Khi làm việc tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư Nhật Bản, thách thức lớn nhất của kế toán viên Việt Nam thường không đến từ năng lực định khoản hay luật thuế, mà đến từ sự bất đồng ngôn ngữ trong quản trị. Người điều hành Nhật Bản sử dụng hệ thống BOKI (簿記 - Bộ ký) để quản lý nội bộ, trong khi kế toán Việt Nam vận hành theo Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để phục vụ mục đích pháp lý và thuế.
Để giúp các bạn dễ dàng đồng bộ thông tin, tối ưu hóa các buổi họp và email báo cáo, AGS đã tổng hợp 30 thuật ngữ BOKI cốt lõi nhất, được chia thành các nhóm rõ ràng kèm mẫu câu thực tế để bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng vào công việc hàng ngày.
NHÓM 1: CÁC THUẬT NGỮ TỔNG QUAN & QUY TRÌNH (概要・ quy trình)
1. 簿記 (Boki) – Bộ ký / Ghi sổ kế toán
Ý nghĩa: Phương pháp ghi chép, phân loại và tổng hợp các giao dịch kinh tế của doanh nghiệp nhằm theo dõi biến động tài sản và kết quả kinh doanh.
Mẫu câu thực tế: 「日本の親会社は簿記のルールに従って報告を求めています。」 (Công ty mẹ ở Nhật yêu cầu báo cáo theo đúng quy tắc BOKI).
2. 仕訳 (Shiwake) – Bút toán / Định khoản Nợ - Có
Ý nghĩa: Việc phân tích một nghiệp vụ kinh tế phát sinh rồi ghi nhận vào hai bên 借方 (Bên Nợ) và 貸方 (Bên Có).
Mẫu câu thực tế: 「なぜこの仕訳になりますか?根拠を教えてください。」 (Vì sao lại hạch toán theo bút toán này? Hãy cho tôi biết căn cứ).
3. 勘定科目 (Kanjō kamoku) – Tài khoản kế toán
Ý nghĩa: Tên gọi của từng loại tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí dùng trong ghi sổ.
Mẫu câu thực tế: 「この費用はどの勘定科目に分類すべきですか?」 (Chi phí này nên phân loại vào tài khoản kế toán nào?)
4. 決算 (Kessan) – Khóa sổ / Quyết toán
Ý nghĩa: Quy trình chốt toàn bộ số liệu, thực hiện các bút toán điều chỉnh cuối kỳ để lập Báo cáo tài chính.
Mẫu câu thực tế: 「決算スケジュールについて確認させてください。」 (Cho tôi xác nhận lại về lịch trình khóa sổ/quyết toán).
5. 月次・年次 (Getsuji ・ Nenji) – Khóa sổ Tháng / Năm
Ý nghĩa: 月次 là quy trình chốt sổ và lập báo cáo theo tháng; 年次 là quy trình chốt sổ theo năm.
Mẫu câu thực tế: 「月次報告の締め切りは毎月5日です。」 (Hạn chót cho báo cáo tháng là ngày 5 hàng tháng).
6. 試算表 (Shisanhyō) – Bảng cân đối số phát sinh
Ý nghĩa: Bảng tổng hợp số dư và số phát sinh của tất cả các tài khoản kế toán trong kỳ, dùng để kiểm tra tính cân đối trước khi lập báo cáo tài chính chính thức.
Mẫu câu thực tế: 「今月の試算表(T/B)を送付してください。」 (Hãy gửi bảng cân đối số phát sinh của tháng này cho tôi).
7. 締め (Shime) – Khóa sổ / Chốt số liệu
Ý nghĩa: Hành động dừng tiếp nhận chứng từ và đóng sổ kế toán của một kỳ nhất định để làm báo cáo.
Mẫu câu thực tế: 「経費精算の締めは今週の金曜日です。」 (Hạn chốt quyết toán chi phí là thứ Sáu tuần này).
