「Cùng học BOKI(簿記)」Phần 3. Từ 取引 đến B/S・P/L – Hiểu đúng dòng chảy kế toán
Trong công việc kế toán cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam, nhiều người quen thao tác phần mềm nhưng chưa thật sự hiểu một con số trên báo cáo tài chính đã “đi qua” những bước nào.
Theo tư duy BOKI (簿記), mọi thứ bắt đầu từ:
取引 → 仕訳 → 仕訳帳 →転記 → 総勘定元帳 → 試算表 → B/S・P/L
Hôm nay chúng ta sẽ đi lại toàn bộ quy trình này một cách logic và thực tế.
1. 取引(torihiki)– Khi nào được gọi là giao dịch kế toán?
Ngoài đời sống thương mại thông thường, một "giao dịch" (取引) có thể mang nghĩa rất rộng như: hai bên gặp mặt ký kết biên bản ghi nhớ, thương lượng giá cả, hay trao đổi danh thiếp.
Nhưng trong thế giới của kế toán BOKI, một sự kiện chỉ được công nhận là 取引 (Giao dịch kế toán) khi và chỉ khi nó làm thay đổi giá trị (tăng hoặc giảm) của ít nhất một trong 5 yếu tố cốt lõi cấu thành nên hệ thống tài chính doanh nghiệp:
- 資産(shisan) – Khối tài sản (Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, hàng tồn kho, tài sản cố định...).
- 負債(fusai) – Nợ phải trả (Phải trả người bán, vay ngắn hạn, các khoản thuế phải nộp...).
- 資本(shihon) – Vốn chủ sở hữu (Vốn góp điều lệ, lợi nhuận chưa phân phối...).
- 費用(hiyō) – Chi phí sản xuất kinh doanh (Giá vốn hàng bán, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí khấu hao...).
- 収益(shūeki) – Doanh thu và thu nhập (Doanh thu bán hàng, doanh thu tài chính...).
Nguyên tắc tối thượng: Nếu một sự kiện không làm tác động hay làm thay đổi giá trị của 5 yếu tố này, thì đối với kế toán, sự kiện đó KHÔNG PHẢI là 取引.
Để làm rõ ranh giới này, chúng ta hãy phân tích một số kịch bản thực tế phát sinh tại các doanh nghiệp FDI Nhật Bản:
- Kịch bản A (Ký hợp đồng & đặt cọc): Doanh nghiệp ký một hợp đồng mua máy móc trị giá 1 tỷ VND, tại thời điểm ký chưa có dòng tiền nào chuyển đi, máy chưa giao. Đây chưa phải là 取引 kế toán. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp chuyển khoản đặt cọc trước 200 triệu VND, thì đây chính là 取引 vì nó làm giảm 資産 (Tiền gửi ngân hàng) và tăng một khoản 資産 khác (Phải thu/Trả trước cho người bán).
- Kịch bản B (Thiệt hại do thiên tai/tai nạn): Một trận ngập lụt làm hỏng kho hàng trị giá 50 triệu VND của công ty. Hoàn toàn không có hoạt động mua bán hay ký kết nào xảy ra, nhưng đây là 取引 kế toán vì nó trực tiếp làm giảm 資産 (Hàng hóa) và làm tăng 費用 (Chi phí khác do tổn thất).
Đây là điểm chạm vô cùng nhạy cảm khi làm việc với ban giám đốc người Nhật. Người Nhật quản trị rất nghiêm ngặt về tính thời điểm (Timing). Họ thường chất vấn kế toán bằng câu hỏi:
「これは会計上の取引ですか?どのタイミングで費用化されますか?」
(Đây có phải giao dịch theo nghĩa kế toán không?
Thời điểm nào thì nó chính thức chuyển thành chi phí?)
Nếu bạn không nắm vững định nghĩa này, bạn sẽ rất dễ hạch toán sai kỳ (Cut-off error) – một lỗi cực kỳ nghiêm trọng trong mắt người Nhật.

