Người nước ngoài cần lưu tâm gì khi xuất nhập cảnh tại Việt Nam sau 1/7/2026?


Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế và cạnh tranh thu hút vốn đầu tư, chuyên gia nước ngoài, tạo môi trường đầu tư thuận lợi, việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý người nước ngoài trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước về an ninh, trật tự và chuyển hóa số trong giai đoạn giải quyết thủ tục hành chính.

Nhằm thực hiện hóa mục tiêu trên, Quốc hội đã thông qua Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến an ninh, trật tự. Trong đó các quy định sửa đổi đối với Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam được đánh giá là một trong những nội dung có tác động trục tiếp đến các doanh nghiệp có sử dụng lao động nước ngoài, nhà đầu tư, tổ chức tư vấn pháp lý cũng như chính bản thân người nước ngoài đang làm việc và cư trú tại Việt Nam

Những sửa đổi này không chỉ mở rộng các chính sách ưu đãi về thị thực và cư trú mà còn thể hiện xu hướng cải cách thủ tục hành chính theo hướng số hóa,giảm giấy tờ và tăng cường khai thác dữ liệu điện tử. Đây được xem là bước tiến lớn nhằm hoàn thiện cơ chế thu hút người nước ngoài có trình độ chuyên môn, nhà đầu tư và các đối tượng được Nhà nước ưu tiên, cải cách thủ tục hành chính và thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước nhưng vẫn bảo đảm tạo thuận lợi cho hoạt động đầu tư, kinh doanh và giao lưu quốc tế



I. CĂN CỨ PHÁP LÝ


Bài viết được thực hiện trên cơ sở các văn bản pháp luật sau:

- Luật số 118/2025/QH15 ngày 10/12/2025 của Quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật liên quan đến an ninh, trật tự (có hiệu lực từ 01/7/2026), trong đó Điều 2 sửa đổi, bổ sung Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

- Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13, đã được sửa đổi, bổ sung bởi:

- Luật số 51/2019/QH14;

- Luật số 23/2023/QH15;

- Luật số 118/2025/QH15.

- Các văn bản hướng dẫn thi hành còn hiệu lực có liên quan, bao gồm

+ Nghị định số 144/2021/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội (đối với các hành vi vi phạm quy định về xuất nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài);


+ Các nghị định và văn bản hướng dẫn của Chính phủ, Bộ Công an về cấp thị thực điện tử, quản lý cư trú và thủ tục xuất nhập cảnh (được sửa đổi, bổ sung theo quy định mới nếu có).


II. TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM MỚI


Luật số 118/2025/QH15 đã sửa đổi nhiều quy định quan trọng liên quan đến người nước ngoài tại Việt Nam, trong đó đáng chú ý gồm:

- Bổ sung nhóm thị thực ưu đãi dành cho các đối tượng được Nhà nước khuyến khích thu hút;

- Bổ sung trường hợp miễn thị thực có thời hạn theo quyết định của Chính phủ;

- Mở rộng thẩm quyền giải quyết một số thủ tục về thường trú;

- Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính và đẩy mạnh giải quyết hồ sơ trên môi trường điện tử;

- Hoàn thiện cơ chế khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước nhằm giảm thành phần hồ sơ và nâng cao hiệu quả quản lý.


Picture of justice

III. PHÂN TÍCH NHỮNG ĐIỂM MỚI


1. Bổ sung nhóm thị thực ưu đãi (UĐ1, UĐ2)


1.1. Lý do sửa đổi


Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư và nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng gay gắt, nhiều quốc gia đã xây dựng cơ chế thị thực chuyên biệt dành cho nhà đầu tư chiến lược, chuyên gia, nhà khoa học và các đối tượng có đóng góp đặc biệt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam trước đây chưa có loại thị thực riêng cho nhóm đối tượng này mà chủ yếu sử dụng các loại thị thực đầu tư hoặc lao động hiện hành.

Việc thiếu cơ chế ưu đãi chuyên biệt khiến chính sách thu hút nhân lực quốc tế chưa thực sự nổi bật, đồng thời chưa phản ánh đúng định hướng phát triển kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo và thu hút nguồn lực chất lượng cao. Do đó, việc bổ sung nhóm thị thực ưu đãi được xem là bước hoàn thiện cần thiết nhằm tạo cơ sở pháp lý cho các chính sách ưu tiên của Nhà nước, đồng thời vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý xuất nhập cảnh và kiểm soát an ninh.

