Phụ phí năng lượng: Doanh nghiệp xử lý thuế GTGT ra sao?
1. Tình huống thực tế: Doanh nghiệp thương mại có được ghi “Phụ phí năng lượng”?
2. Căn cứ pháp lý liên quan
Để hướng dẫn doanh nghiệp xử lý đúng đối với khoản “Phụ phí năng lượng” thu thêm ngoài giá bán hàng hóa, Thuế cơ sở 14 TP.HCM đã viện dẫn nhiều văn bản pháp luật quan trọng liên quan đến giá tính thuế GTGT, nội dung hóa đơn và thuế suất áp dụng. Đây là những căn cứ pháp lý có ý nghĩa quyết định trong việc xác định bản chất khoản phụ thu, cách thể hiện trên hóa đơn điện tử cũng như mức thuế GTGT doanh nghiệp phải kê khai và nộp.
2.1. Khoản 1 Điều 14 Nghị định 181/2025/NĐ-CP
Trước hết, khoản 1 Điều 14 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định nguyên tắc xác định giá tính thuế GTGT, trong đó nhấn mạnh rằng giá tính thuế bao gồm cả các khoản phụ thu và phí thu thêm ngoài giá hàng hóa, dịch vụ mà cơ sở kinh doanh được hưởng. Quy định này là cơ sở để xem xét liệu khoản “phụ phí năng lượng” có phải là một phần của doanh thu bán hàng và thuộc đối tượng tính thuế GTGT hay không.
2.2. Điểm b khoản 7 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP
Bên cạnh đó, điểm b khoản 7 Điều 1 Nghị định 70/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 123/2020/NĐ-CP quy định khá chi tiết về nội dung bắt buộc trên hóa đơn, đặc biệt là yêu cầu về tên hàng hóa, dịch vụ phải phản ánh đúng nội dung giao dịch thực tế. Quy định này có vai trò quan trọng trong việc xác định doanh nghiệp có thể ghi nhận khoản thu thêm dưới tên “Phụ phí năng lượng” hay cần diễn giải theo cách khác phù hợp hơn với bản chất giao dịch và hồ sơ hợp đồng giữa các bên.
2.3. Điều 9 Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15
Ngoài ra, Điều 9 Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 quy định các mức thuế suất GTGT 0%, 5% và 10% đối với từng nhóm hàng hóa, dịch vụ, đồng thời yêu cầu cơ sở kinh doanh phải xác định đúng mức thuế suất tương ứng với hàng hóa, dịch vụ thực tế phát sinh. Đây là căn cứ quan trọng để xác định khoản phụ thu có được áp dụng cùng mức thuế suất với hàng hóa chính hay phải áp dụng một mức thuế suất khác theo quy định của pháp luật thuế GTGT.
2.4. Khoản 1 Điều 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP
Cuối cùng, khoản 1 Điều 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP quy định về chính sách giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15, trong đó xác định các nhóm hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế và các trường hợp không thuộc diện giảm thuế. Điều này đặc biệt cần thiết đối với những doanh nghiệp đang kinh doanh các mặt hàng có thể thuộc diện được giảm thuế GTGT từ mức 10% theo chính sách hỗ trợ của Nhà nước, bởi khoản phụ thu liên quan đến giao dịch bán hàng cũng cần được xem xét trong mối quan hệ với chính sách giảm thuế đang áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ đó.
Như vậy, việc xử lý khoản “Phụ phí năng lượng” không thể chỉ căn cứ vào tên gọi của khoản thu mà phải đối chiếu đồng thời nhiều quy định pháp luật về thuế GTGT và hóa đơn điện tử. Các văn bản nêu trên tạo thành cơ sở pháp lý thống nhất để xác định bản chất kinh tế của khoản phụ thu, cách ghi nhận trên hóa đơn và mức thuế GTGT phù hợp với hàng hóa, dịch vụ thực tế mà doanh nghiệp cung cấp, từ đó giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về kê khai thuế và lập hóa đơn không đúng quy định.
