Sự khác biệt giữa doanh nghiệp EPE và doanh nghiệp FDI thông thường
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng thu hút vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất (EPE) là hai mô hình phổ biến nhưng thường bị nhầm lẫn trong thực tế vận hành, đặc biệt ở góc độ kế toán – thuế – hải quan. Việc hiểu chưa đúng bản chất của từng mô hình có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong kê khai thuế, quản lý hàng hóa và tuân thủ pháp luật.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết sự khác biệt giữa doanh nghiệp EPE và doanh nghiệp FDI thông thường trên nhiều khía cạnh quan trọng.
FDI thông thường có thể:
Sản xuất, thương mại, dịch vụ
Bán hàng trong nước và xuất khẩu
Tham gia đầy đủ các quan hệ kinh tế nội địa
Về bản chất:
EPE được xem như nằm ngoài lãnh thổ hải quan Việt Nam
Mọi giao dịch với doanh nghiệp nội địa được coi là xuất – nhập khẩu

Điểm mấu chốt là:
👉 EPE không được tự do bán hàng vào thị trường Việt Nam như FDI thông thường.
Phải:
Thông tin tuyển dụng và Hướng dẫn
AGS luôn mở rộng cánh cửa cho những ứng viên muốn thử thách bản thân trong lĩnh vực Kế toán - Kiểm toán - Ngôn ngữ Nhật - Pháp lý - Nhân sự. Xem chi tiết bài viết để biết thêm về Thông tin tuyển dụng tại AGS bạn nhé!
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết sự khác biệt giữa doanh nghiệp EPE và doanh nghiệp FDI thông thường trên nhiều khía cạnh quan trọng.
1. Khái niệm và bản chất pháp lý
Doanh nghiệp FDI thông thường:
Doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần hoặc thành lập mới theo Luật Đầu tư. Doanh nghiệp FDI hoạt động như một doanh nghiệp trong nước, chỉ khác về yếu tố vốn đầu tư.FDI thông thường có thể:
Sản xuất, thương mại, dịch vụ
Bán hàng trong nước và xuất khẩu
Tham gia đầy đủ các quan hệ kinh tế nội địa
Doanh nghiệp EPE (Doanh nghiệp chế xuất):
Doanh nghiệp EPE là doanh nghiệp FDI được công nhận hoạt động trong khu phi thuế quan, với mục tiêu chính là sản xuất để xuất khẩu. EPE có thể nằm trong khu chế xuất hoặc ngoài khu chế xuất nhưng phải đáp ứng điều kiện kiểm soát hải quan riêng biệt.Về bản chất:
EPE được xem như nằm ngoài lãnh thổ hải quan Việt Nam
Mọi giao dịch với doanh nghiệp nội địa được coi là xuất – nhập khẩu
2. Phạm vi hoạt động và thị trường tiêu thụ
👉 EPE không được tự do bán hàng vào thị trường Việt Nam như FDI thông thường.
3. Sự khác biệt về thuế GTGT
Doanh nghiệp FDI:- Áp dụng thuế GTGT theo quy định chung (0%, 5%, 10%)
- Kê khai, khấu trừ, hoàn thuế GTGT
- Xuất hóa đơn GTGT khi bán hàng nội địa
- Thuộc khu phi thuế quan → không chịu thuế GTGT
- Không kê khai, không khấu trừ thuế GTGT đầu vào
- Khi bán vào nội địa:
- Bên mua nội địa phải mở tờ khai hải quan
- Thực hiện nghĩa vụ thuế GTGT, thuế nhập khẩu
4. Thuế nhập khẩu và cơ chế hải quan
Doanh nghiệp FDI- Nhập khẩu nguyên vật liệu theo chế độ thông thường
- Có thể phải nộp thuế nhập khẩu
- Không cần thanh khoản định mức hải quan
Phải:
- Đăng ký định mức
- Theo dõi tồn kho hải quan
- Thanh khoản tờ khai
- Chịu giám sát thường xuyên của cơ quan hải quan
- Sai sót trong quản lý định mức hoặc chênh lệch số liệu có thể dẫn đến truy thu thuế và xử phạt nặng.
