Chứng khoán là gì? Hiểu GAAP và Non-GAAP trong BCTC
Chứng khoán là kênh đầu tư nơi nhà đầu tư mua bán cổ phiếu của doanh nghiệp để tìm kiếm lợi nhuận. Để đầu tư hiệu quả, không chỉ cần hiểu giá cổ phiếu mà còn phải biết đọc báo cáo tài chính. Trong đó, GAAP là chuẩn mực kế toán chính thức phản ánh kết quả kinh doanh một cách chuẩn hóa, còn Non-GAAP là các chỉ số điều chỉnh do doanh nghiệp tự công bố để thể hiện tình hình kinh doanh theo cách “linh hoạt” hơn. Hiểu rõ GAAP và Non-GAAP giúp nhà đầu tư nhìn đúng hơn về sức khỏe thật sự của doanh nghiệp. Hãy cùng AGS tìm hiểu về nội dung chứng khoán nhé!.
- Trái phiếu: Trái phiếu là chứng khoán nợ do doanh nghiệp hoặc chính phủ phát hành để huy động vốn. Người mua trái phiếu (trái chủ) sẽ nhận được lãi suất định kỳ và hoàn lại vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.
- Chứng chỉ quỹ: Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán đại diện cho phần vốn góp của nhà đầu tư vào quỹ đầu tư. Đây là lựa chọn phổ biến cho những ai không có thời gian hoặc kinh nghiệm để đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu.
+ Nhà đầu tư cá nhân: Cá nhân tham gia mua bán chứng khoán để tìm kiếm lợi nhuận.
+ Nhà đầu tư tổ chức: Các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, ngân hàng.
+ Công ty chứng khoán: Đơn vị trung gian hỗ trợ giao dịch chứng khoán.
+ Sở Giao dịch Chứng khoán: Nơi niêm yết và giao dịch chứng khoán, như HOSE và HNX tại Việt Nam.
- Cách thức giao dịch:
+ Giao dịch trên sàn: Nhà đầu tư đặt lệnh mua hoặc bán thông qua công ty chứng khoán.
+ Giao dịch OTC: Giao dịch trực tiếp giữa các bên mà không thông qua sàn giao dịch.
+ Giao dịch ký quỹ (Margin): Hình thức vay vốn từ công ty chứng khoán để đầu tư với mức rủi ro cao hơn.
- Rủi ro doanh nghiệp: Đây là rủi ro đến từ chính công ty mà bạn đầu tư. Nếu công ty làm ăn thua lỗ, quản lý kém, nợ nhiều hoặc có tin xấu (ví dụ bị kiện, gian lận, giảm lợi nhuận), giá cổ phiếu có thể giảm mạnh. Trường hợp xấu hơn, công ty có thể phá sản, nhà đầu tư mất gần như toàn bộ vốn.
- Rủi ro thanh khoản: Là tình huống bạn muốn bán cổ phiếu nhưng không dễ tìm người mua. Điều này thường xảy ra với cổ phiếu ít người giao dịch. Khi đó, bạn có thể phải bán với giá thấp hơn mong muốn hoặc chờ rất lâu mới bán được.
- GAAP được Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính (FASB) Mỹ sử dụng là nền tảng cho các phương pháp kế toán doanh nghiệp tại quốc gia này. Trên phạm vi quốc tế, khung tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi hơn là IFRS.
- GAPP bao phủ nhiều hoạt động từ kiểm toán, phân tích đến rà soát báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Mục tiêu tối hậu của GAAP là đảm bảo tính hoàn chỉnh, nhất quán của các báo cáo tài chính doanh nghiệp nhằm giúp các bên hữu quan phân tích một doanh nghiệp dễ dàng, cũng như so sánh doanh nghiệp đó với các đối thủ tương tự để hỗ trợ cho quá trình ra quyết định đầu tư.
- Nguyên tắc so sánh được: Báo cáo tài chính phải được trình bày theo cách thống nhất để người dùng có thể so sánh kết quả giữa các doanh nghiệp khác nhau hoặc giữa các kỳ khác nhau.
- Nguyên tắc không bù trừ: Các khoản thu và chi, tài sản và nợ phải được ghi nhận riêng biệt, không được tự ý bù trừ để làm giảm hoặc tăng số liệu nhằm che giấu tình hình tài chính thực tế.
