Lý thuyết cốt lõi của tài chính doanh nghiệp: M&M và CAPM

Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, để hiểu về cách vận hành của nguồn vốn, cũng như đánh giá được các tiềm năng và rủi ro tài chính thì việc tìm hiểu về các lý thuyết mang tính căn bản là điều vô cùng cần thiết. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về 2 khái niệm làm cơ sở quan trọng để các nhà đầu tư đưa ra đánh giá và kết luận về thương vụ, đó là:  lý thuyết Modigliani và Miller (M&M) về cấu trúc vốn và Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) về định giá tài sản. Mời bạn cùng tìm hiểu với AGS nhé!

I. Lí thuyết của Modigliani và Miller (M&M)

Cấu trúc vốn là một trong những vấn đề cốt lõi của tài chính doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị, mức độ rủi ro và chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực này, lý thuyết Modigliani và Miller (M&M) được xem là nền tảng quan trọng, đặt cơ sở cho hầu hết các nghiên cứu hiện đại về mối quan hệ giữa vốn chủ sở hữu, nợ vay và giá trị doanh nghiệp. Phần này sẽ giới thiệu khái quát lý thuyết Modigliani và Miller, làm rõ các mệnh đề cơ bản cùng những giả định của mô hình, qua đó giúp người đọc hiểu được vai trò và ý nghĩa của lý thuyết này trong việc phân tích cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
Lý thuyết M&M

1. Khái niệm

Lí thuyết của Modigliani và Miller trong tiếng Anh được gọi là Modigliani-Miller theorem - M&M.
Lí thuyết của Modigliani và Miller (1958) là lí thuyết đầu tiên nghiên cứu về cấu trúc vốn của doanh nghiệp và đây cũng là nền tảng cơ sở để các lí thuyết sau này ra đời.
Lí thuyết của Modigliani và Miller cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

2. Các mệnh đề

Theo như mệnh đề Modigliani và Miller 1, trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, tất cả các kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả là như nhau. Hay nói cách khác, giá trị của một doanh nghiệp không phụ thuộc vào lượng cổ phần được phát hành mà chỉ phụ thuộc vào lượng tài sản của doanh nghiệp đó.

Cũng có thể hiểu mệnh đề Modigliani và Miller 1 theo hướng đó là bất kì lựa chọn tài chính như thế nào, dù là sử dụng vốn chủ sở hữu hay lựa chọn nợ ngắn hạn hoặc dài hạn thì giá trị của doanh nghiệp là không thay đổi (Brealey và các cộng sự, 1984).

Cụ thể hơn, theo như Myers (1984), bảng cân đối kế toán của một doanh nghiệp dùng để giả thích chi tiết mệnh đề Modigliani và Miller 1. Dựa vào bảng dưới đây ta thấy, giá trị của doanh nghiệp là không thay đổi cho dù có sự thay đổi tỉ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu.

Bảng cân đối trong mệnh đề Modigliani và Miller 1
Bảng cân đối trong mệnh đề Modigliani và Miller 1

Trong trường hợp này, các nhân tố có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp chỉ đến từ những nhân tố phía bên trái của bảng cân đối. Chính vì thế, giá trị của tài sản và các cơ hội phát triển là không đổi.Ngược lại, nếu như các cơ hội phát triển của công ty thay đổi, vốn lưu động sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự thay đổi trong việc định giá doanh nghiệp. 

Bởi vậy, một giả thiết quan trọng trong mệnh đề Modigliani và Miller 1 đó chính là sự không thay đổi của các nhân tố nằm phía bên trái của bảng cân đối. Theo như Wald (1999), trong mệnh đề này, doanh nghiệp có thể sử dụng các nguồn vốn mà không phải quan tâm nguồn vốn đó đến từ nợ hay vốn chủ sở hữu.

