Chuẩn mực kế toán VAS Việt Nam và những điều cần biết
Trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế, công tác kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin minh bạch, chính xác và đáng tin cậy. Để đảm bảo sự thống nhất trong ghi nhận và trình bày tài chính, Bộ Tài chính đã ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) – bộ khung pháp lý nền tảng mà mọi kế toán viên đều phải nắm vững. Đối với dân kế toán thì VAS là vô cùng bình thường nhưng đối với những bạn sinh viên mới ra trường thì đây lại là một câu chuyện khác. Hãy cùng AGS tìm hiểu về Chuẩn mực kế toán VAS Việt Nam để giúp bạn có cái nhìn khác đơn giản và thực tế hơn nhé!
- Về bản chất, VAS đóng vai trò như một khung chuẩn chung cho công tác kế toán. Việc tuân thủ chuẩn mực giúp kế toán viên có căn cứ rõ ràng khi xử lý nghiệp vụ, đồng thời giúp các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính như ban lãnh đạo, ngân hàng hay cơ quan thuế hiểu và đánh giá số liệu theo cùng một cách tiếp cận.
- Trong trường hợp không có chuẩn mực kế toán thống nhất, cùng một nghiệp vụ có thể được ghi nhận theo nhiều cách khác nhau giữa các doanh nghiệp, dẫn đến báo cáo tài chính khó so sánh và thiếu tính nhất quán.
- Chuẩn mực kế toán VAS giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong việc ghi nhận, trình bày thông tin tài chính. Hiện nay, Việt Nam đã ban hành 26 chuẩn mực kế toán VAS, tập trung quy định cách ghi nhận và xử lý các vấn đề quan trọng như doanh thu, chi phí, tài sản, nợ phải trả, thuê tài sản, bất động sản đầu tư và hợp nhất kinh doanh.
VAS 02 quy định cách ghi nhận và đánh giá hàng tồn kho theo giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được. Chuẩn mực này cho phép doanh nghiệp áp dụng các phương pháp tính giá như FIFO, bình quân gia quyền hoặc đích danh. Khi giá trị hàng tồn kho giảm xuống thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp cần trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo quy định.
VAS 03 – TSCĐ Hữu Hình:
VAS 03 quy định về việc ghi nhận và quản lý tài sản cố định hữu hình có thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị từ 30 triệu đồng trở lên. Tài sản được ghi nhận theo giá gốc và thực hiện trích khấu hao trong quá trình sử dụng, phổ biến nhất là phương pháp đường thẳng. Khi thanh lý hoặc nhượng bán tài sản, doanh nghiệp phải ghi nhận phần lãi hoặc lỗ phát sinh.
VAS 04 – TSCĐ Vô Hình:
VAS 04 quy định về tài sản cố định vô hình như phần mềm, bản quyền, nhãn hiệu hoặc quyền sử dụng tài sản. Các tài sản này được ghi nhận theo giá gốc và phân bổ dần vào chi phí trong thời gian sử dụng.
VAS 05 – Bất Động Sản Đầu Tư:
VAS 05 quy định việc ghi nhận các bất động sản nắm giữ nhằm mục đích cho thuê hoặc chờ tăng giá. Bất động sản đầu tư được ghi nhận theo giá gốc và thực hiện trích khấu hao tương tự tài sản cố định hữu hình.
VAS 06 – Thuê Tài Sản:
VAS 06 quy định hai hình thức thuê tài sản gồm thuê hoạt động và thuê tài chính. Đối với thuê tài chính, doanh nghiệp phải ghi nhận cả tài sản thuê và khoản nợ phải trả tương ứng trên báo cáo tài chính. Chuẩn mực này giúp phản ánh đúng nghĩa vụ tài chính và giá trị tài sản doanh nghiệp đang sử dụng.
VAS 07 – Kế Toán Các Khoản Đầu Tư Vào Công Ty Liên Kết:
VAS 07 hướng dẫn cách ghi nhận các khoản đầu tư vào công ty liên kết bằng phương pháp vốn chủ sở hữu, phản ánh phần lợi ích của nhà đầu tư trong kết quả hoạt động của công ty được đầu tư. Điều này giúp báo cáo tài chính thể hiện đầy đủ hơn giá trị thực tế của khoản đầu tư.