- Nguyên tắc thận trọng: Kế toán cần ghi nhận doanh thu và chi phí một cách cẩn trọng, tránh việc ghi nhận lợi nhuận “ảo” hoặc dựa trên các giả định thiếu chắc chắn.
- Nguyên tắc hoạt động liên tục: Báo cáo tài chính được lập dựa trên giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, thay vì bị thanh lý hoặc phá sản.
- Nguyên tắc ghi nhận theo kì: Các khoản thu nhập và chi phí phải được phân bổ đúng vào kỳ kế toán liên quan (tháng, quý, năm) để phản ánh chính xác kết quả kinh doanh.
- Nguyên tắc trọng yếu: Chỉ những thông tin quan trọng, có ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư mới cần được trình bày đầy đủ và rõ ràng trong báo cáo tài chính
- Nguyên tắc trung thực trong giao dịch: Chỉ những thông tin quan trọng, có ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư mới cần được trình bày đầy đủ và rõ ràng trong báo cáo tài chính.
- Hai bộ chuẩn mực này có một số đặc điểm khác biệt như sau:
+ Hàng tồn kho: GAAP cho phép các công ty sử dụng quy tắc kế toán “nhập vào sau, xuất ra trước” (LIFO) trong khi IFRS cấm tuyệt đối quy tắc này.
+ Chi phí phát triển – chi phí nội bộ để phát triển các tài sản vô hình của doanh nghiệp: GAAP công nhận những khoản mục này là chi phí doanh nghiệp. Trong khi đó, IFRS quy định những chi phí này phải được vốn hóa và phân bổ trên nhiều kỳ.
+ Bút toán giảm: Theo nguyên tắc của GAAP, các khoản bút toán giảm hàng tồn kho hoặc tài sản cố định không được phép hoàn nguyên nếu giá trị thị trường của hàng tồn kho hoặc tài sản đó tăng trở lại. Trong khi đó, IFRS cho phép hoàn nguyên các khoản này.
+ Tài sản cố định: theo GAAP, các tài sản cố định được ghi nhận theo giá mua và phải tính khấu hao theo giá này. IFRS cũng quy định các tài sản cố định được ghi nhận theo giá mua nhưng doanh nghiệp được phép đánh giá lại tài sản theo giá trị thị trường.

- Non-GAAP là gì?
+ Non-GAAP lại là một phương pháp điều chỉnh đối với các số liệu hiện có nhưng vẫn cho phép nhà đầu tư đối chiếu với các số liệu GAAP khá dễ dàng.
+ Không như GAAP được FASB thiết lập và điều chỉnh, các tiêu chuẩn Non-GAAP lại không có người hay đơn vị tạo lập trực tiếp. May mắn là các số liệu tài chính Non-GAAP vẫn nằm dưới quyền chi phối của SEC.
+ Một trong những đại lượng đo lường chuẩn Non-GAAP phổ biến nhất trong kế toán là EBITDA, hoặc còn gọi là lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ. EBITDA được hầu hết các công ty công bố thông qua thông cáo báo chí và báo cáo tài chính.
+ Đây không phải là số liệu thu nhập GAAP thực sự, nhưng con số này sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh mức thu nhập của năm sau so với năm trước và công ty này so với công ty khác ma2 không phải lo lắng về khả năng một công ty nào đó có mang nợ nhiều hơn và làm giảm thu nhập vì chi phí lãi vay phát sinh.
+ Tuy nhiên, cũng tồn tại những thủ pháp tính toán con số Non- GAAP để làm cho kết quả thu nhập ròng trông có vẻ tốt hơn. Từ trước đến nay, đã có rất nhiều công ty sử dụng thủ pháp Non-GAAP để đánh lừa nhà đầu tư. Vì vậy, giới đầu tư thường sẽ cảm thấy khó tin tưởng vào những con số Non-GAAP.
- Ví dụ cụ thể: Trong báo cáo tài chính quý 4 năm 2020, United Parcel Service (NYSE:UPS) đã ghi nhận lợi nhuận trên một cổ phiếu (EPS) sau điều chỉnh 2,66 USD/cổ phiếu. Đó chính là một số liệu Non-GAAP. EPS thực tế của công ty này là âm 3,75 USD/cổ phiếu. Biểu đồ dưới đây trong báo cáo tài chính của UPS sẽ cho thấy sự khác biệt. Vậy câu chuyện ở đây là gì?
