GAAP - Bộ nguyên tắc kế toán mà doanh nghiệp cần hiểu rõ
1. Khái niệm
- Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung trong tiếng Anh là Generally Accepted Accounting Principles, viết tắt là GAAP.
- Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung đề cập đến một bộ nguyên tắc, chuẩn mực và quy trình kế toán chung do Hội đồng tiêu chuẩn kế toán tài chính (FASB) ban hành, được xác lập để hướng dẫn việc lập và trình bày các báo cáo tài chính. Các công ty đại chúng ở Mỹ phải tuân theo GAAP khi kế toán của họ lập báo cáo tài chính.
- GAAP là sự kết hợp của các tiêu chuẩn có thẩm quyền (được thiết lập bởi các ban chính sách) và các cách thường được chấp nhận để ghi lại và báo cáo thông tin kế toán. Mục đích cốt lõi của GAAP là đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và khả năng so sánh của các thông tin tài chính giữa các công ty và giữa các kỳ kế toán khác nhau. GAAP không chỉ là một danh sách các quy định mà là một sự đồng thuận về các nguyên tắc kế toán tốt nhất tại một thời điểm nhất định.
- GAAP có thể tương phản với kế toán chiếu lệ (pro forma), đây là một phương pháp báo cáo tài chính phi GAAP. Trên bình diện quốc tế, tương đương với GAAP tại Mỹ được gọi là Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). IFRS được tuân thủ tại hơn 120 quốc gia, bao gồm cả những nước thuộc Liên minh châu Âu (EU).
2. Đặc điểm của GAAP
- GAAP sở hữu ba đặc điểm nền tảng giúp duy trì tính liêm chính của báo cáo tài chính
- Thứ nhất là Tính Hệ thống (Systematic), nghĩa là GAAP được xây dựng trên một khung lý thuyết rõ ràng, logic, không chỉ là các quy tắc ngẫu nhiên.
- Thứ hai là Tính Khách quan (Objective), yêu cầu mọi giao dịch phải được ghi nhận dựa trên bằng chứng xác thực và có thể kiểm chứng được, không bị chi phối bởi quan điểm cá nhân.
- Cuối cùng, Tính Nhất quán (Consistent) đòi hỏi doanh nghiệp phải áp dụng các phương pháp kế toán đã chọn một cách đồng bộ từ kỳ này sang kỳ khác.
- Vai trò của GAAP trong thị trường tài chính:
- GAAP giúp quản lí thế giới kế toán theo các qui tắc và hướng dẫn chung. Nó cố gắng chuẩn hóa và điều chỉnh các định nghĩa, giả định và phương pháp được sử dụng trong kế toán trong tất cả các ngành công nghiệp. GAAP bao gồm các chủ đề như ghi nhận doanh thu, phân loại bảng cân đối và tính trọng yếu.
- Mục tiêu cuối cùng của GAAP là đảm bảo báo cáo tài chính của công ty đầy đủ, nhất quán và có thể so sánh được. Điều này giúp các nhà đầu tư dễ dàng phân tích và trích xuất thông tin hữu ích từ báo cáo tài chính của công ty, bao gồm dữ liệu xu hướng trong một khoảng thời gian. Nó cũng tạo điều kiện cho việc so sánh thông tin tài chính giữa các công ty khác nhau.
3. Bộ 10 nguyên tắc khái quát nhiệm vụ chính của GAAP
3.1. Nguyên tắc Thực thể kinh doanh (Business Entity Principle)
3.2. Nguyên tắc Thước đo tiền tệ (Monetary Unit Principle)
3.3. Nguyên tắc Kỳ kế toán (Periodicity / Time-Period Principle)
3.4. Nguyên tắc Giá gốc (Historical Cost Principle)
3.5. Nguyên tắc Cơ sở dồn tích (Accrual Basis Principle)
3.6. Nguyên tắc Hoạt động liên tục (Going Concern Principle)
3.7. Nguyên tắc Công bố đầy đủ (Full Disclosure Principle)
3.8. Nguyên tắc Phù hợp (Matching Principle)
3.9. Nguyên tắc Nhất quán (Consistency Principle)
3.10. Nguyên tắc Trọng yếu và Thận trọng (Materiality and Conservatism)
- Trọng yếu (Materiality): Chỉ các mục có giá trị hoặc tính chất đáng kể, có thể làm thay đổi quyết định của người đọc báo cáo, mới cần phải được xử lý chính xác theo GAAP. Các mục nhỏ (không trọng yếu) có thể được xử lý đơn giản hóa.