VAS 08 – Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Tỷ Giá:
VAS 08 quy định việc đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại thời điểm cuối kỳ kế toán theo tỷ giá thực tế. Sự chênh lệch tỷ giá phát sinh sẽ được ghi nhận vào kết quả kinh doanh hoặc xử lý theo quy định kế toán hiện hành, nhằm phản ánh đúng giá trị tài chính của doanh nghiệp.
VAS 09 – Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Tỷ Giá Hối Đoái:
VAS 09 quy định việc ghi nhận và xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Các khoản mục có gốc ngoại tệ phải được quy đổi theo tỷ giá thực tế tại thời điểm phát sinh và đánh giá lại vào cuối kỳ kế toán.
VAS 10 – Ảnh Hưởng Của Sự Kiện Sau Ngày Lập Báo Cáo Tài Chính:
VAS 10 quy định cách xử lý các sự kiện phát sinh sau ngày lập báo cáo tài chính, bao gồm sự kiện điều chỉnh và không điều chỉnh. Những sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến tình hình tài chính hoặc kết quả kinh doanh cần được thuyết minh rõ trong báo cáo tài chính để đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ thông tin cho người sử dụng.
VAS 11 – Hợp Đồng Xây Dựng:
VAS 11 quy định doanh thu và chi phí được ghi nhận theo tỷ lệ hoàn thành của hợp đồng xây dựng. Cách này giúp phản ánh đúng tiến độ và kết quả thực hiện trong từng kỳ kế toán. Đối với công trình kéo dài, doanh nghiệp cần ước tính chi phí và khối lượng hoàn thành để ghi nhận doanh thu phù hợp, đảm bảo tính chính xác và nhất quán.
VAS 12 – Hợp Nhất Kinh Doanh:
VAS 12 quy định việc ghi nhận khi một doanh nghiệp mua lại hoặc sáp nhập doanh nghiệp khác. Tài sản và nợ phải trả của bên bị mua được ghi nhận theo giá trị hợp lý tại ngày mua
VAS 13 – Ảnh Hưởng Của Tỷ Giá Hối Đoái:
VAS 13 hướng dẫn cách xử lý các khoản mục có gốc ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá trong kỳ kế toán. Doanh nghiệp phải ghi nhận và đánh giá lại theo tỷ giá thực tế tại thời điểm phát sinh và cuối kỳ, nhằm đảm bảo thông tin tài chính phản ánh đúng biến động ngoại tệ.
VAS 14 – Doanh Thu Và Thu Nhập Khác:
VAS 14 quy định doanh thu được ghi nhận khi doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ. Chuẩn mực này áp dụng cho hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ, lãi tiền gửi và các khoản thu nhập khác.
VAS 15 – Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh:
VAS 15 hướng dẫn cách ghi nhận doanh thu và chi phí trong hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC). Theo đó, các bên tham gia sẽ phân chia doanh thu và chi phí theo tỷ lệ hoặc thỏa thuận đã ký trong hợp đồng.
VAS 16 – Chi Phí Đi Vay:
VAS 16 quy định chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến tài sản dở dang phải được vốn hóa vào nguyên giá tài sản. Các khoản vay khác được ghi nhận vào chi phí trong kỳ theo quy định.
VAS 17 – Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp:
VAS 17 bao gồm thuế TNDN hiện hành và thuế TNDN hoãn lại. Chuẩn mực này giúp ghi nhận đúng nghĩa vụ thuế phát sinh trong kỳ kế toán.
VAS 18 – Các Khoản Dự Phòng, Tài Sản Và Nợ Tiềm Tàng:
Doanh nghiệp chỉ trích lập dự phòng khi có nghĩa vụ hiện tại, có khả năng phải chi trả và ước tính được giá trị. Ví dụ như dự phòng bảo hành hoặc kiện tụng.
VAS 19 – Hợp Đồng Bảo Hiểm:
VAS 19 quy định về việc định nghĩa, ghi nhận và trình bày thông tin liên quan đến các hợp đồng bảo hiểm trong báo cáo tài chính.
VAS 20 – Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ:
VAS 20 quy định việc lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ, phản ánh dòng tiền vào – ra của doanh nghiệp trong kỳ kế toán. Báo cáo được phân loại thành 3 hoạt động chính:
+ Hoạt động kinh doanh
+ Hoạt động đầu tư
+ Hoạt động tài chính
VAS 21 – Trình Bày Báo Cáo Tài Chính:
VAS 21 quy định cấu trúc báo cáo tài chính gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh BCTC. Thông tin phải đảm bảo trung thực, hợp lý và trọng yếu.