- Đối với UPS, khoản kết chuyển lớn nhất trong cả hai năm là các khoản phí mà theo khung quy chuẩn GAAP, họ buộc phải tính vào thu nhập ròng cho những khoản thiếu hụt trong chương trình lương hưu. Các khoản phí này cao đến mức công ty đã phải trình bày riêng về chúng sau khi báo cáo kết quả tài chính.
- Nội dung chính của khoản phí này là UPS đã không ước tính chính xác nhân khẩu học trong số các nhân viên của mình và họ đã sử dụng tỷ lệ chiết khấu quá cao khi tính toán số tiền cần phải chi cho chương trình lương hưu để đáp ứng các nghĩa vụ bắt buộc. Họ đã ước tính sai một chút và phải ghi nhận tổng cộng 7,72 tỷ USD tiền chi phí phát sinh trong năm 2019 và 2020.
- Rõ ràng UPS có lý do riêng khi chọn cách báo cáo EPS theo kiểu Non-GAAP (lưu ý UPS chỉ gọi con số đó là EPS đã điều chỉnh). Chi phí trả lương hưu là một phần chi phí hợp lý của hoạt động kinh doanh, nhưng với những điều khoản thay đổi mà UPS đã thực hiện đối với chương trình lương hưu này, ban lãnh đạo công ty cho rằng những khoản phí đó sẽ không còn tái diễn định kỳ. Đây chính là điểm quan trọng mà các nhà đầu tư cần lưu ý.
Trên đây là những thông tin tìm hiểu về chứng khoán, GAAP - các nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận và phương pháp điều chỉnh Non-GAAP. Đối với các nhà đầu tư chứng khoán, điều này rất quan trọng và cần thiết khi giao dịch. Vì vậy nếu muốn chinh phục thị trường chứng khoán, bạn nên lưu ý tham khảo và ghi nhớ bài viết này. Cảm ơn bạn đã giành thời gian đọc, đừng quên theo dõi AGS để cập nhật thêm nhiều thông tin mới và bổ ích nhé.
1. Tổng quan về chứng khoán:
1.1. Khái niệm chứng khoán là gì:
Chứng khoán là một loại tài sản bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng khoán phái sinh, chứng quyền có bảo đảm, quyền mua cổ phần và chứng chỉ lưu ký. Theo Luật Chứng khoán, đây là các bằng chứng xác nhận quyền sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư đối với tài sản hoặc phần vốn của doanh nghiệp, tổ chức phát hành. Những công cụ này giúp nhà đầu tư tham gia vào hoạt động của doanh nghiệp và tìm kiếm lợi nhuận từ việc nắm giữ hoặc giao dịch chúng.1.2. Các loại chứng khoán phổ biến:
- Cổ phiếu: Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn của công ty cổ phần. Khi sở hữu cổ phiếu, nhà đầu tư có thể nhận cổ tức hoặc hưởng lợi từ việc tăng giá cổ phiếu trên thị trường.- Trái phiếu: Trái phiếu là chứng khoán nợ do doanh nghiệp hoặc chính phủ phát hành để huy động vốn. Người mua trái phiếu (trái chủ) sẽ nhận được lãi suất định kỳ và hoàn lại vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.
- Chứng chỉ quỹ: Chứng chỉ quỹ là loại chứng khoán đại diện cho phần vốn góp của nhà đầu tư vào quỹ đầu tư. Đây là lựa chọn phổ biến cho những ai không có thời gian hoặc kinh nghiệm để đầu tư trực tiếp vào cổ phiếu.
1.3. Thành phần tham gia và cách thức giao dịch:
- Thành phần tham gia bao gồm có:+ Nhà đầu tư cá nhân: Cá nhân tham gia mua bán chứng khoán để tìm kiếm lợi nhuận.
+ Nhà đầu tư tổ chức: Các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, ngân hàng.
+ Công ty chứng khoán: Đơn vị trung gian hỗ trợ giao dịch chứng khoán.
+ Sở Giao dịch Chứng khoán: Nơi niêm yết và giao dịch chứng khoán, như HOSE và HNX tại Việt Nam.
