Tài sản mã hóa tại Việt Nam: Khung pháp lý mới năm 2026
Năm 2026 được xem là cột mốc quan trọng đối với thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam. Với việc Luật Công nghiệp Công nghệ số chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 cùng các cơ chế thí điểm theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho loại tài sản này. Những thay đổi trên không chỉ mở ra cơ hội phát triển cho thị trường mà còn đặt ra nhiều yêu cầu mới về tuân thủ pháp luật đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư.
1. Triển vọng của thị trường tài sản mã hóa năm 2026
Năm 2026 được kỳ vọng sẽ là cột mốc quan trọng đối với thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam khi hành lang pháp lý dần được hoàn thiện. Việc Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025 chính thức công nhận tài sản mã hóa là một loại tài sản số đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động đầu tư, giao dịch và quản lý loại tài sản này.
Bên cạnh đó, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP đã mở đường cho việc triển khai cơ chế thí điểm các sàn giao dịch tài sản mã hóa tại Việt Nam. Các sàn được cấp phép phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về vốn điều lệ, hạ tầng công nghệ, quản trị, bảo mật và phòng, chống rửa tiền, đồng thời chịu sự giám sát của cơ quan quản lý nhằm bảo đảm tính minh bạch và an toàn của thị trường.
Một điểm đáng chú ý khác là việc cho phép phát hành tài sản mã hóa gắn với tài sản thực (Real World Assets – RWA) như bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp hoặc tín chỉ carbon. Mô hình này được kỳ vọng sẽ mở ra kênh huy động vốn mới cho doanh nghiệp, đồng thời thu hút thêm dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.
Song song với quá trình xây dựng khung pháp lý, Việt Nam cũng đang thúc đẩy các chương trình thử nghiệm (sandbox) đối với các mô hình thanh toán bằng stablecoin và nghiên cứu phát hành tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC). Đây được xem là những bước đi quan trọng nhằm từng bước hoàn thiện hệ sinh thái tài chính số, tạo điều kiện cho việc ứng dụng công nghệ blockchain vào nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.
Với tỷ lệ người sở hữu tài sản mã hóa thuộc nhóm cao trong khu vực và nhu cầu đầu tư ngày càng gia tăng, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam được đánh giá có nhiều dư địa phát triển trong thời gian tới. Khi hành lang pháp lý tiếp tục được hoàn thiện, thị trường được kỳ vọng sẽ phát triển theo hướng minh bạch, an toàn và tiệm cận các thông lệ quốc tế.
2. Những thách thức doanh nghiệp cần lưu ý
Mặc dù triển vọng phát triển là rất lớn, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít thách thức trong giai đoạn đầu triển khai. Trước hết, phạm vi áp dụng cơ chế thí điểm vẫn còn tương đối hạn chế khi một số hoạt động phát hành và giao dịch tài sản mã hóa chỉ được phép thực hiện đối với các nhóm đối tượng nhất định. Điều này có thể khiến thị trường chưa phát huy hết tiềm năng và làm giảm khả năng thu hút các chủ thể trong nước tham gia.
Bên cạnh đó, yêu cầu tuân thủ pháp luật cũng ngày càng được siết chặt. Nghị định số 284/2026/NĐ-CP đã bổ sung nhiều chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm trong lĩnh vực tài sản mã hóa, với mức phạt có thể lên đến 200 triệu đồng đối với một số hành vi như cung cấp dịch vụ hoặc tổ chức giao dịch khi chưa được cấp phép. Đồng thời, mặc dù tài sản mã hóa đã được ghi nhận trong khuôn khổ pháp lý mới, chúng vẫn không được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.
Một thách thức khác là sự thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về blockchain, an ninh mạng, quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật. Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi kiến thức chuyên ngành và kinh nghiệm thực tiễn, trong khi nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi triển khai các dự án liên quan đến tài sản mã hóa.
Ngoài ra, các sàn giao dịch tài sản mã hóa trong nước sẽ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn từ các nền tảng quốc tế đã có hệ sinh thái hoàn thiện và lượng người dùng ổn định. Để tạo dựng niềm tin trên thị trường, doanh nghiệp không chỉ cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ và hệ thống bảo mật mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phòng, chống rửa tiền, quản trị rủi ro và bảo vệ tài sản của nhà đầu tư.
