Các từ viết tắt thường gặp trong lĩnh vực pháp lý (Phần 1)

Trong lĩnh vực pháp lý, chúng ta có thể thường xuyên bắt gặp đa dạng những thuật ngữ chuyên ngành được viết tắt và sử dụng rộng rãi trong quá trình làm việc, đặc biệt ở các mảng liên quan đến cấp mới, thay đổi, điều chỉnh hoặc bổ sung các loại giấy phép cho các doanh nghiệp như IRC, ERC,...Việc nắm rõ những thuật ngữ viết tắt phổ biến cùng với ý nghĩa của từng loại sẽ là kim chỉ nam và là cơ sở vững chắc giúp quá trình làm việc trong nội bộ trở nên thông suốt, chuyên nghiệp hơn, nhất là với các bạn sinh viên ngành luật mới tốt nghiệp cần thể hiện bản thân để tìm kiếm một công việc phù hợp cho mình. Bài viết này được AGS tổng hợp và phân tích về những từ ngữ pháp lý chuyên ngành được sử dụng phổ biến hiện nay, nhằm giúp người đọc có góc nhìn toàn diện và đầy đủ nhất.

1. Tên các cơ quan, tổ chức

1.1. DOHA (Department of Home Affair): Sở Nội vụ

DOHA là cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố, thực hiện chức năng tham mưu, quản lý nhà nước về tổ chức bộ máy, công chức, viên chức, cải cách hành chính, thi đua khen thưởng, văn thư lưu trữ và các vấn đề về lao động, tiền lương, bình đẳng giới... tại địa phương.

1.2. DOF (Department of Finance): Sở Tài chính

DOF là cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, có chức năng tham mưu, giúp Ủy ban nhân dân tỉnh thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tài chính; ngân sách nhà nước; thuế, phí, lệ phí và thu khác của ngân sách nhà nước; tài sản công; các quỹ tài chính nhà nước; đầu tư tài chính; tài chính doanh nghiệp; giá cả và các hoạt động dịch vụ tài chính tại địa phương.

1.3. MOF (Ministry of Finance): Bộ Tài chính 

MOF là cơ quan của Chính phủ, chịu trách nhiệm thống nhất quản lý nhà nước về lĩnh vực tài chính - ngân sách nhà nước, thuế, phí, lệ phí, nợ công, tài sản công và các hoạt động dịch vụ tài chính trên phạm vi cả nước. Trong đó, Sở Tài chính (DOF) sẽ chịu sự chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra về chuyên môn, nghiệp vụ của Bộ Tài chính (MOF). Điều này nhằm đảm bảo sự thống nhất trong việc thực hiện các chính sách tài chính chung của quốc gia.

1.4. DPI (Department of Planning and Investment): Sở Kế hoạch & Đầu tư

DPI là cơ quan thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành chịu trách nhiệm quản lý kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và đầu tư, hướng dẫn đầu tư trong nước và nước ngoài tại địa phương, tham mưu hoạch định chính sách phát triển kinh tế địa phương.

Tuy nhiên từ năm 2025, DPI tại các địa phương đã được sáp nhập, tinh gọn theo chủ trương chung của Chính phủ, trong đó hợp nhất Sở Kế hoạch & Đầu tư với Sở Tài chính thành một cơ quan mới gọi là Sở Tài chính. Hoạt động này nhằm mục tiêu tinh giản bộ máy, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về kinh tế.

1.5. DOIT (Department of Industry and Trade): Sở Công thương

Là cơ quan quản lý nhà nước cấp tỉnh/thành về công nghiệp và thương mại, phụ trách quản lý thị trường, xuất nhập khẩu, thương mại nội địa, phát triển công nghiệp liên quan đến các ngành nghề kinh tế, quản lý các hoạt động kinh doanh và hỗ trợ doanh nghiệp trong lĩnh vực công thương.

