Thuế TNCN cho người nước ngoài tại Việt Nam năm 2026
Người nước ngoài làm việc hoặc có thu nhập tại Việt Nam có thể phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân tùy vào tình trạng cư trú và nguồn thu nhập. Năm 2026, quy định về thuế TNCN có nhiều thay đổi đáng chú ý.
Do đó, cá nhân và doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng, thu nhập chịu thuế và phương pháp tính trước khi kê khai.
Đây là bước có ý nghĩa quyết định vì cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có phạm vi thu nhập chịu thuế, cách tính thuế và việc áp dụng các khoản giảm trừ khác nhau. Từ ngày 01/07/2026, Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 chính thức có hiệu lực. Việc xác định nghĩa vụ thuế của người nước ngoài trong giai đoạn hiện nay cần được thực hiện trên cơ sở Luật mới và các văn bản hướng dẫn thi hành tương ứng.
Không nên chỉ căn cứ vào thời hạn của hợp đồng lao động để kết luận một người là cư trú hay không cư trú. Người lao động nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam theo nhiều đợt, thường xuyên xuất cảnh để công tác hoặc trở về nước, do đó tổng thời gian hiện diện cần được rà soát đầy đủ. Bên cạnh số ngày có mặt, nơi ở thường xuyên cũng là yếu tố cần xem xét.
Hồ sơ về chỗ ở, thẻ tạm trú, hợp đồng thuê nhà và các giấy tờ liên quan có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình xác định tình trạng cư trú. Đối với doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài, việc xác định cư trú nên được thực hiện ngay từ khi tiếp nhận nhân sự. Đây là cơ sở để bộ phận kế toán lựa chọn đúng phương pháp khấu trừ và tính thuế.
Người lao động có thể ký hợp đồng với doanh nghiệp ở nước ngoài, nhận lương từ nước ngoài nhưng nếu thực tế thực hiện công việc tại Việt Nam thì thu nhập liên quan vẫn cần được xem xét về nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Đây là vấn đề thường phát sinh tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp có chính sách điều chuyển nhân sự giữa các quốc gia.
Trong trường hợp người lao động được điều chuyển từ công ty nước ngoài sang Việt Nam, cần xem xét thêm quyết định điều chuyển, hợp đồng với công ty nước ngoài và thỏa thuận phân bổ chi phí tiền lương giữa các đơn vị. Việc lưu hồ sơ đầy đủ không chỉ phục vụ cho quá trình tính thuế hàng tháng mà còn cần thiết khi doanh nghiệp thực hiện quyết toán hoặc giải trình với cơ quan thuế.
Nếu doanh nghiệp xác định sai tình trạng cư trú, toàn bộ quá trình khấu trừ thuế có thể bị sai theo. Khi quyết toán, số thuế đã khấu trừ có thể không phù hợp với nghĩa vụ thực tế và doanh nghiệp phải điều chỉnh. Vì vậy, việc xác định cư trú nên được xem là bước đầu tiên trong quy trình quản lý thuế TNCN đối với người lao động nước ngoài.
Tuy nhiên, thu nhập thực tế có thể bao gồm nhiều khoản khác ngoài mức lương ghi trên hợp đồng. Doanh nghiệp cần rà soát tổng thể chính sách đãi ngộ và các khoản chi trả cho người lao động thay vì chỉ dựa vào bảng lương hàng tháng.
Ngoài lương cơ bản, người lao động có thể được hưởng tiền nhà, chi phí đi lại, bảo hiểm, học phí cho con, vé máy bay về nước hoặc các khoản hỗ trợ khác. Do đó, kế toán không nên chỉ lấy mức lương cơ bản để tính thuế. Cần xác định bản chất của từng khoản chi và đối chiếu với quy định về khoản thu nhập chịu thuế, khoản được miễn thuế hoặc khoản không tính vào thu nhập chịu thuế.
Khoản thưởng có thể được quyết định bởi công ty mẹ ở nước ngoài nhưng liên quan đến thời gian người lao động làm việc tại Việt Nam. Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn chi trả, thời điểm nhận thu nhập và mối liên hệ giữa khoản thưởng với công việc thực hiện tại Việt Nam.
