Lý thuyết cốt lõi của tài chính doanh nghiệp: M&M và CAPM
I. Lí thuyết của Modigliani và Miller (M&M)
1. Khái niệm
2. Các mệnh đề
Theo như mệnh đề Modigliani và Miller 1, trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, tất cả các kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả là như nhau. Hay nói cách khác, giá trị của một doanh nghiệp không phụ thuộc vào lượng cổ phần được phát hành mà chỉ phụ thuộc vào lượng tài sản của doanh nghiệp đó.
Cũng có thể hiểu mệnh đề Modigliani và Miller 1 theo hướng đó là bất kì lựa chọn tài chính như thế nào, dù là sử dụng vốn chủ sở hữu hay lựa chọn nợ ngắn hạn hoặc dài hạn thì giá trị của doanh nghiệp là không thay đổi (Brealey và các cộng sự, 1984).
Cụ thể hơn, theo như Myers (1984), bảng cân đối kế toán của một doanh nghiệp dùng để giả thích chi tiết mệnh đề Modigliani và Miller 1. Dựa vào bảng dưới đây ta thấy, giá trị của doanh nghiệp là không thay đổi cho dù có sự thay đổi tỉ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu.
![]() |
| Bảng cân đối trong mệnh đề Modigliani và Miller 1 |
Trong trường hợp này, các nhân tố có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp chỉ đến từ những nhân tố phía bên trái của bảng cân đối. Chính vì thế, giá trị của tài sản và các cơ hội phát triển là không đổi.Ngược lại, nếu như các cơ hội phát triển của công ty thay đổi, vốn lưu động sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự thay đổi trong việc định giá doanh nghiệp.
Bởi vậy, một giả thiết quan trọng trong mệnh đề Modigliani và Miller 1 đó chính là sự không thay đổi của các nhân tố nằm phía bên trái của bảng cân đối. Theo như Wald (1999), trong mệnh đề này, doanh nghiệp có thể sử dụng các nguồn vốn mà không phải quan tâm nguồn vốn đó đến từ nợ hay vốn chủ sở hữu.
Bên cạnh đó, mệnh đề Modigliani và Miller 2 là sự phát triển từ mệnh đề số 1, đã minh chứng rằng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) sẽ là không đổi ngay cả khi công ty thay đổi cấu trúc vốn của họ.Trong trường hợp này, các cá nhân và doanh nghiệp đều được hưởng một lãi suất vay chung trên thị trường. Bên cạnh đó, lợi ích từ lá chắn thuế cũng bị loại bỏ trong lí thuyết này.
Nói tóm lại, cả 2 mệnh đề Modigliani và Miller đều giả định rằng, thị trường vốn là cạnh tranh hoàn hảo, không có sự tồn tại của thuế, không có chi phí giao dịch cũng như không có chi phí phá sản.
3. Kết luận
II. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model)
Trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, việc đánh giá mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) là một trong những mô hình định giá tài sản phổ biến và nền tảng nhất, được sử dụng rộng rãi trong phân tích đầu tư, quản trị danh mục và thẩm định giá doanh nghiệp. Thông qua việc liên kết lợi nhuận kỳ vọng của tài sản với rủi ro thị trường, CAPM cung cấp cơ sở lý thuyết quan trọng để nhà đầu tư ước tính mức sinh lời phù hợp với mức độ rủi ro chấp nhận.1. Định nghĩa mô hình CAPM Capital Asset Pricing Model là gì?
Capital Asset Pricing Model CAPM là một mô hình định giá vốn tài sản nổi tiếng trên thế giới. Nó được phát triển bởi ba nhà kinh tế học hàng đầu thế giới: John Lintner, William Sharpe, Jack Treynor. Mô hình CAPM chỉ ra mối quan hệ giữa lợi nhuận kỳ vọng của khoản đầu tư và rủi ro thị trường. Là công cụ đánh giá tài sản hoàn hảo để tính lợi tức của một khoản đầu tư. Trên thực tế mọi loại hình đầu tư luôn tồn tại những rủi ro nhất định. Bởi vậy, lợi nhuận thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn lợi nhuận kỳ vọng. Thậm chí nếu doanh nghiệp hoạt động không hiệu quả, nhà đầu tư còn phải chịu lỗ.2. Công thức CAPM tính như thế nào?
