Thuế TTĐB với nước ngọt: Cà phê, sinh tố có phải chịu thuế?

Thời gian gần đây, việc áp thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) đối với nước ngọt có đường đang trở thành một trong những điểm nóng trong tranh luận chính sách tại Việt Nam. Theo Phụ lục II Nghị định 174/2025/NĐ-CP, "Nước giải khát theo Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) có hàm lượng đường trên 5g/100mL" không được giảm thuế 8% mà thuộc nhóm đối tượng chịu thuế GTGT 10% từ 01/01/2026. Chính sách này đặt ra mục tiêu kiểm soát sức khỏe cộng đồng, nhưng cũng không ít ý kiến lo ngại về tác động lên chi phí sinh hoạt, doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh nước giải khát và chuỗi giá trị liên quan.

1. Vì sao đề xuất thuế tiêu thụ đặc biệt với nước ngọt?

Lý do chính để áp thuế TTĐB với nước ngọt là nhằm giảm tiêu thụ các sản phẩm có đường cao, tránh những hệ lụy đối với sức khỏe cộng đồng. 

Các chuyên gia y tế cho rằng đồ uống có đường nếu tiêu thụ quá nhiều sẽ góp phần tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường tuýp 2, bệnh tim mạch và các rối loạn chuyển hóa khác. Mức tiêu thụ nước ngọt tại Việt Nam đã tăng mạnh trong những năm gần đây và đặc biệt phổ biến ở giới trẻ, điều này khiến cơ quan chức năng xem xét các công cụ chính sách để tác động đến hành vi người tiêu dùng.

Thuế TTĐB đang được 117 quốc gia áp dụng cho đồ uống có đường với mức thuế phổ biến trong khoảng 20–40%, nhằm khuyến khích người tiêu dùng chọn các sản phẩm ít đường hơn và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe. Tại Việt Nam khung thuế thấp hơn mức trung bình quốc tế, nhưng vẫn là bước đầu cho chính sách dài hạn.

2. Mục tiêu chính sách: Sức khỏe cộng đồng và thu ngân sách

Tác động tích cực đầu tiên là tăng giá bán lẻ của các sản phẩm nước ngọt có đường, nhờ đó làm giảm lượng tiêu thụ. 

Ví dụ, nếu giá bán lẻ tăng khoảng 20% nhờ thuế, các chuyên gia ước tính có thể giảm tỷ lệ béo phì thêm 1,5%, ngăn ngừa hàng chục nghìn ca bệnh như đái tháo đường và tiết kiệm chi phí điều trị y tế cho hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Ngoài mục tiêu về sức khỏe, thuế TTĐB cũng giúp tăng thu ngân sách nhà nước. Việc mở rộng diện chịu thuế và áp dụng mức thuế mới dự kiến sẽ mang lại nguồn thu ổn định từ nhóm sản phẩm nước ngọt có đường – một thị trường tiêu dùng đang phát triển nhanh chóng. 

Điều này phù hợp với nhiều nước trên thế giới chọn thuế tiêu thụ đặc biệt để vừa điều chỉnh hành vi tiêu dùng, vừa bổ sung nguồn thu ngân sách.

3. Lo ngại về tác động kinh tế – xã hội


Bên cạnh lợi ích, áp thuế TTĐB với nước ngọt cũng gặp không ít phản ứng từ doanh nghiệp và một số đại biểu Quốc hội. Một trong những lo ngại lớn là tác động dây chuyền đến chi phí sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Khi áp dụng thuế, giá bán lẻ chắc chắn sẽ tăng, và điều này có thể ảnh hưởng mạnh đến người tiêu dùng, nhất là những người có thu nhập thấp và chi tiêu lớn cho các sản phẩm giải khát trong đời sống hàng ngày.

Một trong những điểm khiến các doanh nghiệp và người bán lẻ đặc biệt quan tâm là ranh giới xác định đối tượng chịu thuế. Các chủ quán cà phê, sinh tố cho rằng không rõ ranh giới nào phân biệt nước giải khát công nghiệp và đồ uống pha chế thủ công khiến họ lo lắng phải “gánh thêm thuế” nếu sản phẩm của họ bị liệt vào đối tượng chịu thuế TTĐB. Phản ứng này phản ánh mong muốn có định nghĩa rõ ràng hơn để tránh gánh nặng thuế không đáng có đối với đối tượng kinh doanh nhỏ lẻ và các sản phẩm truyền thống.

Ngoài ra, việc chỉ đánh thuế theo hàm lượng đường có thể dẫn tới hành vi thay thế tiêu dùng không mong muốn (ví dụ chọn các sản phẩm ít đường hơn nhưng không thực sự lành mạnh) và ảnh hưởng tới chuỗi cung ứng sản phẩm nước giải khát từ nhà sản xuất tới nhà bán lẻ. Một số đại biểu cũng bày tỏ lo ngại rằng đánh thuế nước ngọt có thể tạo gánh nặng cho nông dân hoặc các doanh nghiệp nhỏ, nếu lộ trình và danh mục chịu thuế không được thiết kế rõ ràng và hợp lý.

4. Thắc mắc thực tế: cà phê, sinh tố có phải “gánh thuế”?


Một trường hợp điển hình phản ánh mối lo này đến từ đại diện một khách sạn tại Khánh Hòa. Theo phản ánh, khách sạn thường xuyên phục vụ các loại đồ uống pha chế theo yêu cầu của khách như cà phê pha phin thêm đường, nước ép trái cây tươi, sinh tố xay với sữa hoặc các loại mocktail. Khi Luật Thuế TTĐB này có hiệu lực, đơn vị này lo ngại rằng những sản phẩm trên có thể bị coi là “nước giải khát” và phải chịu thuế suất 10%, làm tăng giá thành dịch vụ.

Để giải đáp vướng mắc, cơ quan thuế đã căn cứ vào Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12828:2019 về nước giải khát. Theo tiêu chuẩn này, nước giải khát được định nghĩa là sản phẩm pha sẵn để uống, được sản xuất với mục đích giải khát, chế biến từ nước và có thể chứa đường, hương liệu.

Đáng chú ý, TCVN 12828:2019 không áp dụng cho nhiều nhóm sản phẩm, bao gồm sữa và sản phẩm từ sữa; thực phẩm dạng lỏng dùng với mục đích dinh dưỡng; nước khoáng thiên nhiên; nước rau quả và nectar rau quả. Trên cơ sở đó, cơ quan thuế khẳng định các loại đồ uống pha chế thủ công tại chỗ theo yêu cầu của khách – như cà phê, nước ép tươi, sinh tố – không thuộc diện chịu thuế TTĐB, nếu không phải là sản phẩm pha sẵn sản xuất công nghiệp.

Như vậy, yếu tố quyết định nghĩa vụ thuế không nằm ở việc đồ uống có chứa đường hay không, mà nằm ở việc sản phẩm đó có phải là nước giải khát pha sẵn sản xuất công nghiệp theo tiêu chuẩn kỹ thuật hay không.

Kết luận

Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nước ngọt là một chính sách gắn với mục tiêu sức khỏe cộng đồng và tăng nguồn thu ngân sách, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều quan ngại về tác động kinh tế – xã hội. Việc áp dụng thuế đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về danh mục chịu thuế, mức thuế suất, lộ trình thực hiện, và cả khả năng thích ứng của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Để chính sách này phát huy tác dụng, cần sự phối hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì sự ổn định của thị trường tiêu dùng trong nước.

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: https://laodong.vn/kinh-doanh/lo-ngai-ly-ca-phe-hay-sinh-to-phai-ganh-them-thue-1629816.ldo
Next Post Previous Post