Cách Tính Thuế TNCN Cho Nhân Viên Part-Time Làm Việc Dưới 10 Triệu/Tháng

Đối với nhân viên part-time có thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng, việc tính và khấu trừ thuế thu nhập cá nhân vẫn là nội dung khiến nhiều doanh nghiệp và người lao động dễ nhầm lẫn. Không ít trường hợp dù thu nhập không cao nhưng vẫn bị khấu trừ thuế 10%, hoặc ngược lại không khấu trừ nhưng lại sai quy định. Vậy khi nào nhân viên part-time phải nộp thuế TNCN, cách tính thuế ra sao và doanh nghiệp cần lưu ý những gì khi chi trả thu nhập? Trong bài viết này, Công ty AGS sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính thuế TNCN cho nhân viên part-time làm việc dưới 10 triệu đồng/tháng, giúp kế toán áp dụng đúng và hạn chế rủi ro về thuế.

Cách Tính Thuế TNCN Cho Nhân Viên Part-Time Làm Việc Dưới 10 Triệu/Tháng

1. Hiểu Đúng Bản Chất Của Thuế Thu Nhập Cá Nhân Với Nhân Viên Part-Time

Đối với nhiều doanh nghiệp hiện nay, thuê nhân viên làm việc bán thời gian là giải pháp linh hoạt nhằm tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, không ít người vẫn còn nhầm lẫn về cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time, đặc biệt là với những người có thu nhập thấp hoặc làm việc dưới 10 triệu đồng mỗi tháng. Theo quy định tại Luật Thuế Thu Nhập Cá Nhân và Thông tư 111/2013/TT-BTC, mọi cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công đều phải kê khai thuế, bất kể làm việc toàn thời gian hay bán thời gian. Vì vậy, việc hiểu rõ thu nhập bao nhiêu thì phải đóng thuế thu nhập cá nhân là điều rất quan trọng để tránh sai sót trong khấu trừ và quyết toán.

Nhiều người vẫn nghĩ rằng nếu làm việc part-time với mức thu nhập thấp thì được miễn thuế, nhưng điều này chỉ đúng trong trường hợp người lao động có mã số thuế cá nhânlàm cam kết mẫu 02/CK-TNCN. Còn trong trường hợp không có mã số thuế cá nhân có bị khấu trừ thuế không, câu trả lời là có. Nếu không có mã số thuế, doanh nghiệp bắt buộc phải khấu trừ 10% trên tổng thu nhập trước khi trả lương, dù người đó chỉ làm việc ngắn hạn hay có thu nhập thấp hơn mức giảm trừ gia cảnh. Do đó, việc đăng ký mã số thuế không chỉ giúp người lao động được hưởng quyền lợi hoàn thuế sau này mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong khấu trừ sai quy định. Nắm vững cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time ngay từ đầu chính là chìa khóa để quản lý lao động minh bạch, hợp pháp và tối ưu tài chính doanh nghiệp.

2. Phân Biệt Giữa Thu Nhập Chịu Thuế Và Thu Nhập Được Miễn Thuế Khi Làm Việc Part-Time

Trong thực tế, nhiều kế toán doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn khi xác định khoản thu nhập nào được miễn thuế, khoản nào phải tính thuế đối với nhân viên bán thời gian. Đây chính là lý do cần hiểu rõ cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time để áp dụng chính xác theo quy định. Các khoản như tiền lương, tiền công, thù lao, hoa hồng hay thưởng năng suất đều được tính là thu nhập chịu thuế. Trong khi đó, một số khoản như phụ cấp ăn ca, điện thoại, xăng xe, nếu có hóa đơn và chứng từ hợp lệ, có thể được miễn thuế. Việc phân biệt rõ hai loại thu nhập này giúp doanh nghiệp tránh bị truy thu và bảo đảm tính hợp lệ trong hồ sơ kế toán, đặc biệt khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra hoặc kiểm tra quyết toán.