3. Điều kiện để được phát hành tài sản mã hóa
Để được tham gia thị trường tài sản mã hóa trong giai đoạn thí điểm, tổ chức phát hành phải đáp ứng nhiều điều kiện theo quy định của pháp luật. Trước hết, tài sản mã hóa chỉ được phát hành dựa trên tài sản thực (Real World Assets - RWA) như bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp, dự án năng lượng tái tạo hoặc tín chỉ carbon. Đây được xem là cơ chế nhằm bảo đảm tài sản mã hóa có giá trị nền tảng, hạn chế tình trạng phát hành các tài sản không có cơ sở thực tế.
Bên cạnh đó, tổ chức phát hành phải tuân thủ các quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài đối với tài sản làm cơ sở phát hành. Việc không đáp ứng điều kiện này có thể dẫn đến mức xử phạt từ 70 đến 100 triệu đồng theo quy định hiện hành.
Ngoài ra, hoạt động chào bán, phát hành và giao dịch tài sản mã hóa chỉ được thực hiện thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (VASP) đã được Bộ Tài chính cấp phép. Quy định này nhằm tăng cường tính minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả quản lý của cơ quan nhà nước.
4. Những yêu cầu doanh nghiệp phải tuân thủ trong quá trình phát hành
Không chỉ đáp ứng điều kiện để được phát hành, doanh nghiệp còn phải tuân thủ nhiều yêu cầu trong suốt quá trình chào bán tài sản mã hóa. Theo cơ chế thí điểm hiện nay, tài sản mã hóa chỉ được phép chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài, qua đó vừa thu hút nguồn vốn quốc tế vừa hạn chế rủi ro đối với nhà đầu tư trong nước khi thị trường vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Đồng thời, doanh nghiệp có nghĩa vụ công bố bản cáo bạch trước khi phát hành và bảo đảm toàn bộ thông tin cung cấp cho cơ quan quản lý cũng như nhà đầu tư là đầy đủ, chính xác và trung thực. Tối thiểu 15 ngày trước khi chào bán, phát hành, tổ chức phát hành phải công bố Bản cáo bạch chào bán, phát hành tài sản mã hóa và các tài liệu liên quan, nếu có, trên trang thông tin điện tử của tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và trang thông tin điện tử của tổ chức phát hành.
Như vậy, tổ chức phát hành không chỉ phải đáp ứng điều kiện về tư cách pháp lý và tài sản cơ sở mà còn phải tuân thủ quy định về đối tượng được chào bán, nơi thực hiện giao dịch và nghĩa vụ công bố thông tin.Bản cáo bạch cần thể hiện rõ thông tin về tài sản cơ sở, quyền và nghĩa vụ của các bên, phương án sử dụng vốn và các rủi ro có thể phát sinh. Đây là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư đánh giá tính minh bạch của đợt phát hành và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.
5. Chế tài xử lý khi vi phạm quy định chào bán
Nhằm bảo đảm thị trường tài sản mã hóa phát triển minh bạch và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, Nghị định số 284/2026/NĐ-CP đã quy định nhiều chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm trong hoạt động chào bán và phát hành tài sản mã hóa.
Đối với tổ chức, mức phạt từ 150 triệu đồng đến 200 triệu đồng được áp dụng đối với các hành vi như chào bán hoặc phát hành tài sản mã hóa khi chưa đáp ứng điều kiện theo quy định, phát hành không đúng đối tượng được phép tham gia, không công bố bản cáo bạch hoặc không thực hiện đúng các nội dung đã công bố trong bản cáo bạch. Ngoài ra, hành vi cung cấp thông tin không chính xác, không đầy đủ hoặc gây hiểu nhầm cho cơ quan quản lý và nhà đầu tư có thể bị xử phạt từ 100 triệu đồng đến 150 triệu đồng, trong khi vi phạm quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài đối với tài sản làm cơ sở phát hành có thể bị phạt từ 70 triệu đồng đến 100 triệu đồng. Đối với cá nhân có cùng hành vi vi phạm, mức phạt bằng 50% mức phạt áp dụng đối với tổ chức, nhưng không vượt quá mức tối đa theo quy định.
Không chỉ dừng lại ở hình thức xử phạt bằng tiền, tổ chức và cá nhân vi phạm còn có thể phải chịu nhiều biện pháp xử lý bổ sung và khắc phục hậu quả. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, cơ quan có thẩm quyền có thể đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa từ 3 đến 12 tháng, hoặc áp dụng thời hạn đình chỉ khác theo quy định đối với các trường hợp vi phạm nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, tổ chức vi phạm còn có thể bị buộc cải chính hoặc cung cấp lại thông tin chính xác cho cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Trường hợp đợt chào bán hoặc phát hành được xác định là trái quy định, cơ quan quản lý có quyền hủy bỏ đợt phát hành và buộc hoàn trả toàn bộ số tiền đã huy động cho nhà đầu tư. Những quy định này cho thấy định hướng của Việt Nam là tăng cường kỷ luật thị trường, nâng cao trách nhiệm của tổ chức phát hành và xây dựng môi trường đầu tư an toàn, minh bạch đối với tài sản mã hóa.
