Giải đáp “tất tần tật” những điều cần biết về HTML: Nền tảng vững chắc cho website thành công

Trong thế giới web, HTML (HyperText Markup Language) đóng vai trò là bộ xương, là nền tảng cấu trúc cho mọi trang web. Một website có cấu trúc html rõ ràng, mạch lạc không chỉ giúp trình duyệt hiển thị nội dung chính xác mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho SEO (Search Engine Optimization) và trải nghiệm người dùng. Vậy, cấu trúc HTML chuẩn SEO là gì? Tại sao nó lại quan trọng và làm thế nào để xây dựng một cấu trúc html tối ưu?

1. Định nghĩa HTML là gì?

HTML (Hypertext Markup Language) hay còn được gọi là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản được thiết kế để tạo nên các trang web trên World Wide Web (www). HTML có chức năng giúp người dùng có thể định dạng, thiết kế cấu trúc các thành phần của một trang web hay ứng dụng, bao gồm tiêu đề (headings), liên kết (links), bảng (table), hình ảnh, đoạn văn bản và nhiều yếu tố khác.

Một tài liệu HTML được hình thành từ các phần tử HTML (HTML Elements) và được quy định bằng các cặp thẻ (tags và attribute). Các cặp thẻ này sẽ được nhận biết bởi một dấu ngoặc nhọn và bao gồm thẻ mở <p> và thẻ đóng </p>. Ví dụ, tạo một đoạn văn bản bằng cặp tag mở đóng:

<p>Cách thêm văn bản trong HTML</p>

<p>HTML là gì?</p>

Bên cạnh đó, các thẻ HTML cũng có các thuộc tính hay đặc trưng có thể cung cấp tác dụng hữu ích như định dạng, style,… Một thuộc tính (attribute) được sử dụng để xác định đặc trưng của phần tử HTML và được đặt bên trong phần tử đó.

Theo ví dụ, ở thẻ mở <p> có thuộc tính href=”itviec.com”.
Khi đặt thuộc tính trong thẻ, bạn cũng cần lưu ý:
  • Có khoảng trắng giữa thuộc tính và phần tử.
  • Theo sau tên thuộc tính là dấu bằng, ví dụ: href=”itviec.com”.
  • Giá trị thuộc tính được đặt trong dấu ngoặc kép. 

2. HTML hoạt động như thế nào?

Một tập tin của HTML được hình thành từ các phần tử HTML, và mỗi phần tử đều được bao bọc bởi một cặp thẻ (gọi là tags). Khi HTML documents hoàn thiện sẽ được lưu dưới dạng đuôi mở rộng là .html hay .htm.

Trình duyệt web sẽ đọc các tệp HTML và hiển thị nội dung cho người dùng có thể xem. Cụ thể hơn, trình duyệt web sẽ đọc những file HTML này, sau đó hiển thị nội dung của file từ web server thông qua Internet hoặc là các file HTML cục bộ để người dùng có thể xem và hiểu được chúng. Bạn có thể dễ dàng xem chúng trên bất kỳ trình duyệt web nào như Google Chrome, Firefox, Internet Explorer, Safari,…

Khi bạn gõ một tên miền bất kỳ, trình duyệt web sẽ sử dụng hệ thống DNS để chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP của máy chủ web. Máy chủ web chính là một máy tính được kết nối Internet và nhận các yêu cầu tới trang web từ trình duyệt của bạn.

Sau đó máy chủ sẽ trả thông tin về trình duyệt web, sử dụng các tài liệu trong file HTML (phân tích cú pháp HTML, CSS, JavaScript,…) và kết hợp chúng xây dựng nên DOM (Document Object Model), CSSDOM. Cuối cùng, những nội dung này sẽ được hiển thị trên trang web cho người dùng xem và tương tác.

3. Các ưu điểm và hạn chế của HTML cần lưu ý

3.1. Ưu điểm nổi bật của HTML

  • HTML được hỗ trợ rộng rãi và hoạt động mượt mà trên trình duyệt web như Chrome, FireFox, Safari. Bên cạnh đó còn hỗ trợ các phiên bản mới của Internet Explorer và Edge. 
  • Sử dụng bộ mã nguồn mở và miễn phí, không cần phải mua thêm bất kỳ phần mềm nào khác.
  • Linh hoạt, dễ tìm hiểu và sử dụng.
  • Dễ dàng tích hợp với các ngôn ngữ back-end như PHP, Ruby, Java,…. 
  • Markup sử dụng trong HTML ngắn gọn và có tính đồng nhất cao.

3.2. Hạn chế của HTML

  • Chức năng chính của HTML là lập trình cho các trang web tĩnh, do đó nếu bạn cần tạo các trang có tính năng động thì có thể kết hợp cùng JavaScript hoặc các ngôn ngữ backend khác. 
  • Người dùng phải tạo từng file HTML riêng lẻ, ngay cả khi cấu trúc phần tử giống nhau.
  • Cấu trúc phức tạp, bạn sẽ cần viết rất nhiều đoạn mã để có thể tạo nên một trang web đơn giản. 
  • Tính năng bảo mật còn bị hạn chế, dễ dẫn đến việc bị rò rỉ thông tin và bị hack dữ liệu. 
  • Một số trình duyệt còn chậm cập nhật, chưa hỗ trợ các tính năng mới của HTML.