NHÓM 2: HỆ THỐNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH (財務諸表 - Zaimu shohyō)
8. 財務諸表 (Zaimu shohyō) – Báo cáo tài chính
Ý nghĩa: Tập hợp các báo cáo phản ánh sức khỏe tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp (bao gồm B/S, P/L, C/F).
Mẫu câu thực tế: 「財務諸表全体として、数字の整合性を確認しました。」 (Tôi đã kiểm tra tính nhất quán của các con số trên tổng thể Báo cáo tài chính).
9. 貸借対照表 (Taishaku taishōhyō) – Bảng cân đối kế toán (B/S)
Ý nghĩa: Báo cáo phản ánh trạng thái tài chính tại một thời điểm, tuân thủ nguyên tắc: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.
Mẫu câu thực tế: 「貸借対照表の資産の部を確認しています。」 (Tôi đang kiểm tra phần tài sản của Bảng cân đối kế toán).
10. 損益計算書 (Son'eki keisansho) – Báo cáo kết quả kinh doanh (P/L)
Ý nghĩa: Báo cáo tổng hợp doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ kế toán nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Mẫu câu thực tế: 「損益計算書の売上高が前月比で増加しています。」 (Doanh thu trên Báo cáo kết quả kinh doanh đang tăng so với tháng trước).
11. キャッシュフロー計算書 (Kyasshu furō keisansho) – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (C/F)
Ý nghĩa: Báo cáo theo dõi dòng tiền mặt vào và ra thực tế của doanh nghiệp thông qua 3 hoạt động: Kinh doanh, Đầu tư và Tài chính.
Mẫu câu thực tế: 「キャッシュフロー計算書から、営業活動によるキャッシュを確認します。」 (Xem xét dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ).
NHÓM 3: TÀI SẢN, NỢ PHẢI TRẢ & VỐN (資産・負債・純資産)
12. 売掛金 (Urikakekin) – Phải thu khách hàng
Ý nghĩa: Khoản tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp sau khi đã hoàn thành việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ.
Mẫu câu thực tế: 「売掛金の回収状況を報告してください。」 (Hãy báo cáo tình hình thu hồi nợ phải thu khách hàng).
13. 買掛金 (Kaikakekin) – Phải trả nhà cung cấp
Ý nghĩa: Khoản tiền doanh nghiệp còn nợ các nhà cung cấp vật tư, hàng hóa hoặc dịch vụ đầu vào.
Mẫu câu thực tế: 「買掛金の支払期日は来月末です。」 (Hạn thanh toán khoản phải trả nhà cung cấp là cuối tháng sau).
14. 棚卸資産 (Tanaoroshi shisan) – Hàng tồn kho
Ý nghĩa: Giá trị của nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, bán thành phẩm và thành phẩm đang lưu kho phục vụ sản xuất kinh doanh.
Mẫu câu thực tế: 「棚卸資産の評価減を行う必要があります。」 (Chúng ta cần thực hiện trích lập giảm giá hàng tồn kho).
15. 固定資産 (Kotei shisan) – Tài sản cố định
Ý nghĩa: Các tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng dài (trên 1 năm) như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, xe cộ.
Mẫu câu thực tế: 「新しく購入したPCを固定資産として登録します。」 (Đăng ký máy tính mới mua dưới dạng Tài sản cố định).
16. 資本金 (Shihonkin) – Vốn điều lệ / Vốn góp
Ý nghĩa: Số tiền vốn ban đầu do các cổ đông hoặc chủ sở hữu góp vào khi thành lập doanh nghiệp hoặc khi tăng vốn.
Mẫu câu thực tế: 「資本金の増資手続きが完了しました。」 (Thủ tục tăng vốn điều lệ đã hoàn thành).
17. 借入金 (Karirekin) – Khoản vay (Ngân hàng / Công ty mẹ)
Ý nghĩa: Số tiền doanh nghiệp đi vay từ ngân hàng hoặc các tổ chức, cá nhân khác và có nghĩa vụ phải trả gốc lẫn lãi.
Mẫu câu thực tế: 「短期借入金の返済スケジュールを確認します。」 (Kiểm tra lịch trình hoàn trả khoản vay ngắn hạn).
