Cách tính thuế TNCN 2026 theo biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc — Hướng dẫn chi tiết & ví dụ thực tế
Từ năm 2026, cơ chế tính thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của người lao động tại Việt Nam sẽ chính thức áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 5 bậc, rút gọn từ biểu thuế 7 bậc cũ. Việc này không chỉ giảm bớt gánh nặng thuế cho người lao động có thu nhập trung bình, mà còn chuẩn hóa biểu thuế theo hướng đơn giản, dễ áp dụng hơn khi tính thuế phải nộp hàng tháng hoặc trong năm.
Trong bài viết này, mình sẽ giải thích cách tính thuế TNCN 2026 một cách chi tiết, kèm ví dụ thực tế để bạn nắm chắc từng bước — từ xác định thu nhập tính thuế, cho đến cách tính theo từng bậc của biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc mới.
1. Những điểm mới trong biểu thuế TNCN 2026.
1.1. Biểu thuế lũy tiến từng phần là gì?
Biểu thuế lũy tiến từng phần là phương pháp tính thuế TNCN mà ở đó mỗi phần thu nhập tính thuế thuộc từng khoảng (bậc) sẽ chịu một mức thuế suất khác nhau.
Không giống thuế lũy tiến đơn thuần (toàn bộ thu nhập chịu chung một mức thuế), lũy tiến từng phần đánh thuế từng phần với thuế suất tăng dần theo từng “bậc” thu nhập, giúp người có thu nhập thấp không bị “gánh thuế” quá nặng so với thu nhập thực tế.
Điểm mới nổi bật từ năm 2026 là biểu thuế lũy tiến này được rút gọn từ 7 bậc xuống còn 5 bậc, đồng thời nới rộng khoảng cách giữa các bậc giúp giảm một số trường hợp chịu mức thuế cao hơn nhanh hơn.
1.2. Sự khác biệt giữa biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc và 7 bậc
Việc điều chỉnh biểu thuế thu nhập cá nhân từ 7 bậc xuống còn 5 bậc là một trong những nội dung cải cách quan trọng của chính sách thuế giai đoạn 2026, thể hiện rõ định hướng của Nhà nước trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế, đồng thời vẫn đảm bảo nguyên tắc công bằng theo khả năng nộp thuế. Về bản chất, cả hai biểu thuế đều áp dụng phương pháp lũy tiến từng phần, tuy nhiên cách phân chia các mức thu nhập và số lượng bậc thuế có sự khác biệt đáng kể.
Cụ thể, biểu thuế 7 bậc trước đây chia nhỏ các khoảng thu nhập, dẫn đến việc người nộp thuế, đặc biệt là nhóm có thu nhập trung bình, dễ rơi vào tình trạng tăng thuế suất khi thu nhập chỉ tăng nhẹ. Ngược lại, biểu thuế 5 bậc được thiết kế với các khoảng thu nhập rộng hơn, qua đó hạn chế hiện tượng “nhảy bậc thuế”, giúp số thuế phải nộp phản ánh sát hơn thu nhập thực tế. Sự điều chỉnh này không làm thay đổi mức thuế suất cao nhất, nhưng góp phần giảm độ phức tạp trong tính toán, thuận lợi cho cả người nộp thuế và bộ phận kế toán doanh nghiệp khi thực hiện khấu trừ, quyết toán thuế TNCN theo quy định.
2. Cách xác định thu nhập tính thuế thu nhập cá nhân
Để tính đúng và đủ số thuế thu nhập cá nhân phải nộp, việc xác định thu nhập tính thuế là bước nền tảng, mang tính quyết định. Theo quy định của pháp luật thuế hiện hành, thu nhập tính thuế không đồng nhất với tổng thu nhập người lao động nhận được, mà được xác định trên cơ sở thu nhập chịu thuế sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ hợp pháp. Do đó, quá trình xác định cần được thực hiện theo trình tự chặt chẽ, đúng bản chất từng khoản thu nhập.
2.1. Thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân được hiểu là toàn bộ các khoản thu nhập mà người nộp thuế nhận được từ tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công, trừ những khoản được pháp luật quy định là không chịu thuế. Các khoản này bao gồm tiền lương theo hợp đồng lao động, tiền thưởng, phụ cấp, hoa hồng bán hàng, cũng như các lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền do người sử dụng lao động chi trả cho người lao động.
Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, không phải mọi khoản chi trả đều được tính vào thu nhập chịu thuế. Pháp luật thuế đã quy định rõ một số khoản được miễn thuế hoặc không tính vào thu nhập chịu thuế nhằm đảm bảo tính nhân văn và phù hợp với điều kiện sinh hoạt của người lao động. Do đó, kế toán cần phân loại chính xác từng khoản thu nhập để tránh tình trạng tính thừa hoặc tính thiếu thu nhập chịu thuế, ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của người lao động và trách nhiệm khấu trừ của doanh nghiệp.