- Cách thức giao dịch:
+ Giao dịch trên sàn: Nhà đầu tư đặt lệnh mua hoặc bán thông qua công ty chứng khoán.
+ Giao dịch OTC: Giao dịch trực tiếp giữa các bên mà không thông qua sàn giao dịch.
+ Giao dịch ký quỹ (Margin): Hình thức vay vốn từ công ty chứng khoán để đầu tư với mức rủi ro cao hơn.
1.4. Các rủi ro khi đầu tư chứng khoán:
- Rủi ro thị trường: Đây là rủi ro đến từ toàn bộ thị trường, không riêng một cổ phiếu nào. Khi kinh tế suy thoái, lãi suất tăng, lạm phát cao hoặc có biến động chính trị, hầu hết cổ phiếu đều có thể giảm giá cùng lúc, dù doanh nghiệp có tốt đến đâu. Ví dụ thị trường “xấu” thì đa số cổ phiếu đều đỏ.- Rủi ro doanh nghiệp: Đây là rủi ro đến từ chính công ty mà bạn đầu tư. Nếu công ty làm ăn thua lỗ, quản lý kém, nợ nhiều hoặc có tin xấu (ví dụ bị kiện, gian lận, giảm lợi nhuận), giá cổ phiếu có thể giảm mạnh. Trường hợp xấu hơn, công ty có thể phá sản, nhà đầu tư mất gần như toàn bộ vốn.
- Rủi ro thanh khoản: Là tình huống bạn muốn bán cổ phiếu nhưng không dễ tìm người mua. Điều này thường xảy ra với cổ phiếu ít người giao dịch. Khi đó, bạn có thể phải bán với giá thấp hơn mong muốn hoặc chờ rất lâu mới bán được.
2. Tìm hiểu về GAAP và Non GAAP trong báo cáo tài chính:
2.1. Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung GAAP:
- GAAP (generally accepted accounting principles) là một nhóm các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung và được thừa nhận trong nhiều năm. Các doanh nghiệp sử dụng GAAP để sắp xếp thông tin trong hồ sơ kế toán, tóm tắt những thông tin này thành báo cáo tài chính và giúp cho bộ máy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.- GAAP được Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính (FASB) Mỹ sử dụng là nền tảng cho các phương pháp kế toán doanh nghiệp tại quốc gia này. Trên phạm vi quốc tế, khung tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi hơn là IFRS.
2.2. Đặc điểm của GAAP:
- GAAP giúp thiết lập tiêu chuẩn cho các phương pháp và quy định Khi một doanh nghiệp tuân thủ GAAP - các nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận, báo cáo tài chính của họ sẽ được chuẩn hóa với các giả định, thuật ngữ, định nghĩa và phương pháp, giúp báo cáo trở nên minh bạch GAAP giúp thiết lập các báo cáo tài chính doanh nghiệp theo những nguyên tắc chung kế toán, kiểm toán cho nhiều ngành/lĩnh vực khác nhau.- GAPP bao phủ nhiều hoạt động từ kiểm toán, phân tích đến rà soát báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Mục tiêu tối hậu của GAAP là đảm bảo tính hoàn chỉnh, nhất quán của các báo cáo tài chính doanh nghiệp nhằm giúp các bên hữu quan phân tích một doanh nghiệp dễ dàng, cũng như so sánh doanh nghiệp đó với các đối thủ tương tự để hỗ trợ cho quá trình ra quyết định đầu tư.
2.3. Mười nguyên tắc khái quát nhiệm vụ chính của GAAP:
- Nguyên tắc tuân thủ: Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán GAAP trong toàn bộ quá trình lập và trình bày báo cáo tài chính. Mọi trường hợp không tuân thủ phải được giải thích rõ ràng trong phần thuyết minh báo cáo.
- Nguyên tắc nhất quán: Các phương pháp kế toán cần được áp dụng ổn định qua các kỳ báo cáo. Nếu có thay đổi phương pháp, doanh nghiệp phải nêu rõ lý do và ảnh hưởng của sự thay đổi để đảm bảo khả năng so sánh giữa các kỳ.
