Quy định về sở hữu chéo giữa các công ty trong nhóm
Trong quá trình tổ chức hoạt động theo mô hình công ty mẹ – công ty con, việc các doanh nghiệp liên kết sở hữu vốn với nhau là vấn đề cần được kiểm soát chặt chẽ. Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam đặt ra giới hạn đối với sở hữu chéo nhằm hạn chế tình trạng các công ty trong cùng nhóm tạo ra quan hệ đầu tư vòng, ảnh hưởng đến tính minh bạch của cơ cấu vốn và quyền quản trị. Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 47/2021/NĐ-CP quy định cụ thể những trường hợp bị hạn chế, trách nhiệm của người quản lý và cách xử lý khi giao dịch vi phạm. Hiểu đúng các quy định này giúp doanh nghiệp rà soát cấu trúc sở hữu, kiểm soát đầu tư và giảm rủi ro pháp lý trong hoạt động.
Khi đánh giá một giao dịch, doanh nghiệp nên xác định công ty mẹ, công ty con, tỷ lệ sở hữu, tư cách của các bên và loại giao dịch dự kiến. Việc xem xét đồng thời các yếu tố này giúp nhận diện đúng phạm vi hạn chế và tránh tình trạng giao dịch có vẻ hợp lệ khi nhìn riêng nhưng lại vi phạm khi đặt trong toàn bộ cấu trúc nhóm.
Phạm vi giao dịch không chỉ là việc thành lập doanh nghiệp mới. Theo Nghị định 47/2021/NĐ-CP, việc góp vốn, mua cổ phần trong trường hợp này bao gồm cùng góp vốn để thành lập doanh nghiệp mới; cùng mua phần vốn góp, mua cổ phần của doanh nghiệp đã thành lập; và cùng nhận chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp của thành viên, cổ đông của doanh nghiệp đã thành lập.
Quy định về ngưỡng 65% cũng có ý nghĩa trong việc xác định đúng đối tượng áp dụng. Theo nội dung nguồn, doanh nghiệp có sở hữu ít nhất 65% vốn nhà nước là doanh nghiệp nhà nước do Nhà nước nắm giữ từ 65% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên. Vì vậy, khi rà soát một giao dịch, doanh nghiệp cần xác định rõ tình trạng sở hữu của công ty mẹ trước khi kết luận quy định hạn chế có áp dụng hay không.
Một điểm đáng lưu ý là lợi ích kinh tế của giao dịch không quyết định việc giao dịch có được phép hay không. Các công ty trong cùng nhóm có thể cùng quan tâm đến một cơ hội đầu tư, nhưng nếu giao dịch thuộc trường hợp bị hạn chế thì mục tiêu kinh doanh không làm mất đi nghĩa vụ tuân thủ. Do đó, việc kiểm tra quan hệ sở hữu nên được thực hiện trước khi cơ quan có thẩm quyền trong doanh nghiệp thông qua quyết định đầu tư.
Như vậy, trước khi phê duyệt giao dịch, người có thẩm quyền không nên chỉ xem xét giá trị đầu tư, mục tiêu kinh doanh hoặc khả năng sinh lợi. Cần đồng thời kiểm tra quan hệ sở hữu giữa các bên, loại giao dịch và điều kiện áp dụng của Điều 195. Đây là bước kiểm soát quan trọng để hạn chế việc thông qua một giao dịch không phù hợp.
Theo nguồn được cung cấp, những chủ thể nêu trên còn cùng liên đới chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại xảy ra cho công ty khi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 47/2021/NĐ-CP. Điều này cho thấy trách nhiệm quản trị không dừng ở việc ký hoặc biểu quyết mà còn liên quan đến hậu quả phát sinh từ quyết định đầu tư.
Doanh nghiệp nên thiết lập quy trình rà soát trước giao dịch. Quy trình có thể bắt đầu bằng việc lập sơ đồ sở hữu, xác định công ty mẹ và các công ty con, kiểm tra tỷ lệ vốn, sau đó đối chiếu giao dịch dự kiến với khoản 2 và khoản 3 Điều 195. Hồ sơ nên lưu lại căn cứ pháp lý, tài liệu sở hữu và các phê duyệt nội bộ liên quan.