2. 仕訳帳(shiwakechō)– Nơi ghi nhận giao dịch theo thời gian
Sau khi bộ phận kế toán xác định sự kiện phát sinh đạt đủ điều kiện là một 取引, bước tiếp theo là chúng ta phải "dịch" giao dịch đó sang ngôn ngữ kế toán. Quá trình dịch thuật này gọi là 仕訳 (Shiwake - Định khoản/Bút toán), và cuốn sổ đầu tiên tiếp nhận dữ liệu này chính là 仕訳帳 (Shiwakechō - Sổ nhật ký chung).
Đặc điểm và chức năng cốt lõi của 仕訳帳 bao gồm:
- Ghi nhận tuyến tính: Tất cả các giao dịch phát sinh được ghi chép một cách liên tục theo đúng thứ tự dòng thời gian (Chronological order), ngày nào phát sinh trước ghi trước.
- Nguyên tắc đối ứng kép: Thể hiện rõ ràng mối quan hệ giữa bên Nợ và bên Có thông qua hai thuật ngữ kinh điển: 借方 (Karikata - Bên trái) và 貸方 (Kashikata - Bên phải).
Trong thực tế làm dịch vụ kế toán tại các đại lý thuế hay công ty như AGS, đây chính là giai đoạn "Data Entry" (Nhập liệu thô).
Kế toán viên sẽ căn cứ vào hóa đơn, chứng từ ngân hàng, tờ khai hải quan để nhập các định khoản vào phần mềm kế toán. Sổ 仕訳帳 chính là bộ "xương sống" dữ liệu thô của toàn bộ hệ thống.
3. 転記(tenki)vào 総勘定元帳(sōkanjō motochō)
Nếu như sổ 仕訳帳 giúp ta có cái nhìn toàn cảnh về những gì xảy ra trong công ty theo từng ngày, thì nó lại bộc lộ nhược điểm là rất khó để biết hiện tại số dư của một tài khoản cụ thể (ví dụ: Tiền mặt còn bao nhiêu, nợ khách hàng A tổng cộng thế nào). Để giải quyết bài toán này, kế toán cần thực hiện bước 転記 (Tenki - Chuyển sổ) sang 総勘定元帳 (Sōkanjō motochō - Sổ cái tổng hợp).
Tại bước này, một cuộc "cách mạng cấu trúc" dữ liệu diễn ra:
- Mỗi 勘定科目 (Tài khoản kế toán) như Tiền mặt, Phải thu khách hàng, Phải trả người bán... sẽ sở hữu một trang sổ riêng biệt (thường gọi là Sổ cái tài khoản).
- Các bút toán nằm rải rác ở sổ nhật ký theo ngày sẽ được "nhặt" ra và tập hợp, gom cụm lại theo từng tài khoản mục riêng biệt.
Bằng trực quan logic, bạn có thể phân biệt hai loại sổ này để giải thích cho khách hàng khi họ muốn truy xuất dữ liệu:
- 仕訳帳 (Sổ nhật ký): Tổ chức dữ liệu theo DÒNG THỜI GIAN (Giúp trả lời câu hỏi: Ngày hôm nay công ty đã chi tiêu những khoản gì?).
- 総勘定元帳 (Sổ cái): Tổ chức dữ liệu theo ĐỐI TƯỢNG KHOẢN MỤC (Giúp trả lời câu hỏi: Từ đầu năm đến nay, tổng chi phí tiền lương của công ty là bao nhiêu?).
4. 借方(かりかた|karikata)・貸方(かしかた|kashikata)
Trong sổ cái (総勘定元帳), để theo dõi sự biến động tăng giảm của từng tài khoản, kế toán sử dụng mô hình sơ đồ chữ T. Hai bên của chữ T đại diện cho hai hướng chuyển động của dòng tiền và tài sản:
- 借方 = karikata - ghi bên trái
- 貸方 = kashikata - ghi bên phải
Mẹo nhớ vị trí của 借方 và 貸方 theo phiên âm Hiragana
Để không bao giờ nhầm lẫn bên trái và bên phải trong phòng thi BOKI cũng như lúc làm việc căng thẳng, người Nhật có một mẹo nhớ cực kỳ thông minh dựa vào nét chữ Hiragana của ký tự thứ hai trong từ:
- Chữ り (ri) trong Karikata: Nét móc cuối cùng hướng sang bên TRÁI nên 借方 là bên TRÁI.