VAS 22 – Trình Bày Bổ Sung BCTC Của Ngân Hàng:
VAS 22 áp dụng riêng cho tổ chức tín dụng, quy định các yêu cầu trình bày bổ sung phù hợp với đặc thù hoạt động ngân hàng.
VAS 23 – Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất Và Kế Toán Khoản Đầu Tư Vào Công Ty Con:
VAS 23 yêu cầu công ty mẹ lập báo cáo tài chính hợp nhất, loại trừ các giao dịch nội bộ và ghi nhận lợi thế thương mại khi phát sinh hợp nhất kinh doanh.
VAS 24 – Kế Toán Liên Doanh:
VAS 24 quy định việc ghi nhận phần tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí tương ứng với tỷ lệ góp vốn trong hoạt động liên doanh.
VAS 25 – Báo Cáo Tài Chính Của Các Tổ Chức Dầu Khí:
VAS 25 áp dụng cho lĩnh vực dầu khí, quy định cách ghi nhận các hoạt động đặc thù như tìm kiếm, thăm dò và khai thác.
VAS 26 – Thông Tin Về Các Bên Liên Quan:
VAS 26 yêu cầu doanh nghiệp phải thuyết minh các giao dịch với bên liên quan như công ty mẹ, công ty con, thành viên HĐQT và các bên có quan hệ thân thiết.
- Cố gắng học thuộc: Nhiều người tiếp cận VAS bằng cách cố nhớ từng câu chữ hay số hiệu chuẩn mực. Cách học này khiến VAS trở nên nặng nề, trong khi bản chất của chuẩn mực là hiểu nguyên tắc và logic áp dụng, chứ không phải học thuộc lòng.
- Chưa liên hệ thực tiễn: Thực tế, kế toán đang áp dụng VAS mỗi ngày mà không để ý, từ việc ghi nhận doanh thu, xác định chi phí được vốn hóa cho đến khấu hao tài sản. Khi chưa nhìn thấy mối liên hệ này, VAS dễ bị xem là lý thuyết xa rời công việc thực tế.
- Giảm thiểu rủi ro: Việc bám sát chuẩn mực kế toán giúp giảm đáng kể các sai sót trong quá trình lập báo cáo tài chính. Nhờ đó, báo cáo ít bị chỉnh sửa, hạn chế tranh luận mang tính cảm tính và giúp kế toán tự tin hơn khi bảo vệ số liệu của mình.
- Nền tảng phát triển: Một kế toán giỏi không chỉ dừng lại ở việc hạch toán đúng, mà còn cần hiểu bản chất chuẩn mực và đánh giá được tác động của các nghiệp vụ đến báo cáo tài chính. VAS chính là nền tảng quan trọng giúp kế toán từng bước phát triển lên các vị trí như kế toán tổng hợp hay kế toán trưởng.
- Với mỗi chuẩn mực, bạn chỉ cần tập trung trả lời ba câu hỏi cốt lõi: khi nào được ghi nhận, ghi nhận bao nhiêu và trình bày như thế nào trên báo cáo tài chính. Khi nắm được ba điểm này, phần lớn các tình huống phát sinh trong thực tế đều có thể xử lý đúng hướng.
- Bên cạnh đó, luôn gắn chuẩn mực với ví dụ thực tế tại doanh nghiệp giúp VAS trở nên dễ hiểu và gần với công việc hằng ngày hơn
1. Chuẩn mực kế toán VAS thực chất là gì?
- VAS là hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành, quy định các nguyên tắc và phương pháp kế toán cơ bản nhằm hướng dẫn doanh nghiệp ghi nhận, đo lường và trình bày các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong báo cáo tài chính. Thông qua việc áp dụng VAS, báo cáo tài chính được lập trên cơ sở thống nhất, trung thực và hợp lý, phản ánh đúng tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.- Về bản chất, VAS đóng vai trò như một khung chuẩn chung cho công tác kế toán. Việc tuân thủ chuẩn mực giúp kế toán viên có căn cứ rõ ràng khi xử lý nghiệp vụ, đồng thời giúp các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính như ban lãnh đạo, ngân hàng hay cơ quan thuế hiểu và đánh giá số liệu theo cùng một cách tiếp cận.