5. Tổ chức kế toán và quản lý số liệu
Kế toán doanh nghiệp FDI- Tập trung vào kế toán tài chính, thuế
- Quản lý hàng tồn kho theo sổ sách
- Ít phải đối chiếu với số liệu hải quan
- Phải đồng thời quản lý:
- Kế toán tài chính
- Xuất nhập khẩu
- Báo cáo hải quan
- Số liệu tồn kho:
- Phải khớp giữa sổ kế toán – báo cáo hải quan – định mức
Rủi ro cao nếu:
Hạch toán sai
Không theo dõi chi tiết nguyên vật liệu
Do đó, kế toán EPE được đánh giá là mảng chuyên sâu và áp lực cao.
Không theo dõi định mức → truy thu thuế nhập khẩu
Chênh lệch tồn kho kế toán – hải quan
Áp dụng sai chính sách thuế GTGT
Đây là các lỗi phổ biến dẫn đến rủi ro pháp lý và tài chính lớn cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu
Có hệ thống kiểm soát kế toán – hải quan tốt
Muốn tối ưu thuế nhập khẩu và GTGT
Chọn FDI thông thường khi:
Có kế hoạch kinh doanh nội địa
Cần sự linh hoạt trong mua bán
Không muốn bị ràng buộc bởi cơ chế phi thuế quan
Hạch toán sai
Không theo dõi chi tiết nguyên vật liệu
Do đó, kế toán EPE được đánh giá là mảng chuyên sâu và áp lực cao.
6. Ưu đãi đầu tư và ràng buộc pháp lý
Ưu đãi của EPE- Miễn thuế nhập khẩu
- Không chịu thuế GTGT
- Có thể được ưu đãi thuế TNDN
- Ràng buộc đi kèm
- Bị hạn chế kinh doanh nội địa
- Thanh tra, kiểm tra thường xuyên
- Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy định hải quan
7. Rủi ro thường gặp khi hiểu sai mô hình
Nhầm EPE với FDI → xuất sai hóa đơnKhông theo dõi định mức → truy thu thuế nhập khẩu
Chênh lệch tồn kho kế toán – hải quan
Áp dụng sai chính sách thuế GTGT
Đây là các lỗi phổ biến dẫn đến rủi ro pháp lý và tài chính lớn cho doanh nghiệp.
8. Nên lựa chọn mô hình nào?
Chọn EPE khi:Doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu
Có hệ thống kiểm soát kế toán – hải quan tốt
Muốn tối ưu thuế nhập khẩu và GTGT
Chọn FDI thông thường khi:
Có kế hoạch kinh doanh nội địa
Cần sự linh hoạt trong mua bán
Không muốn bị ràng buộc bởi cơ chế phi thuế quan
9. Kết luận
Doanh nghiệp EPE và doanh nghiệp FDI thông thường khác nhau không chỉ về tên gọi mà còn về bản chất pháp lý, cơ chế thuế, hải quan và cách tổ chức kế toán. Việc lựa chọn và vận hành đúng mô hình ngay từ đầu đóng vai trò then chốt trong việc giảm rủi ro, tối ưu chi phí và đảm bảo tuân thủ pháp luật.Thông tin khác
Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn
Thông tin tuyển dụng và Hướng dẫnAGS luôn mở rộng cánh cửa cho những ứng viên muốn thử thách bản thân trong lĩnh vực Kế toán - Kiểm toán - Ngôn ngữ Nhật - Pháp lý - Nhân sự. Xem chi tiết bài viết để biết thêm về Thông tin tuyển dụng tại AGS bạn nhé!
Nguồn: Tổng hợp
.png)