Không nên mặc định toàn bộ tiền thuê nhà đều được cộng vào thu nhập chịu thuế. Việc tính thuế phải căn cứ vào giới hạn và phương pháp xác định theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp cần lưu hợp đồng thuê nhà, chứng từ thanh toán và thỏa thuận về chính sách nhà ở để có căn cứ xác định khoản thu nhập này.
Các khoản chi phục vụ trực tiếp hoạt động công việc và đáp ứng điều kiện theo quy định có thể được xử lý khác với khoản chi mang tính chất phúc lợi hoặc phục vụ nhu cầu cá nhân. Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý vì trong hợp đồng dành cho chuyên gia nước ngoài, nhiều khoản chi có thể được doanh nghiệp cam kết thanh toán thay.
Đây là vấn đề phổ biến trong trường hợp người lao động được điều chuyển quốc tế. Một phần lương có thể được công ty Việt Nam thanh toán, trong khi phần còn lại vẫn do công ty nước ngoài chi trả. Doanh nghiệp cần thu thập thông tin đầy đủ để xác định tổng thu nhập liên quan và tránh tình trạng chỉ kê khai phần thu nhập phát sinh trên bảng lương tại Việt Nam.
Do đó, không nên áp dụng công thức tính thuế tiền lương cho tất cả các khoản thu nhập của cá nhân. Mỗi nhóm thu nhập cần được phân loại và xử lý theo quy định tương ứng.
Thu nhập được chia thành từng phần tương ứng với các bậc thuế. Phần thu nhập nằm trong bậc nào sẽ áp dụng thuế suất của bậc đó. Trước khi áp dụng biểu thuế, doanh nghiệp phải xác định thu nhập tính thuế sau khi trừ các khoản được phép giảm trừ.
Giảm trừ gia cảnh
Một trong những thay đổi đáng chú ý từ kỳ tính thuế năm 2026 là mức giảm trừ gia cảnh. Mức giảm trừ cho bản thân người nộp thuế là 15,5 triệu đồng/tháng. Mức giảm trừ đối với mỗi người phụ thuộc là 6,2 triệu đồng/tháng. Người nước ngoài là cá nhân cư trú có thể được xem xét giảm trừ gia cảnh nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện và thực hiện đăng ký, chứng minh người phụ thuộc theo quy định.
Việc là người nước ngoài không đồng nghĩa với việc bị loại khỏi quyền giảm trừ. Tuy nhiên, hồ sơ chứng minh người phụ thuộc cần được chuẩn bị đầy đủ, đặc biệt trong trường hợp người phụ thuộc đang sinh sống ở nước ngoài. Đối với hồ sơ được lập tại nước ngoài, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc các thủ tục liên quan tùy từng loại giấy tờ.
Các khoản giảm trừ khác
Ngoài giảm trừ gia cảnh, thu nhập tính thuế còn có thể được xác định sau khi xem xét các khoản giảm trừ khác theo quy định.
Đối với người lao động nước ngoài, cần phân biệt giữa bảo hiểm bắt buộc phải đóng tại Việt Nam, bảo hiểm ở nước ngoài và các loại bảo hiểm tự nguyện hoặc bảo hiểm do doanh nghiệp mua.
Không phải mọi khoản bảo hiểm do doanh nghiệp chi trả đều mặc nhiên được giảm trừ khỏi thu nhập tính thuế. Kế toán cần căn cứ vào bản chất khoản đóng, đối tượng tham gia và quy định cụ thể để xử lý.
Thuế đối với cá nhân không cư trú
Đối với cá nhân không cư trú, thu nhập từ tiền lương, tiền công liên quan đến công việc thực hiện tại Việt Nam được áp dụng thuế suất theo quy định dành cho cá nhân không cư trú. Đối với trường hợp tiền lương liên quan đến thời gian làm việc tại nhiều quốc gia, doanh nghiệp cần xác định phần thu nhập tương ứng với công việc thực hiện tại Việt Nam.
Đây là nội dung cần được chú ý khi người lao động không làm việc toàn bộ thời gian tại Việt Nam. Việc xác định thu nhập chịu thuế không nên chỉ căn cứ vào nơi doanh nghiệp chuyển tiền. Nơi thực hiện công việc và thời gian làm việc thực tế là những yếu tố quan trọng cần xem xét.