Bên cạnh đó, mệnh đề Modigliani và Miller 2 là sự phát triển từ mệnh đề số 1, đã minh chứng rằng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) sẽ là không đổi ngay cả khi công ty thay đổi cấu trúc vốn của họ.Trong trường hợp này, các cá nhân và doanh nghiệp đều được hưởng một lãi suất vay chung trên thị trường. Bên cạnh đó, lợi ích từ lá chắn thuế cũng bị loại bỏ trong lí thuyết này.

Nói tóm lại, cả 2 mệnh đề Modigliani và Miller đều giả định rằng, thị trường vốn là cạnh tranh hoàn hảo, không có sự tồn tại của thuế, không có chi phí giao dịch cũng như không có chi phí phá sản.

Đây là một điều rất phi thực tế. Tuy nhiên, 2 mệnh đề của Modigliani và Miller cũng tạo nên những tiền đề phát triển các lí thuyết về cấu trúc vốn của doanh nghiệp sau này.

3. Kết luận

Mặc dù dựa trên các giả định mang tính lý tưởng như thị trường vốn hoàn hảo, không có thuế và không tồn tại chi phí giao dịch hay chi phí phá sản, lý thuyết Modigliani và Miller vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong tài chính doanh nghiệp. Hai mệnh đề của M&M đã chỉ ra rằng, trong những điều kiện nhất định, cấu trúc vốn không làm thay đổi giá trị doanh nghiệp và chi phí vốn bình quân gia quyền có xu hướng không đổi. Từ nền tảng của lý thuyết này, nhiều mô hình và quan điểm thực tiễn hơn về cấu trúc vốn đã được phát triển nhằm phản ánh đúng hơn bối cảnh thị trường thực tế. Do đó, việc hiểu rõ lý thuyết Modigliani và Miller không chỉ giúp nâng cao kiến thức tài chính mà còn là cơ sở để doanh nghiệp và nhà quản lý đưa ra các quyết định tài chính phù hợp trong thực tiễn.

II. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model)

Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, việc đánh giá mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) là một trong những mô hình định giá tài sản phổ biến và nền tảng nhất, được sử dụng rộng rãi trong phân tích đầu tư, quản trị danh mục và thẩm định giá doanh nghiệp. Thông qua việc liên kết lợi nhuận kỳ vọng của tài sản với rủi ro thị trường, CAPM cung cấp cơ sở lý thuyết quan trọng để nhà đầu tư ước tính mức sinh lời phù hợp với mức độ rủi ro chấp nhận.

1. Định nghĩa mô hình CAPM Capital Asset Pricing Model là gì?

Capital Asset Pricing Model CAPM là một mô hình định giá vốn tài sản nổi tiếng trên thế giới. Nó được phát triển bởi ba nhà kinh tế học hàng đầu thế giới: John Lintner, William Sharpe, Jack Treynor. Mô hình CAPM chỉ ra mối quan hệ giữa lợi nhuận kỳ vọng của khoản đầu tư và rủi ro thị trường. Là công cụ đánh giá tài sản hoàn hảo để tính lợi tức của một khoản đầu tư. Trên thực tế mọi loại hình đầu tư luôn tồn tại những rủi ro nhất định. Bởi vậy, lợi nhuận thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn lợi nhuận kỳ vọng. Thậm chí nếu doanh nghiệp hoạt động không hiệu quả, nhà đầu tư còn phải chịu lỗ.

2. Công thức CAPM tính như thế nào?

Để tính lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản có rủi ro, chúng ta áp dụng công thức sau:

r = Rf + β.(Rm-Rf)

Trong đó:
  • r: Lợi nhuận sinh lời kỳ vọng
  • Rf: (risk free rate) là lãi suất phi rủi ro. Nó là loại lãi suất mà tại đó rủi ro của tài sản gần bằng 0. Rủi ro phi lãi suất thường được lấy là lãi suất trái phiếu kho bạc chính phủ trong 10 năm
  • β: cho biết độ nhạy cảm của tài sản đầu tư đối biến động thị trường
  • Rm: (Required market return) là tỷ suất sinh lời yêu cầu
  • Rm-Rf: risk premium là khoản gia tăng bù đắp rủi ro thị trường
Biểu đồ biểu diễn mô hình capital asset pricing model – CAPM
Ví dụ:
Bạn dự định đầu tư 200 triệu đồng vào cổ phiếu VNM với cổ tức 3% / năm. Hệ số β lúc này là 1.1 (rủi ro lớn hơn so với thị trường). Giả sử lãi suất phi rủi ro cũng là 3%, bạn kỳ vọng thị trường có thể tăng giá trị 5%/năm.
👉Vậy lợi nhuận kỳ vọng được tính dựa vào mô hình CAPM như sau:
3% + 1.1 × (5% – 3%) = 5.2%

