M&A có yếu tố nước ngoài: Không chỉ là "mua bán doanh nghiệp"
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư nước ngoài, hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A - Mergers & Acquisitions) ngày càng được nhiều nhà đầu tư lựa chọn. M&A giúp nhà đầu tư nhanh chóng tiếp cận thị trường, tận dụng hệ thống khách hàng, chuỗi cung ứng và đội ngũ nhân sự sẵn có của doanh nghiệp mục tiêu. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, không phải giao dịch nào cũng có thể hoàn tất chỉ bằng việc ký hợp đồng chuyển nhượng. Trên thực tế, nhiều thương vụ phải tạm dừng hoặc điều chỉnh do chưa đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường, chưa thực hiện đúng thủ tục đầu tư hoặc phát sinh các nghĩa vụ pháp lý chưa được phát hiện trong quá trình thẩm định.
1. Đánh giá sai điều kiện tiếp cận thị trường
Đây là rủi ro thường xuất hiện ngay từ giai đoạn đàm phán nhưng lại chỉ được phát hiện khi chuẩn bị nộp hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền.
Theo Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải tuân thủ cơ chế điều kiện tiếp cận thị trường đối với các ngành, nghề bị hạn chế. Mặc dù luật mới đã cắt giảm đáng kể số lượng ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và thay đổi cách thức quản lý, nhưng việc xác định doanh nghiệp mục tiêu có thuộc ngành, nghề hạn chế hay không vẫn là bước không thể bỏ qua.
Một tình huống khá phổ biến như sau: một doanh nghiệp Việt Nam giới thiệu với nhà đầu tư rằng doanh nghiệp chỉ hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử. Tuy nhiên, khi tiến hành thẩm định, bên mua phát hiện Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp còn đăng ký thêm các ngành nghề như:
- Dịch vụ logistics;
- Quảng cáo;
- Dịch vụ trung gian thanh toán;
- Dịch vụ lưu trữ dữ liệu.
Trong số đó, chỉ cần một ngành nghề thuộc diện hạn chế tiếp cận thị trường hoặc chịu giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài cũng có thể khiến toàn bộ cấu trúc giao dịch phải điều chỉnh. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp không còn hoạt động ở ngành nghề đó nhưng chưa thực hiện thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp. Nếu không rà soát từ đầu, nhà đầu tư có thể mất thêm nhiều tuần để điều chỉnh hồ sơ hoặc buộc doanh nghiệp mục tiêu phải thay đổi ngành nghề trước khi hoàn tất giao dịch. Vì vậy, đừng chỉ kiểm tra ngành nghề đang kinh doanh trên thực tế. Cần đối chiếu toàn bộ ngành, nghề đã đăng ký, giấy phép chuyên ngành và điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với từng ngành trước khi thống nhất tỷ lệ chuyển nhượng.
2. Cấu trúc giao dịch không phù hợp với bản chất pháp lý
Một sai lầm khá phổ biến là các bên chỉ quan tâm đến việc "mua 70% cổ phần" hoặc "mua 100% vốn góp" mà chưa xác định đúng bản chất pháp lý của giao dịch.
Trong thực tế, giao dịch M&A có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn:
- nhận chuyển nhượng phần vốn góp từ thành viên hiện hữu;
- mua cổ phần từ cổ đông hiện hữu;
- mua cổ phần phát hành thêm;
- kết hợp giữa chuyển nhượng vốn và tăng vốn điều lệ;
- hoặc kết hợp với việc nhận chuyển nhượng dự án đầu tư.
Mỗi cấu trúc sẽ kéo theo hệ quả pháp lý, nghĩa vụ thuế và thủ tục đầu tư hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ trường hợp sau:
Một nhà đầu tư nước ngoài dự kiến sở hữu 65% vốn điều lệ của Công ty A.
Ban đầu, các bên dự kiến để công ty phát hành thêm cổ phần cho nhà đầu tư nhằm tăng vốn điều lệ. Tuy nhiên, sau khi phân tích, cấu trúc này làm phát sinh thêm thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư, thay đổi tỷ lệ sở hữu và kéo theo nhiều nghĩa vụ hành chính khác.
Sau khi rà soát, các bên chuyển sang phương án nhà đầu tư nhận chuyển nhượng cổ phần từ các cổ đông hiện hữu kết hợp với việc tăng vốn ở giai đoạn sau. Cấu trúc này giúp giảm đáng kể thời gian xử lý hồ sơ và hạn chế rủi ro phát sinh.