1.6. VIAC (Vietnam International Arbitration Centre): Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (tiếng Anh: Vietnam International Arbitration Centre, viết tắt là VIAC) được thành lập vào năm 1993 theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, trên cơ sở hợp nhất Hội đồng Trọng tài Ngoại thương (thành lập năm 1963) và Hội đồng Trọng tài Hàng hải (thành lập năm 1964). 

Theo quy định của Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003, Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và Điều lệ hiện hành, VIAC là tổ chức độc lập. Phán quyết của các Hội đồng Trọng tài thuộc VIAC là chung thẩm và được công nhận, thi hành tại Việt Nam và trên 170 quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới theo Công ước về Công nhận và thi hành các quyết định trọng tài nước ngoài (Công ước New York 1958).

Bài viết tổng hợp và phân tích về những từ ngữ pháp lý chuyên ngành được sử dụng phổ biến hiện nay, nhằm giúp người đọc có góc nhìn toàn diện nhất.

1.7. SIAC (Singapore International Arbitration Centre): Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore

Tương tự như VIAC, SIAC là tổ chức trọng tài quốc tế độc lập, phi lợi nhuận có trụ sở tại Singapore, được thành lập năm 1991, chuyên cung cấp dịch vụ giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế theo bộ quy tắc trọng tài riêng (hoặc theo UNCITRAL). SIAC được đánh giá là một trong những trung tâm trọng tài hàng đầu thế giới và xét xử các tranh chấp đa quốc gia.

Trong quá trình đàm phán hợp đồng thương mại, dịch vụ giữa các cá nhân hoặc giữa các doanh nghiệp, tùy theo mục tiêu mà các bên mong muốn hướng đến mà có thể tự do lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài (VIAC, SIAC) hoặc Tòa án để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích của bản thân trước, trong và sau khi thực hiện hợp đồng.

1.8. VCCI (Vietnam Chamber of Commerce and Industry): Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam

Là tổ chức phi chính phủ, phi lợi nhuận, đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, tham gia thúc đẩy thương mại, sản xuất, đầu tư và hợp tác quốc tế. VCCI hoạt động độc lập với tư cách pháp nhân, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước và quốc tế về thông tin thị trường, chính sách, xúc tiến thương mại và phản ánh lợi ích doanh nghiệp tới Chính phủ.

1.9. GDT (General Department of Taxation): Tổng cục Thuế 

Cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, quản lý trực tiếp hệ thống thuế nội địa (VAT, CIT, PIT...). Dưới Tổng cục Thuế là các Cục Thuế (Tax Department) cấp tỉnh và Chi cục Thuế (Tax Branch) cấp huyện.

1.10. GDC (General Department of Customs): Tổng cục Hải quan 

Cơ quan quản lý về xuất nhập khẩu, thuế xuất nhập khẩu và kiểm soát biên giới. Đây là đơn vị làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp EPE.

1.11. SBV (State Bank of Vietnam): Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 

Cơ quan ngang Bộ của Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối (liên quan trực tiếp đến tài khoản DICA bạn đã đề cập).

1.12. SSC (State Securities Commission): Ủy ban Chứng khoán Nhà nước 

Cơ quan quản lý trực tiếp các công ty đại chúng (PLC) và thị trường chứng khoán.

2. Tên các loại hình doanh nghiệp

2.1. Co., ltd (Company Limited)/LLC (Limited Liability Company): Công ty Trách nhiệm Hữu hạn

Công ty trách nhiệm hữu hạn là một loại hình doanh nghiệp được thành lập bởi không quá 50 thành viên góp vốn, có tư cách pháp nhân và tồn tại độc lập đối với những chủ thể sở hữu nó. Trong đó, chủ sở hữu của công ty TNHH chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ cũng như các nghĩa vụ tài chính khác trong giới hạn tài sản của mình.