Trường hợp nhận lương net
Một số người nước ngoài ký hợp đồng với mức thu nhập net, tức doanh nghiệp cam kết người lao động nhận được một khoản thu nhập sau thuế. Trong trường hợp này, doanh nghiệp phải thực hiện quy đổi thu nhập net thành thu nhập trước thuế theo phương pháp quy định để xác định số thuế phải nộp.
Việc quy đổi cần được thực hiện thống nhất trong suốt quá trình tính lương và quyết toán. Nếu doanh nghiệp vừa trả lương net vừa thanh toán thêm các khoản phúc lợi, tiền nhà hoặc chi phí cá nhân, những khoản này cũng cần được rà soát để xác định có phải đưa vào thu nhập chịu thuế hay không.
Theo dõi ngày xuất nhập cảnh
Doanh nghiệp nên theo dõi số ngày người nước ngoài có mặt tại Việt Nam trong suốt năm. Không nên chờ đến cuối năm mới tổng hợp vì có thể phát sinh sai lệch hoặc thiếu thông tin.
Đối với người thường xuyên đi công tác nước ngoài, lịch xuất nhập cảnh cần được đối chiếu với lịch làm việc thực tế để xác định đúng thời gian liên quan.
Kiểm tra toàn bộ thu nhập
Bảng lương Việt Nam chưa chắc phản ánh toàn bộ thu nhập của người nước ngoài. Doanh nghiệp cần xem xét các khoản do công ty mẹ hoặc đơn vị khác trong cùng tập đoàn thanh toán.
Nếu người lao động được hưởng tiền thưởng, tiền nhà hoặc các khoản phúc lợi từ nước ngoài, những khoản này cũng cần được kiểm tra.
Kiểm tra chính sách thu nhập net
Hợp đồng net cần được xử lý cẩn thận vì doanh nghiệp có thể phải chịu thay phần thuế cho người lao động. Nếu chính sách thu nhập thay đổi trong năm, việc quy đổi cũng cần được điều chỉnh tương ứng.
Rà soát tiền nhà và phúc lợi
Các khoản phúc lợi là nhóm dễ xảy ra sai sót nhất. Doanh nghiệp nên lập danh sách riêng các khoản doanh nghiệp thanh toán thay cho người lao động và xác định cách xử lý thuế đối với từng khoản. Không nên gộp toàn bộ các khoản hỗ trợ vào một nhóm mà không kiểm tra bản chất.
Cập nhật văn bản pháp luật
Từ ngày 01/07/2026, Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 có hiệu lực. Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Thông tư 87/2026/TT-BTC được ban hành để quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện các nội dung của Luật.
Do đó, doanh nghiệp đang sử dụng tài liệu, biểu mẫu hoặc quy trình được xây dựng theo chính sách cũ cần rà soát và cập nhật. Đặc biệt, những nội dung liên quan đến biểu thuế, giảm trừ, thu nhập chịu thuế và hồ sơ người phụ thuộc cần được kiểm tra lại trước khi áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026.
Do đó, cá nhân và doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng, thu nhập chịu thuế và phương pháp tính trước khi kê khai.
1. Người nước ngoài nào phải nộp thuế TNCN tại Việt Nam?
Theo pháp luật thuế hiện hành, quốc tịch không phải là căn cứ duy nhất để xác định một cá nhân có phải nộp thuế TNCN tại Việt Nam hay không. Đối với người nước ngoài, yếu tố quan trọng cần xác định trước tiên là cá nhân đó thuộc diện cư trú hay không cư trú tại Việt Nam.Đây là bước có ý nghĩa quyết định vì cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có phạm vi thu nhập chịu thuế, cách tính thuế và việc áp dụng các khoản giảm trừ khác nhau. Từ ngày 01/07/2026, Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 chính thức có hiệu lực. Việc xác định nghĩa vụ thuế của người nước ngoài trong giai đoạn hiện nay cần được thực hiện trên cơ sở Luật mới và các văn bản hướng dẫn thi hành tương ứng.
Không nên chỉ căn cứ vào thời hạn của hợp đồng lao động để kết luận một người là cư trú hay không cư trú. Người lao động nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam theo nhiều đợt, thường xuyên xuất cảnh để công tác hoặc trở về nước, do đó tổng thời gian hiện diện cần được rà soát đầy đủ. Bên cạnh số ngày có mặt, nơi ở thường xuyên cũng là yếu tố cần xem xét.
