「Cùng học BOKI(簿記)」Phần 3. Từ 取引 đến B/S・P/L – Hiểu đúng dòng chảy kế toán

Trong công việc kế toán cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam, nhiều người quen thao tác phần mềm nhưng chưa thật sự hiểu một con số trên báo cáo tài chính đã “đi qua” những bước nào.

Theo tư duy BOKI (簿記), mọi thứ bắt đầu từ:

取引 → 仕訳 → 仕訳帳 →転記 → 総勘定元帳 → 試算表 → B/S・P/L

Hôm nay chúng ta sẽ đi lại toàn bộ quy trình này một cách logic và thực tế.

1. 取引(torihiki)– Khi nào được gọi là giao dịch kế toán?

Ngoài đời, 取引 có thể là:
  • Ký hợp đồng
  • Thương lượng
  • Trao đổi
Nhưng trong kế toán BOKI, chỉ được gọi là 取引 khi làm thay đổi ít nhất một trong 5 yếu tố trong bảng B/S và P/L sau:
  • 資産(shisan)– Tài sản
  • 負債(fusai)– Nợ phải trả
  • 資本(shihon)– Vốn
  • 費用(hiyō)– Chi phí
  • 収益(収益)– Doanh thu
📌 Nếu một sự kiện không làm thay đổi 5 yếu tố này, thì không phải là 取引 kế toán.

Ví dụ:

Ký hợp đồng nhưng chưa giao hàng → chưa chắc là 取引
Thanh toán tiền thuê → chắc chắn là 取引 vì làm giảm 資産 và tăng 費用


Đây là điểm rất quan trọng khi làm việc với khách Nhật.
Họ thường hỏi:
これは会計上の取引ですか?
(Đây có phải giao dịch theo nghĩa kế toán không?)


2. 仕訳帳(shiwakechō)– Nơi ghi nhận giao dịch theo thời gian

Sau khi xác định có 取引, ta chuyển nó thành 仕訳 (bút toán) và ghi vào 仕訳帳

Đây là nơi:
  • Ghi tất cả giao dịch theo thứ tự thời gian
  • Thể hiện rõ 借方・貸方
Có thể hiểu đơn giản:

取引
→ được phân tích thành 仕訳
→ và được ghi vào 仕訳帳

Trong thực tế làm dịch vụ kế toán, đây chính là bước nhập dữ liệu ban đầu vào hệ thống.

3. 転記(tenki)vào 総勘定元帳(sōkanjō motochō)

Sau khi ghi vào 仕訳帳, các bút toán sẽ được 転記 (chuyển sổ) sang 総勘定元帳 – Sổ cái

Tại đây:
  • Mỗi 勘定科目 có một trang riêng
  • Các giao dịch được tập hợp theo từng tài khoản
Nếu 仕訳帳 là ghi theo thời gian,
thì 総勘定元帳 là ghi theo từng khoản mục.

4. 借方(かりかた|karikata)・貸方(かしかた|kashikata)

– Hạch toán chữ T trong 総勘定元帳
Trong 総勘定元帳, mỗi tài khoản được trình bày theo dạng chữ T, 2 bên chữa T được gọi là:
  • 借方 = karikata - ghi bên trái
  • 貸方 = kashikata - ghi bên phải
Mẹo nhớ vị trí của 借方 và 貸方 theo phiên âm Hiragana

Quy tắc ghi theo từng nhóm

① Nhóm trên B/S
資産 (Tài sản)

  • Tăng → ghi bên 借方
  • Giảm → ghi bên 貸方
負債 (Nợ phải trả)
  • Tăng → ghi bên 貸方
  • Giảm → ghi bên 借方
資本 (Vốn)
  • Tăng → ghi bên 貸方
  • Giảm → ghi bên 借方

Có thể liên tưởng việc 転記 vào tài khoản chữ T của từng nhóm 資産,  負債, 資本 theo vị trí của nhóm này trong bảng B/S như hình trên
  •  資産 ở vị trí bên trái của B/S nên:
    • Các giao dịch làm tăng 資産 được ghi bên trái (借方)
    • Ngược lại các giao dịch làm giảm 資産 được ghi bên phải (貸方)
  •  負債, 資本 ở vị trí bên phải của B/S nên:
    • Các giao dịch làm tăng 負債, 資本 được ghi bên phải(貸方) 
    • Ngược lại các giao dịch làm giảm 負債, 資本 được ghi bên trái (借方)
② Nhóm trên P/L

費用 (Chi phí)
  • Phát sinh → ghi bên 借方
収益 (Doanh thu)
  • Tăng doanh thu → ghi bên 貸方
Tương tự như B/S, có thể liên tưởng việc 転記 vào tài khoản chữ T của từng nhóm 費用,  収益 theo vị trí của nhóm này trong bảng P/L như hình trên
  •  費用 ở vị trí bên trái của P/L nên:
    • Các giao dịch làm tăng 費用 được ghi bên trái (借方)
    • Ngược lại các giao dịch làm giảm 費用 được ghi bên phải (貸方)
  •  収益 ở vị trí bên phải của P/L nên:
    • Các giao dịch làm tăng 収益 được ghi bên phải(貸方) 
    • Ngược lại các giao dịch làm giảm 収益 được ghi bên trái (借方)
Đây là logic cốt lõi của BOKI.
Nếu hiểu rõ phần này, bạn sẽ không bao giờ “ghi nhầm bên”.

5. 集計(shūkei)– Lập 試算表(shisanhyō)

Sau khi tất cả tài khoản được ghi trong 総勘定元帳, ta tiến hành 集計 (tổng hợp).

Kết quả là: 試算表 – Bảng cân đối thử

Vai trò:
  • Kiểm tra tổng 借方 = tổng 貸方
  • Xác nhận số liệu logic trước khi lập báo cáo tài chính
  • Nếu 試算表 không cân, chắc chắn có sai sót ở bước trước.

6. Từ 試算表 đến B/S và P/L

Khi 試算表 đã chính xác, doanh nghiệp có thể lập:

貸借対照表(taishaku taishōhyō)– B/S

損益計算書(soneki keisansho)– P/L

Toàn bộ quy trình có thể tóm lại như sau:
取引 → 仕訳 → 仕訳帳 →転記 → 総勘定元帳 → 試算表 → B/S・P/L

Góc nhìn công ty kế toán dịch vụ


Khi khách Nhật hỏi:
この数字はどこから来ましたか?
(Con số này đến từ đâu?)

Họ không chỉ hỏi con số.
Họ đang hỏi toàn bộ quy trình phía sau con số đó.

Nếu nhân viên hiểu rõ:
  • 取引 làm thay đổi 5 yếu tố
  • Cách ghi chữ T trong 元帳
  • Cách số liệu chảy sang 試算表 và B/S・P/L
thì việc giải thích sẽ logic, tự tin và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

Series 「Cùng học BOKI」 sẽ tiếp tục cập nhật các kiến thức BOKI cần thiết cho người làm kế toán dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật.
Theo dõi blog để không bỏ lỡ những bài viết hữu ích tiếp theo.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.

Thông tin khác

Nguồn: Tổng hợp
Next Post Previous Post