Đối với nhóm công ty có nhiều tầng sở hữu, việc kiểm tra càng cần được thực hiện thống nhất. Một giao dịch có thể không gây vấn đề khi nhìn ở cấp độ một doanh nghiệp, nhưng lại thuộc trường hợp bị hạn chế khi xem xét toàn bộ chuỗi sở hữu. Vì vậy, người quản lý cần có thông tin đầy đủ về các chủ thể liên quan trước khi quyết định.
Bị từ chối đăng ký có thể ảnh hưởng đến tiến độ tái cấu trúc, kế hoạch đầu tư và các giao dịch tiếp theo. Vì vậy, kiểm tra pháp lý trước giao dịch thường hiệu quả hơn việc xử lý sau khi hồ sơ đã nộp. Bộ phận pháp chế, tài chính, kế toán và quản trị doanh nghiệp nên phối hợp khi giao dịch có liên quan đến thay đổi cơ cấu vốn.
Doanh nghiệp cũng cần tránh cách hiểu rằng mọi quan hệ góp vốn giữa các công ty đều mặc nhiên là sở hữu chéo bị cấm. Việc đánh giá phải dựa trên quan hệ công ty mẹ – công ty con, tư cách của từng doanh nghiệp, tỷ lệ sở hữu và loại giao dịch. Phân tích đúng phạm vi điều chỉnh giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ pháp luật vừa không tự hạn chế những hoạt động hợp pháp.
Việc lưu trữ sơ đồ sở hữu, danh sách thành viên hoặc cổ đông, quyết định của cơ quan có thẩm quyền và tài liệu giao dịch cũng rất cần thiết. Những tài liệu này giúp doanh nghiệp chứng minh quá trình kiểm tra và là cơ sở để giải trình khi phát sinh yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền hoặc tranh chấp giữa các bên.
Một nguyên tắc quan trọng là hợp đồng, giao dịch và quan hệ khác giữa công ty mẹ và công ty con phải được thiết lập, thực hiện độc lập, bình đẳng theo điều kiện áp dụng đối với các chủ thể pháp lý độc lập. Vì vậy, quyền chi phối của công ty mẹ không đồng nghĩa với quyền can thiệp tùy ý vào hoạt động của công ty con.
Trường hợp công ty mẹ can thiệp ngoài thẩm quyền của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông và buộc công ty con thực hiện hoạt động trái với thông lệ kinh doanh bình thường, hoặc thực hiện hoạt động không sinh lợi mà không đền bù hợp lý trong năm tài chính có liên quan, gây thiệt hại cho công ty con, công ty mẹ phải chịu trách nhiệm về thiệt hại đó.
Người quản lý công ty mẹ thực hiện việc can thiệp và buộc công ty con hoạt động theo trường hợp nêu trên cũng phải liên đới cùng công ty mẹ chịu trách nhiệm. Quy định này nhấn mạnh rằng công ty con vẫn có tư cách pháp lý độc lập và quyền kiểm soát của công ty mẹ phải được thực hiện trong giới hạn pháp luật.
Trước mỗi quyết định góp vốn, mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng vốn, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ các bên và quan hệ giữa họ. Nếu có hai hoặc nhiều công ty con cùng một công ty mẹ tham gia, cần kiểm tra khoản 3 Điều 195. Nếu công ty con dự kiến đầu tư vào công ty mẹ hoặc các công ty con cùng một công ty mẹ dự kiến sở hữu lẫn nhau, cần rà soát khoản 2 Điều 195 trước khi giao dịch được phê duyệt.
Doanh nghiệp cũng nên phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cơ quan quản trị. Chủ tịch công ty, Hội đồng thành viên và Hội đồng quản trị cần có đủ thông tin pháp lý trước khi quyết định. Bộ phận pháp chế nên tham gia từ giai đoạn chuẩn bị để đánh giá quan hệ sở hữu và loại giao dịch, thay vì chỉ kiểm tra hồ sơ sau khi giao dịch đã hoàn tất.