Hồ sơ về chỗ ở, thẻ tạm trú, hợp đồng thuê nhà và các giấy tờ liên quan có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình xác định tình trạng cư trú. Đối với doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài, việc xác định cư trú nên được thực hiện ngay từ khi tiếp nhận nhân sự. Đây là cơ sở để bộ phận kế toán lựa chọn đúng phương pháp khấu trừ và tính thuế.
Cá nhân không cư trú
Nếu người nước ngoài không đáp ứng điều kiện để được xác định là cá nhân cư trú thì thuộc diện cá nhân không cư trú. Điều này không đồng nghĩa người nước ngoài không phải nộp thuế tại Việt Nam. Cá nhân không cư trú vẫn có nghĩa vụ thuế đối với những khoản thu nhập thuộc phạm vi chịu thuế tại Việt Nam theo quy định. Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công, yếu tố cần quan tâm là công việc được thực hiện ở đâu.Người lao động có thể ký hợp đồng với doanh nghiệp ở nước ngoài, nhận lương từ nước ngoài nhưng nếu thực tế thực hiện công việc tại Việt Nam thì thu nhập liên quan vẫn cần được xem xét về nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Đây là vấn đề thường phát sinh tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp có chính sách điều chuyển nhân sự giữa các quốc gia.
Hồ sơ cần rà soát
Để xác định đúng tình trạng cư trú, doanh nghiệp nên thu thập và lưu trữ đầy đủ các tài liệu liên quan đến người lao động nước ngoài. Các hồ sơ thường cần được kiểm tra gồm hộ chiếu, giấy phép lao động hoặc giấy tờ chứng minh thuộc diện miễn giấy phép lao động, thẻ tạm trú, hợp đồng lao động, quyết định điều động, văn bản bổ nhiệm, hợp đồng thuê nhà và thông tin xuất nhập cảnh.Trong trường hợp người lao động được điều chuyển từ công ty nước ngoài sang Việt Nam, cần xem xét thêm quyết định điều chuyển, hợp đồng với công ty nước ngoài và thỏa thuận phân bổ chi phí tiền lương giữa các đơn vị. Việc lưu hồ sơ đầy đủ không chỉ phục vụ cho quá trình tính thuế hàng tháng mà còn cần thiết khi doanh nghiệp thực hiện quyết toán hoặc giải trình với cơ quan thuế.
Vì sao phải xác định cư trú trước khi tính thuế?
Sự khác biệt giữa hai nhóm cá nhân này rất lớn. Cá nhân cư trú có thể được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần đối với tiền lương, tiền công và được xem xét các khoản giảm trừ theo điều kiện pháp luật. Trong khi đó, cá nhân không cư trú áp dụng phương pháp tính thuế riêng đối với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam.Nếu doanh nghiệp xác định sai tình trạng cư trú, toàn bộ quá trình khấu trừ thuế có thể bị sai theo. Khi quyết toán, số thuế đã khấu trừ có thể không phù hợp với nghĩa vụ thực tế và doanh nghiệp phải điều chỉnh. Vì vậy, việc xác định cư trú nên được xem là bước đầu tiên trong quy trình quản lý thuế TNCN đối với người lao động nước ngoài.
2. Thu nhập chịu thuế của người nước ngoài gồm những khoản nào?
Sau khi xác định tình trạng cư trú, bước tiếp theo là xác định các khoản thu nhập thuộc diện chịu thuế. Đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, tiền lương và tiền công thường là nguồn thu nhập chủ yếu.Tuy nhiên, thu nhập thực tế có thể bao gồm nhiều khoản khác ngoài mức lương ghi trên hợp đồng. Doanh nghiệp cần rà soát tổng thể chính sách đãi ngộ và các khoản chi trả cho người lao động thay vì chỉ dựa vào bảng lương hàng tháng.
Tiền lương, tiền công
Tiền lương, tiền công chịu thuế có thể bao gồm tiền lương theo hợp đồng, tiền công, tiền thưởng, tiền thù lao và các khoản lợi ích khác mà người lao động nhận được từ quan hệ lao động. Đối với người nước ngoài, hợp đồng thường có cấu trúc thu nhập phức tạp hơn so với lao động thông thường.Ngoài lương cơ bản, người lao động có thể được hưởng tiền nhà, chi phí đi lại, bảo hiểm, học phí cho con, vé máy bay về nước hoặc các khoản hỗ trợ khác. Do đó, kế toán không nên chỉ lấy mức lương cơ bản để tính thuế. Cần xác định bản chất của từng khoản chi và đối chiếu với quy định về khoản thu nhập chịu thuế, khoản được miễn thuế hoặc khoản không tính vào thu nhập chịu thuế.