2.2. Các khoản được giảm trừ
Sau khi xác định thu nhập chịu thuế, người nộp thuế được trừ đi các khoản giảm trừ theo quy định để xác định thu nhập tính thuế. Các khoản giảm trừ này được xây dựng trên cơ sở đảm bảo mức sống tối thiểu, khuyến khích an sinh xã hội và ghi nhận các nghĩa vụ tài chính mang tính bắt buộc của người lao động.
2.2.1. Giảm trừ gia cảnh
Giảm trừ gia cảnh là khoản giảm trừ mang tính cố định, áp dụng cho bản thân người nộp thuế và người phụ thuộc mà người nộp thuế có trách nhiệm nuôi dưỡng. Theo quy định hiện hành áp dụng cho năm 2026, mức giảm trừ đối với bản thân người nộp thuế tăng lên 15,5 triệu đồng/tháng và đối với mỗi người phụ thuộc là 6,2 triệu đồng/tháng. Khoản giảm trừ này nhằm đảm bảo người nộp thuế có đủ điều kiện trang trải các nhu cầu sinh hoạt cơ bản trước khi thực hiện nghĩa vụ thuế với Nhà nước.
Việc áp dụng giảm trừ gia cảnh chỉ được thực hiện khi người nộp thuế đã đăng ký người phụ thuộc theo đúng trình tự, thủ tục với cơ quan thuế. Trường hợp không thực hiện đăng ký hoặc đăng ký không đúng thời hạn, người nộp thuế sẽ không được hưởng quyền lợi giảm trừ, dù trên thực tế có phát sinh nghĩa vụ nuôi dưỡng.
2.2.2. Các khoản bảo hiểm và các khoản khác được trừ
Bên cạnh khoản giảm trừ gia cảnh, pháp luật thuế thu nhập cá nhân cho phép người nộp thuế được trừ các khoản đóng góp mang tính bắt buộc hoặc xã hội, nhằm đảm bảo quyền lợi an sinh và khuyến khích các hoạt động vì cộng đồng. Cụ thể, các khoản được trừ bao gồm tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật về lao động và bảo hiểm, các khoản đóng góp vào quỹ hưu trí tự nguyện trong phạm vi mức trần cho phép, cũng như các khoản từ thiện, nhân đạo, khuyến học cho các tổ chức đủ điều kiện theo quy định của pháp luật thuế.
Về mặt quản lý thuế, các khoản giảm trừ này chỉ được chấp nhận khi có đầy đủ chứng từ hợp pháp, hợp lệ và được kê khai đúng kỳ tính thuế. Do đó, bộ phận kế toán không chỉ có trách nhiệm khấu trừ chính xác mà còn phải tổ chức lưu trữ hồ sơ, chứng từ một cách đầy đủ và có hệ thống, nhằm đảm bảo tính minh bạch, khả năng kiểm tra, đối chiếu khi quyết toán thuế thu nhập cá nhân hoặc khi cơ quan thuế thực hiện thanh tra, kiểm tra.
3. Cách tính thuế thu nhập cá nhân theo biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc
Trên cơ sở thu nhập tính thuế đã được xác định hợp lệ, số thuế thu nhập cá nhân phải nộp được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc. Nguyên tắc lũy tiến từng phần là nguyên tắc cốt lõi của thuế thu nhập cá nhân, theo đó mỗi phần thu nhập trong từng khoảng nhất định chịu một mức thuế suất tương ứng, thay vì áp dụng một mức thuế suất chung cho toàn bộ thu nhập. Cách tiếp cận này đảm bảo sự công bằng theo khả năng nộp thuế, đồng thời hạn chế tác động đột ngột của thuế suất cao đối với người có thu nhập trung bình.
3.1. Biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc
Biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc được xây dựng với các mức thu nhập và thuế suất tăng dần, áp dụng thống nhất đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công. Việc phân chia các bậc thuế và mức thuế suất tương ứng là căn cứ pháp lý trực tiếp để xác định số thuế thu nhập cá nhân phải nộp trong từng kỳ tính thuế.
Theo quy định hiện hành, biểu thuế 5 bậc không làm thay đổi nguyên tắc điều tiết thu nhập của Nhà nước, mà tập trung đơn giản hóa số bậc thuế, tạo thuận lợi cho công tác khấu trừ, kê khai và quyết toán thuế. Mặc dù số bậc thuế được rút gọn, nhưng mức thuế suất vẫn được thiết kế theo hướng tăng dần, đảm bảo người có thu nhập cao hơn phải chịu mức thuế suất cao hơn đối với phần thu nhập vượt ngưỡng.
3.2. Phương pháp và quy trình tính thuế thu nhập cá nhân
4. Kết luận
Thông tin khác
Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn
Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/phap-luat/ho-tro-phap-luat/cach-tinh-thue-tncn-2026-voi-bieu-thue-luy-tien-tung-phan-5-bac-duoc-quoc-hoi-thong-qua-ngay-101220-245915.html

.png)