(Điều 2 Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung các quy định về ký hiệu thị thực và thẻ tạm trú của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.)

1.2. Nội dung sửa đổi


Luật bổ sung hai ký hiệu thị thực mới là UĐ1 và UĐ2, áp dụng đối với người nước ngoài thuộc diện được hưởng chính sách ưu đãi của Nhà nước nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

Bên cạnh đó, Luật cũng quy định về:

Thời hạn của từng loại thị thực: Không quá 5 năm

Điều kiện được cấp thẻ tạm trú: UĐ1 - Cấp cho người nước ngoài là nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao và các trường hợp được ưu đãi theo quy định của luật, nghị quyết của Quốc hội, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, UĐ2 - Cấp cho người nước ngoài là vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp thị thực ký hiệu UĐ1.

Thời hạn của thẻ tạm trú tương ứng: Không quá 10 năm

Việc bổ sung nhóm thị thực ưu đãi cho thấy sự thay đổi trong tư duy lập pháp từ việc quản lý người nước ngoài theo mục đích nhập cảnh sang quản lý gắn với chính sách phát triển quốc gia.

Khác với các loại thị thực truyền thống được phân loại theo mục đích như đầu tư, lao động hay thương mại, nhóm thị thực ưu đãi hướng đến các đối tượng mà Nhà nước mong muốn thu hút thông qua cơ chế đặc thù. Điều này giúp nâng cao tính cạnh tranh của Việt Nam trong việc thu hút chuyên gia, nhà khoa học, nhà đầu tư và nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh nhiều quốc gia trong khu vực cũng đang triển khai các chương trình thị thực ưu đãi tương tự.

Từ góc độ quản lý nhà nước, việc hình thành nhóm thị thực riêng không làm giảm yêu cầu kiểm soát an ninh. Ngược lại, việc xác định rõ đối tượng, điều kiện cấp thị thực và cơ chế cấp thẻ tạm trú giúp cơ quan quản lý có cơ sở pháp lý minh bạch hơn trong việc xem xét từng trường hợp.

Đối với doanh nghiệp có sử dụng lao động nước ngoài hoặc tư vấn đầu tư, quy định mới mở ra khả năng tiếp cận các chính sách ưu đãi dành cho chuyên gia và nhà đầu tư thuộc diện được Nhà nước khuyến khích. Trong thời gian tới, doanh nghiệp cần theo dõi các văn bản hướng dẫn để xác định cụ thể tiêu chí áp dụng đối với từng nhóm đối tượng.


2. Bổ sung trường hợp miễn thị thực có thời hạn


2.1. Nguyên nhân, căn cứ


Trước khi Luật số 118/2025/QH15 được ban hành, các trường hợp miễn thị thực chủ yếu được thực hiện theo điều ước quốc tế, chính sách miễn thị thực đơn phương hoặc các trường hợp đã được quy định cụ thể trong luật. Cơ chế này bảo đảm tính ổn định nhưng chưa tạo đủ sự linh hoạt để Nhà nước có thể kịp thời triển khai các chính sách ưu đãi phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút nhà đầu tư, chuyên gia và các đối tượng có đóng góp đặc biệt ngày càng gia tăng, việc trao thẩm quyền chủ động hơn cho Chính phủ trong quyết định miễn thị thực được xem là cần thiết. Đồng thời, cơ chế này vẫn phải đặt trong khuôn khổ bảo đảm quốc phòng, an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội.

(Điều 2 Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi các quy định về miễn thị thực của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.)

2.2. Nội dung sửa đổi


Luật bổ sung quy định cho phép Chính phủ quyết định miễn thị thực có thời hạn đối với người nước ngoài thuộc diện đặc biệt cần ưu đãi nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trên cơ sở bảo đảm:

- Quốc phòng;

- An ninh quốc gia;

- Trật tự, an toàn xã hội.

Điểm mới này thể hiện xu hướng tăng tính linh hoạt trong điều hành chính sách xuất nhập cảnh. Thay vì phải sửa đổi luật mỗi khi phát sinh nhu cầu thu hút một nhóm đối tượng đặc biệt, Chính phủ có thể chủ động quyết định áp dụng chính sách miễn thị thực trong phạm vi luật cho phép.

