màu sắc may mắn, còn được gọi là 勝色 (kachi iro – màu sắc của chiến thắng), và được ưa chuộng cho vũ khí và trang phục với hy vọng giành chiến thắng trong trận chiến.
Sang thời Edo, Aiiro được thế giới biết đến với tên gọi “Japan Blue”, và nhận được sự đánh giá cao từ nước ngoài.
Gắn bó sâu sắc với mỹ học và bối cảnh lịch sử Nhật Bản, Màu chàm là gam màu mang nhiều tầng ý nghĩa như chiến thắng, sự cao quý, tính phổ quát, sự gần gũi với đời sống thường nhật và cảm giác chữa lành.
Phạm vi các sắc màu của màu chàm thực tế rất rộng, với 48 tên gọi khác nhau. Dưới đây là một số sắc tiêu biểu:
瓶覗(Kame-nozoki): sắc chàm rất nhạt, gần như trắng, được tạo ra khi vải chỉ được nhúng nhanh một lần vào dung dịch nhuộm chàm.
水浅葱(Mizu-asagi): chàm nhạt, gần với xanh nước.
浅葱(Asagi): chàm nhạt pha ánh vàng.
縹(Hanada): chàm tươi, hơi nhạt và có độ rực.
納戸(Nando): chàm sẫm pha xanh lục.
深縹(Koki-hanada): chàm đậm và tối.
紺(Kon): chàm rất đậm, được nhuộm kỹ; tên gọi của nghề nhuộm chàm (紺屋 – konya) cũng bắt nguồn từ sắc màu này.
勝色(Kachi-iro): sắc chàm đậm nhất, đôi khi ngả tím, từng được võ sĩ xem là màu mang lại may mắn và chiến thắng.
Ngoài giá trị thẩm mỹ, màu chàm còn có tác dụng chống côn trùng và kháng khuẩn, khiến màu chàm trở thành màu sắc truyền thống hội tụ cả tính thực tiễn lẫn vẻ đẹp tinh tế.
Sắc màu chàm truyền thống của Nhật Bản, hay còn được gọi là "Japan Blue" Mã màu: #0D5661 |
3.3 Màu xanh lá mạ (萌黄色 - Moegi iro)
萌黄色 (moegi-iro) là sắc xanh lá tươi sáng, gợi nhớ đến những chồi lá non vừa nảy mầm vào đầu mùa xuân. Đây là màu sắc tượng trưng cho sự khởi đầu của sự sống, nét trẻ trung và niềm hy vọng hướng tới tương lai.
Tên gọi của màu này đã được sử dụng từ thời kỳ Heian. Khi đó, Moegiiro được xem là màu sắc đại diện cho tuổi trẻ và sức sống, thường xuất hiện trong trang phục của giới trẻ và các võ sĩ trẻ.
Khi được đưa vào kimono mùa xuân, màu xanh lá mạ giúp làm nổi bật cảm giác về mùa vụ, tạo nên sự hài hòa với thiên nhiên xung quanh. Đây cũng là gam màu được nhiều phụ nữ trẻ yêu thích nhờ vẻ tươi mới và tràn đầy năng lượng.
3.4 Màu hoa anh đào (桜色 - Sakura iro)
桜色 (sakura-iro) là gam hồng dịu nhẹ pha ánh đỏ nhạt, phản chiếu trực tiếp vẻ đẹp của hoa anh đào – loài hoa mang ý nghĩa đặc biệt đối với người Nhật. Tên gọi của màu sắc này đã được sử dụng từ thời kỳ Heian, và được cho là bắt nguồn từ sắc đỏ phơn phớt của hoa anh đào núi (yamazakura).
Hoa anh đào đồng thời tượng trưng cho "sự mong manh" và "tái sinh". Vì vậy, khi khoác lên mình kimono màu hoa anh , người mặc toát lên vẻ mềm mại, thanh nhã và dịu dàng. Đây cũng là gam màu thường được lựa chọn trong các dịp mùa xuân như lễ cưới hoặc những buổi lễ chúc mừng, mang theo ý nghĩa tốt lành và khởi đầu mới.