Tiền thưởng
Tiền thưởng cũng là khoản cần được xem xét khi xác định thu nhập chịu thuế. Việc doanh nghiệp trả thưởng theo tháng, quý hoặc cuối năm không làm thay đổi bản chất của khoản thu nhập. Nếu khoản thưởng thuộc diện chịu thuế thì cần được tổng hợp vào thu nhập tính thuế theo quy định áp dụng. Đặc biệt, người nước ngoài thường có cơ chế thưởng theo kết quả kinh doanh toàn tập đoàn.Khoản thưởng có thể được quyết định bởi công ty mẹ ở nước ngoài nhưng liên quan đến thời gian người lao động làm việc tại Việt Nam. Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần xác định rõ nguồn chi trả, thời điểm nhận thu nhập và mối liên hệ giữa khoản thưởng với công việc thực hiện tại Việt Nam.
Tiền thuê nhà
Tiền thuê nhà là khoản thường xuyên xuất hiện trong chính sách đãi ngộ đối với chuyên gia và quản lý nước ngoài. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng thuê nhà trực tiếp hoặc thanh toán tiền thuê nhà thay cho người lao động. Khi đó, cần xác định phần lợi ích về nhà ở có phải tính vào thu nhập chịu thuế hay không và nếu có thì tính trong phạm vi nào.Không nên mặc định toàn bộ tiền thuê nhà đều được cộng vào thu nhập chịu thuế. Việc tính thuế phải căn cứ vào giới hạn và phương pháp xác định theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp cần lưu hợp đồng thuê nhà, chứng từ thanh toán và thỏa thuận về chính sách nhà ở để có căn cứ xác định khoản thu nhập này.
Các khoản doanh nghiệp trả thay
Ngoài tiền nhà, doanh nghiệp có thể thanh toán thay cho người lao động một số chi phí khác. Đối với từng khoản, cần xác định rõ khoản chi phục vụ công việc hay mang lại lợi ích cá nhân cho người lao động.Các khoản chi phục vụ trực tiếp hoạt động công việc và đáp ứng điều kiện theo quy định có thể được xử lý khác với khoản chi mang tính chất phúc lợi hoặc phục vụ nhu cầu cá nhân. Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý vì trong hợp đồng dành cho chuyên gia nước ngoài, nhiều khoản chi có thể được doanh nghiệp cam kết thanh toán thay.
Thu nhập từ nước ngoài
Đối với cá nhân cư trú, phạm vi thu nhập chịu thuế không chỉ giới hạn ở khoản thu nhập do doanh nghiệp Việt Nam trả. Nếu người nước ngoài là cá nhân cư trú tại Việt Nam và đồng thời nhận thu nhập từ nước ngoài, khoản thu nhập đó cần được xem xét khi xác định nghĩa vụ thuế tại Việt Nam theo quy định.Đây là vấn đề phổ biến trong trường hợp người lao động được điều chuyển quốc tế. Một phần lương có thể được công ty Việt Nam thanh toán, trong khi phần còn lại vẫn do công ty nước ngoài chi trả. Doanh nghiệp cần thu thập thông tin đầy đủ để xác định tổng thu nhập liên quan và tránh tình trạng chỉ kê khai phần thu nhập phát sinh trên bảng lương tại Việt Nam.
Thu nhập khác
Ngoài tiền lương, tiền công, người nước ngoài còn có thể phát sinh các loại thu nhập khác thuộc diện điều chỉnh của pháp luật thuế TNCN. Tùy từng loại thu nhập, cách tính thuế, thời điểm tính thuế và thuế suất có thể khác nhau.Do đó, không nên áp dụng công thức tính thuế tiền lương cho tất cả các khoản thu nhập của cá nhân. Mỗi nhóm thu nhập cần được phân loại và xử lý theo quy định tương ứng.