Tuy nhiên, quyền quyết định không mang tính tuyệt đối mà vẫn gắn với các điều kiện về quốc phòng, an ninh và trật tự xã hội. Điều này cho thấy mục tiêu của nhà làm luật là cân bằng giữa yêu cầu tạo thuận lợi cho phát triển kinh tế với nhiệm vụ bảo đảm an ninh quốc gia.

Đối với môi trường đầu tư, đây là tín hiệu tích cực khi Việt Nam có thêm công cụ pháp lý để phản ứng nhanh với nhu cầu thu hút nguồn lực quốc tế trong từng thời kỳ.

Quy định mới có thể giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, tiếp cận nguồn nhân lực và đối tác quốc tế thuận lợi hơn khi Chính phủ triển khai các chương trình miễn thị thực đối với từng nhóm đối tượng ưu tiên. Đồng thời, các đơn vị tư vấn pháp lý và tư vấn đầu tư cần cập nhật thường xuyên các quyết định của Chính phủ để kịp thời tư vấn và áp dụng đúng chính sách cho khách hàng.


3. Mở rộng thẩm quyền giải quyết thủ tục cấp, cấp đổi và cấp lại thẻ thường trú


3.1. Lý do sửa đổi


Trong quá trình áp dụng pháp luật, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh ghi nhận một số trường hợp người nước ngoài có đóng góp đặc biệt cho Việt Nam hoặc liên quan đến yêu cầu về ngoại giao, quốc phòng và an ninh nhưng chưa có cơ chế pháp lý đủ linh hoạt để xử lý. Quy trình giải quyết còn phụ thuộc nhiều vào các quy định cứng, dẫn đến thời gian xử lý kéo dài hoặc chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn.

Xuất phát từ yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xử lý kịp thời các trường hợp đặc thù, Luật đã bổ sung thẩm quyền cho Bộ trưởng Bộ Công an quyết định việc thực hiện một số thủ tục về thường trú trong những trường hợp cần thiết.

(Điều 2 Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến thủ tục cấp, cấp đổi và cấp lại thẻ thường trú theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.)

3.2. Nội dung sửa đổi


Luật bổ sung quy định cho phép Bộ trưởng Bộ Công an quyết định trường hợp người nước ngoài được thực hiện thủ tục:

Cấp thẻ thường trú;

Cấp đổi thẻ thường trú;

Cấp lại thẻ thường trú

tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh vì lý do ngoại giao, quốc phòng hoặc an ninh.

Đây là sửa đổi mang tính chất hoàn thiện cơ chế quản lý, không phải mở rộng điều kiện để người nước ngoài được thường trú tại Việt Nam.

Thay vì thay đổi tiêu chuẩn xét thường trú, Luật tập trung mở rộng thẩm quyền xử lý đối với các trường hợp đặc biệt phát sinh trong thực tiễn. Quy định này giúp cơ quan quản lý có thể chủ động giải quyết những hồ sơ có yếu tố nhạy cảm hoặc liên quan đến lợi ích quốc gia mà không phải chờ sửa đổi pháp luật hoặc áp dụng các cơ chế đặc biệt khác.

Mặt khác, việc giao thẩm quyền trực tiếp cho Bộ trưởng Bộ Công an cũng góp phần bảo đảm tính thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật, hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu và cách xử lý giữa các địa phương.

Mặc dù quy định này không tác động trực tiếp đến đa số doanh nghiệp, nhưng đối với các tập đoàn đa quốc gia, nhà đầu tư chiến lược hoặc tổ chức có hợp tác với các chuyên gia nước ngoài thuộc diện đặc biệt, đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp giải quyết các trường hợp phát sinh trên thực tế một cách linh hoạt hơn.

Đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ pháp lý và tư vấn đầu tư như AGS, việc nắm rõ phạm vi áp dụng của quy định sẽ giúp doanh nghiệp chủ động đánh giá khả năng áp dụng đối với từng hồ sơ cụ thể và tư vấn chính xác cho khách hàng.

4. Đẩy mạnh chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh


4.1. Lý do sửa đổi


Một trong những mục tiêu xuyên suốt của Chính phủ trong giai đoạn hiện nay là xây dựng nền hành chính hiện đại, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Tuy nhiên, trong lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh, nhiều thủ tục vẫn yêu cầu nộp lại các giấy tờ đã được cơ quan nhà nước lưu giữ hoặc phát sinh những bước xử lý chưa thực sự cần thiết.

Điều này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ của doanh nghiệp và người nước ngoài mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính.