Nhiều người lao động vẫn đặt câu hỏi thu nhập bao nhiêu thì phải đóng thuế thu nhập cá nhân, câu trả lời là mức thu nhập sau giảm trừ phải vượt 15,5 triệu đồng/tháng hoặc 186 triệu đồng/năm. Tuy nhiên, với lao động thời vụ hoặc không ký hợp đồng dài hạn, doanh nghiệp vẫn phải khấu trừ 10% thuế TNCN ngay cả khi thu nhập dưới mức đó. Đây là quy định áp dụng cho cá nhân không cư trú hoặc làm việc dưới 3 tháng. Đặc biệt, với những người không có mã số thuế cá nhân có bị khấu trừ thuế không, câu trả lời chắc chắn là có — mức khấu trừ cố định là 10% tổng thu nhập, không được miễn giảm. Do đó, kế toán cần chủ động hướng dẫn nhân viên đăng ký mã số thuế cá nhân để được hưởng quyền hoàn thuế nếu tổng thu nhập trong năm không vượt ngưỡng chịu thuế.

Ngoài ra, khi doanh nghiệp có sử dụng chuyên gia hoặc lao động nước ngoài làm việc bán thời gian, việc nắm rõ cách kê khai thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài cũng là yêu cầu bắt buộc. Trường hợp người nước ngoài cư trú tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên sẽ phải kê khai và nộp thuế như công dân Việt Nam, còn nếu không cư trú thì chỉ bị đánh thuế trên phần thu nhập phát sinh tại Việt Nam với thuế suất 20%. Việc xác định đúng tình trạng cư trú giúp doanh nghiệp kê khai chính xác và tránh rủi ro pháp lý khi quyết toán thuế. Khi kế toán hiểu sâu và thực hành chuẩn cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time kết hợp với cách kê khai thuế thu nhập cá nhân cho người nước ngoài, quá trình quản lý thuế của doanh nghiệp sẽ minh bạch, tuân thủ pháp luật và giảm thiểu tối đa rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt.

3. Khi Nào Nhân Viên Part-Time Phải Nộp Thuế Thu Nhập Cá Nhân

Đối với nhiều doanh nghiệp, việc xác định thời điểm nhân viên part-time phải nộp thuế là bước quan trọng để tránh sai sót trong kê khai và khấu trừ. Theo quy định hiện hành, người làm việc bán thời gian chỉ phải nộp thuế khi tổng thu nhập sau giảm trừ vượt ngưỡng 15,5 triệu đồng/tháng hoặc 186 triệu đồng/năm. Đây chính là câu trả lời rõ ràng nhất cho thắc mắc phổ biến thu nhập bao nhiêu thì phải đóng thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, trong trường hợp nhân viên chỉ làm việc ngắn hạn, không ký hợp đồng từ 3 tháng trở lên, doanh nghiệp bắt buộc phải khấu trừ 10% trên tổng thu nhập từ 2 triệu đồng/lần chi trả, dù mức thu nhập có thể chưa đến ngưỡng chịu thuế. Chính vì vậy, việc nắm vững cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time là rất cần thiết để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời hạn chế rủi ro về truy thu và xử phạt.

Một điểm quan trọng khác mà cả doanh nghiệp và người lao động cần hiểu rõ là vấn đề không có mã số thuế cá nhân có bị khấu trừ thuế không. Câu trả lời là có, và mức khấu trừ là 10% thu nhập trước khi chi trả. Ví dụ, nếu một nhân viên part-time làm việc tại quán cà phê với thu nhập 8 triệu đồng/tháng nhưng chưa có mã số thuế cá nhân, doanh nghiệp sẽ phải khấu trừ 800.000 đồng tiền thuế trước khi thanh toán. Nếu người lao động có mã số thuế và làm cam kết mẫu 02/CK-TNCN, họ có thể tạm thời được miễn khấu trừ tại nguồn. Cuối năm, nếu tổng thu nhập thực tế vẫn dưới mức chịu thuế, họ được quyền làm hồ sơ hoàn thuế để nhận lại số tiền đã khấu trừ. Việc hiểu đúng cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time và xác định rõ thu nhập bao nhiêu thì phải đóng thuế thu nhập cá nhân giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn, còn người lao động đảm bảo quyền lợi hợp pháp khi quyết toán thuế cuối năm.