Theo quy định tại Điều 4, Khoản 7 của Luật Doanh nghiệp 2020, cty trách nhiệm hữu hạn có thể tồn tại dưới hai hình thức:

  • Công ty TNHH một thành viên: Doanh nghiệp này được sở hữu bởi một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất; chỉ phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong giới hạn số vốn điều lệ đã đăng ký.
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: bao gồm từ 02 đến 50 thành viên, có thể là tổ chức hoặc cá nhân. Mỗi thành viên chỉ phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn mà họ đã góp vào công ty, trừ các trường hợp quy định tại Khoản 4 Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020

2.2. JSC (Joint Stock Company): Công ty cổ phần

Theo khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp, trong đó:

- Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần;

- Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sẽ sở hữu cổ phần. Tối thiểu phải có 03 cổ đông và không hạn chế số lượng tối đa. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp;

- Lợi nhuận mà cổ đông nhận được từ việc sở hữu cổ phần là cổ tức;

- Công ty cổ phần có thể huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu;

- Công ty cổ phần có đầy đủ các yếu tố để được coi là có tư cách pháp nhân theo Điều 74 Bộ Luật Dân sự 2015. Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty chính thức có tư cách pháp nhân.

Đây là mô hình phù hợp cho doanh nghiệp quy mô lớn, có nhu cầu huy động vốn linh hoạt.

2.3. JVC (Joint Venture Company): Công ty liên doanh

Công ty liên doanh JVC (Joint Venture Company) là hình thức hợp tác kinh tế giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên cùng góp vốn, cùng tham gia quản lý và cùng chia lợi nhuận. Đây có thể là các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân hoặc kết hợp giữa các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Về mặt pháp lý, công ty liên doanh thường được thành lập dựa trên hợp đồng liên doanh hoặc hiệp định ký kết giữa các bên. 

Tuy nhiên, cần lưu ý theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty liên doanh không được xem là một loại hình doanh nghiệp độc lập, mà thường tồn tại dưới hình thức công ty TNHH hoặc công ty cổ phần có vốn đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư.

2.4. PLC (Public Limited Company or Public Company): Công ty đại chúng

Theo quy định tại khoản 1 Điều 25 Luật Chứng khoán, công ty đại chúng trước hết phải là công ty cổ phần và phải thuộc một trong ba loại hình sau đây:

a) Công ty đã thực hiện chào bán cổ phiếu ra công chúng; 

b) Công ty có cổ phiếu được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán; 

c) Công ty có cổ phiếu được ít nhất một trăm nhà đầu tư sở hữu, không kể nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và có vốn điều lệ đã góp từ mười tỷ đồng Việt Nam trở lên.

2.5. FIE (Foreign Invested Enterprise): Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

FIE là doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông, được thành lập và hoạt động tại Việt Nam theo Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp. FIE có thể tồn tại dưới nhiều hình thức (TNHH, JSC, liên doanh, 100% vốn nước ngoài) và phải tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường, ngành nghề kinh doanh có điều kiện và quy định về đầu tư nước ngoài.

2.6. SOE (State-Owned Enterprise): DNNN

Khoản 11 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định: Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết, bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu 100% vốn hoặc chi phối. Luật Doanh nghiệp năm 2020 xác định doanh nghiệp nhà nước tồn tại dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp nhưng chịu sự giám sát đặc biệt về quản lý vốn, tài sản nhà nước, và thường giữ vai trò trong các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế. 

2.7. EPE (Enterprise Processing Export): doanh nghiệp chế xuất

EPE là những đơn vị kinh doanh chuyên sản xuất hàng hóa, sản phẩm phục vụ mục đích xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp này hoạt động tập trung trong các khu chế xuất, khu kinh tế hoặc khu công nghiệp được quy hoạch. Theo quy định pháp luật hiện hành, doanh nghiệp chế xuất (EPE) được định nghĩa là doanh nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu và cung cấp dịch vụ cho hoạt động sản xuất hàng xuất khẩu, hoạt động trong khu chế xuất hoặc khu công nghiệp hoặc khu kinh tế.

