Thuế TTĐB với nước ngọt: Cà phê, sinh tố có phải chịu thuế?
Thời gian gần đây, chính sách áp thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) đối với nước giải khát có đường đã trở thành tâm điểm thu hút sự chú ý đặc biệt từ dư luận, giới chuyên gia y tế, các nhà lập pháp cho đến cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam.
Cùng với việc triển khai các chính sách thuế hiện hành như Phụ lục II Nghị định 174/2025/NĐ-CP quy định “Nước giải khát theo Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) có hàm lượng đường trên 5g/100mL” không thuộc diện giảm thuế GTGT xuống 8% mà áp dụng mức 10%. Chính sách này mang sứ mệnh kép: vừa là công cụ điều chỉnh hành vi tiêu dùng vì sức khỏe cộng đồng, vừa tạo nguồn thu bền vững cho ngân sách nhà nước.
1. Vì sao đề xuất thuế tiêu thụ đặc biệt với nước ngọt?
Thực trạng tiêu thụ và hệ lụy sức khỏe
Lý do cốt lõi và mang tính cấp thiết nhất thúc đẩy đề xuất áp thuế TTĐB đối với nước ngọt có đường xuất phát từ những cảnh báo y tế nghiêm trọng về tình trạng gia tăng các bệnh không lây nhiễm (NCDs) liên quan đến dinh dưỡng.
Theo các số liệu thống kê từ Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ thừa cân, béo phì tại Việt Nam đang có xu hướng tăng nhanh nhanh chóng, đặc biệt ở nhóm tuổi học đường và giới trẻ tại các đô thị lớn. Mức tiêu thụ nước giải khát có đường bình quân đầu người tại Việt Nam đã tăng gấp nhiều lần trong hai thập kỷ qua.
Các chuyên gia y tế chỉ ra rằng, đường dạng lỏng trong nước ngọt có đặc tính sinh học rất đáng ngại:
- Hấp thu nhanh: Đường lỏng đi vào máu với tốc độ rất nhanh, không tạo cảm giác no giống như khi tiêu thụ thực phẩm thô hay thực phẩm dạng rắn.
- Nguy cơ chuyển hóa: Việc tiêu thụ dư thừa liên tục dẫn đến tình trạng kháng insulin, gia tăng nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2, bệnh tim mạch, gan nhiễm mỡ, gút và các rối loạn chuyển hóa phức tạp khác.
Công cụ điều chỉnh hành vi tiêu dùng
Trước thực trạng đó, cơ quan quản lý xem thuế TTĐB như một "mệnh lệnh kinh tế" tác động trực tiếp vào giá bán lẻ, từ đó định hình lại thói quen mua sắm của người dân. Trên thế giới, hiện đã có khoảng 117 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng thuế đối với đồ uống có đường. Mức thuế phổ biến quốc tế dao động từ 20% đến 40%, nhằm khuyến khích người tiêu dùng chuyển hướng sang các sản phẩm lành mạnh hơn.
Tại Việt Nam, khung thuế đề xuất dù có thể bắt đầu ở mức khiêm tốn hơn trung bình thế giới, nhưng thể hiện tầm nhìn chính sách dài hạn trong việc bảo vệ nguồn nhân lực tương lai.
Thuế TTĐB đang được 117 quốc gia áp dụng cho đồ uống có đường với mức thuế phổ biến trong khoảng 20–40%, nhằm khuyến khích người tiêu dùng chọn các sản phẩm ít đường hơn và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe. Tại Việt Nam khung thuế thấp hơn mức trung bình quốc tế, nhưng vẫn là bước đầu cho chính sách dài hạn.
2. Mục tiêu chính sách: Sức khỏe cộng đồng và thu ngân sách
Tác động tới hành vi và giảm chi phí y tế
Mục tiêu bao trùm của chính sách thuế là giảm lượng tiêu thụ đường tự do thông qua cơ chế giá. Khi giá bán lẻ của các loại nước ngọt có đường tăng lên, lượng cầu tiêu thụ sẽ giảm xuống theo quy luật cung - cầu.
Số liệu dự báo từ chuyên gia: Nếu giá bán lẻ nước ngọt tăng khoảng 20% nhờ tác động của thuế TTĐB, tỷ lệ béo phì có thể giảm tương ứng khoảng 1,5–2%. Điều này đồng nghĩa với việc ngăn ngừa hàng chục nghìn ca mắc đái tháo đường tuýp 2 và các biến chứng tim mạch nguy hiểm, giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí điều trị cho hệ thống bảo hiểm y tế và hộ gia đình mỗi năm.