4. Cách Tính Thuế Cụ Thể Cho Người Làm Part-Time Dưới 10 Triệu Đồng

Với nhóm nhân viên bán thời gian có thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng, việc tính thuế cần được thực hiện cẩn trọng, dựa vào cả yếu tố hợp đồng và tình trạng đăng ký mã số thuế cá nhân. Theo cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time, nếu người lao động chỉ làm việc tại một nơi, có mã số thuế và nộp cam kết 02/CK-TNCN, doanh nghiệp có thể tạm thời không khấu trừ thuế TNCN hàng tháng. Ngược lại, nếu người lao động làm việc tại nhiều nơi hoặc không có mã số thuế cá nhân có bị khấu trừ thuế không, câu trả lời chắc chắn là có – khi đó doanh nghiệp phải khấu trừ 10% tổng thu nhập trước khi thanh toán. Quy định này được áp dụng nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật, đồng thời giúp cơ quan thuế kiểm soát nguồn thu nhập phát sinh từ nhiều nơi khác nhau.

Một câu hỏi khác mà nhiều doanh nghiệp và người lao động thường thắc mắc là nhân viên không ký hợp đồng có được trả lương không. Câu trả lời là có thể, tuy nhiên việc chi trả này sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khi không có hợp đồng lao động làm căn cứ, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh tính hợp pháp của khoản chi nếu bị cơ quan thuế kiểm tra. Trong trường hợp đó, khoản chi trả lương có thể bị loại khỏi chi phí hợp lệ, đồng thời doanh nghiệp vẫn phải khấu trừ thuế 10% theo quy định nếu người nhận chưa có mã số thuế. Điều này không chỉ gây thiệt hại về chi phí mà còn khiến việc kê khai thuế trở nên phức tạp hơn.

Ví dụ, một nhân viên part-time làm việc tại hai quán cà phê, mỗi nơi nhận 7 triệu đồng/tháng nhưng không có hợp đồng lao động, cả hai bên đều phải khấu trừ 700.000 đồng trước khi trả lương. Cuối năm, nếu tổng thu nhập của người này thấp hơn ngưỡng thu nhập bao nhiêu thì phải đóng thuế thu nhập cá nhân, họ có thể làm thủ tục hoàn thuế để lấy lại phần đã bị khấu trừ. Việc ký hợp đồng, dù ngắn hạn, luôn là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên, đồng thời giúp kế toán doanh nghiệp hạch toán chi phí, kê khai thuế và lưu hồ sơ hợp lệ. Khi nắm vững cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time cùng quy định hợp đồng rõ ràng, doanh nghiệp sẽ quản lý hiệu quả, tránh rủi ro thuế và duy trì tính minh bạch trong mọi khoản chi.

5. Trách Nhiệm Kê Khai Thuế Của Doanh Nghiệp Đối Với Lao Động Part-Time

Trong công tác kế toán, việc nắm rõ cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố thể hiện tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Theo quy định hiện hành, dù nhân viên part-time có thu nhập bao nhiêu thì phải đóng thuế thu nhập cá nhân vẫn là câu hỏi nhiều kế toán thường gặp, nhưng nguyên tắc chung là mọi khoản thu nhập đều phải được kê khai, chỉ khác nhau ở mức khấu trừ hoặc miễn giảm tùy trường hợp. Nếu doanh nghiệp chi trả cho người lao động dưới 10 triệu đồng/tháng, vẫn phải lập tờ khai mẫu 05/KK-TNCN và báo cáo thuế định kỳ. Việc không thực hiện đúng quy trình sẽ dẫn đến nguy cơ bị truy thu, xử phạt từ 10% đến 20% số thuế thiếu, đồng thời gây mất uy tín trong mắt cơ quan quản lý.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường bỏ qua việc lập chứng từ chi trả lương, lưu trữ hồ sơ hoặc xác minh mã số thuế của nhân viên part-time, dẫn đến sai phạm trong kê khai. Đặc biệt, câu hỏi không có mã số thuế cá nhân có bị khấu trừ thuế không thường bị hiểu sai. Thực tế, nếu người lao động chưa có mã số thuế, doanh nghiệp buộc phải khấu trừ 10% tổng thu nhập trước khi trả lương, dù mức thu nhập của họ chưa đến ngưỡng chịu thuế. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động mà còn khiến doanh nghiệp phải xử lý hồ sơ hoàn thuế phức tạp sau này. Bởi vậy, việc hiểu và áp dụng đúng cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time, đồng thời hướng dẫn người lao động đăng ký mã số thuế, sẽ giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả, tránh sai sót và giữ vững uy tín trong quá trình quyết toán thuế.

