Những thuật ngữ kế toán tiếng Nhật người mới đi làm dễ nhầm

Khi bắt đầu làm việc trong môi trường kế toán – kiểm toán Nhật Bản, nhiều người học tiếng Nhật khá tốt vẫn dễ “đứng hình” vì thuật ngữ chuyên ngành. Không ít từ nhìn quen, nhưng nghĩa trong nghiệp vụ kế toán lại hoàn toàn khác so với cách dùng thông thường. Dưới đây là những thuật ngữ kế toán tiếng Nhật người mới đi làm hay nhầm lẫn nhất.

1. 売上(うりあげ)– Doanh thu

Nhiều người nhầm 売上 với lợi nhuận.
👉 Thực tế, 売上 chỉ là tổng doanh thu, chưa trừ chi phí.

📌 Ví dụ:
  • 売上が増えました。
      → Doanh thu đã tăng.

2. 利益(りえき)– Lợi nhuận

利益 là phần còn lại sau khi trừ chi phí.
Trong kế toán Nhật, từ này thường đi kèm các loại lợi nhuận khác nhau.

👉 Dễ nhầm với 売上 nếu không quen báo cáo.

3. 原価(げんか)– Giá vốn

原価 là chi phí trực tiếp để tạo ra sản phẩm/dịch vụ.
Người mới thường nhầm 原価 với 経費.

📌 Ghi nhớ nhanh:
  • 原価 → chi phí sản xuất
  • 経費 → chi phí quản lý, bán hàng

4. 経費(けいひ)– Chi phí

経費 bao gồm chi phí văn phòng, đi lại, tiếp khách…
Không phải chi phí nào cũng được tính là 原価.

👉 Nhầm lẫn 2 khái niệm này rất dễ gây sai báo cáo.

5. 請求書(せいきゅうしょ)– Hóa đơn yêu cầu thanh toán

請求書 là invoice gửi cho khách hàng.
Nhiều người nhầm với 領収書.

📌 Phân biệt nhanh:
  • 請求書 → yêu cầu trả tiền
  • 領収書 → xác nhận đã nhận tiền

6. 領収書(りょうしゅうしょ)– Biên lai

領収書 được phát hành sau khi thanh toán.
Trong kế toán Nhật, giấy này rất quan trọng để quyết toán chi phí.


7. 支払(しはらい)– Thanh toán

支払 là hành động chi tiền.
Dễ nhầm với 入金 (tiền vào).

👉 Ghi nhớ:
  • 支払 → tiền ra
  • 入金 → tiền vào

8. 締日(しめび)– Ngày chốt sổ

締日 là ngày kết thúc kỳ kế toán để tổng hợp số liệu.
Người mới hay nhầm với 支払日 (ngày thanh toán).

9. 決算(けっさん)– Quyết toán

決算 là quá trình tổng hợp và xác định kết quả tài chính cuối kỳ hoặc cuối năm.

👉 Không chỉ là “làm báo cáo”, mà là cả một quy trình.

10. 修正(しゅうせい)– Điều chỉnh

修正 dùng khi phát hiện sai sót và cần chỉnh số liệu.
Trong công ty Nhật, từ này thường đi kèm báo cáo lỗi rất trang trọng.

📌 Ví dụ:
  • 数値を修正いたします。
      → Chúng tôi sẽ điều chỉnh số liệu.

Kinh nghiệm cho người mới làm kế toán với công ty Nhật

  • Đừng dịch từng chữ theo cảm giác
  • Học thuật ngữ theo ngữ cảnh báo cáo
  • Ghi chú các cặp từ dễ nhầm
  • Quan sát cách người Nhật dùng từ trong email & báo cáo

Thuật ngữ kế toán tiếng Nhật không khó, nhưng dễ nhầm nếu không hiểu bản chất nghiệp vụ. Nắm vững những từ cơ bản trên sẽ giúp người mới đi làm tránh sai sót, giao tiếp chuyên nghiệp hơn và tự tin hơn trong môi trường công ty Nhật.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hi vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

 

Thông tin khác

Thông tin tuyển dụng và hướng dẫn

Next Post Previous Post