Bổ sung nguồn thu ngân sách bền vững
Bên cạnh lợi ích y tế, thuế TTĐB là nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước. Thị trường nước giải khát Việt Nam quy mô hàng tỷ USD với tốc độ tăng trưởng cao. Mở rộng cơ sở thuế sang nhóm sản phẩm này giúp chính quyền có thêm nguồn lực tài chính để cân đối ngân sách, đặc biệt có thể tái đầu tư ngược lại cho các dự án y tế dự phòng, hạ tầng thể thao công cộng và giáo dục dinh dưỡng học đường.
3. Lo ngại về tác động kinh tế – xã hội
Bên cạnh lợi ích, áp thuế TTĐB với nước ngọt cũng gặp không ít phản ứng từ doanh nghiệp và một số đại biểu Quốc hội. Một trong những lo ngại lớn là tác động dây chuyền đến chi phí sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Khi áp dụng thuế, giá bán lẻ chắc chắn sẽ tăng, và điều này có thể ảnh hưởng mạnh đến người tiêu dùng, nhất là những người có thu nhập thấp và chi tiêu lớn cho các sản phẩm giải khát trong đời sống hàng ngày.
Một trong những điểm khiến các doanh nghiệp và người bán lẻ đặc biệt quan tâm là ranh giới xác định đối tượng chịu thuế. Các chủ quán cà phê, sinh tố cho rằng không rõ ranh giới nào phân biệt nước giải khát công nghiệp và đồ uống pha chế thủ công khiến họ lo lắng phải “gánh thêm thuế” nếu sản phẩm của họ bị liệt vào đối tượng chịu thuế TTĐB.
Phản ứng này phản ánh mong muốn có định nghĩa rõ ràng hơn để tránh gánh nặng thuế không đáng có đối với đối tượng kinh doanh nhỏ lẻ và các sản phẩm truyền thống.
Ngoài ra, việc chỉ đánh thuế theo hàm lượng đường có thể dẫn tới hành vi thay thế tiêu dùng không mong muốn (ví dụ chọn các sản phẩm ít đường hơn nhưng không thực sự lành mạnh) và ảnh hưởng tới chuỗi cung ứng sản phẩm nước giải khát từ nhà sản xuất tới nhà bán lẻ. Một số đại biểu cũng bày tỏ lo ngại rằng đánh thuế nước ngọt có thể tạo gánh nặng cho nông dân hoặc các doanh nghiệp nhỏ, nếu lộ trình và danh mục chịu thuế không được thiết kế rõ ràng và hợp lý.
3. Bài Học Quốc Tế: Kinh Nghiệm Từ Các Quốc Gia Đi Trước
Để xây dựng một chính sách hiệu quả, việc tham chiếu bài học thực tế từ các quốc gia trong khu vực và trên thế giới là vô cùng cần thiết.
| Quốc gia | Hình thức & Mức thuế áp dụng | Kết quả & Tác động thực tế |
| Mexico (Áp dụng từ 2014) | Áp thuế tuyệt đối 1 peso/lít đối với đồ uống có thêm đường. | Lượng mua đồ uống bị đánh thuế giảm 6% trong năm đầu tiên và giảm trung bình 7,3% trong năm thứ hai. Nhóm hộ gia đình thu nhập thấp giảm tiêu thụ mạnh nhất (tới 12%). |
| Thái Lan (Áp dụng từ 2017) | Áp thuế hỗn hợp (thuế tỷ lệ + thuế tuyệt đối dựa trên hàm lượng đường/100mL) theo lộ trình tăng dần mỗi 2 năm. | Thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia thay đổi công thức sản xuất, hạ hàm lượng đường xuống dưới ngưỡng chịu thuế cao. |
| Philippines (Áp dụng từ 2018) | Áp thuế tuyệt đối 6 peso/lít với đồ uống dùng đường thông thường; 12 peso/lít với đồ uống dùng đường siro ngô hàm lượng fructose cao (HFCS). | Thu ngân sách vượt dự kiến trong thời gian đầu, đồng thời tạo ra sự dịch chuyển tiêu dùng rõ rệt sang các sản phẩm nước đóng chai không đường. |
Bài học từ Thái Lan và Mexico cho thấy: Thuế đường chỉ thực sự thành công khi thiết kế bậc thuế theo hàm lượng đường thay vì đánh đồng cào bằng, tạo động lực cho doanh nghiệp chủ động cải tiến sản phẩm.
4. Thắc mắc thực tế: cà phê, sinh tố có phải “gánh thuế”?
Một trong những vấn đề gây bức bối và hiểu lầm nhiều nhất trên thị trường thời gian qua là định ranh giới pháp lý: Liệu các đồ uống pha chế thủ công tại quán như cà phê sữa, nước ép tươi, sinh tố... có bị đánh thuế TTĐB hay không?