- Trong trường hợp không có chuẩn mực kế toán thống nhất, cùng một nghiệp vụ có thể được ghi nhận theo nhiều cách khác nhau giữa các doanh nghiệp, dẫn đến báo cáo tài chính khó so sánh và thiếu tính nhất quán.
- Chuẩn mực kế toán VAS giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong việc ghi nhận, trình bày thông tin tài chính. Hiện nay, Việt Nam đã ban hành 26 chuẩn mực kế toán VAS, tập trung quy định cách ghi nhận và xử lý các vấn đề quan trọng như doanh thu, chi phí, tài sản, nợ phải trả, thuê tài sản, bất động sản đầu tư và hợp nhất kinh doanh.
2. Tóm tắt 26 Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) – dễ hiểu:
VAS 01 – Chuẩn mực chung:
VAS 01 quy định các nguyên tắc kế toán cơ bản như cơ sở dồn tích, hoạt động liên tục, trọng yếu, thận trọng và nhất quán. Đây là chuẩn mực nền tảng của toàn bộ hệ thống VAS, giúp doanh nghiệp ghi nhận và trình bày thông tin tài chính một cách thống nhất và minh bạch.
VAS 02 – Hàng tồn kho:VAS 02 quy định cách ghi nhận và đánh giá hàng tồn kho theo giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được. Chuẩn mực này cho phép doanh nghiệp áp dụng các phương pháp tính giá như FIFO, bình quân gia quyền hoặc đích danh. Khi giá trị hàng tồn kho giảm xuống thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp cần trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo quy định.
VAS 03 – TSCĐ Hữu Hình:
VAS 03 quy định về việc ghi nhận và quản lý tài sản cố định hữu hình có thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị từ 30 triệu đồng trở lên. Tài sản được ghi nhận theo giá gốc và thực hiện trích khấu hao trong quá trình sử dụng, phổ biến nhất là phương pháp đường thẳng. Khi thanh lý hoặc nhượng bán tài sản, doanh nghiệp phải ghi nhận phần lãi hoặc lỗ phát sinh.
VAS 04 – TSCĐ Vô Hình:
VAS 04 quy định về tài sản cố định vô hình như phần mềm, bản quyền, nhãn hiệu hoặc quyền sử dụng tài sản. Các tài sản này được ghi nhận theo giá gốc và phân bổ dần vào chi phí trong thời gian sử dụng.
VAS 05 – Bất Động Sản Đầu Tư:
VAS 05 quy định việc ghi nhận các bất động sản nắm giữ nhằm mục đích cho thuê hoặc chờ tăng giá. Bất động sản đầu tư được ghi nhận theo giá gốc và thực hiện trích khấu hao tương tự tài sản cố định hữu hình.
VAS 06 – Thuê Tài Sản:
VAS 06 quy định hai hình thức thuê tài sản gồm thuê hoạt động và thuê tài chính. Đối với thuê tài chính, doanh nghiệp phải ghi nhận cả tài sản thuê và khoản nợ phải trả tương ứng trên báo cáo tài chính. Chuẩn mực này giúp phản ánh đúng nghĩa vụ tài chính và giá trị tài sản doanh nghiệp đang sử dụng.
VAS 07 – Kế Toán Các Khoản Đầu Tư Vào Công Ty Liên Kết:
VAS 07 hướng dẫn cách ghi nhận các khoản đầu tư vào công ty liên kết bằng phương pháp vốn chủ sở hữu, phản ánh phần lợi ích của nhà đầu tư trong kết quả hoạt động của công ty được đầu tư. Điều này giúp báo cáo tài chính thể hiện đầy đủ hơn giá trị thực tế của khoản đầu tư.
VAS 08 – Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Tỷ Giá:
VAS 08 quy định việc đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ tại thời điểm cuối kỳ kế toán theo tỷ giá thực tế. Sự chênh lệch tỷ giá phát sinh sẽ được ghi nhận vào kết quả kinh doanh hoặc xử lý theo quy định kế toán hiện hành, nhằm phản ánh đúng giá trị tài chính của doanh nghiệp.
VAS 09 – Ảnh Hưởng Của Thay Đổi Tỷ Giá Hối Đoái:
VAS 09 quy định việc ghi nhận và xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Các khoản mục có gốc ngoại tệ phải được quy đổi theo tỷ giá thực tế tại thời điểm phát sinh và đánh giá lại vào cuối kỳ kế toán.
