Chi phí bản quyền trả cho bên liên kết khi tính thuế TNDN

Trong các doanh nghiệp có quan hệ liên kết, đặc biệt là doanh nghiệp FDI, chi phí bản quyền cho thương hiệu, công nghệ, phần mềm hoặc tài sản vô hình là khoản chi phổ biến. Tuy nhiên, để được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, doanh nghiệp cần chứng minh tính thực tế, lợi ích kinh tế và mức phí phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập. Theo góc nhìn của AGS, đây là nội dung cần được doanh nghiệp lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ thuế TNDN và hồ sơ giao dịch liên kết năm 2026.
Giao dịch liên kết

1. Chi phí bản quyền trả cho bên liên kết và nguyên tắc tính thuế TNDN

1.1. Chi phí bản quyền trong giao dịch liên kết được hiểu như thế nào?

Theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP, giao dịch liên kết bao gồm nhiều loại giao dịch về hàng hóa, dịch vụ, tài chính, tài sản hữu hình, tài sản vô hình và các thỏa thuận sử dụng chung nguồn lực giữa các bên có quan hệ liên kết. Đáng chú ý, Điều 13 của Nghị định quy định phương pháp so sánh giá giao dịch liên kết với giá giao dịch độc lập được áp dụng đối với giao dịch thanh toán phí bản quyền khi khai thác tài sản vô hình.

Như vậy, khi doanh nghiệp Việt Nam trả phí bản quyền cho công ty mẹ hoặc một doanh nghiệp liên kết ở nước ngoài, khoản thanh toán này cần được xem xét dưới hai góc độ. Thứ nhất là điều kiện để khoản chi được ghi nhận khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN. Thứ hai là mức phí có phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập hay không.

Đây là điểm quan trọng mà AGS khuyến nghị doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra trên cơ sở “có hợp đồng và đã thanh toán”. Một hợp đồng bản quyền hợp lệ về mặt thương mại chưa đồng nghĩa toàn bộ chi phí đã mặc nhiên được chấp nhận khi tính thuế TNDN.

1.2. Nguyên tắc giao dịch độc lập đối với phí bản quyền.

Nghị định 255/2026/NĐ-CP đặt ra nguyên tắc người nộp thuế có giao dịch liên kết phải loại trừ các yếu tố làm giảm nghĩa vụ thuế do quan hệ liên kết chi phối, tác động để xác định nghĩa vụ thuế tương đương với trường hợp giao dịch giữa các bên độc lập.

Đối với phí bản quyền, nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt vì mức phí giữa các công ty trong cùng tập đoàn có thể được thiết lập theo chính sách nội bộ. Cơ quan thuế có thể xem xét liệu một doanh nghiệp độc lập trong điều kiện tương tự có chấp nhận trả khoản phí đó hay không và mức phí có hợp lý so với lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp nhận được hay không.

Theo AGS, doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ chứng minh theo hướng trả lời được ba câu hỏi chính:
  • Tài sản vô hình nào đang được cấp quyền sử dụng?
  • Doanh nghiệp Việt Nam thực tế nhận được lợi ích kinh tế gì từ quyền sử dụng đó?
  • Mức phí bản quyền được xác định trên cơ sở nào và có phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập hay không?

Việc trả lời rõ ba vấn đề này giúp doanh nghiệp tạo được mối liên hệ giữa giao dịch bản quyền, hoạt động kinh doanh và nghĩa vụ thuế TNDN.

1.3. Khi nào chi phí bản quyền có thể bị loại khi tính thuế TNDN?

Theo Điều 16 Nghị định 255/2026/NĐ-CP, chi phí giao dịch liên kết không phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập hoặc không tạo ra doanh thu, thu nhập cho doanh nghiệp sẽ không được tính vào chi phí được trừ khi xác định thuế TNDN. Quy định này đặc biệt lưu ý các khoản chi cho bên liên kết không có hoạt động, quyền lợi, trách nhiệm hoặc nguồn lực tương xứng với giá trị giao dịch.

Ví dụ, doanh nghiệp Việt Nam trả một tỷ lệ doanh thu nhất định cho công ty mẹ để sử dụng thương hiệu. Nếu doanh nghiệp không có tài liệu chứng minh quyền sử dụng thương hiệu, phạm vi quyền được cấp, thời hạn sử dụng, lợi ích kinh tế hoặc căn cứ xác định tỷ lệ phí, khoản chi có thể trở thành nội dung cần giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra.

Một trường hợp khác là doanh nghiệp thanh toán phí cho một tài sản vô hình nhưng trên thực tế tài sản đó không được sử dụng tại Việt Nam hoặc không đóng góp vào việc tạo doanh thu, thu nhập của doanh nghiệp. Khi đó, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng khi đưa khoản chi vào chi phí được trừ.