Do đó, việc tiếp tục đơn giản hóa hồ sơ, đẩy mạnh tiếp nhận và xử lý hồ sơ trên môi trường điện tử là yêu cầu tất yếu nhằm thực hiện chủ trương chuyển đổi số quốc gia.

Điều 2 Luật số 118/2025/QH15 sửa đổi các quy định liên quan đến:

Cấp thị thực;

Cấp thị thực điện tử;

Cấp đổi, cấp lại thẻ thường trú.


4.2. Nội dung sửa đổi


Luật tiếp tục đơn giản hóa trình tự, thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh thông qua:

Tăng cường tiếp nhận và giải quyết hồ sơ trên môi trường điện tử;

Giảm thành phần hồ sơ phải nộp;

Khai thác thông tin từ các cơ sở dữ liệu đã có thay cho việc yêu cầu người dân và doanh nghiệp cung cấp lại giấy tờ.

Khác với các lần sửa đổi trước chủ yếu tập trung vào chính sách thị thực, lần sửa đổi này cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình quản lý số.

Thay vì chỉ đơn giản cắt giảm giấy tờ, Luật hướng tới việc thay đổi phương thức giải quyết thủ tục hành chính, trong đó cơ quan nhà nước chủ động khai thác dữ liệu đã được số hóa để phục vụ quá trình xử lý hồ sơ.

Việc chuyển đổi này không chỉ góp phần rút ngắn thời gian giải quyết mà còn nâng cao tính minh bạch, giảm nguy cơ phát sinh sai sót trong quá trình tiếp nhận hồ sơ và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức, cá nhân thực hiện thủ tục từ xa.

Đây là xu hướng phù hợp với mục tiêu xây dựng Chính phủ số và cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam.

Đối với doanh nghiệp có nhu cầu thường xuyên thực hiện thủ tục cho chuyên gia hoặc lao động nước ngoài, các sửa đổi này sẽ giúp:

Rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ;

Giảm chi phí sao y, chứng thực và hợp pháp hóa giấy tờ;

Hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả lại do thiếu các tài liệu đã có trong hệ thống;

Nâng cao tính chủ động trong việc theo dõi và quản lý tiến độ xử lý hồ sơ.

Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, việc cập nhật quy trình điện tử mới sẽ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa thời gian thực hiện thủ tục cho khách hàng.


5. Bổ sung cơ chế khai thác dữ liệu điện tử phục vụ giải quyết thủ tục hành chính


5.1. Lý do sửa đổi


Trong thực tiễn, nhiều cơ quan nhà nước đã xây dựng và vận hành các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, tuy nhiên việc chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng người dân và doanh nghiệp phải nhiều lần cung cấp cùng một loại thông tin trong các thủ tục khác nhau.

Để khắc phục tình trạng trên và thực hiện chủ trương “một lần khai báo, nhiều lần sử dụng”, Luật đã bổ sung cơ sở pháp lý cho việc khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước trong quá trình giải quyết thủ tục hành chính.

(Điều 6a được bổ sung theo Luật số 118/2025/QH15.)


5.2. Nội dung sửa đổi


Theo quy định mới, cơ quan có thẩm quyền được khai thác thông tin từ:

Cơ sở dữ liệu quốc gia;

Cơ sở dữ liệu chuyên ngành;

Các hệ thống thông tin được kết nối hợp pháp

để giải quyết thủ tục hành chính mà không yêu cầu cá nhân hoặc tổ chức cung cấp lại các thông tin đã được số hóa.

Việc bổ sung Điều 6a không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn thể hiện sự thay đổi về phương thức quản lý nhà nước trong lĩnh vực xuất nhập cảnh.

Thay vì đặt trách nhiệm chứng minh thông tin lên người thực hiện thủ tục, cơ quan nhà nước sẽ chủ động khai thác dữ liệu đã có trong hệ thống để phục vụ quá trình giải quyết hồ sơ. Cách tiếp cận này góp phần giảm đáng kể gánh nặng hành chính, đồng thời tăng tính chính xác và đồng bộ của thông tin giữa các cơ quan quản lý.

Đây được xem là nền tảng quan trọng để tiến tới xây dựng hệ thống quản lý xuất nhập cảnh hiện đại, liên thông với các lĩnh vực như lao động, đầu tư, cư trú và thuế.