2.1. Lợi nhuận kỳ vọng trong mô hình CAPM (r)

Lợi nhuận kỳ vọng là khoản sinh lời mà một khoản đầu tư đạt được trong thời gian nhất định. Khoản lợi nhuận này có thể là âm hoặc dương. Là dương nếu đầu tư sinh lời, còn âm nếu đầu tư thua lỗ.

2.2. Lợi nhuận của tài sản phi rủi ro (Rf)

Trên thực tế, không có bất kỳ tài sản nào là không tồn tại rủi ro. Trong đó, trái phiếu chính phủ được xem là khoản đầu tư ít rủi ro nhất. Vì vậy, lợi nhuận của tài sản phi rủi ro được xét là lãi trái phiếu chính phủ. Nó thường xét trong khoảng thời gian 10 năm .

2.3. Hệ số rủi ro (β)

Hệ số là hệ số đo lường mức độ biến động của lợi nhuận cổ phiếu riêng biệt, so với mức độ biến động lợi nhuận danh mục đầu tư thị trường. Hệ số rủi ro của một công ty nằm trong khoảng từ 0 đến 2.
  • Nếu β>1: Khi nền kinh tế phát triển tốt thì lợi nhuận cổ phiếu riêng biệt tăng nhanh hơn lợi nhuận thị trường. Nhưng khi nền kinh tế xấu, lợi nhuận cổ phiếu cũng giảm nhanh hơn thị trường.
  • Nếu β=1: Dù nền kinh tế xấu hay tốt, thì lợi nhuận cổ biết cũng tăng/giảm bằng thị trường.
  • Nếu 0<β<1: Rủi ro từ thị trường chứng khoán lúc này thấp hơn của thị trường.
Xác định chỉ số β giúp nhà đầu tư lường trước những tình hình và diễn biến sẽ xảy ra. Từ đó rút ra được có phù hợp với mục tiêu lợi nhuận hay không.

2.4. Khoản gia tăng bù đắp thị trường (Rm-Rf)

Về mặt lý thuyết, phần bù rủi ro thị trường được đưa ra bởi công thức:

Lợi nhuận kỳ vọng trung bình của thị trường – Lãi suất phi rủi ro

Trong ngắn hạn, giá cổ phiếu có thể tăng hoặc giảm, khó dự báo trước. Vì vậy, lợi nhuận kỳ vọng trung bình của thị trường có thể âm hơn là dương. Để giải quyết những thay đổi ngắn hạn trong phần bù rủi ro vốn cổ phần. Nhà đầu tư có thể thực hiện phân tích đường thị trường chứng khoán (SML) trong khoảng thời gian dài hơn.
Một nghiên cứu cho thấy, phần bù rủi ro thị trường thay đổi từ 4% đến 5.5%

3. Ưu điểm khi sử dụng mô hình CAPMCó 3 ưu điểm khi áp dụng mô CAPM vào tính toán 

  • Dễ áp dụng: Mô hình CAPM đơn giản chỉ là một công thức tính toán. Chính vì vậy, nó vô cùng dễ hiểu và áp dụng đối với mọi nhà đầu tư.
  • Áp dụng được cho nhiều danh mục đầu tư: Mô hình CAPM giả định về nhà đầu tư sở hữu danh mục đa dạng. Chính bởi vậy, nó được áp dụng tính toán cho nhiều danh mục đầu tư khác nhau. Ví dụ như danh mục thị trường, loại bỏ yếu tố phi rủi ro từ hệ thống.