3. Giá tính thuế GTGT có bao gồm khoản phụ phí không?
Một trong những vấn đề quan trọng khi doanh nghiệp thu thêm “phụ phí năng lượng” là xác định khoản tiền này có thuộc giá tính thuế GTGT hay không. Theo khoản 1 Điều 14 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, giá tính thuế đối với hàng hóa, dịch vụ bao gồm cả các khoản phụ thu và phí thu thêm ngoài giá hàng hóa, dịch vụ mà cơ sở kinh doanh được hưởng. Quy định này cho thấy pháp luật thuế GTGT không chỉ căn cứ vào giá bán chính của hàng hóa, dịch vụ mà còn tính đến các khoản thu thêm có liên quan trực tiếp đến giao dịch bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.4. Bản chất khoản phụ phí
Trong tình huống nêu trên, doanh nghiệp phát sinh khoản “phụ phí năng lượng” do chi phí nhiên liệu biến động làm tăng chi phí giao hàng, vận hành hoặc thực hiện hợp đồng bán hàng hóa. Khoản tiền này được khách hàng thanh toán thêm nhằm bù đắp phần chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến việc thực hiện giao dịch mua bán giữa hai bên. Vì vậy, xét về bản chất kinh tế, đây không phải là khoản thu hộ, chi hộ cho bên thứ ba, cũng không phải là khoản thu tài chính độc lập tách rời khỏi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Do khoản phụ phí có mối liên hệ trực tiếp với hoạt động bán hàng hóa và việc thực hiện nghĩa vụ cung cấp hàng hóa theo hợp đồng, nên theo nguyên tắc quản lý thuế, khoản tiền này được xem là một khoản phụ thu phát sinh từ giao dịch bán hàng hóa. Căn cứ khoản 1 Điều 14 Nghị định 181/2025/NĐ-CP, các khoản phụ thu và phí thu thêm ngoài giá bán mà cơ sở kinh doanh được hưởng đều thuộc giá tính thuế GTGT. Do đó, trong trường hợp này, “phụ phí năng lượng” về nguyên tắc phải được tính vào giá tính thuế GTGT cùng với giá trị hàng hóa chính, thay vì được xem là một khoản thu riêng không thuộc đối tượng tính thuế GTGT.
5. Quy định về nội dung hóa đơn đối với khoản “Phụ phí năng lượng”
5.1. Nội dung hóa đơn phải phản ánh đúng giao dịch thực tế
5.2. Doanh nghiệp không kinh doanh năng lượng có được ghi “Phụ phí năng lượng”?
5.3. Những lưu ý quan trọng khi lập hóa đơn
6. Thuế suất GTGT áp dụng cho “Phụ phí năng lượng”
6.1. Điều 9 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15
Luật quy định ba mức thuế suất chính:0% đối với một số hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu và trường hợp đặc biệt:- 5% đối với nhóm hàng hóa, dịch vụ được quy định cụ thể.
- 10% đối với hàng hóa, dịch vụ không thuộc hai nhóm trên.
6.2. Khoản phụ thu đi theo hàng hóa chính
6.3. Có thể đổi thành “Phụ phí vận chuyển” để xuất hóa đơn không?
- Nội dung hóa đơn không phản ánh đúng bản chất giao dịch.
- Khó khăn khi giải trình với cơ quan thuế.
- Rủi ro bị đánh giá là lập hóa đơn không đúng nội dung kinh tế phát sinh.
6.4. Doanh nghiệp nên xử lý thực tế như thế nào?
Để hạn chế rủi ro về hóa đơn và thuế GTGT, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước sau:B1: Bổ sung thỏa thuận với khách hàng. Trong hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng nên quy định rõ:- Điều kiện phát sinh phụ phí.
- Cách xác định mức phụ phí.
- Mục đích bù đắp chi phí năng lượng hoặc chi phí vận hành tăng thêm.
- Thời điểm tính và thanh toán khoản phụ phí.
- Thể hiện rõ trên hóa đơn
Khoản phụ thu có thể được ghi thành một dòng riêng, nhưng cần:
- Diễn giải rõ đây là khoản phụ thu liên quan đến hợp đồng bán hàng hóa.
- Thống nhất với nội dung trong hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng.
- Kê khai thuế GTGT tương ứng với hàng hóa, dịch vụ liên quan.
- Lưu đầy đủ hồ sơ chứng minh
- Hợp đồng và phụ lục hợp đồng.
- Thông báo điều chỉnh giá hoặc phụ phí.
- Email/thỏa thuận với khách hàng.
- Bảng tính chi phí phát sinh làm căn cứ thu phụ phí.
7. Kết luận
Nguồn: Thu thêm "Phụ phí năng lượng", doanh nghiệp phải tính thuế GTGT như thế nào? - https://tapchiketoankiemtoan.vn/thu-them-phu-phi-nang-luong-doanh-nghiep-phai-tinh-thue-gtgt-nhu-the-nao-d6368.html