18. 引当金 (Hikitatekin) – Khoản dự phòng
Ý nghĩa: Việc trích trước một khoản chi phí vào kỳ hiện tại cho các nghĩa vụ hoặc tổn thất có khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai (như dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho).
Mẫu câu thực tế: 「貸倒引当金を計上してください。」 (Hãy trích lập khoản dự phòng nợ phải thu khó đòi).
NHÓM 4: DOANH THU, CHI PHÍ & 5 TẦNG LỢI NHUẬN (収益・費用・利益)
19. 売上高 (Uriagedaka) – Doanh thu thuần
Ý nghĩa: Tổng số tiền doanh nghiệp thu được hoặc sẽ thu được từ việc bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ trong kỳ.
Mẫu câu thực tế: 「今期の目標売上高を達成しました。」 (Chúng ta đã đạt được mục tiêu doanh thu thuần của kỳ này).
20. 売上原価 (Uriage genka) – Giá vốn hàng bán
Ý nghĩa: Toàn bộ chi phí trực tiếp để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ đã được tiêu thụ trong kỳ.
Mẫu câu thực tế: 「原材料の価格高騰により、売上原価が上昇しています。」 (Do giá nguyên vật liệu tăng cao, giá vốn hàng bán đang bị đẩy lên).
21. 販管費 (Hankanhi) – Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp
Ý nghĩa: Tên viết tắt của 販売費及び一般管理費. Đây là toàn bộ các chi phí gián tiếp phục vụ cho việc vận hành công ty và tiêu thụ sản phẩm.
Mẫu câu thực tế: 「今月は販管費の節約に努めてください。」 (Tháng này hãy cố gắng tiết kiệm chi phí bán hàng và quản lý).
22. 売上総利益 (Uriage sōrieki) – Lợi nhuận gộp (Tầng 1)
Ý nghĩa: Khoản lợi nhuận thu được sau khi lấy Doanh thu thuần trừ đi Giá vốn hàng bán. Người Nhật thường gọi tắt là 粗利 (Arari).
Mẫu câu thực tế: 「製品Aの売上総利益率はどのくらいですか?」 (Biên lợi nhuận gộp của sản phẩm A là bao nhiêu?)
23. 営業利益 (Eigyō rieki) – Lợi nhuận hoạt động (Tầng 2)
Ý nghĩa: Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp, được tính bằng công thức: Lợi nhuận gộp - Chi phí Hankanhi.
Mẫu câu thực tế: 「本業の儲けを示す営業利益を改善する必要があります。」 (Chúng ta cần cải thiện lợi nhuận hoạt động, chỉ tiêu thể hiện năng lực kiếm lời từ mảng kinh doanh chính).
24. 経常利益 (Keijō rieki) – Lợi nhuận thường niên (Tầng 3)
Ý nghĩa: Lợi nhuận phản ánh hoạt động kinh doanh và tài chính bình thường của doanh nghiệp, bằng Lợi nhuận hoạt động cộng/trừ Doanh thu/Chi phí tài chính.
Người Nhật thường gọi tắt là 経常 (Keitsune).
Mẫu câu thực tế: 「為替差損の影響で、経常利益が減少しました。」 (Do ảnh hưởng của lỗ chênh lệch tỷ giá, lợi nhuận thường niên đã bị giảm).
25. 税引前当期純利益 (Zeibikimae tōki junrieki) – Lợi nhuận trước thuế (Tầng 4)
Ý nghĩa: Tổng lợi nhuận của doanh nghiệp trong kỳ sau khi đã tính cả các khoản thu nhập hoặc tổn thất bất thường (特別損益), nhưng chưa trừ thuế TNDN.
Mẫu câu thực tế: 「税引前当期純利益はプラスを維持しています。」 (Lợi nhuận trước thuế vẫn đang duy trì ở mức dương).
26. 当期純利益 (Tōki junrieki) – Lợi nhuận ròng / Lợi nhuận sau thuế (Tầng 5)
Ý nghĩa: Khoản lợi nhuận cuối cùng thuộc về doanh nghiệp sau khi đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp.