- Nguyên tắc trung thực và chính trực: Thông tin tài chính phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của doanh nghiệp, không được bóp méo hay che giấu số liệu nhằm tạo ấn tượng sai lệch với nhà đầu tư.- Nguyên tắc so sánh được: Báo cáo tài chính phải được trình bày theo cách thống nhất để người dùng có thể so sánh kết quả giữa các doanh nghiệp khác nhau hoặc giữa các kỳ khác nhau.
- Nguyên tắc không bù trừ: Các khoản thu và chi, tài sản và nợ phải được ghi nhận riêng biệt, không được tự ý bù trừ để làm giảm hoặc tăng số liệu nhằm che giấu tình hình tài chính thực tế.
- Nguyên tắc thận trọng: Kế toán cần ghi nhận doanh thu và chi phí một cách cẩn trọng, tránh việc ghi nhận lợi nhuận “ảo” hoặc dựa trên các giả định thiếu chắc chắn.
- Nguyên tắc hoạt động liên tục: Báo cáo tài chính được lập dựa trên giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, thay vì bị thanh lý hoặc phá sản.
- Nguyên tắc ghi nhận theo kì: Các khoản thu nhập và chi phí phải được phân bổ đúng vào kỳ kế toán liên quan (tháng, quý, năm) để phản ánh chính xác kết quả kinh doanh.
- Nguyên tắc trọng yếu: Chỉ những thông tin quan trọng, có ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư mới cần được trình bày đầy đủ và rõ ràng trong báo cáo tài chính
- Nguyên tắc trung thực trong giao dịch: Chỉ những thông tin quan trọng, có ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư mới cần được trình bày đầy đủ và rõ ràng trong báo cáo tài chính.
2.4. GAAP và Non GAAP: Những điều nhà đầu tư chứng khoán cần biết:
- Sự khác biệt giữa GAAP và IFRS:
+ IFRS là viết tắt của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế, được ban hành và quản lý bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB). Như đã nói ở trên, IFRS được sử dụng trên phạm vi quốc tế trong khi GAAP được sử dụng chủ yếu tại Mỹ.- Hai bộ chuẩn mực này có một số đặc điểm khác biệt như sau:
+ Hàng tồn kho: GAAP cho phép các công ty sử dụng quy tắc kế toán “nhập vào sau, xuất ra trước” (LIFO) trong khi IFRS cấm tuyệt đối quy tắc này.
+ Chi phí phát triển – chi phí nội bộ để phát triển các tài sản vô hình của doanh nghiệp: GAAP công nhận những khoản mục này là chi phí doanh nghiệp. Trong khi đó, IFRS quy định những chi phí này phải được vốn hóa và phân bổ trên nhiều kỳ.
+ Bút toán giảm: Theo nguyên tắc của GAAP, các khoản bút toán giảm hàng tồn kho hoặc tài sản cố định không được phép hoàn nguyên nếu giá trị thị trường của hàng tồn kho hoặc tài sản đó tăng trở lại. Trong khi đó, IFRS cho phép hoàn nguyên các khoản này.
+ Tài sản cố định: theo GAAP, các tài sản cố định được ghi nhận theo giá mua và phải tính khấu hao theo giá này. IFRS cũng quy định các tài sản cố định được ghi nhận theo giá mua nhưng doanh nghiệp được phép đánh giá lại tài sản theo giá trị thị trường.
- Non-GAAP là gì?
+ Non-GAAP lại là một phương pháp điều chỉnh đối với các số liệu hiện có nhưng vẫn cho phép nhà đầu tư đối chiếu với các số liệu GAAP khá dễ dàng.
+ Không như GAAP được FASB thiết lập và điều chỉnh, các tiêu chuẩn Non-GAAP lại không có người hay đơn vị tạo lập trực tiếp. May mắn là các số liệu tài chính Non-GAAP vẫn nằm dưới quyền chi phối của SEC.
+ Một trong những đại lượng đo lường chuẩn Non-GAAP phổ biến nhất trong kế toán là EBITDA, hoặc còn gọi là lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ. EBITDA được hầu hết các công ty công bố thông qua thông cáo báo chí và báo cáo tài chính.
+ Đây không phải là số liệu thu nhập GAAP thực sự, nhưng con số này sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh mức thu nhập của năm sau so với năm trước và công ty này so với công ty khác ma2 không phải lo lắng về khả năng một công ty nào đó có mang nợ nhiều hơn và làm giảm thu nhập vì chi phí lãi vay phát sinh.