3. Cách tính thuế TNCN đối với người nước ngoài năm 2026
Phương pháp tính thuế TNCN đối với người nước ngoài phụ thuộc trước hết vào tình trạng cư trú. Đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công, chính sách thuế áp dụng từ năm 2026 có thay đổi đáng chú ý về biểu thuế và mức giảm trừ.Thuế đối với cá nhân cư trú
Từ kỳ tính thuế năm 2026, thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần gồm 5 bậc. Mức thuế suất được áp dụng từ 5% đến 35% tùy phần thu nhập tính thuế nằm trong từng bậc. Điểm quan trọng là phương pháp lũy tiến từng phần không có nghĩa toàn bộ thu nhập đều chịu mức thuế suất của bậc cao nhất.Thu nhập được chia thành từng phần tương ứng với các bậc thuế. Phần thu nhập nằm trong bậc nào sẽ áp dụng thuế suất của bậc đó. Trước khi áp dụng biểu thuế, doanh nghiệp phải xác định thu nhập tính thuế sau khi trừ các khoản được phép giảm trừ.
Giảm trừ gia cảnh
Một trong những thay đổi đáng chú ý từ kỳ tính thuế năm 2026 là mức giảm trừ gia cảnh. Mức giảm trừ cho bản thân người nộp thuế là 15,5 triệu đồng/tháng. Mức giảm trừ đối với mỗi người phụ thuộc là 6,2 triệu đồng/tháng. Người nước ngoài là cá nhân cư trú có thể được xem xét giảm trừ gia cảnh nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện và thực hiện đăng ký, chứng minh người phụ thuộc theo quy định.
Việc là người nước ngoài không đồng nghĩa với việc bị loại khỏi quyền giảm trừ. Tuy nhiên, hồ sơ chứng minh người phụ thuộc cần được chuẩn bị đầy đủ, đặc biệt trong trường hợp người phụ thuộc đang sinh sống ở nước ngoài. Đối với hồ sơ được lập tại nước ngoài, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc các thủ tục liên quan tùy từng loại giấy tờ.
Các khoản giảm trừ khác
Ngoài giảm trừ gia cảnh, thu nhập tính thuế còn có thể được xác định sau khi xem xét các khoản giảm trừ khác theo quy định.
Đối với người lao động nước ngoài, cần phân biệt giữa bảo hiểm bắt buộc phải đóng tại Việt Nam, bảo hiểm ở nước ngoài và các loại bảo hiểm tự nguyện hoặc bảo hiểm do doanh nghiệp mua.
Không phải mọi khoản bảo hiểm do doanh nghiệp chi trả đều mặc nhiên được giảm trừ khỏi thu nhập tính thuế. Kế toán cần căn cứ vào bản chất khoản đóng, đối tượng tham gia và quy định cụ thể để xử lý.
Thuế đối với cá nhân không cư trú
Đối với cá nhân không cư trú, thu nhập từ tiền lương, tiền công liên quan đến công việc thực hiện tại Việt Nam được áp dụng thuế suất theo quy định dành cho cá nhân không cư trú. Đối với trường hợp tiền lương liên quan đến thời gian làm việc tại nhiều quốc gia, doanh nghiệp cần xác định phần thu nhập tương ứng với công việc thực hiện tại Việt Nam.
Đây là nội dung cần được chú ý khi người lao động không làm việc toàn bộ thời gian tại Việt Nam. Việc xác định thu nhập chịu thuế không nên chỉ căn cứ vào nơi doanh nghiệp chuyển tiền. Nơi thực hiện công việc và thời gian làm việc thực tế là những yếu tố quan trọng cần xem xét.
Trường hợp nhận lương net
Một số người nước ngoài ký hợp đồng với mức thu nhập net, tức doanh nghiệp cam kết người lao động nhận được một khoản thu nhập sau thuế. Trong trường hợp này, doanh nghiệp phải thực hiện quy đổi thu nhập net thành thu nhập trước thuế theo phương pháp quy định để xác định số thuế phải nộp.
Việc quy đổi cần được thực hiện thống nhất trong suốt quá trình tính lương và quyết toán. Nếu doanh nghiệp vừa trả lương net vừa thanh toán thêm các khoản phúc lợi, tiền nhà hoặc chi phí cá nhân, những khoản này cũng cần được rà soát để xác định có phải đưa vào thu nhập chịu thuế hay không.