2.8. Non-EPE (Non-Export Processing Enterprise): Doanh nghiệp không chế xuất

Khác với EPE, Non-EPE là loại hình doanh nghiệp không được xếp vào danh mục doanh nghiệp chế xuất. Các doanh nghiệp này có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất đến kinh doanh dịch vụ và được phép phục vụ cả thị trường nội địa lẫn quốc tế mà không có ràng buộc về tỷ lệ xuất khẩu. Non-EPE là loại hình doanh nghiệp phù hợp với các nhà đầu tư muốn hoạt động linh hoạt và không bị giới hạn bởi các quy định chế xuất. Tuy không hưởng nhiều ưu đãi thuế như EPE, nhưng Non-EPE lại có lợi thế về khả năng tiếp cận thị trường nội địa và thủ tục hành chính đơn giản hơn.

2.9. RO (Representative Office): Văn phòng đại diện

Theo Khoản 2 Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020, văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, hoạt động theo ủy quyền để đại diện, bảo vệ lợi ích và xúc tiến thương mại cho công ty mẹ tại địa bàn khác, nhưng không thực hiện chức năng kinh doanh trực tiếp (không ký hợp đồng, không xuất hóa đơn). VPĐD đóng vai trò là cầu nối, trung gian liên lạc, nghiên cứu thị trường, quảng bá sản phẩm/dịch vụ và hỗ trợ hoạt động quản lý, không có tư cách pháp nhân riêng.

3. Tên các loại giấy phép, ký hiệu

3.1.  IRC (Investment Registration Certificate): Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

IRC hay còn gọi là Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate) là một tài liệu có thể là bản giấy hoặc bản điện tử, ghi lại thông tin đăng ký của nhà đầu tư liên quan đến dự án đầu tư theo quy định tại khoản 11 Điều 3 của Luật Đầu tư 2020. Việc có được IRC chứng tỏ rằng doanh nghiệp đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý và được phép tham gia vào các hoạt động đầu tư. Điều này bao gồm các hình thức như đầu tư trực tiếp, đầu tư nước ngoài, cũng như các hoạt động liên quan đến đầu tư khác.

3.2. ERC (Enterprise Registration Certificate): Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

ERC viết tắt của Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Enterprise Registration Certificate) là tài liệu dưới dạng bản giấy hoặc bản điện tử, lưu giữ thông tin về việc đăng ký doanh nghiệp, do Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp theo quy định tại khoản 15 Điều 4 của Luật Doanh nghiệp 2020. Tương tự với IRC, văn bản này giúp doanh nghiệp chứng minh rằng họ đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý cần thiết. Khi hiểu rõ về ERC, doanh nghiệp có thể chính thức bắt đầu hoạt động kinh doanh trên thị trường.

3.3. WP (Work Permit): Giấy phép lao động

Là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam trong một thời gian nhất định, xác định rõ thông tin người lao động, đơn vị sử dụng lao động, vị trí và thời hạn làm việc, là điều kiện bắt buộc để lao động nước ngoài có thể cư trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

Trong đó, theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 219/2025/NĐ-CP thì người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo một trong các hình thức sau đây:

a) Thực hiện hợp đồng lao động;

b) Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp;

c) Thực hiện các loại hợp đồng hoặc thỏa thuận về kinh tế, xã hội;

d) Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng;

đ) Chào bán dịch vụ;

e) Tình nguyện viên;

g) Người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại;

h) Được điều chuyển từ cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp ở nước ngoài sang Việt Nam làm việc trừ trường hợp di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp;

i) Tham gia thực hiện các gói thầu, dự án tại Việt Nam;

k) Thân nhân thành viên cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam được phép làm việc tại Việt Nam theo quy định tại điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;

l) Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần, chủ sở hữu, thành viên của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn dưới 3 tỷ đồng;

m) Thực hiện hợp đồng lao động với cơ quan đại diện ngoại giao nước ngoài, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam.