Đối với giao dịch chuyển nhượng vốn, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng phát sinh thay đổi thành viên hoặc cổ đông và đánh giá hồ sơ đăng ký tương ứng. Nếu giao dịch có dấu hiệu thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế, nên xử lý vấn đề pháp lý trước khi nộp hồ sơ. Cách làm này giúp giảm nguy cơ bị từ chối đăng ký và hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ tái cấu trúc.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ tài liệu về cơ cấu sở hữu, quyết định đầu tư, hồ sơ thẩm định và phê duyệt nội bộ. Hệ thống kiểm soát tốt không chỉ giúp tuân thủ Điều 195 và Điều 196 Luật Doanh nghiệp mà còn hỗ trợ bảo vệ người quản lý, cổ đông, thành viên và các bên liên quan khi phát sinh tranh chấp.
1. Sở hữu chéo trong nhóm công ty là gì?
Cùng với đó, các công ty con của cùng một công ty mẹ không được đồng thời góp vốn, mua cổ phần để sở hữu chéo lẫn nhau. Như vậy, pháp luật không chỉ kiểm soát quan hệ giữa công ty con và công ty mẹ mà còn kiểm soát quan hệ đầu tư qua lại giữa các công ty con trong cùng nhóm. Doanh nghiệp vì vậy cần rà soát toàn bộ sơ đồ sở hữu thay vì chỉ xem xét từng giao dịch độc lập.Khi đánh giá một giao dịch, doanh nghiệp nên xác định công ty mẹ, công ty con, tỷ lệ sở hữu, tư cách của các bên và loại giao dịch dự kiến. Việc xem xét đồng thời các yếu tố này giúp nhận diện đúng phạm vi hạn chế và tránh tình trạng giao dịch có vẻ hợp lệ khi nhìn riêng nhưng lại vi phạm khi đặt trong toàn bộ cấu trúc nhóm.
2. Những trường hợp bị hạn chế theo Luật Doanh nghiệp
Khoản 3 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 đặt thêm giới hạn đối với các công ty con có cùng một công ty mẹ là doanh nghiệp có sở hữu ít nhất 65% vốn nhà nước. Theo đó, các công ty con này không được cùng nhau góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp khác hoặc cùng nhau góp vốn để thành lập doanh nghiệp mới theo quy định của Luật Doanh nghiệp.Phạm vi giao dịch không chỉ là việc thành lập doanh nghiệp mới. Theo Nghị định 47/2021/NĐ-CP, việc góp vốn, mua cổ phần trong trường hợp này bao gồm cùng góp vốn để thành lập doanh nghiệp mới; cùng mua phần vốn góp, mua cổ phần của doanh nghiệp đã thành lập; và cùng nhận chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp của thành viên, cổ đông của doanh nghiệp đã thành lập.
Quy định về ngưỡng 65% cũng có ý nghĩa trong việc xác định đúng đối tượng áp dụng. Theo nội dung nguồn, doanh nghiệp có sở hữu ít nhất 65% vốn nhà nước là doanh nghiệp nhà nước do Nhà nước nắm giữ từ 65% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên. Vì vậy, khi rà soát một giao dịch, doanh nghiệp cần xác định rõ tình trạng sở hữu của công ty mẹ trước khi kết luận quy định hạn chế có áp dụng hay không.
Một điểm đáng lưu ý là lợi ích kinh tế của giao dịch không quyết định việc giao dịch có được phép hay không. Các công ty trong cùng nhóm có thể cùng quan tâm đến một cơ hội đầu tư, nhưng nếu giao dịch thuộc trường hợp bị hạn chế thì mục tiêu kinh doanh không làm mất đi nghĩa vụ tuân thủ. Do đó, việc kiểm tra quan hệ sở hữu nên được thực hiện trước khi cơ quan có thẩm quyền trong doanh nghiệp thông qua quyết định đầu tư.
3. Trách nhiệm của người quản lý khi quyết định đầu tư
Quy định về sở hữu chéo gắn với trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp. Theo khoản 3 Điều 12 Nghị định 47/2021/NĐ-CP, Chủ tịch công ty, Hội đồng thành viên và Hội đồng quản trị có trách nhiệm bảo đảm tuân thủ Điều 195 Luật Doanh nghiệp khi đề xuất, quyết định góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp của công ty khác.Như vậy, trước khi phê duyệt giao dịch, người có thẩm quyền không nên chỉ xem xét giá trị đầu tư, mục tiêu kinh doanh hoặc khả năng sinh lợi. Cần đồng thời kiểm tra quan hệ sở hữu giữa các bên, loại giao dịch và điều kiện áp dụng của Điều 195. Đây là bước kiểm soát quan trọng để hạn chế việc thông qua một giao dịch không phù hợp.
