Lương tối thiểu vùng là gì? Mức lương tối thiểu vùng năm 2026

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, việc điều chỉnh chính sách tiền lương đóng vai trò như một đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy năng suất lao động và đảm bảo an sinh xã hội. Nhà đầu tư và người lao động cần một cái nhìn thấu đáo không chỉ về các con số mà còn về cách thức vận hành của hệ thống lương sàn trong thực tế quản trị doanh nghiệp. Bài viết dưới đây của AGS sẽ phân tích mọi khía cạnh pháp lý từ Nghị định mới nhất để bạn có thể lập kế hoạch tài chính chính xác cho năm 2026

1. Mức lương tối thiểu vùng là gì?

1.1. Lương tối thiểu vùng là gì?

Theo Bộ luật Lao động 2019 (Điều 91), mức lương tối thiểu được định nghĩa là số tiền lương tối thiểu mà người lao động nhận được trong một khoảng thời gian lao động theo hợp đồng.

Trong đó, lương tối thiểu vùng là mức lương sàn được quy định cho từng vùng địa lý cụ thể, tính theo tháng hoặc theo giờ. Mức này nhằm đảm bảo rằng dù điều kiện kinh tế của mỗi địa phương có khác nhau, người lao động vẫn được đảm bảo một mức thu nhập tối thiểu nhất định.

Tại sao lại chia theo vùng?

Việt Nam có sự chênh lệch đáng kể về chi phí sinh hoạt giữa thành thị và nông thôn. Nếu áp dụng một mức lương chung cho toàn quốc, hoặc là người lao động tại đô thị lớn (như TP.HCM, Hà Nội) sẽ không đủ sống, hoặc là các doanh nghiệp tại vùng sâu vùng xa sẽ không đủ khả năng chi trả. Do đó, việc phân chia 4 vùng (I, II, III, IV) là giải pháp linh hoạt để cân bằng lợi ích giữa các bên.

Mục đích chính của việc thiết lập lương tối thiểu vùng là đảm bảo quyền lợi cơ bản của người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu cho gia đình họ. Hơn nữa, đây là mức “sàn” để các doanh nghiệp có thể đàm phán, trao trả mức lương cao hơn dựa trên năng lực, kinh nghiệm và tình hình kinh doanh cụ thể.
1.1. Lương tối thiểu vùng là gì?

1.2. Mức lương tối thiểu vùng mới nhất từ 1/1/2026

Nghị định số 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của Nghị định, mức lương tối thiểu tháng và lương tối thiểu giờ của người lao động được xác định theo từng vùng như sau:
Vùng
Mức lương tối thiểu tháng từ 1/1/2026
Mức lương tối thiểu giờ từ 1/1/2026
Vùng I
5.310.000 đồng
25.500 đồng/giờ
Vùng II
4.730.000 đồng
22.700 đồng/giờ
Vùng III
4.140.000 đồng
20.000 đồng/giờ
Vùng IV
3.700.000 đồng
17.800 đồng/giờ
Điểm mới cần chú ý: Mức tăng năm 2026 phản ánh sự bù đắp cho chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và sự cải thiện năng suất lao động. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng lương tối thiểu giờ là quy định mới được áp dụng chặt chẽ hơn trong những năm gần đây để bảo vệ lao động thời vụ, lao động part-time.

Đây là mức sàn tối thiểu mà người sử dụng lao động phải trả, có thể thỏa thuận trả cao hơn tùy theo vị trí công việc, kinh nghiệm và năng lực của người lao động.
lương tối thiểu vùng là gì - image 2

1.3. Danh mục địa bàn áp dụng – Nơi doanh nghiệp dễ sai sót nhất

Một trong những vướng mắc lớn nhất của doanh nghiệp FDI là xác định trụ sở của mình thuộc vùng nào khi địa giới hành chính thay đổi (lên quận, lên thành phố hoặc sáp nhập).

Vùng I: Gồm các quận và một số huyện thuộc TP. Hà Nội, TP.HCM; các thành phố Hải Phòng, Biên Hòa, Thủ Dầu Một, Vũng Tàu... Đây là những nơi có chi phí đắt đỏ nhất.

Vùng II: Các thành phố trực thuộc tỉnh còn lại, các huyện ngoại thành của Hà Nội, TP.HCM.

Vùng III: Các thị xã và một số huyện còn lại.

Vùng IV: Các địa bàn khó khăn, vùng sâu vùng xa còn lại.

Nguyên tắc "Địa bàn nào, Lương vùng đó": Nếu doanh nghiệp có trụ sở chính ở Vùng I nhưng có chi nhánh sản xuất ở Vùng III, thì công nhân tại chi nhánh sẽ áp dụng mức lương Vùng III. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp nằm trong Khu công nghiệp nằm trên địa bàn giáp ranh giữa 2 vùng, quy định sẽ ưu tiên áp dụng vùng có mức lương cao hơn để đảm bảo quyền lợi lao động.