3.4. TRC (Temporary Residence Card): thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú (TRC) là giấy tờ pháp lý do các cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của Việt Nam cấp, bao gồm Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh, thành phố. Về bản chất, thẻ tạm trú là một loại giấy tờ thay thế Visa, cho phép người nước ngoài được cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong một thời hạn dài hơn so với thị thực thông thường. 

Sự khác biệt lớn nhất giữa thẻ tạm trú và Visa là khả năng cho phép người sở hữu xuất, nhập cảnh Việt Nam nhiều lần mà không cần xin cấp thị thực mới trong suốt thời gian thẻ còn hiệu lực. Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhà đầu tư, chuyên gia hoặc doanh nhân thường xuyên phải di chuyển giữa Việt Nam và các quốc gia khác.

3.5. LĐ Visa: Visa lao động

Visa lao động là loại visa dành cho người nước ngoài có ý định làm việc tại Việt Nam trong các doanh nghiệp, tổ chức, hoặc tổ chức phi chính phủ. Cụ thể, có hai loại visa lao động chính được cấp:

  • Visa LĐ1: Dành cho người nước ngoài đến làm việc tại Việt Nam và được xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, trừ trường hợp có quy định khác theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Visa LĐ2: Dành cho người nước ngoài đến làm việc tại Việt Nam và thuộc diện phải có giấy phép lao động.

3.6. DN Visa: Visa doanh nghiệp

Visa thương mại của Việt Nam, hay còn được biết đến với các tên gọi như visa doanh nghiệp hoặc visa công tác, được phân thành hai loại chính là DN1 và DN2 (trước đây có ký hiệu là visa DN), và được cấp cho các đối tượng sau:

  • Visa DN1: Dành cho người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp hoặc tổ chức khác có tư cách pháp nhân, tuân theo quy định của Pháp luật Việt Nam.
  • Visa DN2: Dành cho người nước ngoài tham gia vào cháo bán dịch vụ, thành lập hiện diện thương mại, và thực hiện các hoạt động khác theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

3.7. ĐT Visa: Visa đầu tư

Visa đầu tư là loại visa được cấp cho các đối tượng là nhà đầu tư nước ngoài hoặc người đại diện cho các tổ chức nước ngoài đầu tư thành lập hoặc góp vốn vào doanh nghiệp, công ty tại Việt Nam.

Một số lợi ích mà những nhà đầu tư nước ngoài được cấp visa đầu tư Việt Nam sẽ được hưởng lợi:

  • Được lưu trú dài hạn tại Việt Nam theo thời hạn hiệu lực của visa đầu tư;
  • Tiếp tục được gia hạn theo diện visa đầu tư sau khi visa hết hiệu lực;
  • Được làm thẻ tạm trú đầu tư có thời hạn lên đến 10 năm (áp dụng với visa đầu tư ĐT1, ĐT2 và ĐT3).
  • Được bảo lãnh cho vợ/con xin visa thăm thân Việt Nam (áp dụng với visa đầu tư ĐT1, ĐT2 và ĐT3).

3.8. TT Visa: Visa thăm thân

Visa thăm thân (visa TT) là một trong những loại thị thực được cấp cho người nước ngoài với mục đích thăm người thân và gia đình tại Việt Nam. Đây là bước tiền đề quan trọng để người nước ngoài có thể xin cấp thẻ tạm trú thăm thân với thời hạn lên đến 3 năm.

Theo quy định về thị thực thăm thân Việt Nam cho người nước ngoài, visa thăm thân được cấp cho các đối tượng sau:

  • Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng, con của công dân Việt Nam.
  • Người nước ngoài là vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp thị thực.

Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì và phát triển các mối quan hệ gia đình qua thời gian dài tại Việt Nam.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: Tổng hợp.
Next Post Previous Post