Vì sao sai sót trọng yếu thường không nằm ở con số, mà ở xét đoán nghề nghiệp của kiểm toán viên?
Trong thực hành kiểm toán, nhiều người mặc định rằng sai sót trọng yếu chủ yếu đến từ việc ghi nhận sai số liệu hoặc gian lận rõ ràng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn các vấn đề nghiêm trọng lại phát sinh từ những xét đoán nghề nghiệp tưởng chừng hợp lý: ước tính kế toán, đánh giá giả định, phân loại giao dịch hay xác định mức trọng yếu. Khi các xét đoán này bị lệch hướng, báo cáo tài chính có thể vẫn “đúng số”, nhưng không còn phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Những lĩnh vực như ước tính dự phòng, tổn thất tài sản, ghi nhận doanh thu theo hợp đồng dài hạn hay đánh giá khả năng hoạt động liên tục đều phụ thuộc nhiều vào giả định của ban giám đốc và cách kiểm toán viên đánh giá các giả định đó. Khi kiểm toán viên thiếu hoài nghi nghề nghiệp hoặc quá tin vào giải trình của khách hàng, xét đoán đưa ra có thể mang tính hình thức, dẫn đến việc chấp nhận những con số “hợp lý trên giấy”, nhưng tiềm ẩn sai sót trọng yếu về bản chất.
Ví dụ, một mức dự phòng phải thu khó đòi thấp hơn thực tế có thể không làm biến động đáng kể lợi nhuận trong một kỳ, nhưng nếu được duy trì qua nhiều năm, nó sẽ bóp méo chất lượng lợi nhuận và che giấu rủi ro tín dụng. Khi đó, vấn đề không còn là sai sót của một kỳ, mà là sai lệch mang tính hệ thống trong cách xét đoán và đánh giá rủi ro của kiểm toán viên.
Bên cạnh đó, việc thảo luận chuyên môn trong nhóm kiểm toán và với cấp soát xét đóng vai trò rất quan trọng. Khi xét đoán được đưa ra dựa trên trao đổi đa chiều, nguy cơ thiên lệch cá nhân sẽ giảm đi đáng kể. Về dài hạn, năng lực xét đoán chỉ thực sự được cải thiện khi kiểm toán viên tích lũy đủ trải nghiệm thực tế và liên tục cập nhật kiến thức về ngành, mô hình kinh doanh và các chuẩn mực liên quan.
1. Xét đoán nghề nghiệp là điểm mạnh, nhưng cũng là điểm rủi ro lớn nhất
Chuẩn mực kiểm toán ngày càng chuyển từ cách tiếp cận “làm theo quy trình” sang “dựa trên nguyên tắc”. Điều này trao cho kiểm toán viên nhiều quyền chủ động hơn trong việc đánh giá rủi ro, lựa chọn thủ tục và đưa ra kết luận. Tuy nhiên, cùng với quyền chủ động đó là rủi ro sai lệch trong xét đoán nghề nghiệp.Những lĩnh vực như ước tính dự phòng, tổn thất tài sản, ghi nhận doanh thu theo hợp đồng dài hạn hay đánh giá khả năng hoạt động liên tục đều phụ thuộc nhiều vào giả định của ban giám đốc và cách kiểm toán viên đánh giá các giả định đó. Khi kiểm toán viên thiếu hoài nghi nghề nghiệp hoặc quá tin vào giải trình của khách hàng, xét đoán đưa ra có thể mang tính hình thức, dẫn đến việc chấp nhận những con số “hợp lý trên giấy”, nhưng tiềm ẩn sai sót trọng yếu về bản chất.
2. Sai sót trọng yếu thường bị “che khuất” bởi tính hợp lý bề ngoài
Một đặc điểm nguy hiểm của sai sót xuất phát từ xét đoán là chúng hiếm khi tạo ra chênh lệch số học rõ ràng. Các khoản ước tính thường nằm trong một khoảng hợp lý, được giải thích bằng dữ liệu quá khứ hoặc xu hướng ngành. Điều này khiến kiểm toán viên dễ rơi vào trạng thái an tâm giả tạo, đặc biệt khi áp lực thời gian và khối lượng hồ sơ lớn.Ví dụ, một mức dự phòng phải thu khó đòi thấp hơn thực tế có thể không làm biến động đáng kể lợi nhuận trong một kỳ, nhưng nếu được duy trì qua nhiều năm, nó sẽ bóp méo chất lượng lợi nhuận và che giấu rủi ro tín dụng. Khi đó, vấn đề không còn là sai sót của một kỳ, mà là sai lệch mang tính hệ thống trong cách xét đoán và đánh giá rủi ro của kiểm toán viên.
3. Làm thế nào để kiểm toán viên kiểm soát rủi ro từ chính xét đoán của mình?
Kiểm soát rủi ro từ xét đoán nghề nghiệp không đồng nghĩa với việc loại bỏ xét đoán, mà là nâng cao chất lượng của nó. Kiểm toán viên cần chủ động đặt câu hỏi phản biện đối với các giả định quan trọng, so sánh với dữ liệu độc lập và xem xét tính nhất quán của xét đoán qua nhiều kỳ kế toán.Bên cạnh đó, việc thảo luận chuyên môn trong nhóm kiểm toán và với cấp soát xét đóng vai trò rất quan trọng. Khi xét đoán được đưa ra dựa trên trao đổi đa chiều, nguy cơ thiên lệch cá nhân sẽ giảm đi đáng kể. Về dài hạn, năng lực xét đoán chỉ thực sự được cải thiện khi kiểm toán viên tích lũy đủ trải nghiệm thực tế và liên tục cập nhật kiến thức về ngành, mô hình kinh doanh và các chuẩn mực liên quan.

.png)