1.4. Đối tượng và nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng

Đối Tượng

Theo Điều 2 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, quy định về lương tối thiểu vùng được áp dụng cho các nhóm sau: 
- Người lao động đang làm việc theo hợp đồng lao động đúng quy định của Bộ luật Lao động.
- Người sử dụng lao động, bao gồm doanh nghiệp; cơ quan, tổ chức, hợp tác xã; hộ gia đình và cá nhân có thuê, sử dụng lao động theo thỏa thuận.
- Các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan trực tiếp đến việc thực hiện và quản lý mức lương tối thiểu theo Nghị định.

Nguyên tắc:

Nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng được quy định rõ trong các nghị định của Chính phủ nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động. 
Cụ thể:
  • Áp dụng theo địa bàn nơi làm việc: Doanh nghiệp phải áp dụng mức lương tối thiểu vùng tương ứng với địa bàn hành chính nơi đặt cơ sở sản xuất, kinh doanh – không phải theo nơi đăng ký trụ sở chính.
  • Không được trả thấp hơn mức tối thiểu: Mức lương trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Với lao động đã qua đào tạo, phải trả cao hơn ít nhất 7% so với lương tối thiểu vùng.
    Ví dụ: Một lao động đã qua đào tạo nghề (có bằng nghề, bằng đại học) làm việc tại Vùng I năm 2026. Lương tối thiểu vùng: 5.310.000 đồng.
    Theo quy tắc "ít nhất cao hơn 7%": Lương phải trả tối thiểu = 5.310.000 + (5.310.000 x 7%) = 5.681.700 đồng.
  • Không phân biệt loại hình doanh nghiệp: Mọi doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế (Nhà nước, tư nhân, có vốn đầu tư nước ngoài…) đều phải tuân thủ mức lương tối thiểu vùng.
  • Điều chỉnh khi Nhà nước có quy định mới: Khi Chính phủ ban hành mức lương tối thiểu vùng mới, doanh nghiệp bắt buộc phải cập nhật và điều chỉnh lương phù hợp theo quy định mới.
    1.4. Đối tượng và nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng

1.5. Phân biệt lương cơ sở và lương tối thiểu vùng

Để tránh những nhầm lẫn, việc phân biệt giữa lương tối thiểu vùng và lương cơ sở là rất cần thiết, đặc biệt đối với các nhà tuyển dụng và người lao động.
Tiêu chí
Lương tối thiểu vùng
Lương cơ sở
Khái niệm
Mức lương thấp nhất doanh nghiệp phải trả cho người lao động chưa qua đào tạo
Mức lương dùng làm căn cứ tính các chế độ, phụ cấp, đóng BHXH cho cán bộ, công chức
Đối tượng áp dụng
Người lao động làm việc trong doanh nghiệp (tư nhân, FDI,…)
Cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang
Phân vùng áp dụng
Áp dụng theo 4 vùng (I, II, III, IV) tùy theo điều kiện kinh tế – xã hội từng khu vực
Áp dụng trên phạm vi toàn quốc, không phân vùng
Căn cứ điều chỉnh
Nhu cầu sống tối thiểu, giá cả, năng suất lao động và thị trường lao động
Cân đối ngân sách nhà nước và chính sách tiền lương
Cơ quan ban hành
Chính phủ (thông qua đề xuất của Hội đồng Tiền lương Quốc gia)
Quốc hội ban hành và điều chỉnh
Mục đích
Bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu
Là căn cứ để tính lương, phụ cấp, trợ cấp cho cán bộ công chức
Tần suất điều chỉnh
Có thể điều chỉnh hằng năm (tùy tình hình kinh tế)
Điều chỉnh theo từng giai đoạn cụ thể (thường lâu hơn so với lương tối thiểu)
Nắm vững sự khác biệt giữa lương cơ sở và lương tối thiểu vùng giúp ích rất nhiều trong việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp, đồng thời là nền tảng để tìm hiểu sâu hơn về các quy định liên quan đến tiền lương.

1.6. Chu kỳ thay đổi lương tối thiểu vùng

Hiện nay, pháp luật chưa ban hành quy định cố định về thời gian điều chỉnh lương tối thiểu vùng.

Tuy nhiên, trên thực tế, mức lương này thường được Nhà nước xem xét và điều chỉnh khoảng mỗi năm một lần, căn cứ vào tình hình kinh tế – xã hội, mức sống của người lao động và khả năng chi trả của doanh nghiệp. 
Thời điểm áp dụng phổ biến là từ ngày 01/01 hằng năm.