Việc khai thác dữ liệu điện tử sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể số lượng giấy tờ phải chuẩn bị trong quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đến người nước ngoài. Đồng thời, việc đồng bộ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước cũng góp phần giảm rủi ro phát sinh do thông tin không thống nhất hoặc sai lệch giữa các loại hồ sơ.

Đối với doanh nghiệp tư vấn như AGS, đây là cơ sở để xây dựng quy trình dịch vụ hiệu quả hơn, tập trung vào tư vấn và xử lý các vấn đề pháp lý thay vì dành nhiều thời gian cho việc hoàn thiện hồ sơ giấy.

IV. MỘT SỐ QUY ĐỊNH LIÊN QUAN ĐẾN TRC, TT VÀ THỊ THỰC LAO ĐỘNG


1. Thị thực lao động


- Căn cứ pháp lý:

+ Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam

+ Điều 2 Luật số 118/2025/QH15

Thực tế, luật số 118/2025 không sửa đổi các quy định về ký hiệu thị thực LD1, LD2, đối tượng được cấp thị thực hay thời hạn và điều kiện cấp loại “giấy thông hành” này.

Sau khi luật số 23/2023/QH15 có hiệu lực, hệ thống phân loại giữa người nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép lao động và không thuộc diện phải có giấy phép lao động giúp cơ quan quản lý xuất nhập cảnh dễ dàng xác định căn cứ cấp thị thực, đồng thời hạn chế tình trạng sử dụng sai mục đích nhập cảnh hay lợi dụng thị thực lao động để cư trú dài hạn.

Trong luật số 118/2025/QH15 đã giữ nguyên cơ chế này và chuyển trọng tâm xây dựng cơ chế ưu đãi đối với các nhóm đối tượng đặc biệt thông qua thị thực UD1 và UD2. Thể hiện sự thay đổi từ quản lý mục đích nhập cảnh sang theo định hướng phát triển kinh tế và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đối với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa quy trình xin visa lao động không có thay đổi dáng kể về điều kiện. Mặt khác cần lưu ý các chính sách ưu đãi có thể được áp dụng cho một số nhà đầu tư hoặc nhóm chuyên gia theo diện thị thực UD thay vì LD như trước đây

Một số trường hợp được chuyển đổi EVisa/ Visa DN sang Visa LD

Theo nguyên tắc chung quy định tại Khoản 4 Điều 7 Luật số 51/2019/QH14, Pháp luật Việt Nam đặt ra nguyên tắc thị thực không được chuyển đổi mục đích trừ các trường hợp ngoại lệ quy định tại các điểm a, b, c và d khoản này.

Với trường hợp chuyển đổi từ Visa DN quy định tại điểm c Khoản 4 Điều 7, người nước ngoài chuyển đổi mục đích thị thực khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

- Được cơ quan, tổ chức tại Việt Nam mời, bảo lãnh để làm việc

- Đã được cấp Work Permit hoặc có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định.

Có thể thấy, pháp luật không yêu cầu người nước ngoài phải nhập cảnh bằng visa lao động ngay từ đầu, điều kiện tiên quyết là quan hệ lao động đã được hình thành hợp pháp tại Việt Nam vào thời điểm xin chuyển đổi. Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp FDI lựa chọn mời chuyên gia nước ngoài nhập cảnh bằng DN1 hoặc DN2 nhằm giúp đối tượng có thể khảo sát nhà máy, gặp đối tác hay chuẩn bị dự án, từ đó có thể tiết kiệm thời gian do việc xin WP thường mất thêm nhiều thời gian chuẩn bị tài liệu, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và chờ phê duyệt. Như vậy tại thời điểm này Visa DN là loại thị thực phù hợp với mục đích ban đầu.

Với trường hợp chuyển đổi từ E-visa quy định tại Điểm d Khoản 4 Điều 7, người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện sau:

- Nhập cảnh bằng thị thực điện tử

- Sau khi nhập cảnh được cơ quan, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh để làm việc

- Đã có giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động

Việc bổ sung từ Luật số 51/2019/QH14 đã cho phép người nước ngoài chuyển đổi thị thực ngay tại Việt Nam nếu đáp ứng đủ các điều kiện nêu trên, xóa bỏ trường hợp phải xuất cảnh để xin lại Visa lao động từ nước ngoài qua đó giảm thiểu các chi phí đi lại, hạn chế gián đoạn hoạt động doanh nghiệp và tạo điều kiện thu hút chuyên gia nước ngoài.