2. Xác định mức phí bản quyền và hồ sơ cần chuẩn bị.

2.1. Phương pháp xác định giá đối với phí bản quyền.

Nghị định 255/2026/NĐ-CP quy định phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập có thể được áp dụng đối với giao dịch thanh toán phí bản quyền khi khai thác tài sản vô hình. Theo phương pháp này, giá trong giao dịch liên kết được xem xét dựa trên giá của giao dịch độc lập hoặc khoảng giá trị giao dịch độc lập chuẩn của các đối tượng so sánh.

Khi lựa chọn giao dịch hoặc đối tượng so sánh, doanh nghiệp phải xem xét các yếu tố có ảnh hưởng trọng yếu đến giá. Nghị định đề cập đến đặc tính sản phẩm, thương hiệu, quy mô giao dịch, điều kiện hợp đồng, thời hạn chuyển giao, thời hạn thanh toán, quyền phân phối, thị trường và các điều kiện kinh tế có liên quan.

Đối với bản quyền, việc so sánh thường phức tạp hơn so với các giao dịch hàng hóa thông thường do mỗi tài sản vô hình có tính chất riêng. Giá trị của thương hiệu, công nghệ hoặc phần mềm có thể phụ thuộc vào ngành nghề, thị trường, phạm vi lãnh thổ, thời hạn khai thác, quyền độc quyền hay không độc quyền và mức độ đóng góp của tài sản vô hình vào doanh thu.

Vì vậy, AGS khuyến nghị doanh nghiệp không nên áp dụng một tỷ lệ phí bản quyền cố định chỉ vì đây là tỷ lệ đang được tập đoàn sử dụng ở một quốc gia khác. Điều kiện kinh tế, thị trường và chức năng của doanh nghiệp Việt Nam có thể khác đáng kể so với các công ty thành viên khác.

2.2. Phân tích lợi ích kinh tế từ tài sản vô hình.

Một trong những nội dung doanh nghiệp cần quan tâm là chứng minh tài sản vô hình thực sự mang lại lợi ích cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Chẳng hạn, đối với phí sử dụng thương hiệu, doanh nghiệp có thể xem xét phạm vi quyền sử dụng, mức độ nhận diện thương hiệu, thị trường mà thương hiệu giúp doanh nghiệp tiếp cận và vai trò của thương hiệu trong việc tạo doanh thu.

Đối với phí sử dụng công nghệ, doanh nghiệp cần xác định công nghệ được cấp quyền có thực sự được sử dụng trong quá trình sản xuất hay không, có giúp cải thiện chất lượng, năng suất, giảm chi phí hoặc tạo ra sản phẩm mà doanh nghiệp không thể tự sản xuất nếu không có công nghệ đó hay không.

Đối với phần mềm hoặc nền tảng công nghệ, doanh nghiệp nên xác định quyền sử dụng, số lượng người dùng, phạm vi chức năng, thời hạn sử dụng và mức độ cần thiết đối với hoạt động kinh doanh.

Theo cách tiếp cận của AGS, hồ sơ càng thể hiện rõ mối liên hệ giữa tài sản vô hình – quyền sử dụng – lợi ích kinh tế – doanh thu hoặc hoạt động sản xuất kinh doanh thì khả năng giải trình về tính cần thiết của chi phí càng tốt.

2.3. Hợp đồng và chứng từ đối với chi phí bản quyền.

Hợp đồng bản quyền là tài liệu nền tảng để chứng minh giao dịch. Doanh nghiệp nên rà soát các nội dung như đối tượng tài sản vô hình, chủ sở hữu hoặc bên có quyền cấp phép, phạm vi quyền sử dụng, lãnh thổ, thời hạn, quyền độc quyền hoặc không độc quyền, cách tính phí, nghĩa vụ của các bên và điều kiện thanh toán.

Bên cạnh hợp đồng, doanh nghiệp cần lưu giữ các tài liệu chứng minh việc thực hiện giao dịch trên thực tế. Tùy từng trường hợp, có thể bao gồm chứng từ thanh toán, hóa đơn hoặc chứng từ tương ứng, tài liệu cấp quyền, tài liệu mô tả công nghệ, giấy tờ liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, báo cáo sử dụng hoặc các tài liệu khác chứng minh quyền khai thác tài sản vô hình.

Đối với giao dịch liên kết, Nghị định 255/2026/NĐ-CP yêu cầu người nộp thuế phải chứng minh việc phân tích, so sánh và lựa chọn phương pháp xác định giá giao dịch liên kết; đồng thời kê khai thông tin về quan hệ liên kết và giao dịch liên kết theo các phụ lục ban hành kèm theo Nghị định.

Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết phải được lập trước thời điểm kê khai quyết toán thuế TNDN hằng năm và phải được lưu giữ để xuất trình khi cơ quan thuế yêu cầu. Doanh nghiệp cũng phải nêu rõ nguồn gốc của dữ liệu, chứng từ và tài liệu được sử dụng làm căn cứ phân tích, so sánh.

2.4. Kê khai phí bản quyền trong hồ sơ giao dịch liên kết.

Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP có chỉ tiêu riêng về “Phí bản quyền và các khoản tương tự” trong nhóm giao dịch dịch vụ, hoạt động tài chính. Điều này cho thấy phí bản quyền là một nội dung cần được doanh nghiệp nhận diện và kê khai khi thuộc phạm vi giao dịch liên kết.

Theo quy định, thông tin về quan hệ liên kết và giao dịch liên kết được kê khai cùng tờ khai quyết toán thuế TNDN. Do đó, doanh nghiệp cần bảo đảm số liệu về phí bản quyền trên sổ kế toán, báo cáo tài chính, chứng từ thanh toán, hợp đồng và phụ lục giao dịch liên kết có sự thống nhất.

Một điểm cần lưu ý là việc doanh nghiệp được miễn lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết không đồng nghĩa với việc mọi khoản phí bản quyền đương nhiên được chấp nhận là chi phí được trừ. Nghị định quy định riêng về các trường hợp miễn kê khai, miễn lập hồ sơ; đồng thời vẫn yêu cầu việc xác định chi phí phải tuân thủ quy định về thuế TNDN.

3. Khuyến nghị của AGS đối với doanh nghiệp

3.1. Rà soát giao dịch bản quyền ngay từ đầu kỳ.

Theo AGS, doanh nghiệp nên lập danh sách toàn bộ các khoản thanh toán cho bên liên kết có bản chất là phí bản quyền hoặc các khoản tương tự. Việc rà soát nên được thực hiện ngay từ khi ký hợp đồng thay vì chờ đến thời điểm quyết toán thuế TNDN. Doanh nghiệp cần xác định rõ bên nhận phí là ai, tài sản vô hình nào được cấp quyền, quyền sử dụng có thực sự phát sinh tại Việt Nam hay không, phương thức tính phí và căn cứ xác định mức phí.

3.2. Chủ động kiểm tra trước kỳ quyết toán thuế TNDN.

Nghị định 255/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 và áp dụng từ kỳ tính thuế thuế TNDN năm 2026; đồng thời thay thế Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP kể từ ngày Nghị định mới có hiệu lực. Do đó, doanh nghiệp có giao dịch bản quyền với bên liên kết nên chủ động đánh giá lại hợp đồng, chính sách giá, dữ liệu so sánh và hồ sơ chứng minh cho năm 2026. Từ góc nhìn của AGS, việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện những điểm chưa phù hợp trước khi quyết toán, thay vì chỉ xử lý khi có yêu cầu giải trình từ cơ quan thuế.

4. Kết luận.

Chi phí bản quyền trả cho bên liên kết có thể là khoản chi quan trọng đối với doanh nghiệp sử dụng thương hiệu, công nghệ, phần mềm hoặc các tài sản vô hình của tập đoàn. Tuy nhiên, để khoản chi được xem xét khi tính thuế TNDN, doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời đến bản chất giao dịch, lợi ích kinh tế, điều kiện hợp đồng, mức phí theo nguyên tắc giao dịch độc lập và hệ thống chứng từ, hồ sơ liên quan.

Nghị định 255/2026/NĐ-CP đặc biệt nhấn mạnh việc xác định giá giao dịch liên kết trên cơ sở phân tích, so sánh và lựa chọn phương pháp phù hợp. Đối với phí bản quyền, phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập được quy định là một phương pháp có thể áp dụng khi khai thác tài sản vô hình.

Từ góc nhìn của AGS, doanh nghiệp không nên xem hồ sơ giao dịch liên kết chỉ là thủ tục kê khai cuối năm. Đây nên được xem là một phần của hệ thống quản trị thuế TNDN, đặc biệt đối với các khoản thanh toán xuyên biên giới có giá trị lớn. Việc rà soát hợp đồng, xác định lợi ích kinh tế, xây dựng căn cứ định giá và lưu trữ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng giải trình, hạn chế rủi ro bị điều chỉnh chi phí và chủ động hơn trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế.

Nguồn: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Doanh-nghiep/Nghi-dinh-255-2026-ND-CP-quan-ly-thue-giao-dich-lien-ket-cua-doanh-nghiep-co-quan-he-lien-ket-713416.aspx

Thông tin khác

Next Post Previous Post