Thực tiễn cho thấy, việc lựa chọn đúng cấu trúc giao dịch ngay từ đầu thường quan trọng không kém việc đàm phán giá mua. Tuy nhiên, không phải lúc nào phương án này cũng tối ưu với mọi doanh nghiệp. Vì vậy, trong tư vấn M&A, việc lựa chọn cấu trúc giao dịch luôn phải được đánh giá trên cơ sở đặc điểm của doanh nghiệp mục tiêu, dự án đầu tư, ngành nghề kinh doanh và mục tiêu của nhà đầu tư, thay vì áp dụng một mô hình chung cho mọi thương vụ. Đây cũng là lý do các giao dịch M&A thường được thiết kế theo từng trường hợp cụ thể, thay vì sử dụng một quy trình cố định.
3. Thẩm định pháp lý không đầy đủ – "Mua" cả những nghĩa vụ mà bên bán không đề cập
Trong hầu hết các giao dịch M&A, thẩm định pháp lý được xem là bước quan trọng nhất để đánh giá tình trạng pháp lý của doanh nghiệp mục tiêu trước khi quyết định đầu tư. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít nhà đầu tư chỉ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, báo cáo tài chính và một số hợp đồng lớn, trong khi bỏ qua nhiều vấn đề pháp lý tiềm ẩn.
Không giống như việc mua một tài sản riêng lẻ, khi mua cổ phần hoặc phần vốn góp, nhà đầu tư đồng thời tiếp nhận toàn bộ "lịch sử pháp lý" của doanh nghiệp. Những nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm chuyển nhượng nhưng chưa được phát hiện vẫn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp sau khi giao dịch hoàn tất.
Những nội dung cần được rà soát
Thẩm định pháp lý thông thường không nên chỉ dừng lại ở hồ sơ đăng ký doanh nghiệp mà còn cần đánh giá:
- Tình trạng góp đủ vốn điều lệ của các thành viên hoặc cổ đông;
- Tính hợp lệ của Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có);
- Giấy phép kinh doanh có điều kiện và việc đáp ứng các điều kiện duy trì giấy phép;
- Các hợp đồng có giá trị lớn hoặc hợp đồng chứa điều khoản hạn chế chuyển nhượng (Change of Control Clause);
- Hồ sơ lao động, bảo hiểm xã hội, nội quy lao động;
- Tình trạng sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu, phần mềm, tên miền;
- Hồ sơ thuế và các quyết định thanh tra, kiểm tra thuế;
- Tình trạng tranh chấp tại Tòa án, Trọng tài hoặc cơ quan nhà nước;
- Quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
Một tình huống thường gặp
Trong một giao dịch mua lại doanh nghiệp sản xuất, bên mua chỉ tập trung vào báo cáo tài chính vì doanh nghiệp liên tục ghi nhận lợi nhuận. Tuy nhiên, trong quá trình rà soát hồ sơ pháp lý, phát hiện quyền sử dụng nhãn hiệu của doanh nghiệp chưa được đăng ký bảo hộ, trong khi thương hiệu lại là tài sản có giá trị lớn nhất.
Sau khi giao dịch hoàn tất, một doanh nghiệp khác đăng ký nhãn hiệu tương tự và phát sinh tranh chấp. Bên mua buộc phải đầu tư thêm thời gian và chi phí để xử lý, đồng thời ảnh hưởng đến kế hoạch mở rộng kinh doanh. Đây là rủi ro không hiếm gặp đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, nơi tài sản vô hình chưa được quản lý đầy đủ.
Vì vậy, thay vì chỉ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ theo danh mục có sẵn, bên mua nên xây dựng Hồ sơ thẩm định pháp lý phù hợp với từng lĩnh vực kinh doanh. Đối với doanh nghiệp hoạt động trong các ngành nghề có điều kiện hoặc sở hữu dự án đầu tư, phạm vi rà soát cần được mở rộng để bao quát cả giấy phép chuyên ngành, hồ sơ đất đai và việc tuân thủ quy định pháp luật trong quá trình hoạt động.
4. Rủi ro liên quan đến quyền sử dụng đất và dự án đầu tư
Đối với nhiều thương vụ M&A tại Việt Nam, giá trị cốt lõi của doanh nghiệp mục tiêu không nằm ở máy móc hay hàng tồn kho mà nằm ở quỹ đất hoặc dự án đầu tư.
Chính vì vậy, đây cũng là lĩnh vực phát sinh nhiều tranh chấp nhất sau khi giao dịch hoàn tất.
Theo Luật Đất đai năm 2024, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hình thức giao đất, cho thuê đất, mục đích sử dụng đất và việc thực hiện nghĩa vụ tài chính. Không phải mọi quyền sử dụng đất đều có thể được chuyển nhượng hoặc tiếp tục khai thác theo kỳ vọng của nhà đầu tư sau khi thay đổi cơ cấu sở hữu.