6. Các Sai Lầm Thường Gặp Khi Tính Thuế Cho Nhân Viên Part-Time

Trong thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn mắc sai lầm khi áp dụng cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time, đặc biệt là với các vị trí có thu nhập thấp hoặc làm việc thời vụ. Sai lầm phổ biến nhất là cho rằng nhân viên có thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng thì không cần kê khai thuế. Tuy nhiên, pháp luật quy định rõ ràng rằng nghĩa vụ kê khai luôn tồn tại, chỉ có việc nộp thuế mới được miễn trong một số trường hợp cụ thể. Chính sự nhầm lẫn này khiến nhiều doanh nghiệp bị cơ quan thuế xử phạt hành chính hoặc truy thu do kê khai thiếu, nộp chậm hoặc sai biểu mẫu. Việc xác định thu nhập bao nhiêu thì phải đóng thuế thu nhập cá nhân cũng cần căn cứ vào tổng thu nhập sau giảm trừ gia cảnh, không thể chỉ dựa trên mức lương danh nghĩa.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu ý gì khi ký hợp đồng ngắn hạn cũng là một vấn đề quan trọng không thể bỏ qua. Khi sử dụng nhân sự part-time hoặc thời vụ, doanh nghiệp nên ký hợp đồng rõ ràng về thời gian làm việc, mức lương, quyền lợi và nghĩa vụ thuế của cả hai bên. Một hợp đồng ngắn hạn hợp lệ không chỉ giúp bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro pháp lý mà còn là căn cứ quan trọng để cơ quan thuế chấp nhận chi phí hợp lý khi quyết toán. Nếu không có hợp đồng, khoản chi lương có thể bị loại khỏi chi phí được trừ, dẫn đến tăng thu nhập chịu thuế doanh nghiệp. Vì vậy, việc nắm vững cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time kết hợp với quy trình ký hợp đồng đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, đảm bảo minh bạch và duy trì uy tín khi làm việc với cơ quan thuế.

7. Hướng Dẫn Thực Tế Giúp Doanh Nghiệp Kê Khai Đúng Và Hợp Lý

Để việc kê khai thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên bán thời gian diễn ra chính xác và thuận lợi, doanh nghiệp cần hiểu rõ quy trình và bản chất của cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time theo đúng quy định. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh sai sót trong báo cáo thuế mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong quản lý nhân sự và tài chính. Trước hết, kế toán cần lập danh sách cụ thể các nhân viên part-time, ghi rõ mức thu nhập, tình trạng mã số thuế và nơi làm việc chính. Với những trường hợp có thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng, doanh nghiệp phải xác minh xem họ có làm việc ở nơi khác hay không để quyết định việc khấu trừ. Nếu người lao động chỉ làm duy nhất tại một nơi và có mã số thuế, họ có thể nộp cam kết mẫu 02/CK-TNCN để được miễn khấu trừ tạm thời.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng phần mềm quản lý lương – thuế tích hợp sẽ giúp kế toán tự động hóa việc tính thuế, khấu trừ và lập tờ khai đúng hạn. Một hệ thống minh bạch, có đầy đủ bảng lương, bảng chấm công, cam kết khấu trừ và hồ sơ chi trả sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng chứng minh tính hợp pháp khi bị thanh tra. Thực hiện đúng cách tính thuế thu nhập cá nhân cho nhân viên làm part-time và đảm bảo quy trình rõ ràng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện năng lực quản trị tài chính bền vững, tạo niềm tin với cơ quan thuế và đối tác trong dài hạn.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ cách tính thuế TNCN đối với nhân viên part-time có thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng và áp dụng đúng quy định. Đừng quên theo dõi AGS để cập nhật thêm nhiều kiến thức kế toán – thuế hữu ích nhé!

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: https://ketoantruongthanh.com/blog/cach-tinh-thue-tncn-cho-nhan-vien-part-time-lam-viec-duoi-10-trieu-thang/#Hieu_Dung_Ban_Chat_Cua_Thue_Thu_Nhap_Ca_Nhan_Voi_Nhan_Vien_Part-Time
Next Post Previous Post