4. Những lưu ý quan trọng khi tính thuế cho người nước ngoài
Quản lý thuế TNCN đối với lao động nước ngoài thường phức tạp hơn do liên quan đồng thời đến thuế, cư trú và thu nhập xuyên biên giới. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm tra ngay từ thời điểm người lao động bắt đầu làm việc.Theo dõi ngày xuất nhập cảnh
Doanh nghiệp nên theo dõi số ngày người nước ngoài có mặt tại Việt Nam trong suốt năm. Không nên chờ đến cuối năm mới tổng hợp vì có thể phát sinh sai lệch hoặc thiếu thông tin.
Đối với người thường xuyên đi công tác nước ngoài, lịch xuất nhập cảnh cần được đối chiếu với lịch làm việc thực tế để xác định đúng thời gian liên quan.
Kiểm tra toàn bộ thu nhập
Bảng lương Việt Nam chưa chắc phản ánh toàn bộ thu nhập của người nước ngoài. Doanh nghiệp cần xem xét các khoản do công ty mẹ hoặc đơn vị khác trong cùng tập đoàn thanh toán.
Nếu người lao động được hưởng tiền thưởng, tiền nhà hoặc các khoản phúc lợi từ nước ngoài, những khoản này cũng cần được kiểm tra.
Kiểm tra chính sách thu nhập net
Hợp đồng net cần được xử lý cẩn thận vì doanh nghiệp có thể phải chịu thay phần thuế cho người lao động. Nếu chính sách thu nhập thay đổi trong năm, việc quy đổi cũng cần được điều chỉnh tương ứng.
Rà soát tiền nhà và phúc lợi
Các khoản phúc lợi là nhóm dễ xảy ra sai sót nhất. Doanh nghiệp nên lập danh sách riêng các khoản doanh nghiệp thanh toán thay cho người lao động và xác định cách xử lý thuế đối với từng khoản. Không nên gộp toàn bộ các khoản hỗ trợ vào một nhóm mà không kiểm tra bản chất.
Cập nhật văn bản pháp luật
Từ ngày 01/07/2026, Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 có hiệu lực. Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Thông tư 87/2026/TT-BTC được ban hành để quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện các nội dung của Luật.
Do đó, doanh nghiệp đang sử dụng tài liệu, biểu mẫu hoặc quy trình được xây dựng theo chính sách cũ cần rà soát và cập nhật. Đặc biệt, những nội dung liên quan đến biểu thuế, giảm trừ, thu nhập chịu thuế và hồ sơ người phụ thuộc cần được kiểm tra lại trước khi áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026.
Kết luận
Thuế TNCN đối với người nước ngoài tại Việt Nam cần được xác định dựa trên tình trạng cư trú, nguồn thu nhập và nơi thực hiện công việc. Quốc tịch của người lao động không phải là căn cứ duy nhất để xác định nghĩa vụ thuế.
Đối với cá nhân cư trú, doanh nghiệp cần tổng hợp đầy đủ tiền lương, tiền công, tiền thưởng, tiền nhà, phúc lợi và các khoản thu nhập khác thuộc diện chịu thuế. Các khoản giảm trừ chỉ được áp dụng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Đối với cá nhân không cư trú, cần xác định phần thu nhập liên quan đến công việc thực hiện tại Việt Nam để áp dụng phương pháp tính thuế tương ứng.
Năm 2026 cũng là thời điểm cần đặc biệt lưu ý do Luật Thuế TNCN mới đã có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Doanh nghiệp nên rà soát lại hồ sơ cư trú, chính sách tiền lương, phúc lợi và quy trình khấu trừ để bảo đảm việc tính và kê khai thuế được thực hiện đúng quy định hiện hành.Nguồn: Tổng hợp
Đối với cá nhân không cư trú, cần xác định phần thu nhập liên quan đến công việc thực hiện tại Việt Nam để áp dụng phương pháp tính thuế tương ứng. Năm 2026 cũng là thời điểm cần đặc biệt lưu ý do Luật Thuế TNCN mới đã có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Doanh nghiệp nên rà soát lại hồ sơ cư trú, chính sách tiền lương, phúc lợi và quy trình khấu trừ để bảo đảm việc tính và kê khai thuế được thực hiện đúng quy định hiện hành.