Vướng mắc từ thực tế kinh doanh
Rất nhiều hộ kinh doanh, chủ nhà hàng, khách sạn bày tỏ sự lo lắng. Ví dụ điển hình như trường hợp đại diện một khách sạn tại Khánh Hòa từng phản ánh: Cơ sở này phục vụ hàng ngày các loại đồ uống pha chế theo yêu cầu của khách như cà phê phin thêm đường, nước ép trái cây, sinh tố xay sữa hay mocktail.
Họ lo ngại nếu quy định không rõ ràng, các sản phẩm pha chế này sẽ bị quy vào "nước giải khát có đường" và bị tính thuế, khiến giá thành dịch vụ tăng vọt và gặp khó khăn khi xuất hóa đơn GTGT.
Lời giải từ căn cứ kỹ thuật TCVN 12828:2019
Để tháo gỡ vướng mắc này, cơ quan thuế và bộ ngành liên quan đã căn cứ vào Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12828:2019 về Nước giải khát.
Cụ thể, TCVN 12828:2019 đưa ra các điểm then chốt để phân loại:
- Định nghĩa: Nước giải khát là sản phẩm pha sẵn để uống, được sản xuất theo quy trình công nghiệp với mục đích giải khát, chế biến từ nước và có thể chứa đường, hương liệu.
- Đối tượng loại trừ: Tiêu chuẩn này không áp dụng cho nhóm sản phẩm sữa và sản phẩm từ sữa; thực phẩm dạng lỏng dùng cho mục đích dinh dưỡng; nước khoáng thiên nhiên; nước rau quả và nectar (mật) rau quả.
- Hình thức cung ứng: Các loại đồ uống pha chế thủ công phục vụ tại chỗ theo yêu cầu của khách hàng (cà phê, sinh tố, nước ép tươi...) không phải là sản phẩm đóng chai/đóng lon pha sẵn sản xuất công nghiệp.
Kết luận pháp lý: Yếu tố quyết định nghĩa vụ thuế TTĐB không nằm ở việc đồ uống đó có chứa đường hay không, mà nằm ở việc sản phẩm đó có phải là nước giải khát pha sẵn được sản xuất theo quy mô công nghiệp theo tiêu chuẩn kỹ thuật hay không. Do đó, các quán cà phê, tiệm sinh tố thủ công hoàn toàn không thuộc diện chịu thuế TTĐB này.
5. Lo Ngại Về Tác Động Kinh Tế – Xã Hội Và Chuỗi Giá Trị
Dù mục tiêu chính sách rất tích cực, việc áp thuế TTĐB đối với nước ngọt cũng gặp phải không ít băn khoăn từ các đại biểu Quốc hội, cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Tác động lan tỏa đến chi phí sống và người thu nhập thấp
Thuế TTĐB mang tính chất là thuế gián thu, người tiêu dùng cuối cùng là bên gánh chịu chi phí này.
Đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp hoặc công nhân, người lao động phổ thông, nước giải khát công nghiệp đôi khi là mặt hàng tiêu dùng giải khát bình dân phổ biến. Tăng giá bán có thể làm gia tăng chi phí sinh hoạt thường nhật của nhóm đối tượng này.
Áp lực lên chuỗi cung ứng và ngành phụ trợ
Sự sụt giảm sản lượng nước ngọt bán ra không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất đồ uống mà còn tạo ra tác động dây chuyền:
- Ngành nông nghiệp: Giảm nhu cầu tiêu thụ đường cát, ảnh hưởng trực tiếp đến người trồng mía và các nhà máy đường nội địa.
- Ngành công nghiệp phụ trợ: Giảm nhu cầu sử dụng bao bì (chai nhựa, lon nhôm, carton), dịch vụ vận tải, logistics và truyền thông quảng cáo.
- Hệ thống bán lẻ nhỏ lẻ: Các đại lý, tiệm tạp hóa gia đình và điểm bán lẻ lưu động có thể bị sụt giảm doanh số kinh doanh.
Kết luận
Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nước ngọt là một chính sách gắn với mục tiêu sức khỏe cộng đồng và tăng nguồn thu ngân sách, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều quan ngại về tác động kinh tế – xã hội.
Việc áp dụng thuế đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về danh mục chịu thuế, mức thuế suất, lộ trình thực hiện, và cả khả năng thích ứng của người tiêu dùng và doanh nghiệp. Để chính sách này phát huy tác dụng, cần sự phối hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì sự ổn định của thị trường tiêu dùng trong nước.
Nguồn: https://laodong.vn/kinh-doanh/lo-ngai-ly-ca-phe-hay-sinh-to-phai-ganh-them-thue-1629816.ldo