VAS 10 – Ảnh Hưởng Của Sự Kiện Sau Ngày Lập Báo Cáo Tài Chính:
VAS 10 quy định cách xử lý các sự kiện phát sinh sau ngày lập báo cáo tài chính, bao gồm sự kiện điều chỉnh và không điều chỉnh. Những sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến tình hình tài chính hoặc kết quả kinh doanh cần được thuyết minh rõ trong báo cáo tài chính để đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ thông tin cho người sử dụng.
VAS 11 – Hợp Đồng Xây Dựng:
VAS 11 quy định doanh thu và chi phí được ghi nhận theo tỷ lệ hoàn thành của hợp đồng xây dựng. Cách này giúp phản ánh đúng tiến độ và kết quả thực hiện trong từng kỳ kế toán. Đối với công trình kéo dài, doanh nghiệp cần ước tính chi phí và khối lượng hoàn thành để ghi nhận doanh thu phù hợp, đảm bảo tính chính xác và nhất quán.
VAS 12 – Hợp Nhất Kinh Doanh:
VAS 12 quy định việc ghi nhận khi một doanh nghiệp mua lại hoặc sáp nhập doanh nghiệp khác. Tài sản và nợ phải trả của bên bị mua được ghi nhận theo giá trị hợp lý tại ngày mua
VAS 13 – Ảnh Hưởng Của Tỷ Giá Hối Đoái:
VAS 13 hướng dẫn cách xử lý các khoản mục có gốc ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá trong kỳ kế toán. Doanh nghiệp phải ghi nhận và đánh giá lại theo tỷ giá thực tế tại thời điểm phát sinh và cuối kỳ, nhằm đảm bảo thông tin tài chính phản ánh đúng biến động ngoại tệ.
VAS 14 – Doanh Thu Và Thu Nhập Khác:
VAS 14 quy định doanh thu được ghi nhận khi doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ. Chuẩn mực này áp dụng cho hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ, lãi tiền gửi và các khoản thu nhập khác.
VAS 15 – Hợp Đồng Hợp Tác Kinh Doanh:
VAS 15 hướng dẫn cách ghi nhận doanh thu và chi phí trong hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC). Theo đó, các bên tham gia sẽ phân chia doanh thu và chi phí theo tỷ lệ hoặc thỏa thuận đã ký trong hợp đồng.
VAS 16 – Chi Phí Đi Vay:
VAS 16 quy định chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến tài sản dở dang phải được vốn hóa vào nguyên giá tài sản. Các khoản vay khác được ghi nhận vào chi phí trong kỳ theo quy định.
VAS 17 – Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp:
VAS 17 bao gồm thuế TNDN hiện hành và thuế TNDN hoãn lại. Chuẩn mực này giúp ghi nhận đúng nghĩa vụ thuế phát sinh trong kỳ kế toán.
VAS 18 – Các Khoản Dự Phòng, Tài Sản Và Nợ Tiềm Tàng:
Doanh nghiệp chỉ trích lập dự phòng khi có nghĩa vụ hiện tại, có khả năng phải chi trả và ước tính được giá trị. Ví dụ như dự phòng bảo hành hoặc kiện tụng.
VAS 19 – Hợp Đồng Bảo Hiểm:
VAS 19 quy định về việc định nghĩa, ghi nhận và trình bày thông tin liên quan đến các hợp đồng bảo hiểm trong báo cáo tài chính.
VAS 20 – Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ:
VAS 20 quy định việc lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ, phản ánh dòng tiền vào – ra của doanh nghiệp trong kỳ kế toán. Báo cáo được phân loại thành 3 hoạt động chính:
+ Hoạt động kinh doanh
+ Hoạt động đầu tư
+ Hoạt động tài chính
VAS 21 – Trình Bày Báo Cáo Tài Chính:
VAS 21 quy định cấu trúc báo cáo tài chính gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh BCTC. Thông tin phải đảm bảo trung thực, hợp lý và trọng yếu.
VAS 22 – Trình Bày Bổ Sung BCTC Của Ngân Hàng:
VAS 22 áp dụng riêng cho tổ chức tín dụng, quy định các yêu cầu trình bày bổ sung phù hợp với đặc thù hoạt động ngân hàng.
VAS 23 – Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất Và Kế Toán Khoản Đầu Tư Vào Công Ty Con:
VAS 23 yêu cầu công ty mẹ lập báo cáo tài chính hợp nhất, loại trừ các giao dịch nội bộ và ghi nhận lợi thế thương mại khi phát sinh hợp nhất kinh doanh.