2. Cách thức doanh nghiệp điều chỉnh lương khi mức tối thiểu tăng

  • Khi Nghị định 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực, doanh nghiệp không được phép cắt giảm các khoản phụ cấp hiện có để "bù" vào phần lương tăng thêm.
  • Rà soát hệ thống thang bảng lương: Doanh nghiệp phải công bố công khai thang bảng lương mới tại nơi làm việc.
  • Ký kết phụ lục hợp đồng lao động: Để đảm bảo tính pháp lý, việc thay đổi mức lương nên được ghi nhận bằng văn bản.
  • Điều chỉnh mức đóng Bảo hiểm xã hội: Lương tối thiểu tăng đồng nghĩa với "nền" đóng BHXH tăng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị ngân sách cho phần chi phí nhân sự phát sinh này.

3. Hệ lụy và Rủi ro pháp lý khi không tuân thủ lương vùng

Nếu doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng, các rủi ro sau sẽ xuất hiện:
  • Xử phạt hành chính: Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt có thể lên đến 75.000.000 đồng tùy vào số lượng người lao động bị vi phạm.
  • Đình công và tranh chấp lao động: Việc không đảm bảo mức sống tối thiểu là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất ổn định quan hệ lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI.
  • Truy thu bảo hiểm: Cơ quan BHXH sẽ thanh tra và yêu cầu truy thu toàn bộ số tiền đóng thiếu dựa trên mức lương vùng mới.

4. Tác động đối với doanh nghiệp Nhật Bản và doanh nghiệp FDI

Các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là doanh nghiệp Nhật Bản, thường có hệ thống lương thưởng rất bài bản. Tuy nhiên, việc tăng lương tối thiểu vùng năm 2026 sẽ tác động đến:
Đơn giá sản phẩm: Chi phí nhân công tăng buộc doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình sản xuất hoặc điều chỉnh giá bán.

Chi phí ngoài lương: Các khoản kinh phí công đoàn (2%), bảo hiểm xã hội (17.5% phía DN đóng) đều tính trên nền lương này.
Thu hút lao động: Việc trả lương cao hơn mức tối thiểu vùng một khoảng cách đáng kể sẽ là lợi thế cạnh tranh trong việc tuyển dụng lao động chất lượng cao.

5. Tăng lương tối thiểu vùng có lợi cho người lao động như thế nào?

Khi tăng mức lương tối thiểu vùng sẽ đem lại một số lợi ích cụ thể cho người lao động như sau:
  • Cải thiện thu nhập cơ bản: Người lao động được bảo đảm mức lương theo tháng hoặc theo giờ cao hơn, đặc biệt với những trường hợp đang hưởng lương sát mức tối thiểu.
  • Tăng tiền lương khi ngừng việc: Khi phải ngừng việc trong các trường hợp theo quy định pháp luật, mức lương tối thiểu chi trả trong thời gian này cũng được điều chỉnh tăng.
  • Bảo đảm lương khi điều chuyển công việc: Tiền lương của người lao động khi chuyển sang công việc khác vẫn phải đáp ứng mức tối thiểu mới, giúp hạn chế thiệt thòi về thu nhập.
  • Tăng mức đóng và hưởng các chế độ bảo hiểm: Lương tối thiểu vùng tăng kéo theo mức đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp cao hơn, đồng thời nâng mức hưởng các quyền lợi tương ứng.
  • Nâng mức trợ cấp thất nghiệp tối đa: Mức trần trợ cấp thất nghiệp được tính dựa trên lương tối thiểu vùng, vì vậy người lao động sẽ được hưởng mức hỗ trợ cao hơn khi không may mất việc.
    5. Tăng lương tối thiểu vùng có lợi cho người lao động như thế nào?

6. Góc nhìn của AGS về quản trị nhân sự năm 2026

Tại AGS, chúng tôi hiểu rằng tiền lương không chỉ là chi phí, mà là sự đầu tư vào con người. Để thích ứng với mức lương tối thiểu vùng mới năm 2026, chúng tôi khuyến nghị:
Xây dựng cơ chế thưởng dựa trên hiệu suất (Performance-based pay): Thay vì chỉ chú trọng vào lương cơ bản, hãy tạo ra các khoản thưởng KPI để kích thích năng suất lao động vượt mức lương tối thiểu.

Số hóa quản lý lương: Sử dụng các phần mềm kế toán, nhân sự để tự động cập nhật mức lương vùng, tránh các sai sót hành chính không đáng có.
Tư vấn pháp lý định kỳ: Các quy định về lao động tại Việt Nam thường xuyên được cập nhật, việc đồng hành cùng một đơn vị tư vấn như AGS sẽ giúp doanh nghiệp FDI yên tâm tập trung vào sản xuất kinh doanh.

Kết luận

Lương tối thiểu vùng năm 2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP là một bước đi tất yếu trong lộ trình cải cách tiền lương. Hiểu đúng – áp dụng đủ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc hạnh phúc và bền vững. AGS luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp trong các dịch vụ Kế toán, Thuế và Pháp lý lao động.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Kết luận
Nguồn: https://jobsgo.vn/blog/luong-toi-thieu-vung-la-gi/

Thông tin khác

Next Post Previous Post