+ Tuy nhiên, cũng tồn tại những thủ pháp tính toán con số Non- GAAP để làm cho kết quả thu nhập ròng trông có vẻ tốt hơn. Từ trước đến nay, đã có rất nhiều công ty sử dụng thủ pháp Non-GAAP để đánh lừa nhà đầu tư. Vì vậy, giới đầu tư thường sẽ cảm thấy khó tin tưởng vào những con số Non-GAAP.
2.5 Tại sao các công ty sử dụng Non- GAAP?
- Có những công ty sử dụng Non-GAAP một cách chính đáng. Họ thực sự có phát sinh các khoản mục chi phí một lần hoặc có mô hình kinh doanh không phù hợp với kiểu báo cáo theo chuẩn GAAP.- Ví dụ cụ thể: Trong báo cáo tài chính quý 4 năm 2020, United Parcel Service (NYSE:UPS) đã ghi nhận lợi nhuận trên một cổ phiếu (EPS) sau điều chỉnh 2,66 USD/cổ phiếu. Đó chính là một số liệu Non-GAAP. EPS thực tế của công ty này là âm 3,75 USD/cổ phiếu. Biểu đồ dưới đây trong báo cáo tài chính của UPS sẽ cho thấy sự khác biệt. Vậy câu chuyện ở đây là gì?
- Đối với UPS, khoản kết chuyển lớn nhất trong cả hai năm là các khoản phí mà theo khung quy chuẩn GAAP, họ buộc phải tính vào thu nhập ròng cho những khoản thiếu hụt trong chương trình lương hưu. Các khoản phí này cao đến mức công ty đã phải trình bày riêng về chúng sau khi báo cáo kết quả tài chính.
- Nội dung chính của khoản phí này là UPS đã không ước tính chính xác nhân khẩu học trong số các nhân viên của mình và họ đã sử dụng tỷ lệ chiết khấu quá cao khi tính toán số tiền cần phải chi cho chương trình lương hưu để đáp ứng các nghĩa vụ bắt buộc. Họ đã ước tính sai một chút và phải ghi nhận tổng cộng 7,72 tỷ USD tiền chi phí phát sinh trong năm 2019 và 2020.
- Rõ ràng UPS có lý do riêng khi chọn cách báo cáo EPS theo kiểu Non-GAAP (lưu ý UPS chỉ gọi con số đó là EPS đã điều chỉnh). Chi phí trả lương hưu là một phần chi phí hợp lý của hoạt động kinh doanh, nhưng với những điều khoản thay đổi mà UPS đã thực hiện đối với chương trình lương hưu này, ban lãnh đạo công ty cho rằng những khoản phí đó sẽ không còn tái diễn định kỳ. Đây chính là điểm quan trọng mà các nhà đầu tư cần lưu ý.
3. Cách đọc số liệu Non- GAAP trong báo cáo tài chính :
- Điều đầu tiên những nhà đầu tư chú trọng an toàn thường làm là đối chiếu các con số với nhau. Bạn phải đảm bảo hiểu rõ công ty đã điều chỉnh thu nhập ròng GAAP như thế nào và lý do tại sao. Nếu không hiểu cách tính toán các con số đó hoặc không thể cộng lại chính xác, hãy bỏ qua con số Non-GAAP!Trên đây là những thông tin tìm hiểu về chứng khoán, GAAP - các nguyên tắc kế toán chung được thừa nhận và phương pháp điều chỉnh Non-GAAP. Đối với các nhà đầu tư chứng khoán, điều này rất quan trọng và cần thiết khi giao dịch. Vì vậy nếu muốn chinh phục thị trường chứng khoán, bạn nên lưu ý tham khảo và ghi nhớ bài viết này. Cảm ơn bạn đã giành thời gian đọc, đừng quên theo dõi AGS để cập nhật thêm nhiều thông tin mới và bổ ích nhé.
Nguồn: Lộ trình đầu tư: kiến thức cơ bản về chứng khoán - DNSE
https://www.dnse.com.vn/hoc/kien-thuc-co-ban-ve-chung-khoan
Hiểu rõ sự khác biệt giữa Non- GAAP và GAAP - Swipesum
https://www.swipesum.com/insights/understanding-non-gaap-vs-gaap-a-clear-guide-to-financial-differences