- Chữ し (shi) trong Kashikata: Nét móc cuối cùng hướng sang bên PHẢI nên 貸方 là bên PHẢI.(Bạn chỉ cần tưởng tượng hình ảnh nét chữ để định vị ngay lập tức trên trang sổ).
Quy tắc ghi theo từng nhóm:
1. Nhóm trên B/S資産 (Tài sản)
- Tăng → ghi bên 借方
- Giảm → ghi bên 貸方
負債 (Nợ phải trả)
- Tăng → ghi bên 貸方
- Giảm → ghi bên 借方
資本 (Vốn)
- Tăng → ghi bên 貸方
- Giảm → ghi bên 借方
Có thể liên tưởng việc 転記 vào tài khoản chữ T của từng nhóm 資産, 負債, 資本 theo vị trí của nhóm này trong bảng B/S như hình trên
- 資産 ở vị trí bên trái của B/S nên:
- Các giao dịch làm tăng 資産 được ghi bên trái (借方)
- Ngược lại các giao dịch làm giảm 資産 được ghi bên phải (貸方)
- 負債, 資本 ở vị trí bên phải của B/S nên:
- Các giao dịch làm tăng 負債, 資本 được ghi bên phải(貸方)
- Ngược lại các giao dịch làm giảm 負債, 資本 được ghi bên trái (借方)
2. Nhóm trên P/L
費用 (Chi phí)
- Phát sinh → ghi bên 借方
収益 (Doanh thu)
- Tăng doanh thu → ghi bên 貸方
Tương tự như B/S, có thể liên tưởng việc 転記 vào tài khoản chữ T của từng nhóm 費用, 収益 theo vị trí của nhóm này trong bảng P/L như hình trên
- 費用 ở vị trí bên trái của P/L nên:
- Các giao dịch làm tăng 費用 được ghi bên trái (借方)
- Ngược lại các giao dịch làm giảm 費用 được ghi bên phải (貸方)
- 収益 ở vị trí bên phải của P/L nên:
- Các giao dịch làm tăng 収益 được ghi bên phải(貸方)
- Ngược lại các giao dịch làm giảm 収益 được ghi bên trái (借方)
Đây là logic cốt lõi của BOKI.
Nếu hiểu rõ phần này, bạn sẽ không bao giờ “ghi nhầm bên”.
5. 集計(shūkei)– Lập 試算表(shisanhyō)
Sau khi tất cả các giao dịch trong kỳ (tháng/quý/năm) đã được hạch toán đầy đủ và chuyển sổ vào từng tài khoản chữ T trong Sổ cái, kế toán sẽ tiến hành bước 集計 (Shūkei - Tổng hợp/Chốt số dư) để lập nên 試算表 (Shisanhyō - Bảng cân đối thử).
Bảng cân đối thử đóng vai trò như một bộ lưới lọc sai sót trước khi xuất bản báo cáo chính thức. Vai trò của nó là tối quan trọng:
- Kiểm tra tính cân bằng tuyệt đối: Dựa trên nguyên tắc kế toán kép, tổng số tiền hạch toán bên Nợ bắt buộc phải bằng tổng số tiền hạch toán bên Có.
- Xác nhận tính logic cấu trúc: Giúp phát hiện ra các tài khoản bị bất thường số dư (ví dụ: Tài khoản chi phí lại có số dư bên Có, hoặc tài khoản quỹ tiền mặt bị âm...).
Nếu bảng 試算表 không cân hoặc số dư nằm sai vị trí bản chất, điều đó khẳng định 100% hệ thống đã xảy ra sai sót ở khâu ghi sổ nhật ký hoặc khâu chuyển sổ. Kế toán bắt buộc phải rà soát lại (Audit) trước khi tiến hành bước tiếp theo.