Ví dụ:
Trong một danh mục có cổ phiếu ACB và FPT với hệ số rủi ro lần lượt là 1,5 và 0.7. Lợi nhuận phi rủi ro là 7%, lợi nhuận danh mục thị trường là 13,4%. Nếu nhà đầu tư kết hợp hai loại cổ phiếu này theo tỷ trọng bằng nhau.
Lúc đó, lợi nhuận kỳ vọng sẽ được tính như sau:
Áp dụng công thức mô hình CAPM ta có: 
👉Lợi nhuận kỳ vọng của ACB = 7 + 1,5 x (13.4 – 7)= 16.6%
👉Lợi nhuận kỳ vọng của FPT = 7 + 0,7 x (13.4 – 7)= 11.48%
👉Tỷ suất lợi nhuận của danh mục đầu tư là= 0.5 x (13.6+11.48) = 14.04%
  • Có tính đến cả yếu tố rủi ro thị trường: Công thức tính lợi nhuận kỳ vọng trong mô hình CAPM có tính đến cả rủi ro thị trường. Điều này cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng, chi tiết hơn những mô hình khác. Đặc biệt yếu tố thị trường luôn tác động mạnh mẽ đến kết quả đầu tư.

4. Kết luận

Mô hình CAPM mang lại cách tiếp cận đơn giản nhưng hiệu quả trong việc xác định lợi nhuận kỳ vọng của các tài sản có rủi ro, thông qua các yếu tố như lãi suất phi rủi ro, hệ số beta và phần bù rủi ro thị trường. Nhờ tính dễ áp dụng và khả năng sử dụng cho nhiều loại danh mục đầu tư khác nhau, CAPM vẫn giữ vai trò quan trọng trong thực tiễn tài chính và thẩm định giá. Tuy nhiên, khi áp dụng mô hình, nhà đầu tư và chuyên gia tài chính cần xem xét các giả định của CAPM cũng như điều kiện thị trường thực tế, đồng thời kết hợp với các phương pháp phân tích khác để nâng cao độ tin cậy của kết quả đánh giá.

III. Lời khuyên cho nhà đầu tư

Để đưa ra được những quyết định đúng đắn nhất, đòi hỏi phải tập hợp được nhiều yếu tố, tuy nhiên thiết nghĩ việc trang bị kiến thức chuyên ngành đầy đủ sẽ là tiền đề cốt lõi cho mỗi doanh nghiệp và cá nhân chủ đầu tư trong lĩnh vực tài chính nhiều thách thức này. Hãy cùng điểm qua những yếu tố cơ bản trong hành trình chinh phục thị trường tài chính nhé.
  • Trang bị kiến thức: Nhà đầu tư cần trang bị kiến thức về thị trường tài chính, sản phẩm đầu tư và kỹ năng phân tích, đánh giá.
  • Quản lý rủi ro: Nhà đầu tư cần xác định mức độ rủi ro chấp nhận được và xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.
  • Đầu tư dài hạn: Nhà đầu tư nên tập trung vào đầu tư dài hạn để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Kiên nhẫn: Thị trường tài chính luôn biến động, nhà đầu tư cần kiên nhẫn và không nên vội vàng đưa ra quyết định.
  • Tìm kiếm sự tư vấn: Nhà đầu tư nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia tài chính uy tín để có được những quyết định đầu tư sáng suốt.

Công ty AGS xin chân thành cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích cho cuộc sống và công việc, cũng như khai thác thêm góc nhìn mới về lĩnh vực mà bạn đang quan tâm. Đội ngũ AGS sẽ luôn nỗ lực để mang đến những thông tin mới mẻ và hữu ích  đến bạn trong thời gian tới. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Nguồn: 
https://www.dnse.com.vn/hoc/capm-la-gi
https://vietnambiz.vn/li-thuyet-cua-modigliani-va-miller-modigliani-miller-theorem-mm-la-gi-20200715222310383.htm 

Thông tin khác

Next Post Previous Post