Mẫu câu thực tế: 「最終的な成果である当期純利益を報告します。」 (Tôi xin báo cáo về kết quả cuối cùng là lợi nhuận ròng của kỳ này).
NHÓM 5: CHI PHÍ TRÍCH TRƯỚC, PHÂN BỔ & THUẾ (経過勘定・税金)
27. 未払費用 (Miharai hiyō) – Chi phí trích trước / Chi phí phải trả
Ý nghĩa: Các khoản chi phí đã thực tế phát sinh trong kỳ nhưng chưa có hóa đơn hoặc chưa đến hạn thanh toán tính đến ngày khóa sổ.
Mẫu câu thực tế: 「未着の電気代を未払費用として計上します。」 (Hạch toán tiền điện chưa có hóa đơn vào tài khoản chi phí trích trước).
28. 前払費用 (Maebarai hiyō) – Chi phí trả trước
Ý nghĩa: Các khoản chi phí đã thực tế chi ra trong kỳ này nhưng có tác dụng phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều kỳ sau.
Mẫu câu thực tế: 「1年分の保険料を前払費用に計上し、毎月按分します。」 (Ghi nhận tiền bảo hiểm 1 năm vào chi phí trả trước và phân bổ hàng tháng).
29. 減価償却費 (Genka shōkyakuhi) – Chi phí khấu hao tài sản cố định
Ý nghĩa: Việc phân bổ một cách hệ thống giá trị của tài sản cố định vào chi phí sản xuất kinh doanh theo thời gian sử dụng hữu ích.
Mẫu câu thực tế: 「工場設備の減価償却費を計算してください。」 (Hãy tính chi phí khấu hao cho các thiết bị nhà xưởng).
30. 法人税 (Hōjinzei) – Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
Ý nghĩa: Loại thuế trực thu đánh trên phần thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp tạo ra trong kỳ tài chính.
Mẫu câu thực tế: 「ベトナムの税法に基づく法人税の計算書を作成しました。」 (Tôi đã lập bảng tính thuế thu nhập doanh nghiệp theo luật thuế Việt Nam).
KẾT LUẬN: HỢP TÁC HIỆU QUẢ DỰA TRÊN SỰ THỐNG NHẤT NGÔN NGỮ
Việc tìm hiểu và áp dụng hệ thống 30 thuật ngữ BOKI cốt lõi trên không nhằm mục đích thay thế hệ thống kế toán Việt Nam hiện hành, mà là công cụ bổ trợ đắc lực nhằm thu hẹp khoảng cách về mặt thông tin giữa người làm kế toán và người điều hành doanh nghiệp.
- Khi nhân sự kế toán dịch vụ nắm vững cách tư duy và cách dùng từ của đối tác nước ngoài:
- Thông tin được truyền tải chính xác: Giảm thiểu các hiểu lầm không đáng có trong quá trình trao đổi qua email và họp trực tuyến.
- Tối ưu hóa quy trình làm việc: Các báo cáo được thiết kế hài hòa, vừa đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ quyết toán thuế tại Việt Nam, vừa thuận tiện cho việc hợp nhất dữ liệu của tập đoàn mẹ tại Nhật Bản.
- Nâng cao tính chuyên nghiệp: Sự chủ động trong việc giải trình số liệu một cách logic sẽ tạo dựng mối quan hệ hợp tác bền vững, tin cậy.
Tại AGS, chúng tôi luôn chú trọng việc trang bị cho đội ngũ nhân sự cả kiến thức chuyên môn sâu về hệ thống pháp luật thuế Việt Nam lẫn khả năng sử dụng ngôn ngữ quản trị quốc tế. Đây chính là chìa khóa để mang lại giải pháp kế toán toàn diện, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
Bài viết thuộc series 「Cùng học BOKI」 của AGS. Hãy lưu lại danh sách 30 từ vựng này để ứng dụng vào công việc hàng ngày và đón chờ các số tiếp theo từ chúng tôi!
Nguồn: Tổng hợp
Thông tin khác