Để tính lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản có rủi ro, chúng ta áp dụng công thức sau:r = Rf + β.(Rm-Rf)
- r: Lợi nhuận sinh lời kỳ vọng
- Rf: (risk free rate) là lãi suất phi rủi ro. Nó là loại lãi suất mà tại đó rủi ro của tài sản gần bằng 0. Rủi ro phi lãi suất thường được lấy là lãi suất trái phiếu kho bạc chính phủ trong 10 năm
- β: cho biết độ nhạy cảm của tài sản đầu tư đối biến động thị trường
- Rm: (Required market return) là tỷ suất sinh lời yêu cầu
- Rm-Rf: risk premium là khoản gia tăng bù đắp rủi ro thị trường
2.1. Lợi nhuận kỳ vọng trong mô hình CAPM (r)
2.2. Lợi nhuận của tài sản phi rủi ro (Rf)
Trên thực tế, không có bất kỳ tài sản nào là không tồn tại rủi ro. Trong đó, trái phiếu chính phủ được xem là khoản đầu tư ít rủi ro nhất. Vì vậy, lợi nhuận của tài sản phi rủi ro được xét là lãi trái phiếu chính phủ. Nó thường xét trong khoảng thời gian 10 năm .2.3. Hệ số rủi ro (β)
Hệ số là hệ số đo lường mức độ biến động của lợi nhuận cổ phiếu riêng biệt, so với mức độ biến động lợi nhuận danh mục đầu tư thị trường. Hệ số rủi ro của một công ty nằm trong khoảng từ 0 đến 2.- Nếu β>1: Khi nền kinh tế phát triển tốt thì lợi nhuận cổ phiếu riêng biệt tăng nhanh hơn lợi nhuận thị trường. Nhưng khi nền kinh tế xấu, lợi nhuận cổ phiếu cũng giảm nhanh hơn thị trường.
- Nếu β=1: Dù nền kinh tế xấu hay tốt, thì lợi nhuận cổ biết cũng tăng/giảm bằng thị trường.
- Nếu 0<β<1: Rủi ro từ thị trường chứng khoán lúc này thấp hơn của thị trường.
2.4. Khoản gia tăng bù đắp thị trường (Rm-Rf)
Lợi nhuận kỳ vọng trung bình của thị trường – Lãi suất phi rủi ro
3. Ưu điểm khi sử dụng mô hình CAPMCó 3 ưu điểm khi áp dụng mô CAPM vào tính toán
- Dễ áp dụng: Mô hình CAPM đơn giản chỉ là một công thức tính toán. Chính vì vậy, nó vô cùng dễ hiểu và áp dụng đối với mọi nhà đầu tư.
- Áp dụng được cho nhiều danh mục đầu tư: Mô hình CAPM giả định về nhà đầu tư sở hữu danh mục đa dạng. Chính bởi vậy, nó được áp dụng tính toán cho nhiều danh mục đầu tư khác nhau. Ví dụ như danh mục thị trường, loại bỏ yếu tố phi rủi ro từ hệ thống.
- Có tính đến cả yếu tố rủi ro thị trường: Công thức tính lợi nhuận kỳ vọng trong mô hình CAPM có tính đến cả rủi ro thị trường. Điều này cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng, chi tiết hơn những mô hình khác. Đặc biệt yếu tố thị trường luôn tác động mạnh mẽ đến kết quả đầu tư.
4. Kết luận
Mô hình CAPM mang lại cách tiếp cận đơn giản nhưng hiệu quả trong việc xác định lợi nhuận kỳ vọng của các tài sản có rủi ro, thông qua các yếu tố như lãi suất phi rủi ro, hệ số beta và phần bù rủi ro thị trường. Nhờ tính dễ áp dụng và khả năng sử dụng cho nhiều loại danh mục đầu tư khác nhau, CAPM vẫn giữ vai trò quan trọng trong thực tiễn tài chính và thẩm định giá. Tuy nhiên, khi áp dụng mô hình, nhà đầu tư và chuyên gia tài chính cần xem xét các giả định của CAPM cũng như điều kiện thị trường thực tế, đồng thời kết hợp với các phương pháp phân tích khác để nâng cao độ tin cậy của kết quả đánh giá.
III. Lời khuyên cho nhà đầu tư
- Trang bị kiến thức: Nhà đầu tư cần trang bị kiến thức về thị trường tài chính, sản phẩm đầu tư và kỹ năng phân tích, đánh giá.
- Quản lý rủi ro: Nhà đầu tư cần xác định mức độ rủi ro chấp nhận được và xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.
- Đầu tư dài hạn: Nhà đầu tư nên tập trung vào đầu tư dài hạn để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.
- Kiên nhẫn: Thị trường tài chính luôn biến động, nhà đầu tư cần kiên nhẫn và không nên vội vàng đưa ra quyết định.
- Tìm kiếm sự tư vấn: Nhà đầu tư nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia tài chính uy tín để có được những quyết định đầu tư sáng suốt.
Công ty AGS xin chân thành cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích cho cuộc sống và công việc, cũng như khai thác thêm góc nhìn mới về lĩnh vực mà bạn đang quan tâm. Đội ngũ AGS sẽ luôn nỗ lực để mang đến những thông tin mới mẻ và hữu ích đến bạn trong thời gian tới. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn:https://www.dnse.com.vn/hoc/capm-la-gihttps://vietnambiz.vn/li-thuyet-cua-modigliani-va-miller-modigliani-miller-theorem-mm-la-gi-20200715222310383.htm