2. Thị thực thăm thân (TT)


- Căn cứ pháp lý:

+ Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam

+ Điều 2 Luật số 118/2025/QH15

Luật số 118/2025/QH15 đã bổ sung đối tượng UD2 dành cho thân nhân của người mang thị thực UD1. Điều này mặc dù không sửa đổi ký hiệu TT, đối tượng hay thời hạn, điều kiện cấp thị thực thăm thân nhưng đã tạo ra một cơ chế mới đối với nhân thân của nhóm người nước ngoài được Nhà nước ưu tiên thu hút.

Nếu trước đây vợ hoặc chồng của chuyên gia đều sử dụng chung visa TT thì trong tương lai gần sẽ hình thành 2 nhóm: Thân nhân của người lao động thông thường tiếp tục sử dụng visa TT và thân nhân của người thuộc diện ưu đãi sẽ sử dụng thị thực UD2

Việc phân hóa này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho gia đình của cac chuyên gia, nhà khoa học và nhà đầu tư chiến lược thuộc diện ưu đãi và góp phần nâng cao sức hấp dẫn của chính sách thu hút nhân tài. Với góc độ doanh nghiệp, đây là thay đổi cần được lưu ý khi lựa chonjn loại thị thực phù hợp cho người phụ thuộc của chuyên gia nước ngoài.

3. Thẻ tạm trú (TRC)


- Căn cứ pháp lý:

+ Điều 6a, 36, 38 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam

+ Điều 2 Luật số 118/2025/QH15

a. Điều kiện cấp thẻ tạm trú đã có sự thay đổi từ câu chữ, thể hiện sự khác biệt, thay đổi về mặt lập pháp.

Trước ngày 1/7/2026, Khoản 1 Điều 36 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh,quá cảnh, cư trú, của người nước ngoài tại Việt Nam quy định “Người nước ngoài được cấp thị thực có ký hiệu LV1, LV2, ĐT, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ, TT được xét cấp thẻ tạm trú có ký hiệu tương tự ký hiệu thị thực.” Như vậy có thể thấy việc được xét cấp thẻ tạm trú gắn liền với tình trạng pháp lý hiện hữu của người nước ngoài, tức là người đó phải đang mang loại thị thực tương ứng với loại thẻ tạm trú đề ngị cấp. Chính vì vậy trên thực tế các cơ quan giải quyết hồ sơ yêu cầu người nước ngoài phải xin visa LD1 hoặc LD2 trước khi tiếp nhận hồ sơ xin thẻ tạm trú lao động.

Sau ngày 1/7/2026, điều luật này đã được sửa đổi thành “Người nước ngoài đang tạm trú tại Việt Nam thuộc diện được cấp thị tực có ký hiệu LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT, UĐ1, UĐ2”. Thoạt nhìn đây có vẻ chỉ là một sự thay đổi kỹ thuật tuy nhiên dưới góc độ giải thích pháp luật, hai cách diễn đạt này mang nội hàm pháp lý khác nhau. Quy định mới không còn đặt trọng tâm vào loại thị thực đang được sử dụng mà chuyển sang xem xét người nước ngoài có thuộc nhóm đối tượng mà pháp luật cho phép cấp loại thị thực đó hay không. Sự thay đổi này đã mở rộng phạm vi áp dụng của Điều 36 và tạo cơ sở pháp lý để xem xét cấp thẻ tạm trú dựa trên điều kiện thực tế của đối tượng thay vì chỉ căn cứ vào ký hiệu thị thực hiện có.

b. Điều kiện đã được nới lỏng nhằm tạo môi trường thu hút nguồn lao động có chất lượng cao từ nước ngoài

Theo quy định cũ, điều kiện xét cấp TRC được gắn trực tiếp với loại thị thực mà người nước ngoài đang mang. Nói cách khác, việc người nước ngoài có đáp ứng đầy đủ điều kiện làm việc tại Việt Nam hay không chưa đủ; họ còn phải đang sở hữu đúng loại thị thực tương ứng. Trong thực tiễn, điều này dẫn đến việc nhiều hồ sơ phải thực hiện thêm thủ tục chuyển đổi hoặc cấp mới thị thực lao động trước khi được tiếp nhận hồ sơ xin TRC. Luật số 118/2025/QH15 đã thay đổi cách tiếp cận này khi chuyển sang tiêu chí:

“thuộc diện được cấp thị thực”.