Màu xanh lá mạ này thường xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học kinh điển như "Truyện Genji" và được sử dụng trong trang thiết bị quân sự Mã màu: #afd147 |
3.5 Màu đen mực (墨色 - Sumi iro)
墨色 (sumi-iro) là sắc đen xám xuất hiện khi mài mực tàu. Đây không phải là "đen" theo nghĩa đơn thuần, mà là gam màu có chiều sâu, thay đổi sắc thái phong phú tùy theo ánh sáng.
Sắc màu trầm ổn này tượng trưng cho sự thanh bình và trang nghiêm, được coi là phù hợp cho các dịp trang trọng và nghi lễ trà đạo. Dù giản dị, sumi-iro vẫn gợi cảm giác chiều sâu và tinh tế – một biểu tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp rất "Nhật Bản".
Theo truyền thống, Sumi-iro từng được sử dụng trong trang phục của các nhà sư và trong những bối cảnh gắn với tang lễ. Tuy nhiên, trong thời hiện đại, màu sắc này đã vượt ra khỏi khuôn khổ nghi lễ, trở thành gam màu mang tính đương đại, được ứng dụng rộng rãi trong thời trang, nội thất và các sản phẩm trang trí.
| Màu sắc truyền thống mang đậm nét thẩm mỹ và văn hóa Nhật Bản độc đáo Mã màu: #322b29 |
4. Ý nghĩa màu sắc trong kimono Nhật Bản
4.1 Chọn màu sắc theo mùa
Mùa xuân: Những gam màu nhẹ nhàng, tươi sáng như hồng hoa anh đào và xanh nhạt.
Mùa hè: Những gam màu mát mẻ, trong suốt như màu chàm và xanh nhạt.
Mùa thu: Những gam màu đậm, ấm áp như màu đỏ son, lá mùa thu và màu vàng đất.
Mùa đông: Những gam màu trầm như xanh mực, xanh đậm và xám trắng.
Bằng cách kết hợp những màu sắc này, bạn có thể tạo ra một bộ trang phục hài hòa với vẻ đẹp tự nhiên của mùa.
4.2 Vẻ đẹp hài hòa trong sự kết hợp
Kimono không chỉ đẹp khi được mặc với một màu đơn sắc, mà còn trở nên cuốn hút hơn nhờ sự kết hợp hài hòa với obi và các phụ kiện đi kèm. Yếu tố then chốt ở đây chính là "sự hài hòa". Khi phối các màu sắc truyền thống, việc tận dụng khéo léo mối quan hệ tương phản hoặc bổ trợ giữa các gam màu là điều vô cùng quan trọng.
- Đỏ thắm × Đen mực: sự đối lập giữa nét rực rỡ và vẻ trầm tĩnh
- Hồng hoa anh đào × Chàm: sự hòa quyện giữa dịu dàng và chân thành
- Xanh lá mạ × Đỏ thẫm: cách phối gợi cảm giác mùa màng và nhịp điệu của thiên nhiên
Như vậy, khi hiểu rõ ý nghĩa và sắc thái mà từng màu truyền thống mang lại, việc kết hợp chúng không chỉ giúp trang phục trở nên hài hòa mà còn tạo chiều sâu cho tổng thể trang phục kimono, thể hiện tinh tế gu thẩm mỹ của người mặc.
5. Tóm tắt
Màu sắc truyền thống của Nhật Bản ra đời từ thiên nhiên và cuộc sống thường nhật qua bốn mùa. Mỗi màu sắc đều mang ý nghĩa và biểu tượng riêng, không chỉ đơn thuần là màu sắc; nó phản ánh sự nhạy cảm và tâm linh của người Nhật. Nếu bạn yêu thích kimono, việc tìm hiểu về ý nghĩa và nguồn gốc của các màu sắc sẽ làm cho bộ trang phục của bạn trở nên sâu sắc và phong phú hơn.
Thông tin khác
Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn
Nguồn: https://tansuya.jp/column/kimono-traditional-colors/
.png)