Theo nguồn được cung cấp, những chủ thể nêu trên còn cùng liên đới chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại xảy ra cho công ty khi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định 47/2021/NĐ-CP. Điều này cho thấy trách nhiệm quản trị không dừng ở việc ký hoặc biểu quyết mà còn liên quan đến hậu quả phát sinh từ quyết định đầu tư.
Doanh nghiệp nên thiết lập quy trình rà soát trước giao dịch. Quy trình có thể bắt đầu bằng việc lập sơ đồ sở hữu, xác định công ty mẹ và các công ty con, kiểm tra tỷ lệ vốn, sau đó đối chiếu giao dịch dự kiến với khoản 2 và khoản 3 Điều 195. Hồ sơ nên lưu lại căn cứ pháp lý, tài liệu sở hữu và các phê duyệt nội bộ liên quan.
Đối với nhóm công ty có nhiều tầng sở hữu, việc kiểm tra càng cần được thực hiện thống nhất. Một giao dịch có thể không gây vấn đề khi nhìn ở cấp độ một doanh nghiệp, nhưng lại thuộc trường hợp bị hạn chế khi xem xét toàn bộ chuỗi sở hữu. Vì vậy, người quản lý cần có thông tin đầy đủ về các chủ thể liên quan trước khi quyết định.
4. Cơ quan đăng ký kinh doanh xử lý giao dịch vi phạm
Vi phạm quy định về sở hữu chéo có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục đăng ký thay đổi thành viên hoặc cổ đông. Theo nội dung nguồn, cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối đăng ký thay đổi thành viên, cổ đông công ty nếu trong quá trình thụ lý hồ sơ phát hiện việc góp vốn, mua cổ phần để thành lập doanh nghiệp hoặc chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp liên quan vi phạm khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 195 Luật Doanh nghiệp.Bị từ chối đăng ký có thể ảnh hưởng đến tiến độ tái cấu trúc, kế hoạch đầu tư và các giao dịch tiếp theo. Vì vậy, kiểm tra pháp lý trước giao dịch thường hiệu quả hơn việc xử lý sau khi hồ sơ đã nộp. Bộ phận pháp chế, tài chính, kế toán và quản trị doanh nghiệp nên phối hợp khi giao dịch có liên quan đến thay đổi cơ cấu vốn.
Doanh nghiệp cũng cần tránh cách hiểu rằng mọi quan hệ góp vốn giữa các công ty đều mặc nhiên là sở hữu chéo bị cấm. Việc đánh giá phải dựa trên quan hệ công ty mẹ – công ty con, tư cách của từng doanh nghiệp, tỷ lệ sở hữu và loại giao dịch. Phân tích đúng phạm vi điều chỉnh giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ pháp luật vừa không tự hạn chế những hoạt động hợp pháp.
Việc lưu trữ sơ đồ sở hữu, danh sách thành viên hoặc cổ đông, quyết định của cơ quan có thẩm quyền và tài liệu giao dịch cũng rất cần thiết. Những tài liệu này giúp doanh nghiệp chứng minh quá trình kiểm tra và là cơ sở để giải trình khi phát sinh yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền hoặc tranh chấp giữa các bên.
5. Quyền và trách nhiệm của công ty mẹ với công ty con
Bên cạnh sở hữu chéo, Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của công ty mẹ đối với công ty con. Tùy thuộc loại hình pháp lý của công ty con, công ty mẹ thực hiện quyền và nghĩa vụ với tư cách thành viên, chủ sở hữu hoặc cổ đông theo quy định tương ứng của pháp luật.Một nguyên tắc quan trọng là hợp đồng, giao dịch và quan hệ khác giữa công ty mẹ và công ty con phải được thiết lập, thực hiện độc lập, bình đẳng theo điều kiện áp dụng đối với các chủ thể pháp lý độc lập. Vì vậy, quyền chi phối của công ty mẹ không đồng nghĩa với quyền can thiệp tùy ý vào hoạt động của công ty con.