4. Cấu trúc cơ bản của một tài liệu HTML

Một trang HTML đơn giản nhất sẽ bao gồm các thành phần sau:

<!DOCTYPE html>: Đây là khai báo đầu tiên trong tài liệu HTML5, cho trình duyệt biết rằng tài liệu này tuân theo chuẩn HTML5.

<html>: Thẻ <html> là phần tử gốc (root element) của mọi trang HTML. Tất cả các thẻ khác đều nằm bên trong thẻ này.

  • Thuộc tính lang: Thẻ <html> thường đi kèm với thuộc tính lang để chỉ định ngôn ngữ chính của trang web (ví dụ: <html lang="vi"> cho tiếng Việt). Điều này giúp các công cụ tìm kiếm và trình đọc màn hình hiểu rõ hơn về nội dung của trang.
<head>: Thẻ <head> chứa các thông tin meta về tài liệu HTML, không hiển thị trực tiếp trên trang web.
  • <title>: Thẻ <title> xác định tiêu đề của trang web, xuất hiện trên thanh tiêu đề của trình duyệt và trong kết quả tìm kiếm. Đây là một yếu tố quan trọng cho SEO.
  • <meta>: Thẻ <meta> cung cấp các thông tin meta như bộ mã ký tự (charset), mô tả trang (description), từ khóa (keywords), và cài đặt viewport cho responsive design.
  • <link>: Thẻ <link> được sử dụng để liên kết đến các tài nguyên bên ngoài, phổ biến nhất là các tệp tin CSS (Cascading Style Sheets) để định dạng trang web.
  • <style>: Thẻ <style> cho phép nhúng trực tiếp mã CSS vào trong tài liệu HTML, tuy nhiên cách này thường không được khuyến khích cho các dự án lớn.
<body>: Thẻ <body> chứa toàn bộ nội dung hiển thị của trang web, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, liên kết và các thành phần khác.

5. Các Thẻ HTML Quan Trọng Để Cấu Trúc Nội Dung

Bên trong thẻ <body>, chúng ta sử dụng các thẻ HTML khác nhau để cấu trúc nội dung một cách logic và có ý nghĩa. Dưới đây là một số thẻ quan trọng thường được sử dụng trong cấu trúc html chuẩn SEO:

Thẻ Tiêu Đề (<h1> đến <h6>): Các thẻ tiêu đề được sử dụng để đánh dấu các tiêu đề và tiêu đề phụ trong nội dung. <h1> là tiêu đề quan trọng nhất và thường chỉ nên có một thẻ <h1> trên mỗi trang. Các thẻ <h2> đến <h6> được sử dụng cho các tiêu đề phụ có mức độ quan trọng giảm dần. Việc sử dụng thẻ tiêu đề một cách hợp lý giúp công cụ tìm kiếm hiểu được cấu trúc và chủ đề chính của trang.

Thẻ Đoạn Văn (<p>): Thẻ <p> được sử dụng để định nghĩa các đoạn văn bản.

Thẻ Danh Sách (<ul>, <ol>, <li>):

  • <ul>: Tạo danh sách không có thứ tự (unordered list), thường được hiển thị bằng dấu chấm đầu dòng.
  • <ol>: Tạo danh sách có thứ tự (ordered list), thường được hiển thị bằng số hoặc chữ cái đầu dòng.
  • <li>: Thẻ <li> được sử dụng để định nghĩa các mục trong danh sách <ul> hoặc <ol>.

Thẻ Liên Kết (<a>): Thẻ <a> tạo ra các siêu liên kết (hyperlinks) cho phép người dùng di chuyển giữa các trang web hoặc các phần khác nhau trong cùng một trang. Thuộc tính href chỉ định địa chỉ URL của liên kết. Thuộc tính target có thể được sử dụng để xác định cách liên kết được mở (ví dụ: _blank để mở trong tab mới).

Thẻ Hình Ảnh (<img>): Thẻ <img> được sử dụng để nhúng hình ảnh vào trang web. Thuộc tính src chỉ định đường dẫn đến tệp hình ảnh. Thuộc tính alt cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh, rất quan trọng cho SEO và khả năng tiếp cận. Các thuộc tính width và height nên được sử dụng để chỉ định kích thước của hình ảnh.

Thẻ <div>: Thẻ <div> là một container chung được sử dụng để nhóm các phần tử HTML khác lại với nhau. Nó thường được sử dụng kết hợp với CSS để tạo bố cục và định dạng cho các phần nội dung.

Thẻ <span>: Thẻ <span> tương tự như <div> nhưng là một container nội tuyến (inline container), thường được sử dụng để nhóm các phần văn bản hoặc các phần tử nội tuyến khác lại với nhau để áp dụng các kiểu dáng CSS cụ thể.

6. Các Thực Hành Tốt Nhất Cho Cấu Trúc HTML

Để đảm bảo cấu trúc html của bạn chuẩn SEO và dễ bảo trì, hãy tuân theo các thực hành tốt nhất sau:

  • Duy trì thụt lề (indentation) nhất quán: Giúp mã nguồn dễ đọc và dễ hiểu hơn.
  • Sử dụng chữ thường cho tên thẻ và thuộc tính: Theo chuẩn HTML5.
  • Đóng tất cả các thẻ đúng cách: Tránh các lỗi không mong muốn.
  • Validate HTML: Sử dụng các công cụ kiểm tra HTML để đảm bảo mã nguồn của bạn hợp lệ.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Nguồn: Tổng hợp.

Next Post Previous Post