Điều đó có nghĩa, cơ sở để xem xét cấp TRC không còn chỉ là loại thị thực hiện hữu, mà là việc người nước ngoài có đáp ứng các điều kiện pháp luật để được cấp loại thị thực đó hay không. Đây là sự thay đổi từ điều kiện mang tính hình thức sang điều kiện mang tính bản chất. Việc sửa đổi câu chữ tuy ngắn nhưng làm mở rộng đáng kể phạm vi đối tượng có thể được xem xét cấp TRC.

Ví dụ:

Một chuyên gia nước ngoài:

Nhập cảnh bằng DN1; hoặc nhập cảnh bằng e-visa; sau đó được cấp giấy phép lao động; ký hợp đồng lao động và được doanh nghiệp bảo lãnh. Theo quy định cũ, cơ quan giải quyết thường yêu cầu đang mang visa LĐ1 hoặc LĐ2. Trong khi đó, theo quy định mới, người này đã thuộc diện được cấp visa LĐ1 hoặc LĐ2 vì đã đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật lao động và xuất nhập cảnh. Như vậy, tiêu chí xem xét đã được mở rộng, điều này không có nghĩa Luật mặc nhiên cho phép bỏ qua mọi thủ tục chuyển đổi thị thực, nhưng rõ ràng điều kiện đầu vào để được xét cấp TRC đã linh hoạt hơn so với trước đây.

c. Phù hợp với mục tiêu cải cách thủ tục hành chính

Sự thay đổi này cũng thống nhất với tinh thần chung của Luật số 118/2025/QH15. Theo Tờ trình của Chính phủ và Báo cáo thẩm tra của Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại, việc sửa đổi Luật nhằm:

- Đơn giản hóa thủ tục hành chính;

- Giảm giấy tờ;

- Tạo thuận lợi cho người nước ngoài và doanh nghiệp;

- Đẩy mạnh chuyển đổi số;

- Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nếu vẫn buộc người nước ngoài phải trải qua thêm một bước chuyển đổi thị thực chỉ vì ký hiệu visa không còn phù hợp, mặc dù đã đáp ứng đầy đủ điều kiện lao động, thì mục tiêu cải cách này sẽ khó đạt được. Do đó, việc chuyển từ “được cấp thị thực” sang “thuộc diện được cấp thị thực” thể hiện chủ trương giảm bớt các yêu cầu mang tính hình thức, tập trung đánh giá điều kiện thực tế của người nước ngoài.

d. Ý nghĩa đối với doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài, sửa đổi này có thể mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Trong nhiều trường hợp, chuyên gia nước ngoài nhập cảnh bằng DN1, DN2 hoặc e-visa để khảo sát dự án, làm việc ngắn hạn hoặc chờ hoàn tất thủ tục xin giấy phép lao động. Sau khi giấy phép lao động được cấp, người nước ngoài đã thuộc diện được cấp thị thực LĐ1 hoặc LĐ2. Theo tinh thần của Điều 36 mới, đây là cơ sở pháp lý thuận lợi hơn để xem xét cấp TRC mà không quá phụ thuộc vào loại thị thực ban đầu.

V. ĐÁNH GIÁ CHUNG


Nhìn tổng thể, các sửa đổi của Luật số 118/2025/QH15 phản ánh rõ ba định hướng lập pháp chủ đạo:

Thứ nhất, hoàn thiện chính sách thu hút nhà đầu tư, chuyên gia và nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các cơ chế ưu đãi về thị thực và cư trú.

Thứ hai, tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh chuyển đổi số và khai thác hiệu quả dữ liệu dùng chung nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và người nước ngoài.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trên cơ sở vẫn bảo đảm yêu cầu về quốc phòng, an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội.

Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị có hoạt động đầu tư, sử dụng lao động nước ngoài hoặc cung cấp dịch vụ pháp lý, việc chủ động cập nhật và áp dụng kịp thời các quy định mới sẽ góp phần hạn chế rủi ro tuân thủ, đồng thời tận dụng hiệu quả các chính sách ưu đãi mà pháp luật đã thiết lập trong giai đoạn mới.

Nguồn: https://luatvietnam.vn/an-ninh-trat-tu/luat-so-118-2025-qh15-sua-doi-bo-sung-10-luat-ve-an-ninh-trat-tu-2025-422147-d1.html

Thông tin khác

Previous Post