「Cùng học BOKI(簿記)」Từ vựng BOKI mà nhân viên kế toán làm dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật phải thuộc (Phần 1)

Khi làm kế toán cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam, rất nhiều tình huống không phải do làm sai, mà do không hiểu đúng cách người Nhật dùng từ kế toán.
Trong đó, các thuật ngữ nền tảng của BOKI (簿記) xuất hiện hầu như mỗi ngày trong email, báo cáo và họp với khách hàng Nhật.

Bài viết này thuộc series 「Cùng học BOKI」, hôm nay hãy cùng AGS tập trung vào 4 từ vựng BOKI cơ bản nhưng bắt buộc phải nắm nếu bạn đang làm kế toán dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật.

1. 仕訳(shiwake)– Bút toán kế toán

Hiểu đơn giản

仕訳 là việc ghi nhận một nghiệp vụ kinh tế bằng bút toán Nợ – Có (借方・貸方).

Với người Nhật, 仕訳 không chỉ là thao tác nhập số, mà là:

“Bạn có hiểu đúng bản chất nghiệp vụ hay không?”

Trong công việc dịch vụ kế toán

Khách Nhật rất hay hỏi:
  • なぜこの仕訳になりますか?
    (Vì sao lại hạch toán như bút toán này?)
  • この処理は正しいですか?
    (Cách xử lý này có đúng không?)
👉 Nếu chỉ làm theo thói quen mà không nắm tư duy BOKI, việc giải thích sẽ rất khó.

Góc nhìn công ty dịch vụ:
Nhân viên hiểu rõ logic của 仕訳 sẽ:
  • Giải trình tốt hơn
  • Ít bị yêu cầu sửa đi sửa lại
  • Tạo cảm giác “đáng tin” với khách hàng Nhật

2. 勘定科目(kanjō kamoku)– Tài khoản kế toán

Hiểu đơn giản

勘定科目 là “tên gọi” của từng loại tài sản, nợ, doanh thu, chi phí.

Ví dụ:

現金(Tiền mặt)
売上(Doanh thu)
支払手数料(Chi phí dịch vụ)

Điểm khác biệt khi làm cho Doanh Nghiệp Nhật

Khách Nhật rất nhạy cảm với việc:
  • Dùng sai tài khoản
  • Gộp nhiều nội dung vào 1 勘定科目
Khách hàng thường hỏi:
  • この勘定科目で問題ありませんか?
    Hạch toán vào tài khoản này có vấn đề gì không
  • なぜこの費用をここに入れたのですか?
    Tại sao khoản chi phí này lại hạch toán vào đây?
👉 Đây chính là tư duy BOKI:
Tên tài khoản phản ánh cách doanh nghiệp được “nhìn nhận” trên sổ sách.

勘定科目- Tài khoản kế toán theo từng nhóm

3. 決算(kessan)– Quyết toán / Khóa sổ

Hiểu đơn giản

決算 là việc tổng hợp và xác nhận:
  • Kết quả kinh doanh
  • Tình hình tài chính trong một kỳ nhất định
Trong BOKI, 決算 không chỉ là làm báo cáo, mà là:

“Tất cả các 仕訳 có hợp lý và nhất quán không?”

Trong thực tế dịch vụ kế toán

Khách Nhật thường quan tâm:
  • 決算仕訳 đã đầy đủ chưa?
  • Có khoản nào cần điều chỉnh không?
👉 Nếu nhân viên chỉ quen làm theo checklist mà không hiểu 決算 theo BOKI, sẽ rất khó trả lời khi bị hỏi sâu.

4. 月次・年次(getsuji・nenji)– Tháng / Năm

Hiểu đơn giản

  • 月次: xử lý, báo cáo theo tháng
  • 年次: xử lý, báo cáo theo năm

Tư duy BOKI rất “Nhật”

Với doanh nghiệp Nhật:
  1. 月次 không phải “tạm thời”
  2. Mà là nền tảng để làm年次
Khách Nhật thường nói:

月次がきれいなら、年次は楽です
(Nếu số liệu tháng gọn gàng thì quyết toán năm sẽ nhẹ nhàng)

"Nếu số liệu tháng gọn gàng thì quyết toán năm sẽ nhẹ nhàng"

👉 Vì vậy, người làm dịch vụ cần:
  • Xử lý月次 cẩn thận
  • Ghi nhận đúng ngay từ đầu
Vì sao nhân viên kế toán dịch vụ nên học BOKI từ những từ này?

Học BOKI không phải để thi, mà để:
  • Hiểu cách khách Nhật suy nghĩ
  • Giải thích được thay vì chỉ “làm xong”
  • Giao tiếp kế toán bằng cùng một ngôn ngữ logic
Đối với công ty kế toán dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật, nhân sự hiểu BOKI sẽ:
  • Giảm rủi ro hiểu nhầm
  • Tăng chất lượng dịch vụ
  • Tạo uy tín lâu dài với khách hàng

Series 「Cùng học BOKI」 sẽ tiếp tục cập nhật các kiến thức BOKI cần thiết cho người làm kế toán dịch vụ cho doanh nghiệp Nhật.
Theo dõi blog để không bỏ lỡ những bài viết hữu ích tiếp theo.

Công ty AGS cảm ơn bạn đã dành thời gian để đọc bài viết này. Hy vọng bạn đã có được những thông tin bổ ích. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin cũng như cơ hội việc làm tại AGS nhé. 

Thông tin khác

Nguồn: Tổng hợp
Next Post Previous Post