Trường hợp công ty mẹ can thiệp ngoài thẩm quyền của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông và buộc công ty con thực hiện hoạt động trái với thông lệ kinh doanh bình thường, hoặc thực hiện hoạt động không sinh lợi mà không đền bù hợp lý trong năm tài chính có liên quan, gây thiệt hại cho công ty con, công ty mẹ phải chịu trách nhiệm về thiệt hại đó.
Người quản lý công ty mẹ thực hiện việc can thiệp và buộc công ty con hoạt động theo trường hợp nêu trên cũng phải liên đới cùng công ty mẹ chịu trách nhiệm. Quy định này nhấn mạnh rằng công ty con vẫn có tư cách pháp lý độc lập và quyền kiểm soát của công ty mẹ phải được thực hiện trong giới hạn pháp luật.
6. Doanh nghiệp cần làm gì để kiểm soát sở hữu chéo?
Doanh nghiệp nên coi kiểm soát sở hữu chéo là một phần của quản trị nhóm công ty, thay vì chỉ xem đây là vấn đề phát sinh khi đăng ký thay đổi thành viên hoặc cổ đông. Trước hết, cần lập và cập nhật sơ đồ sở hữu, thể hiện công ty mẹ, các công ty con, tỷ lệ vốn và mối quan hệ kiểm soát. Khi cơ cấu thay đổi, sơ đồ phải được cập nhật để phản ánh đúng tình trạng sở hữu.Trước mỗi quyết định góp vốn, mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng vốn, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ các bên và quan hệ giữa họ. Nếu có hai hoặc nhiều công ty con cùng một công ty mẹ tham gia, cần kiểm tra khoản 3 Điều 195. Nếu công ty con dự kiến đầu tư vào công ty mẹ hoặc các công ty con cùng một công ty mẹ dự kiến sở hữu lẫn nhau, cần rà soát khoản 2 Điều 195 trước khi giao dịch được phê duyệt.
Doanh nghiệp cũng nên phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cơ quan quản trị. Chủ tịch công ty, Hội đồng thành viên và Hội đồng quản trị cần có đủ thông tin pháp lý trước khi quyết định. Bộ phận pháp chế nên tham gia từ giai đoạn chuẩn bị để đánh giá quan hệ sở hữu và loại giao dịch, thay vì chỉ kiểm tra hồ sơ sau khi giao dịch đã hoàn tất.
Đối với giao dịch chuyển nhượng vốn, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng phát sinh thay đổi thành viên hoặc cổ đông và đánh giá hồ sơ đăng ký tương ứng. Nếu giao dịch có dấu hiệu thuộc trường hợp bị cấm hoặc hạn chế, nên xử lý vấn đề pháp lý trước khi nộp hồ sơ. Cách làm này giúp giảm nguy cơ bị từ chối đăng ký và hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ tái cấu trúc.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ tài liệu về cơ cấu sở hữu, quyết định đầu tư, hồ sơ thẩm định và phê duyệt nội bộ. Hệ thống kiểm soát tốt không chỉ giúp tuân thủ Điều 195 và Điều 196 Luật Doanh nghiệp mà còn hỗ trợ bảo vệ người quản lý, cổ đông, thành viên và các bên liên quan khi phát sinh tranh chấp.
7. Kết luận
Quy định về sở hữu chéo nhằm bảo đảm minh bạch cơ cấu vốn và hạn chế rủi ro trong quản trị nhóm công ty. Doanh nghiệp cần rà soát quan hệ sở hữu, giao dịch góp vốn, mua cổ phần và thẩm quyền quyết định trước khi thực hiện. Đồng thời, công ty mẹ và công ty con phải bảo đảm hoạt động độc lập, bình đẳng và tuân thủ đúng trách nhiệm theo Luật Doanh nghiệp 2020.Nguồn: Quy định về sở hữu chéo giữa các công ty trong nhóm công ty - https://thuvienphapluat.vn/chinh-sach-phap-luat-moi/vn/ho-tro-phap-luat/tu-van-phap-luat/35351/quy-dinh-ve-so-huu-cheo-giua-cac-cong-ty-trong-nhom-cong-ty