VAS 24 – Kế Toán Liên Doanh:
VAS 24 quy định việc ghi nhận phần tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí tương ứng với tỷ lệ góp vốn trong hoạt động liên doanh.
VAS 25 – Báo Cáo Tài Chính Của Các Tổ Chức Dầu Khí:
VAS 25 áp dụng cho lĩnh vực dầu khí, quy định cách ghi nhận các hoạt động đặc thù như tìm kiếm, thăm dò và khai thác.
VAS 26 – Thông Tin Về Các Bên Liên Quan:
VAS 26 yêu cầu doanh nghiệp phải thuyết minh các giao dịch với bên liên quan như công ty mẹ, công ty con, thành viên HĐQT và các bên có quan hệ thân thiết.
3. VAS tuy khó hiểu nhưng giúp kế toán nhẹ đầu:
3.1. Vì sao nhiều người thấy VAS khó:
- Ngôn ngữ chuẩn mực: VAS được viết theo ngôn ngữ pháp lý – học thuật, câu chữ thường dài và mang tính khái quát. Trong khi đó, các chuẩn mực lại ít ví dụ minh họa thực tế, nên nếu chỉ đọc văn bản gốc mà không gắn với nghiệp vụ cụ thể, người học rất dễ cảm thấy khó hiểu và nhanh nản.- Cố gắng học thuộc: Nhiều người tiếp cận VAS bằng cách cố nhớ từng câu chữ hay số hiệu chuẩn mực. Cách học này khiến VAS trở nên nặng nề, trong khi bản chất của chuẩn mực là hiểu nguyên tắc và logic áp dụng, chứ không phải học thuộc lòng.
- Chưa liên hệ thực tiễn: Thực tế, kế toán đang áp dụng VAS mỗi ngày mà không để ý, từ việc ghi nhận doanh thu, xác định chi phí được vốn hóa cho đến khấu hao tài sản. Khi chưa nhìn thấy mối liên hệ này, VAS dễ bị xem là lý thuyết xa rời công việc thực tế.
3.2. VAS giúp cho kế toán nhẹ đầu:
- Xử lí nghiệp vụ: Khi làm kế toán dựa trên VAS, mọi nghiệp vụ đều có căn cứ rõ ràng để xử lý, thay vì phải phân vân “ghi thế này có đúng không”. Chuẩn mực giúp kế toán làm việc thống nhất và có cơ sở để giải thích số liệu với sếp, kiểm toán hoặc cơ quan thuế khi cần.- Giảm thiểu rủi ro: Việc bám sát chuẩn mực kế toán giúp giảm đáng kể các sai sót trong quá trình lập báo cáo tài chính. Nhờ đó, báo cáo ít bị chỉnh sửa, hạn chế tranh luận mang tính cảm tính và giúp kế toán tự tin hơn khi bảo vệ số liệu của mình.
- Nền tảng phát triển: Một kế toán giỏi không chỉ dừng lại ở việc hạch toán đúng, mà còn cần hiểu bản chất chuẩn mực và đánh giá được tác động của các nghiệp vụ đến báo cáo tài chính. VAS chính là nền tảng quan trọng giúp kế toán từng bước phát triển lên các vị trí như kế toán tổng hợp hay kế toán trưởng.
3.3. Cách học hiệu quả:
- Để học VAS hiệu quả, nên bắt đầu bằng việc học theo từng nhóm nghiệp vụ như doanh thu, chi phí, tài sản hay hàng tồn kho. Cách học này giúp dễ liên hệ và ghi nhớ hơn so với việc học rời rạc từng chuẩn mực riêng lẻ.- Với mỗi chuẩn mực, bạn chỉ cần tập trung trả lời ba câu hỏi cốt lõi: khi nào được ghi nhận, ghi nhận bao nhiêu và trình bày như thế nào trên báo cáo tài chính. Khi nắm được ba điểm này, phần lớn các tình huống phát sinh trong thực tế đều có thể xử lý đúng hướng.
- Bên cạnh đó, luôn gắn chuẩn mực với ví dụ thực tế tại doanh nghiệp giúp VAS trở nên dễ hiểu và gần với công việc hằng ngày hơn
Nguồn: VAS là gì? Hệ thống 26 Chuẩn mực kế toán Việt Nam- MISA AMIS
https://amis.misa.vn/39016/chuan-muc-ke-toan/