6. Quy định xử phạt vi phạm về tài sản mã hóa trên môi trường điện tử
Bên cạnh việc quy định các hành vi vi phạm trong hoạt động phát hành và giao dịch tài sản mã hóa, Nghị định số 284/2026/NĐ-CP cũng dành riêng các chế tài đối với những vi phạm phát sinh trên môi trường điện tử. Đây được xem là một trong những nội dung quan trọng nhằm tăng cường quản lý các nền tảng trực tuyến, ngăn chặn hoạt động cung cấp dịch vụ trái phép và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường tài sản số ngày càng phát triển.
Đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ, quảng cáo hoặc tiếp thị tài sản mã hóa khi chưa được cơ quan có thẩm quyền cấp phép, Nghị định quy định mức phạt từ 180 triệu đồng đến 200 triệu đồng. Không chỉ chịu xử phạt bằng tiền, tổ chức vi phạm còn buộc phải gỡ bỏ website, phần mềm, hệ thống giao dịch và các nền tảng công nghệ được sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm, đồng thời nộp lại toàn bộ khoản lợi bất hợp pháp thu được từ hoạt động này.
Dữ liệu người dùng là một trong những yếu tố cốt lõi của thị trường tài sản mã hóa. Vì vậy, Nghị định nghiêm cấm các hành vi thu thập, lưu trữ, trao đổi, mua bán hoặc công khai trái phép thông tin tài khoản tài sản mã hóa. Tổ chức vi phạm có thể bị xử phạt từ 150 triệu đồng đến 200 triệu đồng, đồng thời bị đình chỉ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa từ 1 đến 3 tháng và buộc nộp lại toàn bộ khoản lợi bất hợp pháp nếu có.
Bên cạnh đó, Nghị định cũng quy định các biện pháp nhằm ngăn chặn việc che giấu hoặc tiêu hủy chứng cứ điện tử trong quá trình thanh tra, kiểm tra. Cơ quan có thẩm quyền được phép tịch thu tài liệu, chứng từ và dữ liệu điện tử liên quan đến hành vi vi phạm. Trường hợp tổ chức cố tình tiêu hủy, che giấu hoặc tẩu tán dữ liệu, ngoài việc bị xử phạt hành chính, còn có thể bị buộc nộp lại số tiền tương ứng với giá trị của tang vật hoặc phương tiện đã bị tiêu hủy hoặc tẩu tán trái quy định.
Đối với những hành vi vi phạm nghiêm trọng, cơ quan quản lý có thể áp dụng biện pháp đình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ, chào bán, phát hành hoặc giao dịch tài sản mã hóa trong thời hạn từ 1 đến 12 tháng, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Đây là biện pháp nhằm hạn chế các rủi ro phát sinh trên môi trường số, đồng thời tạo điều kiện để tổ chức khắc phục sai phạm trước khi tiếp tục hoạt động.
Việc bổ sung các quy định xử phạt chuyên biệt đối với hành vi vi phạm trên môi trường điện tử cho thấy định hướng của Việt Nam trong việc tăng cường kiểm soát các hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa. Các chế tài này không chỉ góp phần phòng ngừa hành vi gian lận, rửa tiền và xâm phạm dữ liệu mà còn hướng đến xây dựng một thị trường tài sản số minh bạch, an toàn và phát triển bền vững.
7. Kết luận
Việc ban hành Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP và Nghị định số 284/2026/NĐ-CP cho thấy Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý đối với thị trường tài sản mã hóa. Những quy định mới không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho việc phát triển thị trường theo hướng minh bạch và có kiểm soát, mà còn đặt ra các yêu cầu chặt chẽ về điều kiện phát hành, hoạt động giao dịch, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống rửa tiền.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần chủ động cập nhật các quy định pháp luật, nâng cao năng lực tuân thủ và xây dựng cơ chế quản trị rủi ro phù hợp. Việc chuẩn bị sớm về pháp lý, công nghệ và nguồn nhân lực sẽ không chỉ giúp hạn chế các rủi ro phát sinh mà còn tạo lợi thế trong việc nắm bắt những cơ hội từ thị trường tài sản mã hóa khi khung pháp lý tiếp tục được hoàn thiện trong thời gian tới.
Nguồn: Tổng hợp