Những rủi ro thường gặp
Thứ nhất, doanh nghiệp chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất đai.
Không ít trường hợp doanh nghiệp còn nợ tiền thuê đất, tiền sử dụng đất hoặc đang bị cơ quan thuế xác định lại nghĩa vụ tài chính. Sau khi giao dịch hoàn tất, khoản nghĩa vụ này vẫn thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp và gián tiếp ảnh hưởng đến bên mua.
Thứ hai, quyền sử dụng đất đang được dùng để bảo đảm nghĩa vụ vay vốn.
Mặc dù doanh nghiệp không có nợ quá hạn, nhưng toàn bộ quyền sử dụng đất đã được thế chấp tại ngân hàng. Nếu không rà soát kỹ các hợp đồng bảo đảm, bên mua có thể gặp khó khăn khi muốn tái cấu trúc tài sản hoặc thực hiện các giao dịch tài chính sau này.
Thứ ba, mục đích sử dụng đất không phù hợp với hoạt động thực tế.
Thực tế, không hiếm trường hợp doanh nghiệp đang sử dụng đất để sản xuất trong khi hồ sơ địa chính ghi nhận mục đích sử dụng khác. Điều này có thể dẫn đến rủi ro bị xử phạt hành chính hoặc phải thực hiện thủ tục điều chỉnh theo quy định.
5. Thanh toán không đúng quy định về quản lý ngoại hối
Đây là rủi ro thường bị xem nhẹ nhưng lại xuất hiện khá phổ biến trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài. Theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối, hoạt động góp vốn, mua bán phần vốn góp hoặc chuyển nhượng cổ phần giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam trong nhiều trường hợp phải được thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp hoặc các tài khoản chuyên dùng theo đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Trong thực tế, một số bên lựa chọn thanh toán trực tiếp từ tài khoản cá nhân hoặc tài khoản thương mại thông thường để tiết kiệm thời gian. Mặc dù giao dịch dân sự vẫn được các bên công nhận, nhưng việc thanh toán không đúng quy định có thể gây khó khăn khi thực hiện thủ tục điều chỉnh đầu tư, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài hoặc giải trình với cơ quan quản lý.
Vì vậy, ngay từ giai đoạn đàm phán, các bên cần thống nhất rõ phương thức thanh toán, loại tài khoản sử dụng, đồng tiền thanh toán và thời điểm chuyển tiền để tránh phát sinh rủi ro sau này.
6. Kết luận
Một giao dịch M&A thành công không được quyết định tại thời điểm các bên ký kết Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hay phần vốn góp, mà được quyết định từ rất sớm – ngay khi các bên lựa chọn cấu trúc giao dịch, đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường và tiến hành thẩm định pháp lý đối với doanh nghiệp mục tiêu.
Trong thực tiễn, phần lớn các vướng mắc phát sinh sau giao dịch không xuất phát từ những quy định pháp luật "khó", mà đến từ việc các bên đánh giá chưa đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý đang tồn tại của doanh nghiệp hoặc lựa chọn cấu trúc giao dịch chưa phù hợp. Chỉ một sai sót trong việc xác định ngành nghề kinh doanh có điều kiện, rà soát quyền sử dụng đất, kiểm tra nghĩa vụ thuế hoặc thiết kế điều khoản bảo đảm cũng có thể làm kéo dài tiến độ giao dịch, phát sinh chi phí đáng kể hoặc dẫn đến tranh chấp sau khi hoàn tất chuyển nhượng.
Vì vậy, bên cạnh việc đàm phán giá mua và các điều kiện thương mại, nhà đầu tư cũng nên dành nguồn lực tương xứng cho việc xây dựng chiến lược pháp lý của giao dịch. Một quy trình thẩm định pháp lý toàn diện, kết hợp với việc lựa chọn cấu trúc M&A phù hợp và chuẩn bị đầy đủ các thủ tục theo quy định của pháp luật, không chỉ giúp giao dịch được triển khai thuận lợi mà còn góp phần bảo vệ giá trị đầu tư trong dài hạn.
AGS cảm ơn Quý độc giả đã dành thời gian theo dõi bài viết. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ mang đến góc nhìn hữu ích về các rủi ro pháp lý thường gặp trong hoạt động M&A có yếu tố nước ngoài và hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư trong quá trình chuẩn bị và triển khai giao dịch. Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế quy trình M&A rất phức tạp và rắc rối, việc áp dụng vào từng trường hợp cụ thể cần được xem xét phù hợp với từng giao dịch. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: Tổng hợp