6. Từ 試算表 đến B/S và P/L
Khi bảng cân đối thử 試算表 đã được kiểm tra nghiêm ngặt và xác nhận chính xác tuyệt đối, dữ liệu từ đây sẽ được "đổ" về hai báo cáo tài chính tối cao để gửi lên Ban giám đốc, cơ quan Thuế và các bên liên quan:
- 貸借対照表 (Taishaku taishōhyō - B/S): Được lập bằng cách nhặt số dư của 3 nhóm tài khoản: 資産, 負債, và 資本. Bảng này phản ánh bức tranh tĩnh về "sức khỏe tài chính và cấu trúc tài sản" của doanh nghiệp tại một thời điểm khóa sổ cụ thể.
- 損益計算書 (Soneki keisansho - P/L): Được lập bằng cách tập hợp số liệu phát sinh của 2 nhóm tài khoản: 費用 và 収益. Bảng này phản ánh một cuốn phim động về "hiệu quả hoạt động, khả năng kiếm lời" của doanh nghiệp xuyên suốt một thời kỳ (tháng/năm).
Toàn bộ quy trình có thể tóm tắt lại như sau:
取引 → 仕訳 → 仕訳帳 →転記 → 総勘定元帳 → 試算表 → B/S・P/L
Góc nhìn công ty kế toán dịch vụ
Làm việc với các doanh nghiệp FDI Nhật Bản, chúng ta cần hiểu rõ một đặc điểm tâm lý: Người Nhật cực kỳ quản trị rủi ro và tôn trọng quy trình.
Khi một sếp Tổng người Nhật (CEO) chỉ tay vào một con số biến động mạnh trên bảng P/L (Ví dụ: Chi phí quản lý doanh nghiệp tháng này tăng đột biến 150%) và hỏi bạn câu hỏi kinh điển:
「この数字はどこから来ましたか?
(Con số này đến từ đâu?)」
Kế toán viên thiếu kinh nghiệm sẽ trả lời: "Dạ, con số đó là tiền chi phí dịch vụ mua ngoài ạ." hoặc "Dạ đây là số thể hiện trên phần mềm ạ." -> Đây là cách trả lời bị điểm trừ rất nặng trong tác phong làm việc chuyên nghiệp, khiến người Nhật mất niềm tin vào hệ thống số liệu của bạn.
Một nhân sự kế toán có tư duy BOKI xuất sắc sẽ giải thích theo đúng đường đi của số liệu:
Case Study giải trình chuẩn mực chuyên nghiệp:
- Chỉ ra nguồn gốc Giao dịch (取引): "Thưa sếp, con số tăng đột biến này bắt nguồn từ giao dịch phát sinh vào ngày 15 tháng này, liên quan đến việc công ty tiến hành bảo trì toàn bộ hệ thống máy chủ nội bộ."
- Chứng minh tính chính xác của Định khoản (仕訳): "Giao dịch này đi kèm hóa đơn GTGT số 00123 và biên bản nghiệm thu kỹ thuật. Chúng tôi đã thực hiện định khoản tăng vào nhóm Chi phí quản lý (Bên 借方 của tài khoản Chi phí dịch vụ mua ngoài) và tăng nhóm Nợ phải trả (Bên 貸方 của tài khoản Phải trả người bán)."
- Dẫn dắt dòng chảy số liệu sang BCTC: "Bút toán này đã được ghi chép vào Nhật ký chung (仕訳帳), tự động chuyển sổ (転記) sang Sổ cái (総勘定元帳) của tài khoản tương ứng, đã đối chiếu khớp tổng vế Nợ - Có trên Bảng cân đối thử (試算表) và cuối cùng phản ánh lên chỉ tiêu Chi phí trên bảng P/L mà sếp đang xem."
Khi bạn trình bày một cách rành mạch như vậy, người Nhật sẽ hiểu rằng bạn không chỉ là một người "thợ nhập liệu" mà bạn thực sự làm chủ và thấu hiểu bản chất của từng con số. Họ sẽ cảm thấy số liệu của doanh nghiệp mình đang được bảo mật và kiểm soát một cách an toàn nhất.
Series 「Cùng học BOKI」 sẽ tiếp tục cập nhật các kiến thức BOKI cần thiết cho người làm kế toán dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật.
Theo dõi blog để không bỏ lỡ những bài viết hữu ích tiếp theo.
Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé.
Nguồn: Tổng hợp