- Thận trọng (Conservatism): Khi đối mặt với sự không chắc chắn, kế toán viên nên lựa chọn phương pháp hoặc ước tính ít làm tăng lợi nhuận ròng và giá trị tài sản nhất. Nguyên tắc này nhằm tránh việc báo cáo quá lạc quan về tình hình tài chính
4. Sự khác biệt của GAAP và IFRS
Tổng quan về IFRS
Điểm khác biệt của GAAP và IFRS
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở triết lý nền tảng:
- GAAP (US GAAP): Là chuẩn mực Hướng đến Quy tắc (Rules-based). Nó cung cấp các quy tắc chi tiết và cụ thể cho hầu hết các trường hợp giao dịch, khiến việc áp dụng dễ dàng hơn nhưng cũng kém linh hoạt hơn.
- IFRS: Là chuẩn mực Hướng đến Nguyên tắc (Principles-based). IFRS tập trung vào việc thiết lập các nguyên tắc chung và yêu cầu kế toán viên sử dụng phán đoán chuyên môn để áp dụng chúng vào các tình huống thực tế, dẫn đến tính linh hoạt cao hơn.
Sự khác biệt ở các hạng mục cụ thể:
IFRS là bộ nguyên tắc được sử dụng trên toàn thế giới, trong khi GAAP là một hệ thống quy tắc được biên soạn ở Hoa Kỳ. Chính vì vậy 2 hai bộ chuẩn mực kế toán này có một số đặc điểm khác biệt như sau:- Hàng tồn kho: Đầu tiên là với quy định hàng tồn kho LIFO. GAAP cho phép các công ty sử dụng Giá trị nhập sau cùng, xuất trước (LIFO) làm phương pháp chi phí hàng tồn kho. Nhưng quy tắc LIFO lại bị cấm theo chuẩn mực IFRS.
- Chi phí phát triển: Theo GAAP, những chi phí này được coi là chi phí của doanh nghiệp. Ngược lại, theo IFRS, chi phí này sẽ được vốn hóa và phân bổ qua nhiều kỳ. Điều này áp dụng cho chi phí nội bộ của việc phát triển các tài sản vô hình của doanh nghiệp.
- Bút toán giảm: GAAP chỉ định số lượng bút toán giảm của hàng tồn kho hoặc tài sản cố định không thể hoàn nguyên nếu giá trị thị trường của tài sản sau đó tăng lên. Mặt khác, IFRS cho phép gút toán giảm ngược lại. Điều này dẫn đến giá trị hàng tồn kho được tính theo nguyên tắc IFRS được sử dụng thường xuyên hơn so với GAAP.
- Tài sản cố định: Theo GAAP, các tài sản cố định như tài sản, nhà máy và thiết bị (PP&E) phải được ghi nhận theo nguyên giá (giá mua) và được khấu hao tương ứng. Theo IFRS, tài sản cố định cũng được đánh giá theo giá gốc, nhưng các công ty được phép đánh giá lại tài sản cố định theo giá trị thị trường hợp lý.
Kết luận
GAAP đóng vai trò là “ngôn ngữ chung” cho kinh doanh. Nó giúp chuẩn hóa cách thức ghi nhận và báo cáo thông tin tài chính, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư trong việc phân tích và so sánh hiệu quả hoạt động của các công ty thuộc các ngành nghề khác nhau. Bằng cách giảm thiểu sự tùy tiện trong lập báo cáo, GAAP giảm thiểu đáng kể rủi ro gian lận và sai sót, củng cố niềm tin vào tính chính xác của dữ liệu tài chính công khai.
Hiểu rõ về GAAP là bước đầu tiên để bạn làm chủ ngôn ngữ của kinh doanh. Cho dù bạn đang xây dựng một doanh nghiệp startup, quản lý một bộ phận hay đơn giản là đang tìm kiếm cơ hội đầu tư, việc nắm vững các nguyên tắc này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định dựa trên số liệu thực thay vì cảm tính. Đừng coi GAAP là một rào cản phức tạp, hãy coi đó là công cụ bảo vệ bạn và doanh nghiệp của mình trên con đường phát triển bền vững.
Nguồn : [SAPP]Nguyên Tắc Kế Toán Được Chấp Nhận Chung (GAAP) Là Gì https://sapp.edu.vn/bai-viet-acca/gaap-la-gi/
Công ty AGS xin chân thành cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích cho cuộc sống và công việc, cũng như khai thác thêm góc nhìn mới về lĩnh vực mà bạn đang quan tâm. Đội ngũ AGS sẽ luôn nỗ lực để mang đến những thông tin mới mẻ và hữu ích đến bạn trong thời gian tới. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.