Vùng | Mức lương tối thiểu tháng từ 1/1/2026 | Mức lương tối thiểu giờ từ 1/1/2026 |
|---|---|---|
Vùng I | 5.310.000 đồng | 25.500 đồng/giờ |
Vùng II | 4.730.000 đồng | 22.700 đồng/giờ |
Vùng III | 4.140.000 đồng | 20.000 đồng/giờ |
Vùng IV | 3.700.000 đồng | 17.800 đồng/giờ |
Lưu ý: Đây là mức sàn tối thiểu mà người sử dụng lao động phải trả, có thể thỏa thuận trả cao hơn tùy theo vị trí công việc, kinh nghiệm và năng lực của người lao động.

3. Đối tượng áp dụng lương tối thiểu vùng
Theo Điều 2 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, quy định về lương tối thiểu vùng được áp dụng cho các nhóm sau:
- Người lao động đang làm việc theo hợp đồng lao động đúng quy định của Bộ luật Lao động.
- Người sử dụng lao động, bao gồm doanh nghiệp; cơ quan, tổ chức, hợp tác xã; hộ gia đình và cá nhân có thuê, sử dụng lao động theo thỏa thuận.
- Các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan trực tiếp đến việc thực hiện và quản lý mức lương tối thiểu theo Nghị định.
4. Nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng là gì?
Nguyên tắc áp dụng lương tối thiểu vùng được quy định rõ trong các nghị định của Chính phủ nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Cụ thể:
- Áp dụng theo địa bàn nơi làm việc: Doanh nghiệp phải áp dụng mức lương tối thiểu vùng tương ứng với địa bàn hành chính nơi đặt cơ sở sản xuất, kinh doanh – không phải theo nơi đăng ký trụ sở chính.
- Không được trả thấp hơn mức tối thiểu: Mức lương trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Với lao động đã qua đào tạo, phải trả cao hơn ít nhất 7% so với lương tối thiểu vùng.
- Không phân biệt loại hình doanh nghiệp: Mọi doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế (Nhà nước, tư nhân, có vốn đầu tư nước ngoài…) đều phải tuân thủ mức lương tối thiểu vùng.
- Điều chỉnh khi Nhà nước có quy định mới: Khi Chính phủ ban hành mức lương tối thiểu vùng mới, doanh nghiệp bắt buộc phải cập nhật và điều chỉnh lương phù hợp theo quy định mới.

5. Phân biệt lương cơ sở và lương tối thiểu vùng
Để tránh những nhầm lẫn, việc phân biệt giữa lương tối thiểu vùng và lương cơ sở là rất cần thiết, đặc biệt đối với các nhà tuyển dụng và người lao động.
Tiêu chí | Lương tối thiểu vùng | Lương cơ sở |
|---|---|---|
Khái niệm | Mức lương thấp nhất doanh nghiệp phải trả cho người lao động chưa qua đào tạo | Mức lương dùng làm căn cứ tính các chế độ, phụ cấp, đóng BHXH cho cán bộ, công chức |
Đối tượng áp dụng | Người lao động làm việc trong doanh nghiệp (tư nhân, FDI,…) | Cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang |
Phân vùng áp dụng | Áp dụng theo 4 vùng (I, II, III, IV) tùy theo điều kiện kinh tế – xã hội từng khu vực | Áp dụng trên phạm vi toàn quốc, không phân vùng |
Căn cứ điều chỉnh | Nhu cầu sống tối thiểu, giá cả, năng suất lao động và thị trường lao động | Cân đối ngân sách nhà nước và chính sách tiền lương |
Cơ quan ban hành | Chính phủ (thông qua đề xuất của Hội đồng Tiền lương Quốc gia) | Quốc hội ban hành và điều chỉnh |
Mục đích | Bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu | Là căn cứ để tính lương, phụ cấp, trợ cấp cho cán bộ công chức |
Tần suất điều chỉnh | Có thể điều chỉnh hằng năm (tùy tình hình kinh tế) | Điều chỉnh theo từng giai đoạn cụ thể (thường lâu hơn so với lương tối thiểu) |
Nắm vững sự khác biệt giữa lương cơ sở và lương tối thiểu vùng giúp ích rất nhiều trong việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp, đồng thời là nền tảng để tìm hiểu sâu hơn về các quy định liên quan đến tiền lương.
6. Chu kỳ thay đổi lương tối thiểu vùng
Hiện nay, pháp luật chưa ban hành quy định cố định về thời gian điều chỉnh lương tối thiểu vùng. Tuy nhiên, trên thực tế, mức lương này thường được Nhà nước xem xét và điều chỉnh khoảng mỗi năm một lần, căn cứ vào tình hình kinh tế – xã hội, mức sống của người lao động và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
Thời điểm áp dụng phổ biến là từ ngày 01/01 hằng năm.
7. Tăng lương tối thiểu vùng có lợi cho người lao động như thế nào?
Khi tăng mức lương tối thiểu vùng sẽ đem lại một số lợi ích cụ thể cho người lao động như sau:
- Cải thiện thu nhập cơ bản: Người lao động được bảo đảm mức lương theo tháng hoặc theo giờ cao hơn, đặc biệt với những trường hợp đang hưởng lương sát mức tối thiểu.
- Tăng tiền lương khi ngừng việc: Khi phải ngừng việc trong các trường hợp theo quy định pháp luật, mức lương tối thiểu chi trả trong thời gian này cũng được điều chỉnh tăng.
- Bảo đảm lương khi điều chuyển công việc: Tiền lương của người lao động khi chuyển sang công việc khác vẫn phải đáp ứng mức tối thiểu mới, giúp hạn chế thiệt thòi về thu nhập.
- Tăng mức đóng và hưởng các chế độ bảo hiểm: Lương tối thiểu vùng tăng kéo theo mức đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp cao hơn, đồng thời nâng mức hưởng các quyền lợi tương ứng.
- Nâng mức trợ cấp thất nghiệp tối đa: Mức trần trợ cấp thất nghiệp được tính dựa trên lương tối thiểu vùng, vì vậy người lao động sẽ được hưởng mức hỗ trợ cao hơn khi không may mất việc.

Tóm lại, lương tối thiểu vùng là gì? Đây là mức sàn cơ bản nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu và giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống tiền lương đúng quy định. Sự phân biệt giữa lương tối thiểu vùng và lương cơ sở giúp làm rõ các đối tượng áp dụng và cách tính lương tối thiểu vùng. Để đảm bảo quyền lợi, người lao động và nhà tuyển dụng nên thường xuyên cập nhật thông tin luật lao động mới nhất qua các kênh uy tín như AGS.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: https://jobsgo.vn/blog/luong-toi-thieu-vung-la-gi/
